
Từ yêu cầu giảm phát thải đến trách nhiệm môi trường, xã hội và quản trị, các tiêu chuẩn xanh đang nhanh chóng trở thành một phần quan trọng trong điều kiện tiếp cận thị trường quốc tế. Đây là vấn đề đặc biệt đáng chú ý đối với doanh nghiệp trong khu công nghiệp, nơi tập trung hoạt động sản xuất, tiêu thụ năng lượng và kết nối với nhiều chuỗi cung ứng xuất khẩu.

Tại Hội thảo “Áp lực CBAM, ESG và tiêu chuẩn xanh toàn cầu: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp khu công nghiệp” diễn ra ngày 26/8/2026 tại Hà Nội, nhiều chuyên gia nhận định yêu cầu xanh hóa đang chuyển từ xu hướng dài hạn thành sức ép hiện hữu đối với cộng đồng doanh nghiệp.
Hội thảo do Viện Công nghệ và Đổi mới sáng tạo doanh nghiệp thuộc Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) phối hợp với Công ty Cổ phần Hai Bốn Bảy (247Express) tổ chức, nằm trong chuỗi tọa đàm The Green IZ Tour được 247Express đồng hành trong năm 2026 nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tại các khu công nghiệp phía Bắc thích ứng với những thay đổi của thị trường.
Phát biểu tại sự kiện, ông Hoàng Quang Phòng - Phó Chủ tịch VCCI - cho rằng chuyển đổi xanh đang tác động ngày càng rõ đến hoạt động sản xuất, đầu tư và thương mại của doanh nghiệp. Những yêu cầu về phát thải carbon, sử dụng năng lượng, truy xuất dữ liệu cũng như trách nhiệm môi trường - xã hội và quản trị đang dần trở thành điều kiện để doanh nghiệp duy trì quan hệ với khách hàng, đối tác và các chuỗi cung ứng quốc tế.
“Đối với các doanh nghiệp trong khu công nghiệp - nơi tập trung phần lớn hoạt động sản xuất và tiêu thụ năng lượng sức ép này càng rõ rệt. Nếu triển khai thiếu lộ trình, chuyển đổi xanh có thể trở thành áp lực chi phí; nhưng nếu chuẩn bị sớm và thực hiện đúng hướng, đây sẽ là cơ hội để tối ưu vận hành, tiết kiệm năng lượng, nâng cao năng suất và củng cố uy tín", ông Hoàng Quang Phòng nhận định.

Sức ép đáng chú ý trước mắt đến từ thị trường châu Âu. Theo TS. Nguyễn Minh Thảo - Trưởng Ban Nghiên cứu Môi trường kinh doanh và Năng lực cạnh tranh, Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược (Bộ Tài chính), các chính sách xanh trên thế giới đang ngày càng đa dạng, phức tạp và liên tục thay đổi. Do đó, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào một bộ tiêu chuẩn chung mà phải chủ động cập nhật yêu cầu riêng của từng thị trường và từng ngành hàng.
Từ Thỏa thuận Xanh châu Âu (European Green Deal) được triển khai từ năm 2020, hàng loạt chính sách liên quan đến sản phẩm bền vững, bao bì, chất thải và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng đã lần lượt được đưa ra, tạo tác động vượt ra ngoài phạm vi EU.
Đáng chú ý, từ năm 2026, CBAM bước vào giai đoạn vận hành đầy đủ đối với các nhóm hàng có nguy cơ phát thải cao gồm sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, hydro và điện năng. Cơ chế này đặt yếu tố carbon trực tiếp vào bài toán chi phí khi hàng hóa được đưa vào thị trường EU.

Ông Nguyễn Bá Hải - Phó Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ Xúc tiến thương mại và đầu tư, Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương) - nhấn mạnh sự thay đổi này. “Theo đó, đây không còn là quy định mang tính khuyến nghị mà trở thành “hàng rào phi thuế quan” thực sự, gắn trực tiếp chi phí carbon vào giá thành hàng hóa nhập khẩu vào thị trường EU” - ông Nguyễn Bá Hải thông tin.

Không chỉ EU, các thị trường châu Á cũng đang nâng cao yêu cầu về môi trường và ESG. Theo ông Nguyễn Bá Hải, qua chuyến công tác tại Hàn Quốc vào tháng 7/2026, cơ quan quản lý ghi nhận nước này đang luật hóa các tiêu chuẩn xanh và ESG. Từ năm 2028, các tập đoàn lớn như Samsung, LG, Hyundai, Kia được dự kiến áp dụng những yêu cầu chặt chẽ hơn đối với chuỗi cung ứng.
Điều đó đồng nghĩa sức ép có thể truyền trực tiếp tới các nhà cung cấp và nhà máy tại Việt Nam trong những năm tới. Doanh nghiệp khu công nghiệp vì vậy cần chuẩn bị từ sớm thay vì chờ đến khi đối tác đưa ra yêu cầu mới bắt đầu điều chỉnh.

Một trong những điểm yếu hiện nay nằm ở năng lực triển khai ESG. Theo ông Nguyễn Quang Huân - Chủ tịch HĐQT Công ty Halcom - chỉ khoảng 30% doanh nghiệp Việt Nam hiểu và sẵn sàng áp dụng ESG, trong khi phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn chủ yếu thực hiện theo hướng đối phó.
Thực trạng này kéo theo nguy cơ xuất hiện “tẩy xanh” hoặc “nín lặng xanh”, trong đó có doanh nghiệp làm các hoạt động xanh nhưng không công bố vì lo ngại rủi ro pháp lý hoặc thiếu khả năng chứng minh bằng dữ liệu. Ông Nguyễn Quang Huân cho rằng doanh nghiệp đang gặp bốn khoảng trống lớn, gồm thiếu khung thể chế thống nhất, chưa nội địa hóa đầy đủ các tiêu chí ESG, chưa có tiêu chí phù hợp với đặc thù từng ngành và hệ thống đo lường, giám sát còn thiếu đồng bộ. Cùng với đó, hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu thực tế.

Từ góc độ công nghệ, TS. Đào Đình Khả - chuyên gia tư vấn độc lập về chuyển đổi số và công nghệ thông tin - cho rằng bài toán CBAM trước hết là bài toán quản trị dữ liệu. Dữ liệu carbon phải được kết nối với thông tin về sản xuất, năng lượng, nguyên liệu và tài chính thay vì được theo dõi như một chỉ số độc lập.
Khi khách hàng quốc tế đánh giá một sản phẩm, doanh nghiệp không chỉ cần trả lời sản phẩm phát thải bao nhiêu mà còn phải chứng minh sản phẩm được sản xuất bằng dây chuyền nào, sử dụng loại nguyên liệu và nguồn năng lượng gì, chi phí sản xuất ra sao và lượng CO2 có thể cắt giảm ở mức nào.
Theo TS. Đào Đình Khả, chuyển đổi số sẽ giúp doanh nghiệp hình thành năng lực đo lường, quản trị và chứng minh kết quả xanh một cách minh bạch, qua đó từng bước tiến tới mô hình nhà máy thông minh. Cùng với dữ liệu, năng lượng sạch được xem là một trụ cột quan trọng trong quá trình chuyển đổi. Ông Phạm Hoàng Lương - Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam - cho rằng việc tháo gỡ những điểm nghẽn trong cơ chế Mua bán điện trực tiếp (DPPA) là vấn đề cần được quan tâm để doanh nghiệp khu công nghiệp có thể tiếp cận nguồn điện sạch.
Ở cấp độ doanh nghiệp, ông Vũ Văn Hải - Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Công nghệ Xanh Hùng Việt - cho biết các mô hình điện mặt trời áp mái, DPPA, hệ thống lưu trữ năng lượng BESS và quản trị năng lượng thông minh có thể hỗ trợ doanh nghiệp giảm chi phí điện, hạn chế phụ tải đỉnh và giảm phát thải trong quá trình vận hành.
Trong khi đó, với hoạt động logistics, bà Phạm Thị Vân Anh - Giám đốc Kinh doanh miền Bắc, Công ty Cổ phần Hai Bốn Bảy (247Express) - cho rằng dấu chân carbon cần được xem xét trên toàn bộ hành trình của hàng hóa. Theo bà, tối ưu tuyến đường, nâng cao hiệu suất phương tiện và số hóa dữ liệu là những giải pháp quan trọng để kiểm soát phát thải trong logistics. Chuyển đổi xanh vì vậy không thể chỉ dừng lại ở phạm vi nhà máy mà cần được mở rộng sang các mắt xích khác trong chuỗi cung ứng.

Kinh nghiệm từ Khu công nghiệp Du Long cũng cho thấy hướng tiếp cận ở quy mô khu công nghiệp có thể tạo ra hiệu quả lớn hơn. TS. Trần Hồng Hải - Giám đốc Phát triển bền vững - cho rằng các khu công nghiệp cần đánh giá tổng thể khả năng chuyển đổi theo mô hình khu công nghiệp sinh thái, xây dựng mạng lưới cộng sinh công nghiệp, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và thúc đẩy sản xuất sạch hơn.
Về lộ trình, các chuyên gia cho rằng doanh nghiệp cần chia quá trình chuyển đổi thành những bước phù hợp với năng lực thực tế. Trong 1 - 2 năm đầu, doanh nghiệp nên tập trung kiểm kê khí nhà kính Scope 1, Scope 2, đào tạo nhân sự, chuẩn hóa hệ thống báo cáo MRV và triển khai các giải pháp năng lượng phù hợp.
Trong khoảng 3 - 5 năm tiếp theo, trọng tâm cần chuyển sang đánh giá dấu chân carbon sản phẩm, tham gia DPPA, thay thế nhiên liệu phát thải cao và số hóa sâu hơn các quy trình sản xuất. Về dài hạn, doanh nghiệp cần hướng đến đổi mới công nghệ, tuần hoàn nguyên vật liệu, cộng sinh công nghiệp và mục tiêu trung hòa carbon hoặc Net Zero trong giai đoạn 2030 - 2050.

Để hỗ trợ quá trình này, ông Nguyễn Bá Hải cho biết Chương trình vươn ra thị trường quốc tế giai đoạn 2026 - 2035 (Chương trình GoGlobal) đã đặt trọng tâm vào việc nâng cao chất lượng, trách nhiệm môi trường - xã hội và năng lực đáp ứng các yêu cầu ESG đối với doanh nghiệp, đặc biệt tại những thị trường có giá trị cao và tiêu chuẩn khắt khe.
Các chuyên gia đồng thời kiến nghị Chính phủ sớm thành lập Ban chỉ đạo Quốc gia về chuyển đổi xanh để tăng cường phối hợp liên ngành; hoàn thiện khung ESG quốc gia, cơ chế phát triển khu công nghiệp sinh thái và các công cụ tài chính xanh.
Trong bối cảnh tiêu chuẩn môi trường ngày càng gắn chặt với thương mại quốc tế, xanh hóa không còn đơn thuần là câu chuyện trách nhiệm của doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp khu công nghiệp, đây đang trở thành một phần của chiến lược cạnh tranh, quyết định khả năng giữ thị trường, thu hút đối tác và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trần Huyền