Rừng gỗ lớn: Đổi chu kỳ khai thác để nâng giá trị cánh rừng
Đó không đơn thuần là thay đổi về thời gian khai thác. Đằng sau quyết định kéo dài chu kỳ sản xuất từ 5-7 năm lên 10-15 năm là sự thay đổi trong tư duy phát triển lâm nghiệp: từ khai thác tài nguyên sang tạo lập tài sản; từ sản xuất nguyên liệu thô sang phát triển chuỗi giá trị; từ mục tiêu lợi nhuận trước mắt đến kinh tế xanh và phát triển bền vững.

Là đơn vị đang quản lý khoảng 2.310 ha rừng và đất lâm nghiệp, Công ty TNHH hai thành viên Lâm nghiệp Yên Thế là một trong những doanh nghiệp tiên phong hiện thực hóa hướng đi này. Nhờ ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật trong chọn giống, cải tạo đất và thâm canh rừng trồng, năng suất bình quân đạt 20-25 m³/ha/năm, nhiều diện tích đạt tới 30-35 m³/ha/năm. Mỗi năm Công ty cung cấp cho thị trường khoảng 25.000-35.000 m³ gỗ nguyên liệu, đồng thời duy trì doanh thu từ 25-30 tỷ đồng.
Điểm đáng chú ý là doanh nghiệp không chỉ sản xuất mà còn hình thành chuỗi liên kết tương đối hoàn chỉnh từ sản xuất giống, trồng, chăm sóc, khai thác đến chế biến lâm sản. Nhà máy của Công ty còn thu mua gỗ của người dân trong khu vực, góp phần tạo đầu ra ổn định cho hàng nghìn héc-ta rừng trồng của địa phương.
Trong ngành lâm nghiệp, rừng gỗ lớn được ví như khoản đầu tư dài hạn. Nếu gỗ nhỏ chủ yếu phục vụ sản xuất dăm giấy với giá trị gia tăng thấp thì gỗ lớn có thể trở thành nguyên liệu cho đồ nội thất, vật liệu xây dựng, gỗ xẻ, ván ghép và nhiều sản phẩm chế biến sâu. Giá trị kinh tế vì vậy cao hơn từ 1,5 đến 2 lần, trong khi giá bán cũng ổn định hơn trước biến động của thị trường nguyên liệu.
Không chỉ nhìn thấy lợi ích kinh tế, Công ty TNHH hai thành viên Lâm nghiệp Yên Thế còn xác định phát triển rừng gỗ lớn là giải pháp để nâng cao chất lượng hệ sinh thái rừng. Từ năm 2016 đến nay, Công ty duy trì chứng chỉ quản lý rừng bền vững FSC - "tấm hộ chiếu xanh" giúp sản phẩm gỗ đáp ứng các tiêu chuẩn của nhiều thị trường xuất khẩu. Đồng thời, doanh nghiệp quy hoạch khoảng 350 ha để chuyển hóa rừng gỗ nhỏ sang rừng gỗ lớn.
Ông Nguyễn Văn Nhật, Phó Giám đốc Công ty TNHH hai thành viên Lâm nghiệp Yên Thế cho biết: "Phát triển rừng gỗ lớn không chỉ là câu chuyện kéo dài thêm vài năm chu kỳ khai thác. Đây là chiến lược tạo ra giá trị lâu dài cho doanh nghiệp, cho người trồng rừng và cho cả môi trường. Khi cây rừng được nuôi dưỡng lâu hơn, giá trị kinh tế tăng lên, đồng thời khả năng bảo vệ đất, giữ nước và hấp thụ carbon cũng lớn hơn."
Theo ông Nhật, đây cũng là hướng đi phù hợp với xu thế phát triển kinh tế xanh và cam kết giảm phát thải của Việt Nam.
Thủ tục thông, tín chỉ carbon mở lối tăng trưởng cho ngành lâm nghiệp
Những cánh rừng gỗ lớn không thể hình thành trong một vài năm. Đó là hành trình đầu tư bền bỉ kéo dài cả thập kỷ, đòi hỏi doanh nghiệp phải bỏ vốn trước, chờ đợi lâu mới có thể thu hồi.

Thực hiện Nghị quyết số 26/2023/NQ-HĐND của tỉnh Bắc Giang (cũ) về hỗ trợ phát triển nông, lâm nghiệp, Công ty đã triển khai trồng 31,5 ha rừng gỗ lớn trong năm 2024, gồm keo lai và cây bản địa Vù Hương. Tuy nhiên, hồ sơ hỗ trợ lại bị "treo" do vướng mắc trong xác định thẩm quyền phê duyệt.
Sang năm 2025, Công ty tiếp tục đầu tư thêm hơn 21 ha rừng gỗ lớn. Hồ sơ đã được phê duyệt nhưng đến nay việc nghiệm thu và giải ngân hỗ trợ vẫn chưa hoàn thành do chưa thực hiện được các bước theo quy định.
Theo ông Nhật: "Điều doanh nghiệp mong muốn nhất là các chính sách hỗ trợ được thực hiện đồng bộ, đúng tiến độ. Với rừng gỗ lớn, doanh nghiệp phải đầu tư trong thời gian rất dài. Nếu các cơ chế hỗ trợ được triển khai kịp thời sẽ tạo thêm động lực để doanh nghiệp cũng như người dân mạnh dạn chuyển đổi sang mô hình sản xuất có giá trị cao hơn."
Thực tế, những vướng mắc này không chỉ ảnh hưởng đến một doanh nghiệp mà còn tác động đến tiến trình phát triển rừng gỗ lớn của cả địa phương.
Điều khiến rừng gỗ lớn khác biệt không nằm hoàn toàn ở thân gỗ. Giá trị lớn nhất của những cánh rừng ấy chính là các dịch vụ hệ sinh thái mà chúng mang lại. Khi chu kỳ rừng được kéo dài, tầng tán rừng dày hơn, hệ rễ phát triển sâu hơn, khả năng giữ nước, chống xói mòn, bảo vệ đất và hấp thụ khí CO₂ đều tăng lên đáng kể.
Theo ghi nhận của Công ty, nhiều loài chim rừng, gà rừng cùng các loại cây dược liệu đã quay trở lại dưới tán rừng. Đây là tín hiệu tích cực về phục hồi đa dạng sinh học - yếu tố ngày càng được coi trọng trong phát triển lâm nghiệp hiện đại.
Đáng chú ý, doanh nghiệp đã xác định mục tiêu không chỉ dừng ở sản xuất gỗ mà còn hướng tới phát triển dịch vụ môi trường rừng, tín chỉ carbon và du lịch sinh thái dưới tán rừng.
Đây được xem là xu hướng tất yếu khi thị trường carbon từng bước hình thành tại Việt Nam. Những cánh rừng gỗ lớn trong tương lai sẽ không chỉ tạo ra giá trị từ sản phẩm gỗ mà còn từ chính khả năng hấp thụ và lưu giữ carbon - một "tài sản xanh" ngày càng được định giá trên thị trường quốc tế.
Khơi thông chính sách để khơi mở tiềm năng kinh tế rừng
Năm 2026, Công ty tiếp tục mở rộng diện tích rừng gỗ lớn bằng các loài cây bản địa như Vù Hương, Tếch, Sồi Phảng; đồng thời đầu tư xây dựng các vườn giống nhằm chủ động nguồn cây chất lượng cao cho những năm tiếp theo. Những con số ấy cho thấy doanh nghiệp vẫn kiên định với lựa chọn đầu tư dài hạn, dù phía trước còn không ít khó khăn.
Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, phát triển rừng gỗ lớn không còn là câu chuyện riêng của ngành lâm nghiệp. Đây là mắt xích quan trọng trong chiến lược tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.
Muốn hiện thực hóa mục tiêu đó, ngoài nỗ lực của doanh nghiệp, rất cần một cơ chế chính sách thông suốt, thủ tục đơn giản và việc thực thi nhất quán từ cơ sở. Khi những "điểm nghẽn" được tháo gỡ, mỗi héc-ta rừng gỗ lớn sẽ không chỉ tạo ra giá trị kinh tế cao hơn mà còn trở thành "kho dự trữ carbon", lá phổi xanh và nguồn tài nguyên bền vững cho nhiều thế hệ mai sau.