Cải cách cơ chế giá điện, mở lối cho các dự án năng lượng tái tạo nhỏ

Bộ Công Thương vừa ban hành Thông tư 20/2026/TT-BCT với nhiều điều chỉnh quan trọng về phương pháp xác định giá điện và hợp đồng mua bán điện, được kỳ vọng tháo gỡ vướng mắc, tạo hành lang pháp lý rõ ràng hơn cho các dự án năng lượng tái tạo quy mô nhỏ.
co-che-gia-dien-1777014036.jpeg
Cải cách giá điện, tháo gỡ điểm nghẽn cho năng lượng tái tạo quy mô nhỏ.

Trong bối cảnh nhu cầu phát triển nguồn điện sạch ngày càng tăng, Bộ Công Thương vừa ban hành Thông tư số 20/2026/TT-BCT, được xem là bước điều chỉnh quan trọng nhằm xử lý những bất cập còn tồn tại trong cơ chế giá điện áp dụng cho các dự án năng lượng tái tạo quy mô nhỏ. Văn bản này không chỉ cập nhật phương pháp xác định giá mà còn sửa đổi nhiều nội dung liên quan đến hợp đồng mua bán điện, hướng tới một khung pháp lý rõ ràng và phù hợp hơn với thực tiễn vận hành hệ thống điện quốc gia.

Thông tư 20 được ban hành ngày 17/4/2026, sửa đổi, bổ sung Thông tư 10/2025/TT-BCT và sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 2/6/2026. Đây là kết quả của quá trình rà soát, hoàn thiện chính sách trên cơ sở Luật Điện lực số 61/2024/QH15 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 94/2025/QH15), đồng thời bám sát yêu cầu vận hành thị trường điện cạnh tranh. Theo Bộ Công Thương, mục tiêu trọng tâm là đảm bảo cơ chế giá minh bạch hơn, phản ánh đúng chi phí hệ thống và tạo động lực cho các dự án năng lượng tái tạo nhỏ, đặc biệt là thủy điện nhỏ và các nguồn phân tán.

Một điểm thay đổi đáng chú ý nằm ở việc điều chỉnh lại cách xác định mùa mưa và mùa khô theo từng khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam. Cụ thể, mùa mưa ở miền Bắc được quy định từ đầu tháng 7 đến hết tháng 10, miền Trung kéo dài từ giữa tháng 8 đến giữa tháng 12, trong khi miền Nam tính từ tháng 8 đến hết tháng 11. Các khoảng thời gian còn lại trong năm tương ứng được xác định là mùa khô ở từng khu vực. Việc phân định này đóng vai trò quan trọng trong tính toán giá điện theo mùa, phản ánh đúng đặc thù vận hành của hệ thống điện.

Không chỉ dừng lại ở yếu tố thời tiết, Thông tư mới cũng điều chỉnh cách phân chia khu vực Bắc - Trung - Nam theo ranh giới điều độ của hệ thống điện thay vì dựa trên địa giới hành chính như trước đây. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo tính thống nhất trong vận hành kỹ thuật, nhất là khi lưới điện quốc gia ngày càng liên kết chặt chẽ và có sự điều phối linh hoạt giữa các vùng.

Bên cạnh đó, khái niệm “nhà máy năng lượng tái tạo nhỏ” cũng được chuẩn hóa rõ ràng hơn, gắn với quy mô công suất do Bộ Công Thương quy định. Quy định này giúp tạo cơ sở pháp lý minh bạch cho các chủ đầu tư, tránh tình trạng áp dụng không thống nhất trong thực tế. Đồng thời, Thông tư cũng xác định rõ Cục Điện lực là đơn vị đầu mối nghiên cứu và đề xuất biểu giá chi phí tránh được, thay vì khái niệm chung như trước đây.

Một nội dung quan trọng khác là quy định về thời hạn hợp đồng mua bán điện (PPA). Theo đó, hợp đồng có hiệu lực ngay từ ngày ký và sẽ chấm dứt tối đa sau 20 năm kể từ khi nhà máy vận hành thương mại. Cách quy định này được đánh giá là tạo sự ổn định dài hạn cho nhà đầu tư, đồng thời phù hợp với vòng đời khai thác kinh tế của các dự án năng lượng tái tạo quy mô nhỏ.

Đối với các dự án đã ký hợp đồng trước thời điểm Thông tư có hiệu lực, cơ chế chuyển tiếp được thiết kế theo hướng đảm bảo tính ổn định. Các nhà máy này tiếp tục được áp dụng biểu giá theo khu vực đã xác định, ngay cả khi có sự thay đổi về địa giới hành chính. Đây là yếu tố quan trọng giúp hạn chế rủi ro pháp lý và bảo đảm quyền lợi của các bên liên quan.

Trong trường hợp các dự án thay đổi tiêu chí về công suất, chủ đầu tư sẽ được lựa chọn giữa việc tiếp tục áp dụng cơ chế biểu giá chi phí tránh được hoặc chuyển sang tham gia thị trường điện cạnh tranh. Tuy nhiên, một khi đã lựa chọn thị trường điện thì không được quay trở lại cơ chế giá cũ. Ngoài ra, nếu xảy ra các tình huống bất khả kháng như thiên tai hoặc sự cố khiến nhà máy phải ngừng vận hành, các bên có thể thỏa thuận gia hạn hợp đồng nhưng tổng thời gian phát điện vẫn không vượt quá 20 năm.

Thông tư cũng thiết kế lại phương pháp tính biểu giá chi phí tránh được theo hướng chi tiết hơn, gồm ba thành phần chính: giá điện năng, chi phí tổn thất truyền tải và giá công suất. Trong đó, giá điện năng được xác định dựa trên chi phí nhiên liệu của các nhà máy nhiệt điện có chi phí biến đổi cao nhất đang vận hành trong hệ thống, sau đó điều chỉnh theo biến động thị trường nhiên liệu và tính bình quân theo năm. Đáng chú ý, giá điện năng dư trong một số khung giờ được quy định bằng 50% mức giá giờ thấp điểm của mùa mưa, nhằm khuyến khích tối ưu hóa vận hành hệ thống điện.

Đối với tổn thất truyền tải, Thông tư đưa ra phương pháp tính riêng cho từng miền, đồng thời áp dụng cơ chế thưởng – phạt tùy theo vị trí đấu nối và hướng truyền tải trên lưới điện 500kV, qua đó phản ánh sát hơn chi phí thực tế. Trong khi đó, giá công suất tránh được được xác định dựa trên mô hình nhà máy nhiệt điện chu trình hỗn hợp (CCGT) thay thế, với các tham số đầu vào bao gồm chi phí đầu tư, chi phí vận hành, cơ cấu vốn và lãi suất chiết khấu.

Việc hoàn thiện cơ chế này được kỳ vọng sẽ góp phần tạo hành lang pháp lý ổn định, nâng cao tính minh bạch trong xác định giá điện, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của các dự án năng lượng tái tạo quy mô nhỏ trong thời gian tới.

Đăng ký đặt báo