Xuất khẩu tôm khởi sắc nhưng vẫn đối mặt rào cản lớn từ thị trường Mỹ

Dù ghi nhận mức tăng trưởng tích cực trong những tháng đầu năm 2026, ngành tôm Việt Nam vẫn chịu sức ép đáng kể từ thị trường Hoa Kỳ, nơi các yếu tố thuế quan và kiểm soát kỹ thuật đang ảnh hưởng trực tiếp đến triển vọng xuất khẩu.
xuat-khau-tom-1773976863.jpeg
Đà tăng xuất khẩu tôm chững lại vì “lực cản” từ thị trường Hoa Kỳ.

Bước sang năm 2026, ngành tôm Việt Nam ghi nhận những chuyển động tích cực ngay từ những tháng đầu tiên, với kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng khá rõ rệt. Tuy nhiên, bức tranh chung không hoàn toàn thuận lợi khi một số thị trường lớn, đặc biệt là Hoa Kỳ, tiếp tục gây áp lực lên hoạt động xuất khẩu.

Theo số liệu từ Hiệp hội Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong tháng 2/2026, kim ngạch xuất khẩu tôm đạt gần 310 triệu USD, tăng 17% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung hai tháng đầu năm, con số này đạt khoảng 690 triệu USD, tăng 20%. Dù mức tăng trưởng khá tích cực, nhưng cấu trúc thị trường và sản phẩm đã có nhiều thay đổi đáng chú ý so với các năm trước.

Trong đó, Trung Quốc tiếp tục giữ vai trò là thị trường dẫn dắt tăng trưởng. Riêng tháng 2, xuất khẩu tôm sang thị trường này đạt 168 triệu USD, tăng tới 131% so với cùng kỳ. Lũy kế hai tháng đầu năm đạt 298 triệu USD, tăng 61%. Nếu tính cả Trung Quốc và Hồng Kông, tổng kim ngạch đạt 309 triệu USD, tăng 58%, chiếm tới 45% tổng giá trị xuất khẩu tôm của Việt Nam. Sự bứt phá này phản ánh rõ nét xu hướng phục hồi nhu cầu tiêu dùng, đặc biệt đối với các sản phẩm tươi sống và có giá trị cao trong giai đoạn trước và sau Tết Nguyên đán.

Trái ngược với đà tăng mạnh tại Trung Quốc, thị trường Hoa Kỳ lại ghi nhận mức sụt giảm đáng kể. Trong tháng 2, kim ngạch xuất khẩu tôm sang Hoa Kỳ chỉ đạt 16 triệu USD, giảm tới 61% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế hai tháng đầu năm đạt gần 60 triệu USD, giảm 22%. Đây được xem là điểm nghẽn lớn nhất của ngành tôm trong giai đoạn hiện nay.

Ở các thị trường khác, Nhật Bản đạt 25 triệu USD trong tháng 2, giảm 28%, nhưng lũy kế hai tháng vẫn đạt 70 triệu USD, tăng nhẹ 1%. Hàn Quốc ghi nhận 14 triệu USD trong tháng 2, giảm 42%; tính chung hai tháng đạt 41 triệu USD, giảm 14%. Trong khi đó, Liên minh châu Âu (EU) duy trì tín hiệu tích cực khi kim ngạch tháng 2 đạt 30 triệu USD, tăng 18%; lũy kế hai tháng đạt 77 triệu USD, tăng 28%.

Một điểm đáng chú ý trong cơ cấu xuất khẩu là sự nổi lên mạnh mẽ của nhóm sản phẩm tôm hùm. Trong hai tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu tôm hùm đạt 259 triệu USD, tăng 65% so với cùng kỳ. Riêng tôm hùm xanh đạt 206 triệu USD, tăng 32%; tôm hùm bông đạt gần 1,3 triệu USD, tăng 43%; các loại tôm hùm khác đạt 52 triệu USD, tăng đột biến 6.138%. Sự tăng trưởng này góp phần quan trọng vào mức tăng chung của toàn ngành.

Trong khi đó, tôm chân trắng - mặt hàng chủ lực đạt 341,5 triệu USD, chiếm 49,5% tổng kim ngạch, nhưng chỉ tăng 4,5%. Tôm sú đạt 44,6 triệu USD, tăng 13%. Ngoài ra, một số sản phẩm khác cũng ghi nhận mức tăng mạnh như tôm càng tăng 142%, tôm càng xanh tăng 199% và tôm văn tăng 466%. Điều này cho thấy động lực tăng trưởng của ngành không còn phụ thuộc chủ yếu vào tôm chân trắng như trước, mà đã được mở rộng sang các phân khúc giá trị cao hơn.

Theo các chuyên gia, sự bứt phá của tôm hùm cũng là yếu tố lý giải cho tăng trưởng đột biến tại thị trường Trung Quốc, nơi có nhu cầu lớn đối với các sản phẩm thủy sản tươi sống, đặc biệt trong các dịp lễ, Tết. Dù vậy, những khó khăn tại thị trường Hoa Kỳ vẫn là yếu tố gây sức ép lớn. Trước hết là kết quả rà soát hành chính lần thứ 19 đối với tôm nước ấm đông lạnh của Việt Nam, khi hai bị đơn bắt buộc chịu mức thuế chống bán phá giá lên tới 25,76%, trong khi 22 doanh nghiệp khác chịu mức 4,58%. Mức thuế này khiến chi phí tăng lên đáng kể, đồng thời làm giảm sự chủ động của các nhà nhập khẩu trong việc ký kết đơn hàng mới.

Bên cạnh đó, chính sách áp thuế nhập khẩu bổ sung 10% theo Section 122 trong thời hạn 150 ngày, có hiệu lực từ ngày 24/2/2026, cũng bắt đầu tác động đến tâm lý thị trường. Dù ảnh hưởng chưa phản ánh đầy đủ trong số liệu tháng 2, nhưng đã gây ra sự thận trọng trong các hoạt động giao dịch và đàm phán.

Không chỉ dừng lại ở yếu tố thuế quan, Hoa Kỳ còn gia tăng kiểm soát kỹ thuật đối với thủy sản nhập khẩu, bao gồm các quy định nghiêm ngặt về kháng sinh, tiêu chuẩn HACCP, truy xuất nguồn gốc và cơ chế cảnh báo nhập khẩu. Những yêu cầu này khiến doanh nghiệp xuất khẩu phải đối mặt với nhiều rào cản hơn trong việc tiếp cận thị trường. Ngoài ra, các yếu tố bên ngoài như rủi ro logistics liên quan đến căng thẳng tại khu vực Trung Đông cũng tiếp tục là biến số khó lường, có thể ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển và tiến độ giao hàng.

Nhìn về tháng 3/2026, VASEP cho rằng khi hoạt động sản xuất và xuất khẩu trở lại bình thường sau kỳ nghỉ Tết, nhịp giao dịch có thể cải thiện. Tuy nhiên, khả năng tăng trưởng mạnh là không dễ đạt được trong bối cảnh thị trường Hoa Kỳ vẫn chịu nhiều sức ép.

Trong bối cảnh đó, triển vọng của ngành tôm sẽ phụ thuộc lớn vào việc tận dụng tốt nhu cầu tại Trung Quốc, duy trì đà ổn định tại EU, đồng thời đẩy mạnh các sản phẩm giá trị gia tăng, đặc biệt là nhóm tôm hùm. Đây được xem là hướng đi quan trọng để ngành tôm giữ vững đà tăng trưởng trong thời gian tới.

Đăng ký đặt báo