Tuân thủ quy định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng

Trong hoàn cảnh biến đổi khí hậu đang diễn biến ngày càng phức tạp, việc giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường khả năng hấp thụ carbon trở thành nhiệm vụ cấp bách của nhiều quốc gia trên thế giới.
screenshot-1-1780195589.png
Việc giảm phát thải khí nhà kính và tăng cường khả năng hấp thụ carbon trở thành nhiệm vụ cấp bách của nhiều quốc gia trên thế giới. Ảnh minh họa

Rừng, với vai trò là “lá phổi xanh” của hành tinh, không chỉ bảo vệ đa dạng sinh học, điều hòa khí hậu mà còn có khả năng hấp thụ và lưu giữ lượng lớn khí carbon dioxide (CO₂) trong sinh khối cây rừng và đất rừng. Chính vì vậy, dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng đang được xem là một loại tài nguyên môi trường có giá trị kinh tế quan trọng, mở ra cơ hội mới cho ngành lâm nghiệp Việt Nam.

Những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện các quy định liên quan đến dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng nhằm phù hợp với xu thế phát triển kinh tế xanh và các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính. Đây không chỉ là công cụ bảo vệ tài nguyên rừng mà còn góp phần tạo nguồn thu bền vững cho người dân và cộng đồng tham gia quản lý, bảo vệ rừng.

Theo quy định của pháp luật lâm nghiệp hiện hành, dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng được xem là một loại dịch vụ môi trường rừng. Hoạt động này bao gồm việc rừng hấp thụ khí CO₂ từ khí quyển, lưu giữ carbon trong thân cây, thảm thực vật, đất và hệ sinh thái rừng, từ đó góp phần giảm tác động của biến đổi khí hậu. Các tổ chức, doanh nghiệp phát thải khí nhà kính có thể chi trả cho chủ rừng thông qua cơ chế tín chỉ carbon hoặc các thỏa thuận giảm phát thải nhằm bù đắp lượng phát thải của mình.

Việc hình thành thị trường carbon rừng mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Trước hết, đây là nguồn tài chính quan trọng để tái đầu tư cho công tác bảo vệ và phát triển rừng. Thay vì chỉ khai thác gỗ hoặc lâm sản, chủ rừng có thể thu lợi từ chính giá trị môi trường mà rừng tạo ra. Điều này góp phần thay đổi tư duy quản lý rừng theo hướng bền vững, coi rừng không chỉ là tài nguyên khai thác mà còn là tài sản sinh thái có giá trị lâu dài.

Đối với cộng đồng dân cư sống gần rừng, đặc biệt là đồng bào miền núi, cơ chế chi trả dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon mở ra cơ hội tăng thu nhập ổn định. Khi người dân có lợi ích trực tiếp từ việc giữ rừng, họ sẽ chủ động hơn trong công tác bảo vệ, phòng cháy chữa cháy và ngăn chặn khai thác trái phép. Đây cũng là giải pháp góp phần giảm nghèo và phát triển sinh kế bền vững tại nhiều vùng khó khăn.

Để triển khai hiệu quả dịch vụ carbon rừng, các quy định pháp lý đã từng bước được hoàn thiện. Nhà nước quy định rõ quyền và trách nhiệm của chủ rừng trong việc quản lý diện tích rừng tham gia thị trường carbon. Các dự án hấp thụ và lưu giữ carbon phải bảo đảm tính minh bạch, có hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định lượng carbon hấp thụ theo tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, việc chuyển nhượng tín chỉ carbon cũng cần tuân thủ quy định của pháp luật trong nước và các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia.

Một trong những nội dung quan trọng là việc xác định quyền sở hữu kết quả giảm phát thải và tín chỉ carbon rừng. Đây là vấn đề còn khá mới, đòi hỏi phải có cơ chế rõ ràng nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Trong nhiều trường hợp, diện tích rừng thuộc sở hữu toàn dân nhưng do cộng đồng hoặc hộ gia đình quản lý, bảo vệ. Vì vậy, việc phân chia nguồn lợi từ tín chỉ carbon cần minh bạch, công bằng và tạo động lực cho người giữ rừng.

Ngoài ra, quy định về kiểm kê và giám sát carbon rừng cũng đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Muốn tham gia thị trường carbon, lượng khí nhà kính được hấp thụ phải được đo lường chính xác thông qua các phương pháp khoa học và công nghệ hiện đại. Điều này đòi hỏi sự đầu tư về nhân lực, thiết bị và hệ thống dữ liệu đồng bộ. Công nghệ viễn thám, ảnh vệ tinh và trí tuệ nhân tạo hiện đang được nhiều quốc gia ứng dụng để theo dõi biến động rừng và tính toán lượng carbon lưu giữ.

Bên cạnh những cơ hội lớn, việc triển khai dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng cũng đối diện không ít khó khăn. Trước hết là nhận thức của người dân và doanh nghiệp về thị trường carbon còn hạn chế. Nhiều chủ rừng chưa hiểu rõ giá trị kinh tế của carbon rừng cũng như các quy trình tham gia thị trường tín chỉ carbon. Trong khi đó, đây là lĩnh vực mới, có tính chuyên môn cao và phụ thuộc nhiều vào tiêu chuẩn quốc tế.

Ngoài ra, chi phí xây dựng dự án carbon rừng khá lớn, đặc biệt ở khâu đo đạc, kiểm chứng và chứng nhận tín chỉ carbon. Nếu không có sự hỗ trợ từ Nhà nước hoặc các tổ chức quốc tế, nhiều địa phương khó đủ nguồn lực triển khai. Thị trường carbon trong nước hiện cũng đang trong giai đoạn hình thành nên cơ chế giao dịch, định giá và quản lý còn cần tiếp tục hoàn thiện.

Một thách thức khác là nguy cơ thương mại hóa thiếu kiểm soát đối với tài nguyên rừng. Nếu quản lý không chặt chẽ, việc mua bán tín chỉ carbon có thể dẫn đến tranh chấp lợi ích hoặc tạo áp lực lên cộng đồng địa phương. Vì vậy, các quy định pháp luật cần bảo đảm nguyên tắc phát triển bền vững, đặt lợi ích môi trường và quyền lợi của người dân lên hàng đầu.

Trong xu thế toàn cầu hóa và chuyển đổi xanh, dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng đang trở thành nguồn tài nguyên chiến lược của nhiều quốc gia. Việt Nam với diện tích rừng ngày càng được phục hồi và tỷ lệ che phủ tương đối cao có nhiều tiềm năng tham gia thị trường carbon quốc tế. Nếu tận dụng tốt cơ hội này, ngành lâm nghiệp không chỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính mà còn tạo nguồn lực lớn cho phát triển kinh tế xanh.

Có thể nói, các quy định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng là bước đi cần thiết nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững và cam kết phát thải ròng bằng “0”. Khi rừng được nhìn nhận như một tài sản môi trường có giá trị kinh tế, công tác bảo vệ và phát triển rừng sẽ có thêm động lực mạnh mẽ. Đây không chỉ là giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu mà còn là hướng đi lâu dài để hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và nâng cao đời sống người dân sống dựa vào rừng.

Đăng ký đặt báo