Quảng Ninh ứng dụng công nghệ số, nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ rừng

Quảng Ninh ứng dụng bản đồ số, camera nhiệt và thiết bị bay không người lái, giúp kiểm lâm giám sát tài nguyên, phát hiện sớm nguy cơ cháy rừng.

Quảng Ninh đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, bản đồ số và các thiết bị giám sát hiện đại vào công tác quản lý, bảo vệ rừng. Từ phần mềm tra cứu bản đồ lâm nghiệp trên điện thoại thông minh đến hệ thống cảnh báo cháy rừng và thiết bị bay không người lái, những giải pháp công nghệ đang hỗ trợ lực lượng kiểm lâm nâng cao năng lực tuần tra, theo dõi diễn biến tài nguyên rừng, phát hiện sớm nguy cơ vi phạm và bảo vệ hệ sinh thái rừng theo hướng chủ động, hiệu quả, bền vững.

wfkbozj2xcbifqg58q4iradw-s-vvhpl2qny8itfdd6ry39fi2hiwwflh87-fdj0amevf-hdxeqpxzhoyhov9ipzj6ykyhxe5hn4vazygzvsjoo4gjwheriifxa4eeyvgazoduutiivvh9budnryfwu8omywrgxjjeexceb-xmv-xz2us5v6zz-bdonwvnk-1793237361.jfif
Cán bộ Chi cục Kiểm lâm sử dụng phầm mềm theo dõi diễn biến tài nguyên rừng để hỗ trợ công tác quản lý rừng trên địa bàn tỉnh.

Chuyển đổi số tạo bước chuyển trong công tác quản lý, bảo vệ rừng

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang được triển khai mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài nguyên rừng đang trở thành một trong những giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ rừng tại Quảng Ninh.

Là địa phương có diện tích rừng và đất lâm nghiệp lớn, địa hình đa dạng, bao gồm miền núi, ven biển, rừng phòng hộ và rừng đặc dụng, Quảng Ninh đối mặt với nhiều khó khăn trong công tác tuần tra, kiểm tra và giám sát tài nguyên rừng.

Đặc biệt, tại những khu vực có địa hình chia cắt, giao thông không thuận lợi, việc quản lý theo phương pháp truyền thống đòi hỏi nhiều nhân lực, thời gian và chi phí. Trong khi đó, các nguy cơ như cháy rừng, lấn chiếm đất rừng, khai thác lâm sản trái phép và biến động hiện trạng rừng luôn cần được phát hiện, xử lý kịp thời.

Thực hiện Kế hoạch số 13598/KH-SNNMT ngày 6/10/2026 của Sở Nông nghiệp và Môi trường về tổ chức các hoạt động hưởng ứng Ngày Chuyển đổi số quốc gia trong ngành nông nghiệp và môi trường, lực lượng kiểm lâm Quảng Ninh đã tăng cường đưa công nghệ số vào hoạt động nghiệp vụ.

Trong đó, việc ứng dụng phần mềm bản đồ lâm nghiệp trên thiết bị cầm tay đang hỗ trợ cán bộ kiểm lâm tiếp cận dữ liệu, kiểm tra hiện trường và cập nhật những biến động của tài nguyên rừng thuận lợi hơn.

Theo thông tin được Tạp chí Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam đăng tải ngày 28/10/2026, Hạt Kiểm lâm khu vực 2 là một trong những đơn vị tích cực triển khai các ứng dụng bản đồ số phục vụ công tác quản lý, bảo vệ rừng tại địa bàn.

Việc từng bước chuyển từ sử dụng hồ sơ, bản đồ giấy sang khai thác dữ liệu số giúp lực lượng kiểm lâm có thêm công cụ hỗ trợ xử lý thông tin, nâng cao chất lượng hoạt động tuần tra và giảm bớt những hạn chế trong phương pháp quản lý thủ công.

Đây là hướng đi phù hợp với yêu cầu hiện đại hóa ngành lâm nghiệp, gắn quản lý tài nguyên rừng với ứng dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.

↵

Ứng dụng bản đồ số trong quản lý gần 90.000 ha địa bàn

Hạt Kiểm lâm khu vực 2 hiện thực hiện chức năng quản lý nhà nước về lâm nghiệp trên địa bàn 11 xã, phường của tỉnh Quảng Ninh, với tổng diện tích tự nhiên gần 90.000 ha.

Trong đó, rừng và đất lâm nghiệp chiếm tỷ lệ lớn, phân bố trên nhiều khu vực có đặc điểm địa hình khác nhau, từ miền núi đến ven biển.

Địa bàn rộng, địa hình phức tạp cùng điều kiện đi lại khó khăn tại một số khu vực đặt ra yêu cầu cao đối với công tác quản lý, nhất là việc xác định chính xác ranh giới lô rừng, theo dõi hiện trạng và kịp thời xử lý những biến động phát sinh.

Để hỗ trợ hoạt động nghiệp vụ, các kiểm lâm viên địa bàn đã chủ động cài đặt, sử dụng phần mềm VTools Survey và Gtfield trên điện thoại thông minh.

Các ứng dụng này cho phép tra cứu dữ liệu bản đồ, hỗ trợ đo đạc, kiểm tra thực địa và quản lý những thông tin quan trọng liên quan đến tài nguyên rừng.

Thông qua thiết bị cầm tay, cán bộ kiểm lâm có thể tiếp cận các dữ liệu như số lô rừng, trạng thái rừng, chủ rừng, loại cây trồng, năm trồng và trữ lượng.

Nhờ đó, quá trình xác định vị trí, đối chiếu hồ sơ với thực địa và tổng hợp thông tin phục vụ công tác chuyên môn được thực hiện thuận tiện hơn.

du-lieu-quan-ly-rung-quang-ninh-1793237420.png

Nguồn: Hạt Kiểm lâm khu vực 2, thông tin đăng tải ngày 28/10/2026.

Không chỉ hỗ trợ quản lý hồ sơ, bản đồ số còn giúp kiểm lâm viên xác định nhanh khu vực cần kiểm tra trong quá trình tuần tra, đặc biệt tại những địa điểm có dấu hiệu thay đổi diện tích hoặc trạng thái rừng.

Khi phát hiện hiện tượng bất thường, dữ liệu vị trí có thể hỗ trợ khoanh vùng, xác minh thực địa và cung cấp thông tin phục vụ quá trình xử lý.

So với phương thức sử dụng bản đồ giấy, việc tích hợp dữ liệu trên điện thoại thông minh giúp cán bộ linh hoạt hơn khi di chuyển, đồng thời hạn chế việc phải mang theo nhiều tài liệu trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.

Tuy nhiên, hiệu quả của công cụ số còn phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu đầu vào, độ chính xác của vị trí địa lý và khả năng cập nhật thường xuyên từ thực tế.

Do đó, quá trình ứng dụng công nghệ cần đi đôi với kiểm tra thực địa, bảo đảm thông tin trên hệ thống phản ánh đúng tình trạng tài nguyên rừng.

Phát hiện sớm biến động rừng, nâng cao hiệu quả tuần tra

Một trong những lợi ích quan trọng của việc ứng dụng bản đồ số là hỗ trợ theo dõi diễn biến rừng, phát hiện những thay đổi bất thường về diện tích, ranh giới và trạng thái rừng.

Trong công tác quản lý lâm nghiệp, dữ liệu diễn biến rừng có ý nghĩa quan trọng đối với việc đánh giá hiện trạng tài nguyên, xây dựng kế hoạch bảo vệ và xác định trách nhiệm quản lý của các chủ rừng.

Trước đây, việc đối chiếu hồ sơ lâm nghiệp với thực tế tại nhiều khu vực đòi hỏi cán bộ phải thực hiện nhiều công đoạn thủ công.

Với sự hỗ trợ của công nghệ số, kiểm lâm viên có thể tra cứu thông tin ngay tại hiện trường, đối chiếu vị trí thực tế với ranh giới được thể hiện trên bản đồ và ghi nhận những thay đổi cần xác minh.

Đặc biệt, khi xuất hiện dấu hiệu phá rừng, lấn chiếm đất rừng hoặc những hành vi vi phạm pháp luật về lâm nghiệp, dữ liệu bản đồ có thể hỗ trợ xác định vị trí và định hướng khu vực cần kiểm tra.

Việc lưu trữ thông tin theo tọa độ cũng tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tổng hợp hồ sơ, theo dõi kết quả xử lý và đánh giá những biến động tiếp theo.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa thông tin cảnh báo, dấu hiệu bất thường và kết luận vi phạm. Dữ liệu công nghệ là công cụ hỗ trợ nhận diện nguy cơ, trong khi việc xác định hành vi vi phạm vẫn phải căn cứ vào kiểm tra thực tế và quy trình chuyên môn, pháp lý.

Về lâu dài, nếu các dữ liệu được chuẩn hóa và liên thông giữa các đơn vị, hệ thống bản đồ số còn có thể hỗ trợ phân tích xu hướng biến động tài nguyên rừng theo thời gian, từ đó giúp lực lượng chức năng chủ động hơn trong xây dựng kế hoạch tuần tra và bảo vệ rừng.

xzrgm2u4cbtqnylmylnd4t19efkynx4zuu-n2-wuyqctb0qkinnm5nunav97dvpxvn96ygufmg9xijorqxycpg1fh-ykfog4oxzzuwk8oqftqgknvcvdkrk4-svk2q5k7a2sizyyt4w4dbn5th6cr2z3momjkv13flovsrzgfbp3efy-vvikmccgqqj8oisj-1793237361.jfif

Camera nhiệt, thiết bị bay không người lái hỗ trợ giám sát cháy rừng

Bên cạnh ứng dụng bản đồ số trên điện thoại thông minh, Quảng Ninh đang phát triển mạng lưới giám sát rừng bằng camera nhiệt, tháp quan trắc và thiết bị bay không người lái nhằm nâng cao khả năng phát hiện sớm nguy cơ cháy rừng.

Theo Báo Quảng Ninh ngày 8/10/2026, Trung tâm Giám sát điều hành cảnh báo cháy rừng đặt tại Chi cục Kiểm lâm đã được đưa vào vận hành từ đầu năm 2026.

Trung tâm thực hiện chức năng tiếp nhận, phân tích và xử lý thông tin liên quan đến nguy cơ cháy rừng tại những khu vực có hệ thống quan trắc, đồng thời hỗ trợ điều phối lực lượng ứng phó khi xuất hiện cảnh báo.

Hệ thống hiện được trang bị 7 tháp quan trắc tại các địa bàn trọng điểm và 18 thiết bị bay không người lái phục vụ hoạt động giám sát từ trên cao.

ha-tang-cong-nghe-bao-ve-rung-quang-ninh-1793237420.png

Nguồn: Báo Quảng Ninh, ngày 8/10/2026.

Tại Ban Quản lý rừng phòng hộ, đặc dụng miền Tây, hệ thống tháp quan trắc kết hợp camera nhiệt đang hỗ trợ lực lượng bảo vệ rừng theo dõi diễn biến hiện trường, đặc biệt trong những ngày nắng nóng có nguy cơ cháy cao.

Đội bảo vệ rừng chuyên trách số 3 quản lý hơn 3.000 ha rừng trải dài trên 4 tiểu khu, sử dụng dữ liệu từ thiết bị giám sát để hỗ trợ phát hiện sớm bất thường và tổ chức kiểm tra.

Những thông tin về nhiệt độ, hình ảnh và vị trí nghi vấn được truyền về hệ thống, giúp cán bộ xác định khu vực có nguy cơ, chủ động điều động lực lượng tiếp cận hiện trường.

Theo phản ánh của đơn vị, việc áp dụng camera giám sát đã góp phần khắc phục hạn chế của phương pháp quan sát truyền thống, nhất là tại những khu vực có diện tích lớn, địa hình phức tạp và khó tiếp cận.

Tuy nhiên, dữ liệu từ camera và thiết bị bay vẫn cần được kiểm chứng bằng lực lượng tại chỗ trước khi đưa ra quyết định xử lý. Đồng thời, công tác bảo trì, duy trì đường truyền và bảo đảm khả năng hoạt động ổn định của thiết bị cũng cần được thực hiện thường xuyên.

Phát triển cơ sở dữ liệu rừng, hướng tới quản trị lâm nghiệp thông minh

Một trong những yêu cầu quan trọng của chuyển đổi số trong lĩnh vực lâm nghiệp là xây dựng cơ sở dữ liệu có tính chính xác, thống nhất và khả năng cập nhật thường xuyên.

Đối với Quảng Ninh, việc tích hợp thông tin về diện tích rừng, trạng thái rừng, chủ rừng, vị trí địa lý và những biến động phát sinh sẽ tạo nền tảng cho hoạt động quản lý dựa trên dữ liệu.

Thay vì chỉ thực hiện kiểm tra theo lịch trình cố định, lực lượng chức năng có thể khai thác thông tin để xác định những khu vực có nguy cơ cao, từ đó ưu tiên nguồn lực tuần tra, giám sát.

Khi kết hợp bản đồ số với ảnh viễn thám, dữ liệu thiết bị bay và kết quả kiểm tra hiện trường, cơ quan quản lý có thể xây dựng bức tranh toàn diện hơn về diễn biến tài nguyên rừng.

Đặc biệt, các nền tảng dữ liệu số có thể hỗ trợ việc xác định những thay đổi về diện tích che phủ, dấu hiệu suy giảm trạng thái rừng và tình trạng sử dụng đất không phù hợp.

Tuy nhiên, hiệu quả quản trị rừng thông minh phụ thuộc vào khả năng kết nối dữ liệu giữa các cấp quản lý và mức độ chuẩn hóa hồ sơ.

Nếu mỗi đơn vị sử dụng một hệ thống riêng biệt, không có cơ chế chia sẻ thông tin, việc tổng hợp và phân tích dữ liệu trên phạm vi lớn sẽ gặp nhiều khó khăn.

Do đó, cần tiếp tục xây dựng các tiêu chuẩn dữ liệu thống nhất, xác định trách nhiệm cập nhật thông tin của từng đơn vị và bảo đảm an toàn, bảo mật đối với dữ liệu chuyên ngành.

Về lâu dài, cơ sở dữ liệu rừng có thể phục vụ không chỉ công tác kiểm lâm mà còn hỗ trợ quy hoạch lâm nghiệp, bảo tồn đa dạng sinh học, đánh giá khả năng hấp thụ carbon và phát triển các mô hình kinh tế rừng bền vững.

Nâng cao năng lực số cho lực lượng kiểm lâm cơ sở

Công nghệ hiện đại chỉ phát huy hiệu quả khi đội ngũ cán bộ có đủ kỹ năng vận hành, khai thác và xử lý thông tin.

Vì vậy, cùng với đầu tư thiết bị, Quảng Ninh đang quan tâm đến hoạt động đào tạo, tập huấn và nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ cho lực lượng kiểm lâm, bảo vệ rừng chuyên trách.

Theo thông tin trên Cổng thông tin điện tử Quảng Ninh, tháng 6/2026, Trung tâm Khuyến nông và Quản lý bảo vệ, phát triển rừng đã tổ chức tập huấn ứng dụng SMART Mobile cho gần 100 cán bộ, viên chức và nhân viên bảo vệ rừng chuyên trách.

Ứng dụng này hỗ trợ ghi nhận tuyến tuần tra, tọa độ GPS, hình ảnh và thông tin thực địa, giúp hoạt động tuần tra có dữ liệu phục vụ theo dõi, đánh giá và quản lý.

Việc sử dụng thiết bị di động để ghi nhận hiện trường tạo điều kiện hình thành hồ sơ tuần tra điện tử, giảm phụ thuộc vào phương thức ghi chép thủ công.

Dữ liệu được lưu trữ có hệ thống còn giúp lãnh đạo đơn vị kiểm tra kết quả thực hiện nhiệm vụ, xác định những khu vực đã tuần tra và các địa điểm cần tăng cường giám sát.

Tuy nhiên, việc chuyển đổi từ phương pháp truyền thống sang môi trường số đòi hỏi cán bộ phải được hướng dẫn thường xuyên, nhất là đối với các thao tác thu thập dữ liệu, đồng bộ thông tin và xử lý tình huống khi thiết bị không có kết nối mạng.

Đồng thời, cần tăng cường năng lực phân tích bản đồ, nhận diện hình ảnh và sử dụng thông tin cảnh báo để phục vụ công tác chuyên môn.

Bên cạnh đào tạo kỹ thuật, lực lượng kiểm lâm cũng cần được trang bị kiến thức về bảo mật dữ liệu, quản lý thiết bị và bảo đảm an toàn thông tin.

Đây là nền tảng để chuyển đổi số trở thành hoạt động thường xuyên, thực chất, thay vì chỉ dừng lại ở việc trang bị phần mềm hoặc thiết bị hiện đại.

Gắn chuyển đổi số với bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển lâm nghiệp bền vững

Quảng Ninh có hơn 430.000 ha rừng và đất lâm nghiệp theo số liệu được Báo Quảng Ninh công bố tháng 9/2026, phân bố trên nhiều khu vực có địa hình núi cao, chia cắt và hệ sinh thái đa dạng.

Việc quản lý, bảo vệ diện tích rừng lớn không chỉ có ý nghĩa duy trì nguồn tài nguyên lâm nghiệp mà còn góp phần bảo vệ nguồn nước, điều hòa khí hậu, hạn chế xói mòn đất và bảo tồn đa dạng sinh học.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm gia tăng nguy cơ thời tiết cực đoan, việc nâng cao khả năng theo dõi tài nguyên rừng càng trở nên quan trọng.

Các hệ thống công nghệ có thể hỗ trợ kiểm soát những yếu tố nguy cơ, phát hiện sớm bất thường và cung cấp dữ liệu phục vụ xây dựng phương án phòng ngừa.

Đặc biệt, đối với các khu vực rừng phòng hộ đầu nguồn và rừng ven biển, duy trì chất lượng hệ sinh thái là nhiệm vụ có ý nghĩa quan trọng đối với bảo vệ môi trường và nâng cao khả năng chống chịu trước thiên tai.

Việc ứng dụng công nghệ cũng mở ra khả năng phục vụ các chương trình phục hồi rừng, theo dõi sinh trưởng cây trồng và đánh giá kết quả bảo vệ rừng theo từng giai đoạn.

Từ góc độ kinh tế, quản lý rừng dựa trên dữ liệu có thể hỗ trợ các hoạt động phát triển lâm nghiệp bền vững, nâng cao tính minh bạch của thông tin tài nguyên và tạo điều kiện cho những mô hình sản xuất gắn với bảo vệ hệ sinh thái.

Tuy nhiên, chuyển đổi số không thể thay thế vai trò của cộng đồng dân cư và chủ rừng trong bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

Việc phát huy trách nhiệm của người dân, các tổ chức quản lý rừng và chính quyền địa phương vẫn là yếu tố nền tảng trong phòng ngừa vi phạm, phát hiện cháy rừng và bảo vệ đa dạng sinh học.

Do đó, Quảng Ninh cần tiếp tục kết hợp giữa đầu tư công nghệ với tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng, bảo đảm sinh kế bền vững và tăng cường trách nhiệm của các chủ rừng.

Hướng tới hệ thống giám sát rừng chủ động, đồng bộ và hiệu quả

Những kết quả bước đầu trong ứng dụng bản đồ số, thiết bị bay không người lái và hệ thống cảnh báo cháy rừng cho thấy công nghệ đang trở thành công cụ hỗ trợ quan trọng đối với lực lượng kiểm lâm Quảng Ninh.

Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả lâu dài, địa phương cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống hạ tầng kỹ thuật, bảo đảm khả năng kết nối, cập nhật và khai thác dữ liệu giữa các đơn vị quản lý.

Trong đó, cần ưu tiên những khu vực có nguy cơ cháy rừng cao, địa hình khó tiếp cận và thường xuyên xuất hiện biến động tài nguyên.

Việc đầu tư công nghệ cần gắn với đánh giá hiệu quả thực tế, thông qua các chỉ tiêu như thời gian phát hiện cảnh báo, thời gian xác minh hiện trường, khả năng bao phủ giám sát và chất lượng dữ liệu được cập nhật.

Đồng thời, cần xác định rõ trách nhiệm vận hành, bảo trì và xử lý cảnh báo nhằm tránh tình trạng hệ thống được đầu tư nhưng không khai thác hiệu quả.

Bên cạnh đó, cần tăng cường phối hợp giữa lực lượng kiểm lâm, chủ rừng, chính quyền cơ sở và các đơn vị chức năng trong việc tiếp nhận, xác minh và xử lý thông tin.

Về lâu dài, việc kết hợp dữ liệu bản đồ, ảnh vệ tinh, cảm biến, camera nhiệt và hoạt động tuần tra thực địa sẽ tạo nền tảng để xây dựng mô hình quản trị rừng thông minh, đáp ứng yêu cầu bảo vệ tài nguyên trong thời kỳ chuyển đổi số.

Đăng ký đặt báo