Trong bối cảnh tăng trưởng xanh và phát triển bền vững ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng, chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi sâu rộng đối với ngành du lịch Việt Nam. Từ hệ thống dữ liệu điểm đến, nền tảng đặt dịch vụ trực tuyến, ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến các giải pháp quản lý năng lượng và dòng khách, công nghệ không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý, kinh doanh mà còn mở ra cơ hội sử dụng tiết kiệm tài nguyên, giảm áp lực lên môi trường và nâng cao giá trị trải nghiệm. Sự kết hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang từng bước đặt nền móng cho mô hình du lịch có trách nhiệm, lấy chất lượng tăng trưởng và sự hài hòa với thiên nhiên làm mục tiêu lâu dài.


Du lịch Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển với nhiều cơ hội mới. Sự phục hồi mạnh mẽ của thị trường, nhu cầu khám phá thiên nhiên, văn hóa và trải nghiệm bản địa ngày càng đa dạng đã tạo động lực quan trọng cho các địa phương, doanh nghiệp đầu tư hạ tầng, nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng sản phẩm du lịch.
Theo Cục Thống kê, năm 2025, Việt Nam đón gần 21,2 triệu lượt khách quốc tế, tăng 20,4% so với năm trước và đạt mức cao nhất từ trước đến nay. Đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì trong năm 2026, với khoảng 17,68 triệu lượt khách quốc tế trong 9 tháng đầu năm, tăng 14,5% so với cùng kỳ năm 2025.

Nguồn: Cục Thống kê và Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam. Số liệu năm 2026 tính đến hết tháng 9.
Những con số tăng trưởng cho thấy sức hấp dẫn ngày càng lớn của điểm đến Việt Nam. Tuy nhiên, phía sau sự gia tăng lượng khách là những thách thức không thể xem nhẹ đối với môi trường tự nhiên, hệ thống hạ tầng và khả năng tiếp nhận của các điểm đến.
Tại những trung tâm du lịch có lượng khách tập trung cao, áp lực có thể xuất hiện trên nhiều phương diện: gia tăng chất thải sinh hoạt, tiêu thụ nước sạch và năng lượng, ùn tắc giao thông, tiếng ồn, suy giảm cảnh quan và nguy cơ tác động đến các hệ sinh thái nhạy cảm.
Đặc biệt, tại những khu vực ven biển, đảo, vùng núi và các điểm du lịch sinh thái, việc phát triển dịch vụ thiếu kiểm soát có thể tạo ra sức ép vượt quá khả năng chịu tải của môi trường. Trong khi đó, nhiều cơ sở kinh doanh du lịch có quy mô nhỏ, hoạt động phân tán, chưa có đủ nguồn lực hoặc công cụ để theo dõi hiệu quả sử dụng tài nguyên và tác động môi trường.
Thực tiễn đặt ra câu hỏi: Làm thế nào để du lịch tiếp tục tăng trưởng mà không làm suy giảm chính những giá trị thiên nhiên và văn hóa tạo nên sức hấp dẫn của điểm đến?
Câu trả lời không chỉ nằm ở việc đầu tư thêm cơ sở hạ tầng hay mở rộng những sản phẩm du lịch thân thiện với môi trường, mà còn ở khả năng đổi mới phương thức quản lý, vận hành và tổ chức hoạt động du lịch.
Trong đó, chuyển đổi số đang trở thành công cụ quan trọng giúp ngành du lịch chuyển từ quản lý dựa trên kinh nghiệm sang quản trị dựa trên dữ liệu, từ xử lý các vấn đề môi trường khi đã phát sinh sang chủ động dự báo, phòng ngừa và kiểm soát.
Định hướng này phù hợp với Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 22/8/2026 về phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới, trong đó nhấn mạnh yêu cầu phát triển du lịch chất lượng cao, thông minh, xanh, sáng tạo và bền vững.


Trong mô hình du lịch truyền thống, nhiều hoạt động quản lý còn phụ thuộc vào các báo cáo thủ công, dữ liệu phân tán hoặc thông tin được cập nhật chậm. Điều này khiến việc dự báo nhu cầu, phân bổ nguồn lực và xử lý tình trạng quá tải tại điểm đến gặp không ít khó khăn.
Sự phát triển của dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), hệ thống thông tin địa lý (GIS) và các nền tảng quản trị thông minh đang mở ra khả năng thay đổi phương thức vận hành toàn bộ chuỗi giá trị du lịch.
Dữ liệu trở thành nền tảng quản trị điểm đến
Thông qua dữ liệu từ hoạt động đặt phòng, bán vé, giao thông và các hệ thống quản lý điểm tham quan, cơ quan quản lý có thể phân tích xu hướng di chuyển, thời gian lưu trú, mức độ tập trung của du khách và nhu cầu sử dụng dịch vụ.
Khi được tích hợp với dữ liệu môi trường, những thông tin này có thể hỗ trợ xác định khu vực có nguy cơ quá tải, xây dựng phương án phân luồng và điều chỉnh hoạt động khai thác du lịch cho phù hợp.
Chẳng hạn, tại một khu du lịch sinh thái có số lượng khách tăng nhanh vào cuối tuần, hệ thống đặt vé theo khung giờ có thể giúp kiểm soát lượng khách đến từng thời điểm. Dữ liệu thời gian thực từ các điểm kiểm soát có thể hỗ trợ đơn vị vận hành điều chỉnh tần suất phương tiện vận chuyển, bố trí nhân sự và chủ động xử lý rác thải.
Thay vì tiếp nhận khách không giới hạn rồi giải quyết hậu quả, điểm đến có thể xây dựng cơ chế quản lý phù hợp với khả năng phục vụ và sức chịu tải của môi trường.
Đây cũng là hướng phát triển được Tổ chức Du lịch Liên hợp quốc (UN Tourism) đề cập khi nhấn mạnh vai trò của các công nghệ mới trong giải quyết tình trạng quá tải, tính mùa vụ và phát triển điểm đến thông minh, bền vững.
Tối ưu năng lượng, nước sạch và vật tư
Tại các khách sạn, khu nghỉ dưỡng và cơ sở lưu trú, ứng dụng IoT có thể hỗ trợ theo dõi mức sử dụng điện, nước, nhiệt độ và tình trạng vận hành của thiết bị.
Hệ thống điều khiển thông minh có khả năng tự động điều chỉnh ánh sáng, điều hòa không khí và các thiết bị điện theo điều kiện sử dụng thực tế. Các phần mềm quản lý vận hành cũng giúp doanh nghiệp dự báo lượng khách, hạn chế mua sắm dư thừa và tối ưu hoạt động cung ứng thực phẩm.
Việc kết hợp số hóa với các giải pháp sử dụng năng lượng tái tạo, thiết bị tiết kiệm nước, phân loại chất thải và thay thế sản phẩm nhựa dùng một lần có thể tạo ra hiệu quả tích cực hơn so với triển khai từng biện pháp riêng lẻ.
Tuy nhiên, hiệu quả môi trường cần được kiểm chứng bằng số liệu thực tế, chẳng hạn lượng điện tiêu thụ trên mỗi phòng có khách, lượng nước trên mỗi lượt lưu trú hoặc lượng rác phát sinh trên mỗi khách. Việc lắp đặt thiết bị thông minh tự thân không đồng nghĩa với giảm phát thải.
Hành trình không giấy tờ và dịch vụ thông minh
Từ đặt phòng, mua vé, đăng ký dịch vụ đến thanh toán, du khách ngày nay có thể thực hiện nhiều thao tác trên điện thoại thông minh.
Vé điện tử, bản đồ số, mã QR và hệ thống thuyết minh đa phương tiện góp phần giảm nhu cầu sử dụng giấy in, tài liệu quảng bá và một số thủ tục thủ công tại điểm tham quan.
Quan trọng hơn, thông tin được cập nhật liên tục có thể giúp du khách lựa chọn tuyến tham quan phù hợp, chủ động thời gian di chuyển và tiếp cận những dịch vụ ít tác động đến môi trường.



Chuyển đổi số du lịch tại Việt Nam đang từng bước vượt ra khỏi phạm vi quảng bá trực tuyến và số hóa các hoạt động bán hàng đơn lẻ để hướng tới hình thành hệ sinh thái dữ liệu và dịch vụ kết nối.
Theo thông tin Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam công bố ngày 9/10/2026, ngành đã từng bước xây dựng Cơ sở dữ liệu Du lịch Việt Nam với các thành phần về doanh nghiệp lữ hành, hướng dẫn viên, cơ sở lưu trú, khu và điểm du lịch; đồng thời triển khai hệ thống báo cáo thống kê, các phần mềm quản lý chuyên ngành và bảng điều hành dữ liệu.
Đáng chú ý, nền tảng “Quản trị và Kinh doanh du lịch” được xác định là một trong những nền tảng số dùng chung quốc gia theo Quyết định số 1132/QĐ-TTg ngày 24/6/2026. Bên cạnh đó là ứng dụng “Du lịch Việt Nam – Vietnam Travel”, hệ thống vé điện tử liên thông đa phương thức, hệ thống thuyết minh đa phương tiện và Thẻ Việt – Thẻ du lịch thông minh.
Việc hình thành các nền tảng dùng chung tạo điều kiện kết nối các chủ thể trong chuỗi giá trị du lịch, từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp lữ hành, cơ sở lưu trú, đơn vị vận chuyển đến các điểm tham quan và cộng đồng địa phương.
Khi thông tin được chuẩn hóa, chia sẻ và khai thác có trách nhiệm, dữ liệu không chỉ hỗ trợ điều hành mà còn có thể giúp phân tích những vấn đề liên quan đến mức độ sử dụng tài nguyên, phân bố khách và hiệu quả hoạt động của từng điểm đến.
Một ví dụ là dữ liệu đặt phòng và nhu cầu tham quan có thể được sử dụng để xây dựng chương trình kích cầu vào mùa thấp điểm, góp phần phân bổ lượng khách hợp lý hơn giữa các thời kỳ trong năm. Thông tin về giao thông, thời tiết và mật độ du khách cũng có thể hỗ trợ xây dựng hành trình thay thế, giảm tập trung quá mức tại một số địa điểm.
Đối với doanh nghiệp, nền tảng số mở ra cơ hội tiếp cận thị trường với chi phí phù hợp hơn, đặc biệt là các cơ sở lưu trú nhỏ, hộ kinh doanh du lịch cộng đồng và những đơn vị cung cấp dịch vụ gắn với thiên nhiên, văn hóa bản địa.
Một homestay tại vùng núi, một hợp tác xã tổ chức du lịch nông nghiệp hay một cơ sở kinh doanh sản phẩm thủ công có thể giới thiệu dịch vụ tới du khách thông qua bản đồ số, nền tảng đặt dịch vụ và hệ thống đánh giá trực tuyến, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các kênh phân phối truyền thống.
Điều này tạo thêm cơ hội để giá trị kinh tế từ hoạt động du lịch được giữ lại trong cộng đồng, góp phần tạo sinh kế và nâng cao động lực bảo tồn tài nguyên.
Công nghệ mở rộng không gian trải nghiệm di sản

Trong lĩnh vực du lịch văn hóa, việc số hóa di tích, hiện vật, không gian kiến trúc và câu chuyện lịch sử đang tạo điều kiện phát triển những hình thức tiếp cận di sản mới.
Các sản phẩm tham quan ảo, mô hình 3D, thực tế tăng cường (AR) và thuyết minh đa ngôn ngữ có thể giúp du khách tìm hiểu sâu hơn về giá trị văn hóa, ngay cả trước khi trực tiếp đến điểm tham quan.
Đối với những địa điểm có không gian hạn chế hoặc hiện vật nhạy cảm, trải nghiệm số có thể bổ trợ hoạt động trưng bày, đồng thời hạn chế một số hình thức tiếp xúc trực tiếp không cần thiết.
Tuy nhiên, số hóa không thay thế hoàn toàn trải nghiệm tại chỗ. Giá trị thực chất nằm ở khả năng phối hợp giữa công nghệ, bảo tồn và tổ chức tham quan để nâng cao chất lượng tiếp cận di sản mà không gia tăng áp lực khai thác.
Nhìn từ góc độ đó, một điểm đến thông minh không nhất thiết phải có nhiều màn hình, ứng dụng hay thiết bị công nghệ hiện đại. Điều quan trọng là công nghệ có giúp điểm đến bảo vệ tốt hơn tài nguyên, phục vụ du khách thuận tiện hơn và mang lại lợi ích rõ ràng hơn cho cộng đồng địa phương hay không.


Trong nhiều năm, du lịch xanh thường được nhận diện thông qua những hoạt động dễ quan sát như hạn chế sản phẩm nhựa dùng một lần, trồng cây, tổ chức các chương trình làm sạch bãi biển, khuyến khích du khách bảo vệ cảnh quan hoặc xây dựng cơ sở lưu trú gần gũi với thiên nhiên.
Đây là những giải pháp cần thiết, nhưng chưa đủ để hình thành một mô hình phát triển bền vững trên quy mô toàn ngành.
Một khu nghỉ dưỡng có nhiều cây xanh vẫn có thể tiêu thụ lượng điện, nước rất lớn. Một sản phẩm du lịch sinh thái vẫn có nguy cơ gây tổn hại môi trường nếu thiếu kiểm soát lượng khách, chất thải và hoạt động xây dựng. Tương tự, việc sử dụng vé điện tử hay thanh toán không tiền mặt chỉ mang lại lợi ích môi trường trong phạm vi nhất định, chứ không thể thay thế các giải pháp giảm phát thải trực tiếp.
Bởi vậy, chuyển đổi xanh cần được đánh giá bằng những chỉ số có thể theo dõi, kiểm chứng và so sánh theo thời gian.
Đối với các cơ sở lưu trú, những chỉ số quan trọng có thể bao gồm mức tiêu thụ điện, nước trên mỗi đêm phòng có khách; tỷ lệ chất thải được phân loại, tái sử dụng hoặc tái chế; lượng thực phẩm dư thừa và phát thải khí nhà kính từ hoạt động vận hành.
Tại các khu, điểm du lịch, việc đánh giá cần mở rộng sang mật độ du khách, chất lượng môi trường, áp lực lên hệ sinh thái, hiệu quả quản lý giao thông và mức độ tham gia của cộng đồng địa phương.
Khi dữ liệu môi trường trở thành một phần của hệ thống quản trị du lịch, các mục tiêu xanh mới có cơ sở để chuyển từ cam kết thành kết quả có thể kiểm chứng.
Đây cũng là vấn đề được đề cập tại Hội thảo khoa học quốc gia “Chuyển đổi xanh, số hóa trong lĩnh vực du lịch và khách sạn: Hướng tới phát triển bền vững”, tổ chức tại Hà Nội ngày 17/4/2026.
Tại hội thảo, Phó Cục trưởng Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam Hà Văn Siêu nhấn mạnh vai trò của nền tảng số kết nối du lịch xanh, đồng thời đề cập đến việc xây dựng các tiêu chí đánh giá thống nhất, công cụ tính toán phát thải, ứng dụng AI, IoT, blockchain và dữ liệu thời gian thực trong quản lý điểm đến.

Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận này là sự dịch chuyển từ hoạt động bảo vệ môi trường mang tính riêng lẻ sang xây dựng hệ thống quản trị xanh có thể liên kết dữ liệu giữa các đơn vị.
Khi doanh nghiệp có công cụ đo lường đáng tin cậy, cơ quan quản lý có thể từng bước xây dựng bộ chỉ số đánh giá chất lượng tăng trưởng, theo dõi hiệu quả các chương trình hỗ trợ và xác định những khu vực cần ưu tiên đầu tư.
Đối với du khách, thông tin minh bạch về tiêu chí môi trường cũng là cơ sở để lựa chọn các sản phẩm, dịch vụ có trách nhiệm, thay vì chỉ dựa vào những thông điệp quảng bá mang tính cảm tính.
Tuy nhiên, để tránh tình trạng quảng bá xanh thiếu căn cứ, các chỉ số cần có phương pháp tính rõ ràng, phạm vi đánh giá thống nhất và cơ chế kiểm tra phù hợp.


Một trong những giá trị quan trọng của du lịch bền vững là khả năng tạo sinh kế cho cộng đồng, gìn giữ bản sắc văn hóa và thúc đẩy bảo vệ tài nguyên tại địa phương.
Trong quá trình đó, công nghệ số có thể trở thành cầu nối giúp những sản phẩm du lịch quy mô nhỏ tiếp cận thị trường rộng lớn hơn.
Tại các vùng nông thôn, miền núi hoặc khu vực có hoạt động du lịch cộng đồng, người dân có thể ứng dụng nền tảng số để giới thiệu homestay, quảng bá sản phẩm nông nghiệp, cung cấp dịch vụ hướng dẫn trải nghiệm văn hóa và kết nối với du khách.
Việc sử dụng bản đồ số, mã QR giới thiệu sản phẩm, thanh toán điện tử và hệ thống đặt lịch trực tuyến giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào phương thức tiếp thị truyền thống.
Công nghệ cũng mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm du lịch dựa trên câu chuyện bản địa. Một sản phẩm thủ công có thể được giới thiệu thông qua video về quy trình sản xuất; một tuyến tham quan làng nghề có thể tích hợp thuyết minh số; một sản phẩm nông nghiệp có thể gắn với thông tin truy xuất nguồn gốc để tăng tính minh bạch.
Những tiện ích này có khả năng nâng cao giá trị sản phẩm và tạo điều kiện để du khách hiểu rõ hơn về con người, văn hóa và môi trường nơi họ đến.
Dẫu vậy, chuyển đổi số chỉ thực sự có ý nghĩa khi cộng đồng được tham gia và hưởng lợi một cách công bằng.
Nếu những hộ kinh doanh nhỏ không có kỹ năng số, khó tiếp cận nền tảng công nghệ hoặc phải chịu chi phí trung gian quá lớn, khoảng cách giữa các nhóm tham gia thị trường có nguy cơ tiếp tục gia tăng.
Vì thế, cùng với đầu tư hạ tầng số, cần chú trọng đào tạo kỹ năng quản trị, tiếp thị trực tuyến, an toàn thông tin và phát triển sản phẩm du lịch cho người dân.
Sự hỗ trợ của chính quyền địa phương, doanh nghiệp công nghệ, hiệp hội du lịch và các tổ chức cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành một hệ sinh thái phát triển mang tính bao trùm.
Du lịch xanh không thể bền vững nếu chỉ bảo vệ cảnh quan thiên nhiên mà bỏ quên sinh kế, văn hóa và quyền lợi của những cộng đồng đang trực tiếp gìn giữ tài nguyên ấy.

Dù cơ hội phát triển rất lớn, quá trình kết hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh trong du lịch vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức.
Trước hết là sự thiếu đồng bộ của dữ liệu. Hoạt động du lịch liên quan đến nhiều lĩnh vực như giao thông, lưu trú, văn hóa, thương mại, tài nguyên và môi trường. Mỗi lĩnh vực có hệ thống thông tin và phương thức quản lý riêng, khiến việc kết nối dữ liệu phục vụ điều hành tổng thể không đơn giản.
Trong khi đó, doanh nghiệp du lịch Việt Nam có cơ cấu đa dạng, với nhiều cơ sở kinh doanh nhỏ và vừa. Khả năng đầu tư công nghệ, quản lý dữ liệu và áp dụng các giải pháp đo lường môi trường giữa các doanh nghiệp còn có sự khác biệt.
Chi phí đầu tư ban đầu, hạn chế về nhân lực và thiếu các tiêu chí đo lường thống nhất có thể khiến việc chuyển đổi diễn ra chậm hoặc chỉ dừng lại ở một số ứng dụng riêng lẻ.
Một vấn đề khác là tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu môi trường. Nếu thông tin về năng lượng, lượng nước sử dụng, chất thải hoặc phát thải không được thu thập nhất quán, việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp xanh sẽ gặp khó khăn.
Ngoài ra, bản thân quá trình số hóa cũng tạo ra nhu cầu sử dụng điện năng, thiết bị điện tử và hạ tầng lưu trữ dữ liệu. Do đó, lựa chọn công nghệ cần gắn với hiệu quả sử dụng tài nguyên và chi phí trong suốt vòng đời, thay vì chạy theo số lượng ứng dụng hay thiết bị được triển khai.
Để giải quyết những vấn đề này, cần có sự phối hợp đồng bộ từ chính sách, hạ tầng, công nghệ đến nguồn nhân lực.

Về chính sách, Chương trình hành động triển khai định hướng phát triển du lịch trong giai đoạn mới đã đề cập đến việc xây dựng bộ chỉ số đánh giá điểm đến du lịch thông minh, hình thành trung tâm điều hành du lịch thông minh, phát triển hệ thống sản phẩm du lịch xanh và thúc đẩy giao thông sử dụng phương tiện sạch.
Những định hướng này cho thấy yêu cầu kết hợp công nghệ, chất lượng điểm đến và bảo vệ môi trường ngày càng được đặt ở vị trí quan trọng trong quá trình phát triển ngành.


Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các điểm đến ngày càng mạnh mẽ, năng lực thu hút du khách không còn chỉ được quyết định bởi cảnh quan thiên nhiên, hệ thống lưu trú hay các chương trình quảng bá.
Chất lượng môi trường, khả năng quản trị, sự thuận tiện trong trải nghiệm và trách nhiệm đối với cộng đồng đang trở thành những yếu tố quan trọng tạo nên giá trị lâu dài của một điểm đến.
Đối với Việt Nam, lợi thế về tài nguyên thiên nhiên, di sản văn hóa và sự đa dạng của các vùng miền mở ra nhiều cơ hội phát triển sản phẩm du lịch xanh. Tuy nhiên, khai thác những lợi thế này cần đặt trong khuôn khổ bảo tồn và sử dụng hợp lý nguồn lực.
Chuyển đổi số có thể cung cấp công cụ để ngành du lịch hiểu rõ hơn nhu cầu của du khách, kiểm soát tốt hơn hoạt động khai thác, đo lường tác động môi trường và tăng cường kết nối giữa những chủ thể tham gia thị trường.
Ở chiều ngược lại, các mục tiêu phát triển xanh sẽ định hướng việc lựa chọn và sử dụng công nghệ, bảo đảm đổi mới sáng tạo mang lại những lợi ích thiết thực, thay vì chỉ tạo ra thay đổi về hình thức.
Sự kết hợp giữa hai quá trình này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh mà còn thúc đẩy sự dịch chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng quy mô sang mô hình chú trọng chất lượng, giá trị gia tăng và hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Trong tương lai, thành công của một điểm đến không nên chỉ được nhìn nhận qua số lượng khách hay doanh thu, mà còn cần xem xét khả năng duy trì chất lượng môi trường, bảo vệ di sản, tạo sinh kế cho cộng đồng và đáp ứng nhu cầu phát triển lâu dài.
Đó cũng chính là giá trị cốt lõi của mô hình du lịch thông minh gắn với tăng trưởng xanh.
Chuyển đổi số, vì thế, không đơn thuần là đưa các dịch vụ du lịch lên môi trường trực tuyến. Đó là quá trình thay đổi tư duy phát triển, phương thức quản trị và cách sử dụng tài nguyên. Khi công nghệ được đặt đúng vị trí là công cụ phục vụ con người và thiên nhiên, du lịch Việt Nam sẽ có thêm nền tảng để phát triển theo hướng hiện đại, có trách nhiệm và bền vững.

Hoàng Việt