
Những biến động mới của thương mại toàn cầu đang buộc doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam phải thay đổi cách thức quản trị nếu muốn giữ vững thị phần tại các thị trường lớn. Bên cạnh áp lực từ thuế quan, các quy định liên quan đến xuất xứ hàng hóa, phát triển bền vững, trách nhiệm môi trường, quyền con người và tính minh bạch trong chuỗi cung ứng ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc, khiến truy xuất nguồn gốc không còn là yếu tố gia tăng giá trị mà đã trở thành yêu cầu cốt lõi.
Mối quan tâm của cộng đồng doanh nghiệp gia tăng sau khi chính quyền Tổng thống Donald Trump công bố áp dụng mức thuế bổ sung đối với hàng hóa đến từ 60 đối tác kinh tế lớn, trong đó có Việt Nam theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, đây chỉ là một phần trong những sức ép mà hàng hóa Việt Nam đang phải đối mặt tại thị trường xuất khẩu lớn nhất.
Ngoài khoản thuế 12,5% liên quan đến lao động cưỡng bức đã được công bố, Hoa Kỳ từ tháng 3/2026 đến nay còn triển khai ba cuộc điều tra theo Mục 301 liên quan đến lao động cưỡng bức, dư thừa công suất và sở hữu trí tuệ. Dù một cuộc điều tra đã đi đến kết luận cuối cùng, hai cuộc còn lại vẫn tiếp tục được tiến hành, cho thấy phạm vi của các rào cản thương mại đang mở rộng từ yếu tố thuế sang toàn bộ quy trình sản xuất, nguồn gốc nguyên liệu và chuỗi cung ứng.
Xu hướng này cũng diễn ra tại nhiều thị trường nhập khẩu lớn khác. Các quy định về ESG, phát triển bền vững, chống phá rừng, quyền con người hay minh bạch thông tin đang trở thành tiêu chí quan trọng khi lựa chọn nhà cung cấp, tạo thêm áp lực cho doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình chinh phục các thị trường xuất khẩu.
Chia sẻ tại một webinar về thị trường Đức diễn ra vào trung tuần tháng 7, bà Đặng Thị Thanh Phương, Tham tán Thương mại Việt Nam tại Đức, cho biết nhiều doanh nghiệp trong nước vẫn gặp khó khăn khi đáp ứng các yêu cầu liên quan đến ESG, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn bền vững cũng như quy định về bao bì và tái chế. Không ít lô hàng đã bị trả về vì chưa đạt chuẩn của thị trường lớn nhất Liên minh châu Âu, khiến kim ngạch thương mại song phương chưa tương xứng với tiềm năng giữa hai nền kinh tế.
Theo bà Phương, doanh nghiệp muốn gia tăng cơ hội tại thị trường này cần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc ngay từ khâu nguyên liệu đầu vào. “Đối với các doanh nghiệp và người tiêu dùng Đức, khả năng truy xuất nguồn gốc hiện được xem là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn nhà cung cấp, bên cạnh các quy định về chống phá rừng, quyền con người và trách nhiệm môi trường. Khi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này, doanh nghiệp không chỉ giảm đáng kể rủi ro trong hoạt động xuất khẩu mà còn tạo dựng được niềm tin với đối tác”, bà Phương cho biết.
Xu hướng tiêu dùng đề cao tính minh bạch cũng xuất hiện tại Thổ Nhĩ Kỳ. Theo bà Tham tán Nguyễn Việt Hằng, người tiêu dùng nước này đang chuyển sang xu hướng "chi tiêu ít hơn nhưng thông minh hơn", trong đó ưu tiên các sản phẩm có thông tin minh bạch và đáp ứng các tiêu chí phát triển bền vững.
Trong bối cảnh đó, Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương) nhận định truy xuất nguồn gốc không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng quy định của thị trường nhập khẩu mà còn là công cụ quản trị rủi ro, bảo vệ thương hiệu và nâng cao năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp cần xây dựng khả năng cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn nguyên liệu, nhà cung cấp, địa điểm sản xuất cũng như toàn bộ quá trình tạo ra sản phẩm.
Dù vậy, việc kiểm soát chất lượng đầu vào và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế vẫn là thách thức lớn, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa khi nhiều đơn vị vẫn xem chi phí đầu tư cho truy xuất nguồn gốc, hệ thống quản lý và chứng nhận quốc tế là gánh nặng.
Ngược lại, những doanh nghiệp đã thành công tại các thị trường khó tính lại coi đây là khoản đầu tư dài hạn. Theo bà Nguyễn Thị Phương Liên, Giám đốc Chứng nhận của Vinasamex, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng hiệu quả, minh bạch toàn bộ chuỗi cung ứng và hạn chế rủi ro trong hoạt động xuất khẩu. "Doanh nghiệp Đức không mua một sản phẩm, họ lựa chọn một đối tác có hệ thống quản lý đáng tin cậy. Chứng nhận không bảo đảm doanh nghiệp sẽ có đơn hàng, nhưng thiếu chứng nhận phù hợp có thể khiến doanh nghiệp không có cơ hội bước vào vòng đánh giá đầu tiên. Đầu tư vào hệ thống quản lý và chứng nhận là đầu tư vào năng lực cạnh tranh dài hạn", bà Liên khuyên các doanh nghiệp.
Để thích ứng với bối cảnh mới, Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước khuyến nghị doanh nghiệp chủ động rà soát toàn bộ chuỗi cung ứng, lập bản đồ nhà cung cấp từ trực tiếp đến các tầng sâu hơn, lưu trữ đầy đủ hồ sơ về nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển và giao nhận. Đồng thời, cần phân loại nhà cung cấp theo mức độ rủi ro, chuẩn hóa dữ liệu truy xuất cho từng lô hàng, từng sản phẩm, kiểm soát chặt xuất xứ và tuyệt đối không tiếp tay cho hành vi chuyển tải hoặc thay đổi nhãn mác để khai báo gian lận xuất xứ Việt Nam.
Cơ quan này cũng nhấn mạnh việc xây dựng hệ thống hồ sơ khoa học và đầu mối phản ứng nhanh khi cơ quan quản lý hoặc đối tác yêu cầu xác minh là yếu tố đặc biệt quan trọng. "Hồ sơ cần được tổ chức theo cách có thể nhanh chóng truy xuất ngược từ sản phẩm cuối cùng về nguyên liệu và truy xuất xuôi từ nguyên liệu đến các lô sản phẩm có liên quan. Việc cung cấp thông tin chậm, thiếu nhất quán hoặc không chứng minh được mối liên hệ giữa chứng từ và hàng hóa thực tế có thể làm tăng nguy cơ lô hàng bị kiểm tra, tạm giữ hoặc từ chối nhập khẩu", theo Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước.
Về dài hạn, lợi thế cạnh tranh của hàng hóa sẽ không còn phụ thuộc chủ yếu vào mức thuế nhập khẩu mà ngày càng được quyết định bởi năng lực quản trị chuỗi cung ứng, khả năng truy xuất nguồn gốc và mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn ESG. Doanh nghiệp càng sớm xây dựng hệ thống dữ liệu minh bạch, chuẩn hóa quy trình quản trị và đầu tư cho truy xuất nguồn gốc sẽ càng có nhiều cơ hội mở rộng thị trường, nâng cao giá trị thương hiệu và khẳng định vị thế của hàng Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu.