
Nhu cầu sử dụng các thiết bị làm mát ngày càng trở thành một phần thiết yếu trong đời sống, sản xuất và các hoạt động dịch vụ. Cùng với sự gia tăng của các đợt nắng nóng gay gắt và những tác động ngày càng rõ của thời tiết cực đoan, nhu cầu làm mát cũng tăng theo, tạo thêm áp lực đối với hệ thống năng lượng và môi trường.
Tại Việt Nam, điện năng dành cho các hệ thống làm mát hiện chiếm khoảng một phần tư tổng tiêu thụ điện toàn quốc. Con số này được dự báo tiếp tục gia tăng mạnh trong những thập kỷ tới nếu không có các giải pháp can thiệp hiệu quả. Điều đó đặt ra yêu cầu chuyển đổi cách tiếp cận, từ tập trung vào thiết bị làm mát sang xây dựng một hệ sinh thái làm mát bền vững, trong đó hiệu quả năng lượng, công nghệ, môi trường và quy hoạch kiến trúc được xem xét đồng thời.
Hưởng ứng Ngày Quốc tế Bảo vệ tầng ô-dôn năm 2026 với chủ đề “Vì một hành tinh mát lành hơn”, yêu cầu đặt ra là thúc đẩy các giải pháp làm mát theo hướng toàn diện, kết hợp giữa đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu suất năng lượng, chuyển đổi môi chất lạnh an toàn và tối ưu hóa quy hoạch, kiến trúc.
Việc giảm nhu cầu làm mát cần được tính toán ngay từ khâu thiết kế công trình. Kiến trúc xanh, tận dụng thông gió tự nhiên và tăng cường cây xanh có thể góp phần giảm tải nhiệt ban đầu cho các tòa nhà, từ đó hạn chế nhu cầu sử dụng thiết bị làm mát trong quá trình vận hành.
Song song đó, ngành sản xuất và dịch vụ đang chuyển dịch sang các dòng máy điều hòa và thiết bị lạnh có hiệu suất năng lượng cao hơn, kết hợp sử dụng các loại môi chất lạnh thế hệ mới có tiềm năng làm nóng lên toàn cầu thấp. Đây là hướng tiếp cận giúp giảm tiêu thụ điện trong quá trình sử dụng, đồng thời hạn chế tác động của các chất làm lạnh đối với khí hậu.
Cách tiếp cận này cho thấy bài toán làm mát không chỉ nằm ở việc thay thế thiết bị mà cần được giải quyết xuyên suốt từ thiết kế công trình, lựa chọn công nghệ đến quá trình vận hành. Khi nhu cầu làm mát tiếp tục tăng, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng sẽ trở thành một trong những yếu tố quan trọng để giảm áp lực lên hệ thống điện.
Bên cạnh hiệu suất năng lượng, quản lý môi chất lạnh trong toàn bộ vòng đời của thiết bị là một mắt xích quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang hệ sinh thái làm mát bền vững.
Các chất trợ nở, chất làm lạnh được sử dụng trong nhiều nhóm thiết bị, từ dân dụng, công nghiệp đến hệ thống điều hòa trên phương tiện giao thông. Nếu không được thu hồi và xử lý đúng cách khi thiết bị hết vòng đời, các chất này có nguy cơ phát tán ra môi trường, làm gia tăng phát thải khí nhà kính.

Do đó, việc xây dựng cơ chế thu hồi, tái chế và xử lý an toàn môi chất lạnh cần được thực hiện đồng bộ với quá trình chuyển đổi công nghệ. Quản lý tốt vòng đời môi chất không chỉ giúp hạn chế rò rỉ khí nhà kính mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn.
Những nỗ lực của Việt Nam trong lĩnh vực này đã được triển khai trong hơn ba thập kỷ, kể từ khi chính thức tham gia Công ước Vienna và Nghị định thư Montreal. Việt Nam đã thực hiện các cam kết quốc tế về kiểm soát các chất làm suy giảm tầng ô-dôn, từng bước loại trừ nhiều chất thuộc nhóm này và tăng cường quản lý hạn ngạch nhập khẩu.
Các giải pháp kiểm soát cũng góp phần ngăn ngừa hàng trăm triệu tấn CO₂ tương đương phát thải ra khí quyển, tạo nền tảng cho việc tiếp tục chuyển đổi sang các công nghệ làm mát có hiệu suất cao và tác động thấp hơn đến môi trường.
Trong giai đoạn tới, quá trình chuyển đổi đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, cộng đồng doanh nghiệp và người tiêu dùng. Từ lựa chọn công nghệ, thiết kế và vận hành công trình đến thu hồi, tái chế, xử lý thiết bị và môi chất lạnh sau sử dụng, mỗi khâu đều có vai trò trong việc giảm tiêu thụ năng lượng và hạn chế phát thải.
Xây dựng hệ sinh thái làm mát bền vững vì thế không chỉ là yêu cầu về công nghệ mà còn gắn với cách thức sử dụng năng lượng và quản lý tài nguyên. Đây là hướng đi cần thiết để Việt Nam vừa đáp ứng nhu cầu làm mát ngày càng tăng, vừa góp phần bảo vệ tầng ô-dôn, giảm phát thải khí nhà kính và hướng tới một nền kinh tế tuần hoàn.