Vai trò của kinh tế xanh trong thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs)

Kinh tế xanh là động lực then chốt thúc đẩy các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) thông qua mô hình tăng trưởng tuần hoàn và phát thải thấp. Bằng cách tối ưu hóa tài nguyên, chuyển dịch năng lượng tái tạo và bảo vệ hệ sinh thái, kinh tế xanh giải quyết đồng thời bài toán suy thoái môi trường và biến đổi khí hậu, mở ra cơ hội việc làm mới, đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển thịnh vượng.
ktx2-1789350220.png
Sơ đồ minh họa.

Tóm tắt: Kinh tế xanh đang trở thành một hướng tiếp cận quan trọng nhằm kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo đảm tiến bộ xã hội. Trong bối cảnh thế giới còn chưa đầy năm năm để hoàn thành Chương trình nghị sự 2030, tiến độ thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) đang đối mặt với nhiều thách thức từ biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học, bất bình đẳng, xung đột và hạn chế về nguồn lực tài chính. Bài viết phân tích vai trò của kinh tế xanh đối với việc thực hiện 17 SDGs, tập trung vào các lĩnh vực năng lượng, sản xuất và tiêu dùng, nông nghiệp, công nghiệp, đô thị, việc làm, tài chính và quản trị. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng chính sách nhằm thúc đẩy chuyển đổi xanh, góp phần nâng cao hiệu quả thực hiện SDGs tại Việt Nam.

Từ khóa: kinh tế xanh; phát triển bền vững; SDGs; tăng trưởng xanh; kinh tế tuần hoàn; biến đổi khí hậu; Việt Nam.

Abstract: The green economy is emerging as an important approach to combining economic growth with environmental protection, efficient resource use, and social progress. With less than five years remaining to achieve the 2030 Agenda, progress toward the Sustainable Development Goals (SDGs) is facing numerous challenges arising from climate change, biodiversity loss, inequality, conflicts, and limited financial resources. This article analyzes the role of the green economy in achieving the 17 SDGs, with a focus on energy, production and consumption, agriculture, industry, urban development, employment, finance, and governance. On this basis, the article proposes several policy orientations to promote the green transition and contribute to improving the effectiveness of SDG implementation in Vietnam.

Keywords: green economy; sustainable development; SDGs; green growth; circular economy; climate change; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Năm 2015, các quốc gia thành viên Liên hợp quốc thông qua Chương trình nghị sự 2030 về Phát triển Bền vững với 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững và 169 chỉ tiêu. Đây là khuôn khổ phát triển toàn cầu nhằm đồng thời giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội và môi trường, với nguyên tắc quan trọng là không để ai bị bỏ lại phía sau. Các SDGs có mối quan hệ liên kết, trong đó tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường không được xem xét như những mục tiêu tách biệt.

Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào khai thác tài nguyên, tiêu thụ năng lượng hóa thạch và gia tăng chất thải đang tạo ra những giới hạn ngày càng rõ rệt. Biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, suy giảm tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học không chỉ là vấn đề sinh thái mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất lao động, an ninh lương thực, sức khỏe, việc làm và ổn định xã hội.

Trong bối cảnh đó, kinh tế xanh được xem là một phương thức tổ chức lại hoạt động sản xuất, tiêu dùng và đầu tư. UNEP định nghĩa nền kinh tế xanh bao trùm là nền kinh tế cải thiện phúc lợi con người, tăng cường công bằng xã hội đồng thời giảm đáng kể các rủi ro môi trường và tình trạng khan hiếm sinh thái.

Đáng chú ý, Báo cáo Mục tiêu Phát triển Bền vững năm 2026 của Liên hợp quốc cho thấy mặc dù thế giới đã đạt được những kết quả đáng kể kể từ năm 2015, tiến độ vẫn chưa đủ nhanh và không đồng đều. Trong 139 chỉ tiêu SDGs có dữ liệu xu hướng, chỉ 36% đang đi đúng hướng hoặc có tiến bộ ở mức vừa phải, trong khi 49% tiến triển quá chậm và 15% đã thụt lùi so với mức cơ sở năm 2015.

Thực trạng này cho thấy cần thay đổi cách thức phát triển, trong đó kinh tế xanh có thể trở thành một động lực quan trọng để chuyển các cam kết SDGs thành những kết quả cụ thể.

2. Cơ sở lý luận về kinh tế xanh và SDGs

2.1. Kinh tế xanh - từ mục tiêu môi trường đến mô hình phát triển

Kinh tế xanh không đơn thuần là phát triển một số ngành công nghiệp “xanh” như năng lượng tái tạo, xử lý chất thải hay sản xuất phương tiện điện. Về bản chất, đây là quá trình chuyển đổi toàn bộ hệ thống kinh tế theo hướng sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, giảm phát thải, bảo vệ vốn tự nhiên và tạo ra cơ hội kinh tế cho xã hội.

OECD tiếp cận tăng trưởng xanh theo hướng thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế nhưng đồng thời bảo đảm tài sản tự nhiên tiếp tục cung cấp các nguồn lực và dịch vụ hệ sinh thái cần thiết cho đời sống con người. Tăng trưởng xanh còn gắn với đầu tư, đổi mới sáng tạo và hình thành những cơ hội tăng trưởng mới.

Như vậy, kinh tế xanh không đối lập với tăng trưởng kinh tế. Vấn đề cốt lõi là tách dần tăng trưởng kinh tế khỏi sự gia tăng tương ứng của khai thác tài nguyên, ô nhiễm và phát thải. Đây chính là điểm giao thoa quan trọng giữa kinh tế xanh và phát triển bền vững.

Nếu mô hình kinh tế truyền thống chủ yếu quan tâm đến quy mô sản xuất và GDP, kinh tế xanh bổ sung những tiêu chí về hiệu quả tài nguyên, chất lượng môi trường, phát thải carbon, vốn tự nhiên, việc làm xanh và công bằng xã hội.

2.2. Mối quan hệ giữa kinh tế xanh và 17 SDGs

17 SDGs được thiết kế như một hệ thống mục tiêu có tính liên kết. Liên hợp quốc nhấn mạnh rằng các mục tiêu phải được thực hiện đồng thời, bởi xóa đói giảm nghèo phải gắn với y tế, giáo dục, việc làm, bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu.

Trong hệ thống đó, kinh tế xanh có thể được xem là một cơ chế chuyển đổi. Nếu SDGs xác định “đích đến” của phát triển bền vững thì kinh tế xanh cung cấp một phần phương thức để đạt được đích đến đó.

Mối quan hệ có thể khái quát: Kinh tế xanh → sử dụng hiệu quả tài nguyên → giảm phát thải và ô nhiễm → bảo vệ hệ sinh thái → nâng cao sức khỏe và chất lượng sống → tạo việc làm và thu nhập → giảm nghèo, bất bình đẳng → thúc đẩy thực hiện SDGs.

3. Vai trò của kinh tế xanh trong thực hiện các SDGs

3.1. Góp phần giảm nghèo và bảo đảm sinh kế bền vững

Kinh tế xanh có khả năng tạo ra những nguồn sinh kế mới thông qua năng lượng tái tạo, nông nghiệp bền vững, du lịch sinh thái, lâm nghiệp bền vững, kinh tế tuần hoàn và dịch vụ môi trường.

Đối với khu vực nông thôn, chuyển đổi sang mô hình sản xuất tiết kiệm nước, giảm hóa chất, sử dụng phân hữu cơ, tận dụng phụ phẩm và phát triển chuỗi giá trị xanh có thể vừa giảm chi phí đầu vào vừa nâng cao giá trị sản phẩm.

Điều này có ý nghĩa đặc biệt đối với SDG 1 về xóa nghèo và SDG 2 về xóa đói, bảo đảm an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững. Liên hợp quốc xác định nông nghiệp và hệ thống lương thực là một lĩnh vực trung tâm trong giải quyết nghèo đói và nạn đói.

3.2. Thúc đẩy năng lượng sạch và ứng phó biến đổi khí hậu

Chuyển dịch năng lượng là một trong những trụ cột quan trọng nhất của kinh tế xanh. Phát triển năng lượng mặt trời, điện gió, thủy điện bền vững, nhiên liệu sạch, lưu trữ năng lượng và sử dụng năng lượng hiệu quả góp phần thực hiện SDG 7 về năng lượng sạch và SDG 13 về hành động khí hậu.

Theo cập nhật của Liên hợp quốc năm 2026, 92% dân số thế giới đã được tiếp cận điện, trong đó khoảng một phần ba nguồn điện đến từ năng lượng tái tạo. Đây là một trong những kết quả cho thấy đầu tư vào chuyển dịch năng lượng có thể đồng thời tạo ra lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.

Đối với Việt Nam, phát triển kinh tế xanh phải gắn với chuyển dịch năng lượng, nâng cao hiệu quả sử dụng điện, phát triển lưới điện thông minh và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Đây cũng là điều kiện quan trọng để thực hiện các cam kết khí hậu dài hạn.

3.3. Tạo việc làm xanh và thúc đẩy tăng trưởng bao trùm

Một trong những quan niệm sai lầm về chuyển đổi xanh là cho rằng bảo vệ môi trường làm giảm tốc độ tăng trưởng. Trên thực tế, kinh tế xanh có thể mở ra những thị trường và ngành nghề mới. Năng lượng tái tạo, công nghệ môi trường, giao thông xanh, xây dựng xanh, sản xuất vật liệu tái chế, nông nghiệp hữu cơ, kiểm toán carbon, tài chính xanh và quản lý chất thải đều có khả năng tạo việc làm mới.

Điều này trực tiếp hỗ trợ SDG 8 về tăng trưởng kinh tế bền vững và việc làm thỏa đáng. Tuy nhiên, để bảo đảm tính bao trùm, quá trình chuyển đổi phải đi kèm đào tạo lại lao động, nâng cao kỹ năng và chính sách an sinh đối với những nhóm lao động bị ảnh hưởng bởi quá trình loại bỏ các ngành nghề phát thải cao.

3.4. Thúc đẩy công nghiệp xanh, đổi mới sáng tạo và cơ sở hạ tầng bền vững

SDG 9 nhấn mạnh công nghiệp, đổi mới sáng tạo và cơ sở hạ tầng. Đây cũng là lĩnh vực kinh tế xanh có tác động mạnh. Chuyển đổi công nghệ giúp doanh nghiệp giảm tiêu hao nguyên liệu, nước và năng lượng trong cùng một đơn vị sản phẩm. Công nghệ số giúp theo dõi tiêu thụ năng lượng, truy xuất nguồn gốc, quản lý chuỗi cung ứng và tối ưu hóa sản xuất.

Mô hình sản xuất sạch hơn, thiết kế sinh thái, vật liệu tái chế và công nghệ ít carbon giúp doanh nghiệp giảm chi phí dài hạn đồng thời đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế. OECD cho rằng chuyển đổi xanh đòi hỏi sự kết hợp giữa chính sách công hiệu quả và sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân để mở rộng đầu tư và đổi mới sáng tạo phù hợp với các mục tiêu bền vững dài hạn.

3.5. Góp phần giảm bất bình đẳng

Nếu được thiết kế phù hợp, kinh tế xanh không chỉ là chính sách môi trường mà còn là chính sách xã hội. Đầu tư vào giao thông công cộng, năng lượng sạch, nước sạch, nhà ở tiết kiệm năng lượng và hạ tầng xanh giúp người thu nhập thấp tiếp cận các dịch vụ thiết yếu với chi phí hợp lý hơn.

Ngược lại, nếu quá trình chuyển đổi chỉ dựa vào thuế môi trường hoặc tăng giá năng lượng mà thiếu cơ chế hỗ trợ, nhóm thu nhập thấp có thể chịu tác động lớn hơn. Vì vậy, nguyên tắc “chuyển đổi công bằng” cần được đặt ở trung tâm của chính sách kinh tế xanh, qua đó hỗ trợ thực hiện SDG 10 về giảm bất bình đẳng.

3.6. Xây dựng đô thị xanh và cộng đồng bền vững

Quá trình đô thị hóa nhanh đang tạo áp lực lớn lên giao thông, năng lượng, nước, đất đai và chất thải. Kinh tế xanh tạo điều kiện chuyển đổi mô hình đô thị từ tiêu thụ tài nguyên cao sang đô thị sử dụng tài nguyên hiệu quả.

Các giải pháp như giao thông công cộng, xe điện, không gian xanh, công trình tiết kiệm năng lượng, phân loại rác tại nguồn, tái chế, xử lý nước thải và phát triển đô thị nén có thể đồng thời hỗ trợ SDG 6, SDG 7, SDG 11, SDG 12 và SDG 13. Đây là ví dụ điển hình cho thấy một chính sách xanh có thể tác động đồng thời đến nhiều SDGs thay vì chỉ phục vụ một mục tiêu đơn lẻ.

3.7. Thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững

SDG 12 có mối quan hệ đặc biệt chặt chẽ với kinh tế xanh. Mô hình kinh tế tuyến tính “khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ” đang tạo ra lượng lớn chất thải và làm gia tăng áp lực lên tài nguyên. Kinh tế xanh thúc đẩy chuyển sang mô hình: Thiết kế xanh → sản xuất sạch → tiêu dùng có trách nhiệm → tái sử dụng → sửa chữa → tái chế → tái tạo tài nguyên.

Kinh tế tuần hoàn vì vậy là một công cụ quan trọng của kinh tế xanh. Việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, tái chế chất thải xây dựng, thu hồi vật liệu, sử dụng bao bì thân thiện môi trường và kéo dài vòng đời sản phẩm giúp giảm khai thác tài nguyên và giảm chất thải. UNEP xác định tính hiệu quả tài nguyên, tính tuần hoàn và mô hình sản xuất – tiêu dùng bền vững là những thành tố quan trọng của nền kinh tế xanh bao trùm.

3.8. Bảo vệ tài nguyên nước, biển, rừng và đa dạng sinh học

Các SDG 6, 14 và 15 liên quan trực tiếp đến tài nguyên thiên nhiên. Kinh tế xanh chuyển cách tiếp cận từ coi môi trường là “chi phí” sang coi tự nhiên là một dạng vốn cần được bảo tồn và đầu tư.

Bảo vệ rừng giúp duy trì khả năng hấp thụ carbon, bảo vệ nguồn nước và tạo sinh kế cho cộng đồng. Quản lý bền vững biển góp phần duy trì nguồn lợi thủy sản và phát triển kinh tế biển. Phục hồi đất giúp tăng năng suất nông nghiệp và giảm nguy cơ suy thoái tài nguyên. Liên hợp quốc nhấn mạnh hệ sinh thái trên cạn có vai trò thiết yếu đối với đời sống con người và tạo ra những giá trị kinh tế, xã hội và văn hóa rất lớn.

4. Những thách thức trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh

Mặc dù có vai trò quan trọng, chuyển đổi xanh không diễn ra tự động. Thách thức đầu tiên là nhu cầu vốn rất lớn. Các dự án năng lượng sạch, giao thông xanh, công nghệ xử lý chất thải và hạ tầng thích ứng khí hậu thường đòi hỏi đầu tư ban đầu cao.

Thách thức thứ hai là khoảng cách công nghệ. Các nước đang phát triển có thể gặp khó khăn trong tiếp cận công nghệ sạch, vốn dài hạn và nguồn nhân lực chất lượng cao.

Thứ ba là nguy cơ “xanh hóa hình thức”. Nếu thiếu tiêu chuẩn, dữ liệu và cơ chế giám sát, doanh nghiệp có thể quảng bá sản phẩm xanh nhưng thực chất chưa giảm đáng kể tác động môi trường.

Thứ tư là mâu thuẫn lợi ích trong ngắn hạn. Một số ngành kinh tế phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch hoặc khai thác tài nguyên có thể chịu chi phí chuyển đổi lớn. Vì vậy, chính sách cần có lộ trình phù hợp, tránh gây cú sốc cho doanh nghiệp và người lao động.

Báo cáo SDG 2026 của Liên hợp quốc cho thấy các xung đột, biến đổi khí hậu, tăng trưởng kinh tế chậm lại, gánh nặng nợ và suy giảm hỗ trợ phát triển chính thức đang làm gia tăng khoảng cách thực hiện SDGs.

5. Hàm ý chính sách cho Việt Nam

Thứ nhất, cần xem kinh tế xanh là một phương thức phát triển tổng thể, không phải một chương trình riêng của ngành tài nguyên và môi trường. Các mục tiêu xanh cần được tích hợp vào chiến lược phát triển kinh tế, đầu tư công, quy hoạch ngành, chính sách tài chính và thương mại.

Thứ hai, cần hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn và chỉ số đo lường kinh tế xanh. Bên cạnh GDP, cần quan tâm đến cường độ carbon, năng suất tài nguyên, tỷ lệ tái chế, chất lượng môi trường, việc làm xanh và mức độ suy giảm vốn tự nhiên. OECD cũng nhấn mạnh rằng tiến trình tăng trưởng xanh cần một hệ thống chỉ tiêu đủ rõ để theo dõi cả hiệu quả kinh tế, môi trường và cơ hội tăng trưởng mới.

Thứ ba, cần phát triển mạnh tài chính xanh. Nhà nước có thể sử dụng thuế, phí môi trường, tín dụng xanh, trái phiếu xanh, cơ chế bảo lãnh và các quỹ hỗ trợ để khuyến khích dòng vốn chuyển vào những lĩnh vực có tác động tích cực đối với môi trường.

Thứ tư, cần đặt doanh nghiệp vào vị trí trung tâm của chuyển đổi xanh. Doanh nghiệp cần được khuyến khích áp dụng ESG, sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng, kinh tế tuần hoàn và đổi mới công nghệ. Hợp tác xã, đặc biệt trong nông nghiệp, cần được hỗ trợ xây dựng chuỗi giá trị xanh, truy xuất nguồn gốc và sản xuất theo tiêu chuẩn bền vững.

Thứ năm, phát triển kinh tế xanh phải gắn với chuyển đổi số. Dữ liệu về đất đai, năng lượng, phát thải, nước, chất thải và chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý đo lường chính xác hơn hiệu quả chuyển đổi.

Thứ sáu, cần bảo đảm chuyển đổi công bằng. Chính sách đào tạo nghề, bảo hiểm xã hội, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa và hỗ trợ cộng đồng dễ bị tổn thương cần được tích hợp trong quá trình chuyển đổi.

Cuối cùng, Việt Nam cần tăng cường hợp tác quốc tế. SDG 17 xác định quan hệ đối tác là một trong những phương tiện chủ yếu để thực hiện Chương trình nghị sự 2030. Hợp tác quốc tế có thể giúp huy động vốn, chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực và chia sẻ kinh nghiệm về chuyển đổi xanh.

6. Kết luận

Kinh tế xanh không phải là một mục tiêu độc lập mà là một phương thức quan trọng để chuyển hóa các mục tiêu phát triển bền vững thành hành động kinh tế cụ thể. Bằng việc thay đổi cách thức sản xuất, tiêu dùng, đầu tư và sử dụng tài nguyên, kinh tế xanh có thể tạo ra tác động đồng thời đến nhiều SDGs, từ xóa nghèo, bảo đảm an ninh lương thực, tạo việc làm, phát triển năng lượng sạch đến bảo vệ khí hậu, đại dương, rừng và đa dạng sinh học.

Trong bối cảnh tiến độ thực hiện SDGs toàn cầu còn chậm, chuyển đổi xanh cần được xem là một trong những động lực của giai đoạn phát triển mới. Báo cáo Liên hợp quốc năm 2026 cho thấy thế giới vẫn còn khoảng cách lớn so với các mục tiêu năm 2030, đồng thời khẳng định nhu cầu cấp thiết phải mở rộng những giải pháp đã chứng minh hiệu quả.

Đối với Việt Nam, kinh tế xanh cần được triển khai theo hướng tăng trưởng kinh tế – bảo vệ môi trường - tiến bộ xã hội - đổi mới công nghệ trong một chỉnh thể thống nhất. Khi doanh nghiệp, hợp tác xã, Nhà nước và cộng đồng cùng tham gia, kinh tế xanh không chỉ góp phần thực hiện các SDGs mà còn tạo nền tảng cho một mô hình tăng trưởng có khả năng chống chịu cao hơn, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và bảo đảm chất lượng sống tốt hơn cho các thế hệ hiện tại và tương lai.

Tài liệu tham khảo

- OECD. (2011). Towards Green Growth. OECD Publishing.

- OECD. (2012). Inclusive Green Growth: The Pathway to Sustainable Development. OECD/World Bank.

- OECD. (2015). Towards Green Growth? Tracking Progress. OECD Publishing.

- OECD. (2025). Environment at a Glance Indicators – Green Transition. OECD.

- United Nations. (2015). Transforming our world: the 2030 Agenda for Sustainable Development. United Nations.

- United Nations. (2026). The Sustainable Development Goals Report 2026. UN DESA.

- United Nations Environment Programme. (2011). Towards a Green Economy: Pathways to Sustainable Development and Poverty Eradication. UNEP.

- United Nations Environment Programme. (2019). Inclusive Green Economy. UNEP.

- United Nations Environment Programme. (2026). SDG Indicators and Environmental Dimension of the SDGs. UNEP.

- World Bank. (2012). Inclusive Green Growth: The Pathway to Sustainable Development. World Bank.

- United Nations Statistics Division. (2026). SDG Indicators – The Sustainable Development Goals Report 2026. UN DESA.

- United Nations. (2026). High-level Political Forum on Sustainable Development 2026.

Đăng ký đặt báo