Từ ngày 1/11, dự án xanh và dự án tuần hoàn được xác định theo tiêu chí mới

Quyết định 46/2026/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ lần đầu tạo lập khung thống nhất để xác định dự án xanh, dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn và áp dụng tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị. Quy định có hiệu lực từ ngày 1/11/2026, mở cơ sở pháp lý cho hoạt động chuyển đổi xanh và xem xét các chính sách hỗ trợ liên quan.

 

Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng ký ban hành Quyết định số 46/2026/QĐ-TTg ngày 17/9/2026. Văn bản quy định tiêu chí nhận diện dự án xanh, phân loại các mô hình dự án tuần hoàn và hướng dẫn áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị, thường được gọi bằng thuật ngữ ESG.

Quyết định đồng thời quy định trách nhiệm của doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh và nhiệm vụ của các bộ, ngành trong quá trình tổ chức thực hiện.

Dự án xanh phải đồng thời đáp ứng nhiều yêu cầu

Theo Quyết định 46/2026/QĐ-TTg, một dự án được xác định là dự án xanh khi thuộc loại hình dự án, có mục tiêu phù hợp và đồng thời đáp ứng các yêu cầu quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Quyết định.

Điều này có nghĩa doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào tên gọi, lĩnh vực hoạt động hoặc một yếu tố riêng lẻ để tự công bố dự án là “xanh”. Dự án phải được đối chiếu với đúng loại hình, mục tiêu và yêu cầu kỹ thuật tương ứng.

Cách tiếp cận mới hướng tới hạn chế tình trạng sử dụng khái niệm “dự án xanh” một cách chung chung, đồng thời tạo căn cứ thống nhất cho cơ quan quản lý, tổ chức tín dụng, nhà đầu tư và doanh nghiệp khi đánh giá dự án.

Các yêu cầu cụ thể được xây dựng theo từng nhóm ngành, lĩnh vực và loại hình dự án. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định chính xác dự án của mình thuộc danh mục nào trước khi đánh giá mức độ đáp ứng.

accounting-a-powerful-tool-to-begin-esg-mapping-1024x683jpeg-1758637298503-1790056966.webp
Từ ngày 1/11, dự án xanh và dự án tuần hoàn được xác định theo tiêu chí mới

Bốn nhóm dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn

Dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn phải thuộc một trong các nhóm được quy định tại Quyết định, đồng thời đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tương ứng với ngành, lĩnh vực hoặc sản phẩm tại Phụ lục II.

Bốn nhóm dự án tuần hoàn gồm:

Nhóm dự án Nội dung chính
Thiết kế, sản xuất tuần hoàn Giảm sử dụng tài nguyên không tái tạo, tiết kiệm năng lượng và tăng sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường
Sử dụng tuần hoàn Tái sử dụng, sửa chữa, nâng cấp, tân trang, chuyển đổi công năng hoặc chia sẻ sản phẩm
Phục hồi tài nguyên Thu gom, xử lý và tái chế phụ phẩm, chất thải để đưa tài nguyên trở lại chu trình sản xuất
Cộng sinh công nghiệp, liên kết tuần hoàn Chia sẻ nguyên liệu, vật liệu, năng lượng hoặc phụ phẩm giữa nhiều chủ thể và lĩnh vực

Việc phân thành bốn nhóm cho thấy kinh tế tuần hoàn không chỉ giới hạn ở hoạt động thu gom hoặc tái chế chất thải. Yếu tố tuần hoàn được đưa vào toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ thiết kế, sản xuất đến sử dụng, sửa chữa và phục hồi tài nguyên.

Giảm khai thác tài nguyên ngay từ khâu thiết kế

Nhóm dự án thiết kế, sản xuất tuần hoàn bao gồm những dự án áp dụng một hoặc nhiều biện pháp tuần hoàn trong thiết kế sản phẩm, quy trình sản xuất hoặc hoạt động cung ứng dịch vụ.

Các biện pháp phải hướng đến một hoặc nhiều mục tiêu như giảm khai thác tài nguyên không tái tạo và tài nguyên nước; nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu, vật liệu; sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả; tăng tỷ lệ nguyên liệu và vật liệu thân thiện với môi trường.

Đây là sự chuyển dịch từ mô hình xử lý chất thải ở cuối quá trình sản xuất sang phòng ngừa chất thải ngay từ đầu. Doanh nghiệp phải tính đến khả năng tiết kiệm tài nguyên, kéo dài tuổi thọ và thu hồi sản phẩm ngay trong giai đoạn thiết kế.

Khuyến khích kéo dài vòng đời sản phẩm

Nhóm dự án sử dụng tuần hoàn tập trung kéo dài thời gian sử dụng của vật liệu, linh kiện, thiết bị, sản phẩm và công trình.

Những biện pháp có thể được áp dụng gồm:

  • Tái sử dụng sản phẩm;
  • Sửa chữa hoặc cải tạo;
  • Nâng cấp, tân trang;
  • Chuyển đổi công năng;
  • Tái sản xuất;
  • Cho thuê hoặc chia sẻ sản phẩm, thiết bị và công trình.

Theo cách tiếp cận này, giá trị của sản phẩm không kết thúc sau lần sử dụng đầu tiên. Sản phẩm có thể được sửa chữa, nâng cấp hoặc chuyển sang mục đích sử dụng khác, qua đó giảm nhu cầu khai thác nguyên liệu mới và hạn chế chất thải.

Tái chế chất thải thành tài nguyên sản xuất

Đối với nhóm dự án phục hồi tài nguyên, trọng tâm là thu gom, xử lý và tái chế phụ phẩm, chất thải hoặc áp dụng các biện pháp tuần hoàn khác.

Mục tiêu là hạn chế lượng chất thải phát sinh, giảm tác động bất lợi đến môi trường và đưa vật liệu có thể phục hồi trở lại quá trình sản xuất.

Những dự án thuộc nhóm này có thể liên quan đến tái chế nguyên liệu, tận dụng phụ phẩm, thu hồi vật liệu hoặc tái tạo tài nguyên từ dòng chất thải. Tuy nhiên, dự án vẫn phải đáp ứng yêu cầu cụ thể tại Phụ lục II, không phải mọi hoạt động xử lý chất thải đều mặc nhiên được công nhận là dự án tuần hoàn.

Mở đường cho mô hình cộng sinh công nghiệp

Một điểm đáng chú ý là Quyết định 46/2026/QĐ-TTg xác định nhóm dự án cộng sinh công nghiệp và liên kết tuần hoàn.

Các dự án thuộc nhóm này có thể được triển khai giữa nhiều ngành, lĩnh vực hoặc trong khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu đô thị và khu dân cư tập trung.

Theo đó, phụ phẩm hoặc chất thải của một đơn vị có thể trở thành nguyên liệu đầu vào của đơn vị khác. Các bên cũng có thể chia sẻ năng lượng, nước, vật liệu, công trình và hạ tầng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Mô hình cộng sinh giúp giảm chi phí nguyên liệu và xử lý chất thải, nhưng đòi hỏi hệ thống dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế phối hợp rõ ràng giữa các bên tham gia.

ESG được đưa vào khung đánh giá dự án

Bên cạnh tiêu chí xanh và tuần hoàn, Quyết định 46/2026/QĐ-TTg còn hướng dẫn áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị.

Ba trụ cột của ESG gồm:

  • Môi trường: sử dụng năng lượng, tài nguyên, quản lý chất thải, phát thải khí nhà kính và kiểm soát tác động môi trường;
  • Xã hội: quyền lợi người lao động, an toàn lao động, bình đẳng, trách nhiệm với cộng đồng và các bên liên quan;
  • Quản trị: cơ chế điều hành, minh bạch thông tin, quản lý rủi ro, tuân thủ pháp luật và trách nhiệm giải trình.

Việc áp dụng ESG giúp doanh nghiệp đánh giá dự án không chỉ dựa trên hiệu quả tài chính mà còn xem xét những ảnh hưởng đến môi trường, người lao động, cộng đồng và chất lượng quản trị.

Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp chuẩn hóa dữ liệu khi làm việc với ngân hàng, quỹ đầu tư, khách hàng quốc tế hoặc đối tác trong chuỗi cung ứng.

Không phải doanh nghiệp tự gắn nhãn “xanh” là được hưởng ưu đãi

Quyết định 46/2026/QĐ-TTg cung cấp căn cứ để nhận diện và đánh giá dự án, nhưng không đồng nghĩa mọi dự án tự công bố đạt tiêu chí xanh hoặc ESG sẽ tự động được hưởng tín dụng ưu đãi hay hỗ trợ từ ngân sách.

Việc tiếp cận từng chính sách còn phụ thuộc vào:

  • Đối tượng và điều kiện của chương trình hỗ trợ;
  • Kết quả xác định dự án theo đúng tiêu chí;
  • Hồ sơ kỹ thuật và dữ liệu chứng minh;
  • Quy định của tổ chức cung cấp tín dụng;
  • Nguồn vốn và cơ chế hỗ trợ trong từng thời kỳ.

Đặc biệt, mức hỗ trợ lãi suất 2%/năm đang được đề xuất trong dự thảo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa sửa đổi. Đây là chính sách đang trong quá trình hoàn thiện, không nên hiểu là quyền lợi tự động đã được xác lập chỉ bằng Quyết định 46/2026/QĐ-TTg.

Việc phân biệt rõ hai nội dung này giúp tránh tình trạng doanh nghiệp xây dựng kế hoạch tài chính dựa trên một chính sách chưa hoàn tất quy trình ban hành.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì?

Để chủ động trước thời điểm Quyết định có hiệu lực, doanh nghiệp nên rà soát dự án theo từng nhóm tiêu chí thay vì chỉ chuẩn bị một báo cáo ESG mang tính giới thiệu.

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định dự án thuộc danh mục dự án xanh hay một trong bốn nhóm dự án tuần hoàn. Sau đó, đối chiếu với yêu cầu cụ thể tại các phụ lục của Quyết định.

Các tài liệu cần được chuẩn bị có thể gồm:

  • Thông tin về mục tiêu, quy mô và công nghệ của dự án;
  • Số liệu tiêu thụ năng lượng, nước và nguyên liệu;
  • Dữ liệu phát sinh, thu gom và xử lý chất thải;
  • Thông tin về phát thải khí nhà kính;
  • Tỷ lệ nguyên liệu tái chế hoặc vật liệu thân thiện với môi trường;
  • Biện pháp kéo dài vòng đời sản phẩm;
  • Chính sách lao động, an toàn và trách nhiệm xã hội;
  • Cơ chế quản trị, kiểm soát rủi ro và công bố thông tin.

Số liệu cần có nguồn gốc rõ ràng, nhất quán và có khả năng kiểm chứng. Doanh nghiệp cũng nên phân công bộ phận chịu trách nhiệm thu thập, cập nhật và lưu trữ dữ liệu ESG, tránh tình trạng mỗi phòng ban sử dụng một cách tính khác nhau.

Hạn chế nguy cơ “tẩy xanh”

Một tác động quan trọng của Quyết định 46/2026/QĐ-TTg là góp phần hạn chế nguy cơ “tẩy xanh” – quảng bá sản phẩm hoặc dự án thân thiện với môi trường khi chưa có đủ căn cứ chứng minh.

Khi tiêu chí được xác định cụ thể theo từng loại dự án, doanh nghiệp phải cung cấp dữ liệu tương ứng thay vì chỉ sử dụng các thông điệp như “xanh”, “sạch”, “bền vững” trong hoạt động truyền thông.

Điều này góp phần bảo vệ nhà đầu tư và người tiêu dùng, đồng thời tạo môi trường cạnh tranh công bằng hơn cho những doanh nghiệp thực sự đầu tư vào công nghệ, quản trị và sản xuất bền vững.

Cơ sở thu hút dòng vốn xanh

Quyết định 46/2026/QĐ-TTg giúp hình thành ngôn ngữ chung giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, ngân hàng và nhà đầu tư khi đánh giá dự án xanh, dự án tuần hoàn và việc thực hành ESG.

Đối với doanh nghiệp, một bộ hồ sơ có dữ liệu minh bạch và đáp ứng đúng tiêu chí sẽ thuận lợi hơn trong quá trình tiếp cận tín dụng xanh, đối tác quốc tế và chuỗi cung ứng có yêu cầu về phát triển bền vững.

Tuy nhiên, ESG không nên chỉ được nhìn nhận như một thủ tục để tìm kiếm ưu đãi. Việc sử dụng hiệu quả năng lượng, nguyên liệu và tài nguyên còn giúp doanh nghiệp giảm chi phí, quản trị rủi ro tốt hơn và nâng cao khả năng thích ứng trước các tiêu chuẩn môi trường ngày càng chặt chẽ.

Quyết định 46/2026/QĐ-TTg có hiệu lực từ ngày 1/11/2026. Khoảng thời gian trước khi áp dụng là cơ hội để doanh nghiệp rà soát dự án, chuẩn hóa dữ liệu và hoàn thiện cơ chế quản trị liên quan đến môi trường, xã hội và trách nhiệm giải trình.

Đăng ký đặt báo