
Theo SSI Research, nền kinh tế Việt Nam năm 2026 tiếp tục duy trì triển vọng tích cực, với động lực chính đến từ đầu tư công được đẩy mạnh và dòng vốn FDI duy trì xu hướng khả quan. Song song đó, tiến trình tháo gỡ các dự án tồn đọng kéo dài và cải cách hành chính quyết liệt – trong đó có mục tiêu cắt giảm tối thiểu 30% điều kiện kinh doanh – đang góp phần cải thiện môi trường đầu tư, tạo thêm dư địa cho tăng trưởng trung và dài hạn.
Trên thị trường chứng khoán, sau nhịp điều chỉnh đáng kể trong tháng 3, VN-Index đã phục hồi rõ nét trong tháng 4. SSI Research cho biết đà hồi phục được hỗ trợ bởi môi trường rủi ro toàn cầu cải thiện, thông tin xác nhận lộ trình nâng hạng thị trường từ FTSE Russell, cùng với kết quả kinh doanh quý 1 khả quan và định hướng chính sách trong nước mang tính hỗ trợ. Những yếu tố này đã góp phần cải thiện tâm lý nhà đầu tư, giúp thị trường nhanh chóng lấy lại trạng thái cân bằng.
Dù giá dầu ở mức cao gây áp lực lên chi phí đầu vào, theo đánh giá của SSI, Chính phủ vẫn kiên định với định hướng phối hợp chính sách tài khóa mở rộng và điều hành tiền tệ linh hoạt nhằm kiểm soát lạm phát quanh ngưỡng 4,5%. Sự ổn định vĩ mô này được xem là nền tảng quan trọng để Việt Nam bước vào giai đoạn tăng tốc mạnh hơn trong chu kỳ 2027–2030.
Điểm sáng lớn nhất của thị trường đến từ kết quả kinh doanh quý I/2026. SSI Research ghi nhận tổng doanh thu toàn thị trường tăng 21,2% so với cùng kỳ, trong khi lợi nhuận sau thuế thuộc về cổ đông công ty mẹ (NPATMI) tăng 35,2%. Riêng trên HOSE, mức tăng lợi nhuận đạt 49,8%. Ngay cả khi loại trừ các doanh nghiệp liên quan đến Vingroup, tăng trưởng lợi nhuận trên HOSE vẫn ở mức 31,8% – cao hơn đáng kể so với mức 28,5% của năm 2025.

Theo SSI, ngân hàng và bất động sản tiếp tục là hai động lực chính đóng góp vào mức tăng trưởng lợi nhuận toàn thị trường, với lợi nhuận ròng lần lượt tăng 12,1% và 32,3% so với cùng kỳ, chiếm hơn một nửa mức tăng tuyệt đối trong quý.
Cụ thể, lợi nhuận trước thuế (LNTT) của các ngân hàng trong phạm vi nghiên cứu tăng 20% svck, vượt 10% so với kỳ vọng. Động lực chính đến từ CTG, TCB và MBB, nhờ chi phí dự phòng giảm và/hoặc thu nhập ngoài lãi (NFI) cải thiện. Tín dụng tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt, với dư nợ cho vay tăng khoảng 20% svck, kéo theo thu nhập lãi thuần (NII) tăng 18%. Sự phục hồi của NFI cùng việc kiểm soát chi phí hoạt động (+10% svck) tiếp tục củng cố khả năng sinh lời.

Ngành bất động sản ghi nhận mức tăng trưởng NPATMI khoảng 32,3% svck trên cả ba sàn, chủ yếu được dẫn dắt bởi kết quả tích cực từ các doanh nghiệp lớn như VIC, VHM, VRE và NVL, dù phần nào bị bù trừ bởi sự sụt giảm lợi nhuận tại VEF. Tuy nhiên, bức tranh lợi nhuận giữa các doanh nghiệp tiếp tục thể hiện sự phân hóa rõ nét.
Đáng chú ý, nhóm tiêu dùng, đặc biệt là bán lẻ và công nghệ, bắt đầu cho thấy tín hiệu phục hồi khi nhu cầu thay thế sản phẩm gia tăng và doanh nghiệp mở rộng thị phần. Các ngành mang tính chu kỳ như vật liệu, điện và dầu khí duy trì kết quả tích cực, phản ánh sức cầu nội địa vẫn ở mức ổn định.

Cụ thể, các cổ phiếu bán lẻ như MWG, FRT, PNJ và DGW tiếp tục ghi nhận tăng trưởng vượt trội trong Q1/2026 ở cả doanh thu và lợi nhuận ròng, dù tổng cầu tiêu dùng phục hồi chậm. Kết quả này chủ yếu đến từ việc gia tăng thị phần từ kênh bán lẻ truyền thống (GT) và thương mại điện tử, trong bối cảnh siết chặt tuân thủ thuế. Bên cạnh đó, chu kỳ thay thế sản phẩm điện thoại & điện máy, được hỗ trợ bởi xu hướng ứng dụng AI gia tăng, cùng với mức giá bán bình quân cao hơn, đã giúp cải thiện biên lợi nhuận đồng thời hỗ trợ sản lượng tiêu thụ, khi người tiêu dùng có xu hướng mua sớm trước kỳ vọng giá sẽ tăng trong tương lai.
Dù vậy, triển vọng phía trước không hoàn toàn bằng phẳng. SSI Research cảnh báo áp lực lạm phát và xu hướng gia tăng chi phí vốn có thể khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp chịu sức ép trong các quý tới, đặc biệt với những đơn vị sử dụng đòn bẩy tài chính cao. Ngành ngân hàng có thể đối mặt với áp lực thu hẹp NIM và xu hướng bình thường hóa chất lượng tài sản. Trong khi đó, bất động sản vẫn nhạy cảm với diễn biến lãi suất thả nổi, yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ vốn và tiến độ triển khai dự án.
Về định giá, theo SSI Research, thị trường hiện giao dịch ở mức P/E dự phóng khoảng 13,2 lần, tiệm cận mức trung bình dài hạn. Nếu loại trừ nhóm Vingroup, P/E chỉ còn khoảng 10,3 lần, đây là mức được đánh giá vẫn tạo dư địa cho chiến lược đầu tư chọn lọc. Câu chuyện nâng hạng thị trường tiếp tục là chất xúc tác trung hạn, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam được kỳ vọng có thể được đưa vào danh sách theo dõi của MSCI.

Bên cạnh đó, SSI khuyến nghị nhà đầu tư tập trung vào nền tảng cơ bản của từng doanh nghiệp thay vì chạy theo biến động ngắn hạn của chỉ số. Những ưu tiên gồm doanh nghiệp duy trì được tăng trưởng lợi nhuận rõ ràng trong nửa cuối năm, sở hữu bảng cân đối lành mạnh, cổ tức ổn định hoặc có câu chuyện tái cấu trúc, thoái vốn, IPO có thể tạo ra định giá mới.
Danh mục cổ phiếu được SSI đề cập bao gồm Hòa Phát (HPG), Thế Giới Số (DGW), PV Power (POW), Vietcombank (VCB), FPT (FPT), Cao su Đồng Phú (DPR), Đạm Cà Mau (DCM), May TNG (TNG) và PV Trans (PVT).
Nhìn chung, thị trường chứng khoán Việt Nam đang bước vào giai đoạn sàng lọc mạnh hơn khi định giá không còn quá thấp và môi trường chi phí vốn dần thay đổi. Trong bối cảnh đó, cơ hội sẽ thuộc về những doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững, khả năng duy trì tăng trưởng lợi nhuận và câu chuyện phát triển đủ sức thuyết phục dòng tiền trung – dài hạn.