Vì sao K-pop trở thành một trong những biểu tượng văn hóa nổi bật nhất của Hàn Quốc?

Người hâm mộ Việt Nam vừa được gặp lại G-Dragon, Taeyang và Daesung trong khuôn khổ BIGBANG 2026-2027 World Tour, biểu diễn tại sân vận động Mỹ Đình trong hai đêm 24 và 25/10, nhân dịp kỷ niệm 20 năm ra mắt. Đây là một trong những nhóm nhạc tiêu biểu của K-pop Hàn Quốc.
bigbang-1793000183.pngHai đêm biểu diễn của BIGBANG tại Hà Nội thu hút khoảng 90.000 người hâm mộ. Ảnh: TT&VH↵

Không khí cuồng nhiệt, nhóm BIGBANG biểu diễn trong tiếng reo hò của khán giả Việt Nam. Hai đêm biểu diễn thu hút khoảng 90.000 người hâm mộ đến từ nhiều địa phương và cả các quốc gia khác như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan… Giá vé gốc là 7 triệu đồng (Cat 3), giá mua đi bán lại lên tới gần 20 triệu đồng.

Trước khi đến Hà Nội, BIGBANG đã biểu diễn tại Goyang (Hàn Quốc), Oakland và East Rutherford (Mỹ), Paris (Pháp), London (Anh), Đài Bắc (Đài Loan, Trung Quốc) và Singapore.

Tại các địa điểm đặt chân đến, buổi biểu diễn của nhóm nhạc được mệnh danh là ông hoàng K-pop cũng gây nên “cơn sốt”. Sau hai thập niên BIGBANG ra mắt, những ca khúc như Haru Haru hay Fantastic Baby… vẫn có thể khơi dậy sự hưởng ứng mạnh mẽ của người hâm mộ tại các concert.

Sức hút của nhóm sau nhiều năm hoạt động cho thấy giá trị của một thương hiệu âm nhạc có thể được duy trì lâu dài nếu nghệ sĩ xây dựng được cộng đồng người hâm mộ trung thành, sở hữu danh mục sản phẩm có sức sống và tiếp tục tạo ra những trải nghiệm mới.

Từ sức hút của BIGBANG, câu chuyện mở rộng ra một vấn đề lớn hơn: Vì sao K-pop có thể biến những ca khúc, nhóm nhạc và cộng đồng người hâm mộ thành một hệ sinh thái kinh doanh xuyên biên giới?

Biểu tượng văn hoá nổi bật nhất của Hàn Quốc

Để hiểu vì sao K-pop có thể trở thành một trong những biểu tượng văn hóa nổi bật nhất của Hàn Quốc, cần trở lại đầu thập niên 1990, khi âm nhạc đại chúng nước này bắt đầu chuyển mình mạnh mẽ.

K-pop là viết tắt của Korean pop, nghĩa là nhạc pop Hàn Quốc. Tuy nhiên, theo thời gian, thuật ngữ này không còn chỉ dùng để gọi chung các ca khúc nhạc nhẹ của Hàn Quốc mà dần gắn với một mô hình âm nhạc đặc trưng: những nhóm nhạc được đào tạo chuyên nghiệp, kết hợp ca hát, rap, vũ đạo, thời trang và trình diễn thị giác, đi cùng hệ thống quản lý, quảng bá và phân phối hiện đại.

K-pop cũng không phải toàn bộ nền âm nhạc Hàn Quốc. Đây là một bộ phận nổi bật của ngành công nghiệp âm nhạc đại chúng, nằm trong làn sóng Hàn Quốc, hay còn gọi là Hallyu – khái niệm chỉ sự lan tỏa quốc tế của văn hóa Hàn Quốc, từ âm nhạc, phim ảnh đến thời trang, ẩm thực và lối sống.

Một trong những dấu mốc thường được nhắc đến khi nói về sự hình thành của K-pop hiện đại là sự xuất hiện của nhóm Seo Taiji and Boys vào năm 1992.

Thời điểm đó, thị trường âm nhạc Hàn Quốc vẫn chịu ảnh hưởng lớn của những dòng nhạc quen thuộc như ballad và trot – một thể loại nhạc đại chúng có lịch sử lâu đời tại Hàn Quốc. Seo Taiji and Boys đưa vào âm nhạc Hàn Quốc những yếu tố mới từ hip-hop, rap, rock và nhạc nhảy phương Tây, kết hợp với vũ đạo cùng phong cách thời trang hướng đến giới trẻ.

Ca khúc Nan Arayo (I Know) của nhóm ban đầu không được ban giám khảo trong một chương trình truyền hình đánh giá cao, nhưng sau đó lại nhanh chóng chinh phục công chúng trẻ. Thành công của nhóm cho thấy khán giả Hàn Quốc, đặc biệt là thế hệ thanh thiếu niên, sẵn sàng đón nhận một ngôn ngữ âm nhạc mới, khác với những khuôn mẫu phổ biến trước đó.

Ý nghĩa của Seo Taiji and Boys không chỉ nằm ở việc đưa những thể loại âm nhạc mới vào thị trường nội địa. Nhóm còn góp phần làm thay đổi cách ngành công nghiệp nhìn nhận âm nhạc dành cho giới trẻ: nghệ sĩ có thể kết hợp nhiều thể loại, xây dựng hình ảnh riêng và sử dụng âm nhạc để thể hiện tiếng nói của một thế hệ.

Đây là tiền đề quan trọng cho sự phát triển của mô hình thần tượng K-pop sau này.

Sự xuất hiện của H.O.T. năm 1996 đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hình thành mô hình nhóm nhạc thần tượng hiện đại. H.O.T. là nhóm nhạc nam được công ty SM Entertainment tuyển chọn, đào tạo và xây dựng hình ảnh.

Thay vì chỉ tập hợp những ca sĩ đã nổi tiếng, SM Entertainment đã chủ động phát hiện những gương mặt tiềm năng, huấn luyện kỹ năng biểu diễn và thiết kế một sản phẩm giải trí có định vị rõ ràng.

Đây là điểm khác biệt căn bản: nghệ sĩ không chỉ xuất hiện với tư cách người biểu diễn một ca khúc, mà được phát triển thành một thương hiệu có hình ảnh, phong cách, câu chuyện và cộng đồng người hâm mộ riêng.

Thành công của H.O.T. tạo động lực cho các công ty giải trí đầu tư mạnh hơn vào mô hình này. YG Entertainment hay JYP Entertainment theo đó cũng từng bước định hình những hệ thống phát triển nghệ sĩ, tạo nền tảng cho ngành công nghiệp thần tượng Hàn Quốc.

blackpink-1793000021.jpg
BLACKPINK trở thành một trong những đại diện nổi bật của làn sóng K-pop toàn cầu.

Sau khi tạo dựng được vị thế trong nước, các công ty giải trí Hàn Quốc bắt đầu tìm kiếm cơ hội tại những thị trường bên ngoài. Sau PSY, BTS và BLACKPINK trở thành những đại diện nổi bật của làn sóng K-pop toàn cầu, dù theo những cách phát triển thương hiệu và âm nhạc khác nhau.

BTS xây dựng cộng đồng người hâm mộ quốc tế rộng lớn thông qua âm nhạc, nội dung số và sự tương tác thường xuyên với khán giả. BLACKPINK phát triển sức ảnh hưởng thông qua âm nhạc, trình diễn, thời trang và các hoạt động hợp tác với thương hiệu quốc tế.

Thị trường châu Á là một phần trong tham vọng ban đầu của K-pop. Sự phát triển của internet và các nền tảng video trực tuyến từ những năm 2010 đã mở ra một con đường mới, cho phép âm nhạc Hàn Quốc tiếp cận công chúng ở những khu vực mà trước đây các công ty khó tiếp cận bằng hệ thống phát hành truyền thống.

Năm 2012, Gangnam Style của PSY trở thành một hiện tượng quốc tế, giúp đưa âm nhạc Hàn Quốc đến với đông đảo khán giả chưa từng quan tâm đến K-pop. Ca khúc kết hợp giai điệu dễ nhớ, vũ đạo đặc trưng và một video mang tính hài hước, dễ chia sẻ trên internet.

Nhìn lại hành trình từ những thử nghiệm âm nhạc đầu thập niên 1990 đến các ngôi sao toàn cầu ngày nay, K-pop không phát triển chỉ nhờ một vài ca khúc nổi tiếng. Thành công của nó được tạo nên từ nhiều lớp: sự thay đổi thị hiếu của khán giả, mô hình đào tạo nghệ sĩ, năng lực sản xuất chuyên nghiệp, chiến lược quốc tế hóa, sự phát triển của công nghệ và khả năng khai thác thương hiệu trong dài hạn.

Chính quá trình tích lũy đó đã biến K-pop từ một dòng nhạc đại chúng thành một hệ sinh thái công nghiệp văn hóa có sức ảnh hưởng vượt xa biên giới Hàn Quốc.

Công nghiệp văn hóa đặt trong chiến lược tăng trưởng quốc gia của Hàn Quốc

Thành công của K-pop không chỉ đến từ tài năng nghệ sĩ hay sự nhạy bén của các công ty giải trí, mà còn gắn với quá trình Hàn Quốc từng bước xây dựng chính sách phát triển công nghiệp văn hóa từ đầu thập niên 1990.

Năm 1994 được xem là một dấu mốc quan trọng, khi Hàn Quốc thành lập Cục Công nghiệp Văn hóa thuộc cơ quan quản lý văn hóa, đánh dấu bước chuyển từ cách tiếp cận văn hóa chủ yếu theo hướng quản lý sang chú trọng hơn việc phát triển văn hóa thành một ngành kinh tế.

Sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, Chính phủ Hàn Quốc càng quan tâm đến khả năng xuất khẩu các sản phẩm văn hóa như một nguồn lực tăng trưởng mới. Năm 1999, nước này ban hành Luật Cơ bản về Xúc tiến Công nghiệp Văn hóa, đồng thời xây dựng kế hoạch phát triển công nghiệp văn hóa 5 năm đầu tiên, tạo khuôn khổ pháp lý và định hướng dài hạn cho việc hỗ trợ các lĩnh vực như âm nhạc, điện ảnh, trò chơi điện tử và nội dung số.

Chính sách tiếp tục được cụ thể hóa thông qua việc xây dựng các tổ chức chuyên trách. Tháng 5/2009, Cơ quan Nội dung Sáng tạo Hàn Quốc (KOCCA) được thành lập trên cơ sở hợp nhất năm tổ chức liên quan, nhằm phối hợp hỗ trợ ngành công nghiệp nội dung, từ đào tạo nhân lực, phát triển sản phẩm đến xúc tiến xuất khẩu và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế.

quang-truong-1792999965.png
Quảng trường Gwanghwamun, Seoul nơi diễn ra nhiều sự kiện văn hóa quy mô của Hàn Quốc.

Năm 2010, Luật Xúc tiến Công nghiệp Nội dung tiếp tục bổ sung cơ sở pháp lý cho việc phát triển ngành này.  Điểm đáng chú ý là Hàn Quốc không dừng lại ở những chính sách ban đầu, mà duy trì việc xây dựng kế hoạch, phân bổ ngân sách và triển khai các chương trình hỗ trợ theo từng năm.

Các công cụ chính sách ngày càng mở rộng, từ quỹ đầu tư cho doanh nghiệp nội dung, hỗ trợ bản quyền và xuất khẩu đến đào tạo nhân lực, nghiên cứu công nghệ và ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

Ngay đầu năm 2026, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc công bố kế hoạch hình thành quỹ chính sách nội dung quy mô 730 tỷ won; đồng thời ngân sách nghiên cứu và phát triển của Bộ được nâng lên khoảng 151,5 tỷ won, tăng 42% so với năm 2025.  

Đây là những nguồn lực dành cho các lĩnh vực nội dung và văn hóa rộng hơn, không riêng K-pop, cho thấy định hướng tiếp tục đầu tư vào năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp sáng tạo Hàn Quốc.

Số liệu từ Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc cho biết, quy mô ngành công nghiệp nội dung Hàn Quốc đã tăng từ khoảng 128,3 nghìn tỷ won năm 2020 lên hơn 161,4 nghìn tỷ won năm 2025.

Trong năm 2025, xuất khẩu nội dung đạt gần 14,9 tỷ USD, tăng trưởng 5,9% so với năm 2024. Riêng ngành âm nhạc tăng trưởng 15,8%, thuộc nhóm tăng trưởng nhanh nhất, trong đó, xuất khẩu âm nhạc tăng tới 32,4%, nhờ mở rộng các tour diễn quốc tế và sự hiện diện toàn cầu của nghệ sĩ K-pop.

Đăng ký đặt báo