Với các cặp vợ chồng hiếm muộn, lựa chọn nơi thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn ở năng lực đánh giá nguyên nhân, xử lý bệnh lý đi kèm và xây dựng phác đồ phù hợp. Hiệu quả điều trị là kết quả của sự phối hợp nhiều khâu, từ thăm khám, tạo phôi đến lựa chọn thời điểm chuyển phôi.
Riêng với các gia đình Việt kiều và người nước ngoài, quyết định điều trị tại Việt Nam còn gắn với nhiều yếu tố như chi phí, thời gian lưu trú, khả năng tiếp cận dịch vụ và sự phối hợp giữa các giai đoạn điều trị. Trong bối cảnh y học sinh sản trong nước ngày càng phát triển, việc nâng cao năng lực chuyên môn, đầu tư hệ thống labo phôi học và ứng dụng các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản hiện đại đang giúp Việt Nam mở rộng khả năng đáp ứng nhu cầu của nhóm bệnh nhân này.
Tại Trung tâm IVF Hồng Ngọc Yên Ninh, bác sĩ Phạm Thị Thùy Dương - Giám đốc trung tâm cũng tiếp nhận nhiều trường hợp hiếm muộn có yếu tố nước ngoài, trong đó có những gia đình đã mong con trong thời gian dài.

Chị Thu Trang và anh Michael Brandon Hensley là cặp vợ chồng Việt - Mỹ đã trải qua hành trình tìm con nhiều thử thách. Người vợ gặp các vấn đề như tử cung một sừng, quá sản niêm mạc và polyp tử cung, đòi hỏi phải được đánh giá kỹ lưỡng trước khi xây dựng chiến lược điều trị.
Tử cung một sừng là bất thường bẩm sinh về cấu trúc tử cung, có thể liên quan đến một số nguy cơ sản khoa. Trong khi đó, polyp và tình trạng quá sản niêm mạc cần được xác định đặc điểm tổn thương, đánh giá mức độ ảnh hưởng và lựa chọn hướng xử trí theo chỉ định chuyên môn.
Với những trường hợp phức tạp, bác sĩ cần xem xét đồng thời tình trạng sinh sản, bệnh lý đi kèm và điều kiện của tử cung trước khi quyết định thời điểm chuyển phôi. Mỗi bước đều cần căn cứ vào kết quả thăm khám thực tế, thay vì áp dụng một quy trình chung cho tất cả người bệnh.

Theo bác sĩ Thùy Dương, hiệu quả IVF chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tuổi, dự trữ buồng trứng, chất lượng tinh trùng, bệnh lý tử cung, buồng trứng và tiền sử điều trị. Vì vậy, phác đồ kích thích buồng trứng, phương pháp thụ tinh và chiến lược chuyển phôi cần được cân nhắc kỹ càng. Do đó, cá thể hóa điều trị không đơn thuần là điều chỉnh thuốc hay lựa chọn một kỹ thuật riêng lẻ, mà là sự phối hợp các quyết định chuyên môn xuyên suốt chu kỳ IVF.

Bên cạnh chuyên môn bác sĩ, công nghệ cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển của IVF tại Việt Nam. Tại trung tâm, người bệnh có thể tiếp cận các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI), Piezo ICSI, hệ thống nuôi phôi theo dõi liên tục Time-lapse, xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT) và các kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn tinh trùng. Việc lựa chọn kỹ thuật cần dựa trên tình trạng của từng người bệnh, đồng thời bảo đảm chất lượng labo và sự phối hợp giữa bác sĩ lâm sàng với đội ngũ phôi học.
Bên cạnh năng lực chuyên môn, việc tư vấn rõ ràng về kế hoạch điều trị, chiến lược cá thể hóa linh hoạt, thời gian thăm khám và các chi phí liên quan hợp lý cũng giúp người bệnh chủ động hơn khi điều trị xuyên biên giới. Tại IVF Hồng Ngọc Yên Ninh, mỗi hành trình tìm con đều được xây dựng bằng sự tận tâm, kinh nghiệm chuyên môn và nỗ lực đồng hành cùng người bệnh trên từng chặng đường.