Biến nước thải đô thị thành tài nguyên mới cho nông nghiệp bền vững

Nước thải đô thị có thể trở thành nguồn tài nguyên mới phục vụ sản xuất nông nghiệp thay vì chỉ là chất thải cần xử lý. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên này đòi hỏi sự đồng bộ về công nghệ, hạ tầng và chính sách quản lý.
Từ một loại chất thải vốn bị xem là gánh nặng môi trường, nước thải đô thị đang mở ra cơ hội trở thành nguồn tài nguyên mới cho nông nghiệp và nhiều lĩnh vực khác.
Từ một loại chất thải vốn bị xem là gánh nặng môi trường, nước thải đô thị đang mở ra cơ hội trở thành nguồn tài nguyên mới cho nông nghiệp và nhiều lĩnh vực khác. (Ảnh minh hoạ)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt, quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng cùng áp lực gia tăng lên các nguồn nước tự nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng đã đến lúc cần thay đổi cách nhìn về nước thải đô thị. Thay vì xem đây đơn thuần là chất thải cần xử lý, nguồn nước này hoàn toàn có thể được tái sử dụng, trở thành tài nguyên phục vụ sản xuất nông nghiệp và góp phần thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.

Tại Việt Nam, phần lớn nước thải đô thị là nước thải sinh hoạt. Tuy nhiên, tỷ lệ thu gom và xử lý tập trung hiện vẫn còn hạn chế. Một lượng lớn nước thải phát sinh mỗi ngày vẫn theo hệ thống thoát nước chung chảy ra sông, hồ và kênh rạch, gây áp lực không nhỏ lên môi trường cũng như chất lượng nguồn nước.

Trong khi đó, nhu cầu sử dụng nước cho sinh hoạt, sản xuất và nông nghiệp liên tục gia tăng. Đặc biệt tại các địa phương thường xuyên đối mặt với hạn hán hoặc xâm nhập mặn, bài toán bảo đảm nguồn nước đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Theo các chuyên gia, đây là thời điểm cần thay đổi tư duy quản lý tài nguyên nước. Thay vì coi nước thải là điểm kết thúc của vòng đời sử dụng, nguồn nước này nên được đưa trở lại chu trình sản xuất như một thành tố của mô hình kinh tế tuần hoàn.

GS. Simon R. Bush, Đại học và Nghiên cứu Wageningen (Hà Lan), nhận định những thách thức về nước hiện nay không chỉ nằm ở vấn đề ô nhiễm mà còn liên quan đến khả năng duy trì nguồn cung ổn định trong dài hạn.

Ông cho rằng tại các quốc gia chịu ảnh hưởng của khí hậu gió mùa như Việt Nam, lượng mưa ngày càng biến động mạnh khiến nguy cơ thiếu nước vào mùa khô gia tăng, trong khi tình trạng ngập úng cục bộ vào mùa mưa diễn ra thường xuyên hơn. Điều này đòi hỏi các đô thị phải tiếp cận quản lý tài nguyên nước theo hướng tổng thể, khai thác hiệu quả mọi nguồn nước sẵn có.

“Các đô thị cần từng bước thay đổi tư duy quản lý tài nguyên, xem nước thải là đầu vào cho một chu trình tuần hoàn mới thay vì là điểm cuối của quá trình sử dụng”, GS. Bush nhấn mạnh.

Theo vị chuyên gia này, việc tái sử dụng nước thải đã được triển khai tại nhiều quốc gia trên thế giới. Tuy nhiên, bài toán đặt ra là phải bảo đảm tính bền vững của mô hình, đồng thời kiểm soát hiệu quả các rủi ro liên quan đến chất lượng và trữ lượng nguồn nước.

Ở góc độ nông nghiệp, nước tái sử dụng không chỉ giúp bổ sung nguồn nước mà còn mang lại giá trị từ các dưỡng chất còn tồn tại trong dòng thải sau xử lý.

GS. Adriaan Mels, Đại học và Nghiên cứu Wageningen, cho biết nước tái sử dụng vẫn chứa nhiều thành phần dinh dưỡng quan trọng như nitơ và phốt pho. Nếu được quản lý và sử dụng đúng cách, nguồn nước này có thể giúp nông dân giảm lượng phân bón phải bổ sung, qua đó tiết kiệm chi phí sản xuất.

GS. Adriaan Mels nhận xét nước tái sử dụng có giá trị lớn đối với sản xuất nông nghiệp vì chứa nhiều dưỡng chất cần thiết cho cây trồng.
GS. Adriaan Mels nhận xét nước tái sử dụng có giá trị lớn đối với sản xuất nông nghiệp vì chứa nhiều dưỡng chất cần thiết cho cây trồng.

“Nếu nông dân hiểu rõ thành phần dinh dưỡng trong nguồn nước tái sử dụng và áp dụng hợp lý, họ hoàn toàn có thể giảm đáng kể chi phí đầu vào”, ông nói.

Tại Việt Nam, hướng tiếp cận này đang được cụ thể hóa thông qua các nghiên cứu ứng dụng. Nhóm nghiên cứu do TS. Nguyễn Đăng Khoa, Trường Đại học Văn Lang, dẫn dắt đang phát triển mô hình đất ngập nước kiến tạo nhằm xử lý nước thải bằng các quá trình sinh học tự nhiên.

Hệ thống tận dụng sự tương tác giữa đất, thực vật và vi sinh vật để làm sạch nước, đồng thời giữ lại một phần dưỡng chất phục vụ sản xuất nông nghiệp. Theo nhóm nghiên cứu, đây không chỉ là giải pháp xử lý nước thải mà còn góp phần tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên nước trên quy mô rộng hơn.

Trong trường hợp nhu cầu sử dụng nước cho nông nghiệp giảm xuống, nguồn nước sau xử lý có thể được điều phối sang các lĩnh vực khác như đô thị hoặc công nghiệp, nơi yêu cầu chất lượng nước cao hơn.

Mặc dù tiềm năng rất lớn, việc đưa nước thải tái sử dụng vào thực tiễn vẫn đối mặt với nhiều rào cản.

Theo các chuyên gia, thách thức không chỉ nằm ở công nghệ xử lý mà còn ở khả năng duy trì chất lượng nước ổn định, bảo đảm an toàn sức khỏe cộng đồng và kiểm soát các tác động môi trường trong dài hạn.

Trong đó, hai nhóm rủi ro cần được giám sát thường xuyên là mầm bệnh và các chất ô nhiễm có khả năng tích tụ như kim loại nặng.

TS. Nguyễn Đăng Khoa cho rằng việc kiểm soát chặt chẽ nguồn nước đầu vào, kết hợp quan trắc định kỳ và đánh giá mức độ tích lũy chất ô nhiễm trong đất, cây trồng cũng như bùn thải là điều kiện tiên quyết để bảo đảm an toàn cho toàn bộ chuỗi sản xuất thực phẩm.

Ông cũng nhận định Việt Nam sở hữu hệ sinh thái đất ngập nước tự nhiên phong phú nhưng chưa được khai thác hiệu quả. Vì vậy, việc kết hợp lợi thế sinh thái sẵn có với công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quốc tế có thể mở ra những mô hình xử lý nước phù hợp với điều kiện trong nước.

Bên cạnh công nghệ, hạ tầng phân phối nước tái sử dụng cũng đóng vai trò then chốt. Theo GS. Adriaan Mels, để nguồn nước sau xử lý phát huy giá trị, cần xây dựng hệ thống vận chuyển và lưu trữ đủ năng lực nhằm đưa nước đến đúng nơi và đúng thời điểm sử dụng.

Đây là bài toán không đơn giản bởi nhu cầu nước cho nông nghiệp thường biến động theo mùa vụ, trong khi nước thải đô thị lại được tạo ra liên tục quanh năm. Điều đó đòi hỏi phải có cơ chế lưu trữ và điều phối hiệu quả nhằm cân bằng giữa cung và cầu.

Các chuyên gia cho rằng quá trình tái sử dụng nước thải chỉ có thể phát huy tối đa hiệu quả khi được đặt trong một chiến lược quản lý tài nguyên nước tổng thể. Khi đó, nguồn nước sau xử lý có thể tiếp tục được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, từ nông nghiệp, công nghiệp đến các hoạt động đô thị, qua đó gia tăng giá trị tài nguyên và giảm áp lực lên các nguồn nước tự nhiên.

Từ góc độ hoạch định chính sách, GS. Simon R. Bush nhận định nhiều quốc gia hiện vẫn đang tập trung giải quyết các vấn đề ngắn hạn thay vì xây dựng chiến lược dài hơi cho quản trị nguồn nước.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nguy cơ suy giảm tài nguyên nước ngày càng rõ nét, việc hoàn thiện quy hoạch, nâng cao năng lực quản lý và thúc đẩy các mô hình sử dụng nước theo hướng tuần hoàn được xem là chìa khóa để bảo đảm phát triển bền vững cho các đô thị trong tương lai.

Từ một loại chất thải vốn bị xem là gánh nặng môi trường, nước thải đô thị đang mở ra cơ hội trở thành nguồn tài nguyên mới cho nông nghiệp và nhiều lĩnh vực khác. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, cần sự đồng hành của khoa học công nghệ, hạ tầng đồng bộ và những chính sách đủ tầm nhìn nhằm xây dựng một hệ sinh thái sử dụng nước hiệu quả, an toàn và bền vững.

Đăng ký đặt báo