Từ những cánh rừng đến một chuỗi giá trị đang hình thành
Nhìn từ trên cao, màu xanh của những cánh rừng tạo nên một phần quan trọng trong không gian sinh thái của Tam Tiến. Nhưng phía sau màu xanh ấy không chỉ là câu chuyện giữ đất, giữ nước hay tạo sinh kế cho người dân. Rừng đang trở thành nguồn nguyên liệu cho chế biến gỗ, viên nén, ván ép và nhiều sản phẩm lâm nghiệp khác; đồng thời đặt ra yêu cầu phải thay đổi cách tổ chức sản xuất để giá trị kinh tế thu được từ rừng không dừng lại ở khâu khai thác nguyên liệu.

Theo số liệu thống kê, xã Tam Tiến có tổng diện tích đất tự nhiên 6.034,1 ha. Tính đến ngày 31/12/2025, diện tích rừng của xã đạt 3.258,4 ha, chiếm 54% diện tích tự nhiên. Trong đó, rừng tự nhiên chỉ có 10,7 ha, còn rừng trồng chiếm tới 3.247,7 ha; toàn bộ diện tích rừng được xác định là rừng sản xuất. Độ che phủ rừng đạt 34%. Những con số này cho thấy rừng không chỉ là một phần cảnh quan mà đã trở thành một nguồn lực kinh tế có quy mô đáng kể đối với địa phương, trong đó rừng trồng giữ vai trò gần như tuyệt đối trong cấu trúc tài nguyên rừng.
Với đặc điểm đó, bài toán của Tam Tiến không đơn thuần là giữ diện tích rừng hiện có mà phải từng bước nâng chất lượng và giá trị của rừng sản xuất. Khi phần lớn diện tích là rừng trồng, hiệu quả kinh tế phụ thuộc trực tiếp vào giống, kỹ thuật chăm sóc, thời gian sinh trưởng, phương thức khai thác, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường và đặc biệt là mối liên kết giữa người trồng rừng với các cơ sở chế biến. Đây chính là cơ sở để địa phương chuyển từ tư duy sản xuất nguyên liệu đơn thuần sang phát triển kinh tế rừng theo chuỗi giá trị.
Điểm đáng chú ý là kinh tế rừng ở Tam Tiến đang có sự tham gia của nhiều chủ thể với những vai trò khác nhau. Nếu người dân là chủ thể trực tiếp tạo ra nguồn nguyên liệu thì các đơn vị lâm nghiệp đảm nhận vai trò quản lý rừng, hướng dẫn kỹ thuật, phát triển rừng gỗ lớn và tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững. Ở khâu tổ chức sản xuất, các hợp tác xã có thể trở thành cầu nối giữa các hộ trồng rừng với doanh nghiệp; trong khi các cơ sở chế biến đưa gỗ nguyên liệu thành ván ép, viên nén và các sản phẩm có giá trị cao hơn. Chính sự hình thành từng mắt xích như vậy mới là yếu tố quyết định việc một vùng rừng có thể chuyển từ sản xuất nguyên liệu đơn thuần sang một ngành kinh tế thực sự.
Trong bức tranh đó, Công ty TNHH Hai thành viên Lâm nghiệp Yên Thế là một trong những đơn vị có vai trò rõ nét ở lĩnh vực lâm nghiệp. Hoạt động của doanh nghiệp không chỉ dừng ở quản lý rừng mà còn gắn với sản xuất cây giống, trồng, chăm sóc, khai thác và chế biến lâm sản. Việc phát triển rừng gỗ lớn, quản lý rừng theo tiêu chuẩn bền vững và liên kết với người dân là hướng đi có ý nghĩa đối với những địa bàn có thế mạnh về rừng trồng như Tam Tiến.
Thực tế cho thấy, khi chu kỳ sản xuất được kéo dài và gỗ được đưa vào các khâu chế biến có giá trị cao hơn, hiệu quả kinh tế của rừng có thể thay đổi đáng kể. Đây cũng là hướng đi mà Bắc Ninh đang thúc đẩy khi chuyển dần từ khai thác gỗ nhỏ sang phát triển rừng gỗ lớn, mở rộng diện tích rừng được cấp chứng chỉ FSC và hình thành vùng nguyên liệu phục vụ chế biến sâu. Trong 8 tháng năm 2026, toàn tỉnh khai thác hơn 7.580 ha rừng trồng, sản lượng trên 1,14 triệu m³ gỗ, trong đó gỗ lớn đạt khoảng 550.000 m³, chiếm gần 48%.
Đối với Tam Tiến, hướng chuyển đổi này càng có ý nghĩa khi phần lớn diện tích rừng là rừng trồng sản xuất và nguồn nguyên liệu chủ yếu nằm trong tay các hộ dân. Khi người dân được tiếp cận kỹ thuật, giống chất lượng, tiêu chuẩn quản lý rừng và thị trường tiêu thụ ổn định, rừng không chỉ tạo thu nhập từ một chu kỳ khai thác mà còn trở thành tài sản có khả năng sinh lời lâu dài. Đây chính là điểm khác biệt giữa tư duy “trồng rừng để bán gỗ” và tư duy “xây dựng vùng nguyên liệu cho một chuỗi giá trị lâm nghiệp”.
Doanh nghiệp chế biến mở rộng giá trị, nhưng vùng nguyên liệu mới là gốc
Nếu rừng là điểm xuất phát thì chế biến chính là khâu quyết định khả năng gia tăng giá trị. Tại Tam Tiến, sự hiện diện của các doanh nghiệp chế biến gỗ cho thấy nguồn nguyên liệu rừng đang từng bước được kết nối với thị trường rộng hơn, thay vì chỉ tiêu thụ dưới dạng gỗ nguyên liệu.

Một ví dụ rõ nét là Công ty TNHH Sản xuất và Kinh doanh Bảo Minh Bắc Giang, doanh nghiệp đang sản xuất ván ép phủ phim tại xã Tam Tiến, đơn vị duy trì sản xuất khoảng 40 m³ sản phẩm mỗi ngày, hàng hóa được xuất khẩu sang thị trường châu Âu. Để bảo đảm nguyên liệu, doanh nghiệp vừa khai thác luân phiên diện tích rừng của mình, vừa mở rộng mạng lưới thu mua tại các tỉnh, thành phố lân cận. Cách tổ chức này cho thấy mối quan hệ giữa vùng trồng và nhà máy chế biến ngày càng trở nên trực tiếp hơn: chất lượng, sản lượng và tính ổn định của nguồn gỗ đầu vào quyết định khả năng duy trì đơn hàng và mở rộng thị trường đầu ra.
Ở một hướng khác, Công ty TNHH Công nghiệp Huarong đang vận hành cơ sở sản xuất viên nén gỗ tại Tam Tiến. Nguyên liệu của nhà máy chủ yếu là gỗ vụn, vỏ cây và phụ phẩm từ các cơ sở bóc ván gỗ ép tại Tam Tiến cùng một số địa bàn lân cận. Toàn bộ sản phẩm hiện được xuất khẩu sang Nhật Bản; doanh nghiệp cho biết nhu cầu thị trường lớn và đang tính toán đầu tư nâng công suất trong giai đoạn 2027-2028.
Điều đáng chú ý ở đây không nằm riêng ở quy mô của một nhà máy viên nén mà ở cách phụ phẩm của quá trình chế biến gỗ được tiếp tục đưa vào một chu trình sản xuất khác. Gỗ vụn, vỏ cây vốn có giá trị thấp hơn khi được thu gom, phân loại và chế biến phù hợp có thể trở thành sản phẩm nhiên liệu sinh khối phục vụ thị trường xuất khẩu. Cách tận dụng này góp phần giảm lượng phụ phẩm phải xử lý, đồng thời mở thêm một hướng tiêu thụ cho ngành chế biến gỗ.
Tuy nhiên, nếu nhìn toàn bộ chuỗi, những nhà máy chế biến chỉ có thể phát triển ổn định khi phía dưới có một vùng nguyên liệu đủ lớn, có chất lượng và được quản lý minh bạch. Đây cũng đang là điểm nghẽn được nhận diện ở quy mô toàn tỉnh. Sản lượng dăm gỗ trong 8 tháng năm 2026 đạt hơn 242.000 tấn nhưng giảm khoảng 7% so với cùng kỳ do thiếu nguyên liệu cục bộ. Trong khi đó, nhu cầu từ thị trường xuất khẩu vẫn lớn, khiến yêu cầu hình thành vùng rừng gỗ lớn gắn với chuỗi “trồng – chế biến sâu – tiêu thụ” trở nên cấp thiết hơn.
Đó cũng là lý do câu chuyện phát triển kinh tế rừng ở Tam Tiến không nên chỉ được nhìn qua số lượng doanh nghiệp hay công suất nhà máy. Điều quan trọng hơn là các chủ thể có thực sự kết nối được với nhau hay không. Một cánh rừng đạt tiêu chuẩn nhưng không có đầu ra ổn định sẽ khó tạo ra giá trị cao; ngược lại, một nhà máy có thị trường tốt nhưng phải thu mua nguyên liệu nhỏ lẻ, thiếu ổn định cũng khó xây dựng chuỗi sản xuất bền vững.
Từ góc nhìn này, FSC và các tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững đang trở thành một phần quan trọng trong bài toán nâng giá trị rừng. Tại khu vực Tam Tiến và các địa bàn lân cận, mô hình liên kết rừng FSC đã tạo chuyển biến trong nhận thức của người trồng rừng về truy xuất nguồn gốc, bảo vệ môi trường và quản lý rừng theo hướng bền vững. Đây cũng là yêu cầu ngày càng rõ từ các thị trường xuất khẩu, khi doanh nghiệp không chỉ cần gỗ mà cần nguồn gỗ có nguồn gốc hợp pháp, có khả năng truy xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng cao.
Vì thế, hướng phát triển của Tam Tiến trong những năm tới không nên chỉ đặt mục tiêu duy trì diện tích rừng mà cần tập trung vào chất lượng rừng và giá trị của gỗ sau khai thác. Cùng một diện tích đất, nếu được đầu tư giống tốt, chăm sóc đúng kỹ thuật, kéo dài chu kỳ phù hợp để phát triển gỗ lớn và kết nối với doanh nghiệp chế biến, giá trị thu được sẽ khác xa so với việc khai thác sớm để bán gỗ nguyên liệu.
Bài toán ấy đang được đặt trong định hướng chung của Bắc Ninh. Tỉnh đặt mục tiêu phát triển khoảng 80.000 ha rừng sản xuất, trên 24.000 ha rừng gỗ lớn tập trung và nâng tỷ lệ sản phẩm gỗ được chế biến sâu. Toàn tỉnh hiện có hàng trăm cơ sở kinh doanh, chế biến lâm sản, trong đó có các doanh nghiệp trực tiếp xuất khẩu. Điều đó mở ra thị trường, nhưng đồng thời cũng tạo sức ép phải tổ chức lại vùng nguyên liệu và tăng liên kết giữa người trồng rừng với doanh nghiệp.
Với Tam Tiến, lợi thế đã hiện hữu: hơn 3.258 ha rừng, trong đó hơn 3.247 ha là rừng trồng sản xuất; người trồng rừng có kinh nghiệm; doanh nghiệp lâm nghiệp, cơ sở chế biến và các tổ chức sản xuất đang từng bước hình thành những mắt xích của chuỗi giá trị. Phần việc còn lại là kết nối những lợi thế ấy thành một chuỗi đủ chặt. Khi người dân không chỉ bán cây đứng mà tham gia vào vùng nguyên liệu có tiêu chuẩn; khi đơn vị lâm nghiệp không chỉ quản lý rừng mà cùng phát triển rừng gỗ lớn; khi HTX trở thành cầu nối sản xuất; và khi doanh nghiệp chế biến có thể ký kết ổn định với vùng nguyên liệu, giá trị của rừng sẽ được giữ lại nhiều hơn ngay tại địa phương.
Tam Tiến vì thế đang đứng trước một cơ hội lớn để chuyển từ “có rừng” sang “làm kinh tế từ rừng”. Màu xanh trên những triền đồi vẫn là nền tảng, nhưng thước đo mới của kinh tế lâm nghiệp phải là giá trị tạo ra trên mỗi héc-ta, khả năng tham gia chuỗi cung ứng và mức độ bền vững của cả hệ thống. Khi những mắt xích ấy được nối liền, rừng không chỉ là sinh kế của hôm nay mà còn có thể trở thành một ngành kinh tế tạo giá trị lâu dài cho người dân Tam Tiến.