Bài học tái chế chất thải xây dựng ở các nước tiên tiến và ứng dụng ở nước ta

Sự phát triển nhanh của đô thị hóa, đầu tư hạ tầng và xây dựng nhà ở đang tạo ra lượng chất thải xây dựng ngày càng lớn. Nếu không được phân loại, thu gom và xử lý đúng cách, chất thải từ hoạt động xây dựng, cải tạo và phá dỡ công trình sẽ gây áp lực lên bãi chôn lấp, làm gia tăng khai thác tài nguyên và phát sinh ô nhiễm môi trường.
pt-1787702965.png
Sơ đồ minh hoạ

Ngược lại, nếu được quản lý theo hướng kinh tế tuần hoàn, chất thải xây dựng có thể trở thành nguồn nguyên liệu thứ cấp quan trọng cho ngành xây dựng. Kinh nghiệm của các nước tiên tiến cho thấy, tái chế chất thải xây dựng không đơn thuần là câu chuyện công nghệ mà là một hệ thống chính sách, thị trường và trách nhiệm của các chủ thể trong toàn bộ vòng đời công trình.

Biến “chất thải” thành nguồn tài nguyên

Một trong những bài học quan trọng nhất là thay đổi cách nhìn về chất thải xây dựng. Tại nhiều quốc gia, bê tông, gạch, đá, kim loại, gỗ, kính và một số loại vật liệu khác sau phá dỡ không còn được xem hoàn toàn là rác thải cần loại bỏ mà được coi là nguồn nguyên liệu có thể thu hồi.

Mô hình này phù hợp với nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn: giảm khai thác tài nguyên nguyên sinh, kéo dài vòng đời vật liệu và đưa vật liệu đã qua sử dụng trở lại chu trình sản xuất. Đặc biệt, bê tông và vật liệu xây dựng có nguồn gốc khoáng sản chiếm tỷ trọng lớn trong chất thải xây dựng, có khả năng nghiền, sàng và tái sử dụng làm vật liệu san lấp, nền đường hoặc cốt liệu tái chế trong một số loại bê tông và sản phẩm xây dựng.

Tại các quốc gia có hệ thống quản lý chất thải phát triển, việc tái chế thường được đặt trong chiến lược quản lý tài nguyên tổng thể thay vì chỉ coi là hoạt động xử lý cuối cùng.

Liên minh châu Âu: ưu tiên phòng ngừa và tái sử dụng

Liên minh châu Âu là một trong những khu vực đi đầu trong xây dựng chính sách đối với chất thải xây dựng và phá dỡ. Bài học nổi bật là đặt mục tiêu giảm phát sinh chất thải ngay từ khâu thiết kế, đồng thời thúc đẩy phân loại và thu hồi vật liệu tại công trường.

Thay vì chờ đến khi công trình bị phá dỡ mới xử lý, tư duy mới hướng đến “thiết kế cho tháo dỡ”, nghĩa là các bộ phận của công trình được thiết kế để có thể tháo rời, sửa chữa, thay thế và tái sử dụng. Cách tiếp cận này giúp giảm lượng chất thải phát sinh trong tương lai và tạo điều kiện thu hồi vật liệu có giá trị.

Một bài học khác là xây dựng thị trường cho vật liệu tái chế. Khi tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn chất lượng và cơ chế kiểm định rõ ràng, doanh nghiệp có thể yên tâm sử dụng cốt liệu tái chế và các sản phẩm từ chất thải xây dựng. Khi đó, tái chế không còn phụ thuộc chủ yếu vào trợ cấp môi trường mà có thể trở thành một ngành kinh tế có khả năng tạo doanh thu.

Nhật Bản: quản lý chặt ngay từ công trường

Nhật Bản là quốc gia có nhiều kinh nghiệm trong quản lý chất thải xây dựng, đặc biệt trong bối cảnh diện tích đất hạn chế và nhu cầu sử dụng tài nguyên hiệu quả rất cao. Một điểm đáng chú ý là việc phân loại chất thải được thực hiện ngay tại nguồn. Trong quá trình phá dỡ, các loại vật liệu như bê tông, nhựa đường, kim loại, gỗ và các thành phần khác được tách riêng để đưa tới các cơ sở xử lý phù hợp.

Cách làm này giúp nâng cao chất lượng nguyên liệu đầu vào cho quá trình tái chế. Nếu nhiều loại chất thải bị trộn lẫn, việc phân loại ở khâu sau sẽ tốn kém và làm giảm chất lượng vật liệu thu hồi. Kinh nghiệm Nhật Bản cho thấy muốn nâng tỷ lệ tái chế cần gắn trách nhiệm cụ thể với chủ đầu tư, nhà thầu, đơn vị phá dỡ và đơn vị vận chuyển. Quản lý chất thải vì vậy phải được coi là một phần của quản lý dự án xây dựng.

Singapore: biến hạn chế về đất thành động lực đổi mới

Singapore có diện tích hạn chế nhưng tốc độ phát triển đô thị cao, do đó việc giảm phụ thuộc vào bãi chôn lấp trở thành yêu cầu quan trọng. Quốc gia này chú trọng giảm phát sinh chất thải, tăng tái chế và phát triển các giải pháp sử dụng tài nguyên hiệu quả.

Bài học đáng chú ý là phải kết hợp giữa chính sách nhà nước với năng lực công nghệ của doanh nghiệp. Nhà nước xây dựng tiêu chuẩn, quy định và cơ chế quản lý; doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ phân loại, nghiền, xử lý và tái chế; thị trường tiếp nhận các sản phẩm vật liệu thứ cấp. Mô hình này cho thấy tái chế chỉ thực sự hiệu quả khi hình thành được chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ phát sinh - phân loại - thu gom - vận chuyển - xử lý - sản xuất vật liệu tái chế - tiêu thụ.

Hoa Kỳ: phát triển thị trường vật liệu thu hồi

Tại Hoa Kỳ, thị trường tái chế chất thải xây dựng phát triển dựa trên sự kết hợp giữa chính sách của chính quyền liên bang, bang và địa phương với hoạt động của khu vực tư nhân. Nhiều chương trình khuyến khích tái sử dụng vật liệu từ các công trình phá dỡ, đặc biệt là gỗ, kim loại, bê tông và nhựa đường.

Một kinh nghiệm có giá trị đối với Việt Nam là phát triển các cơ sở tái chế gần khu vực có nhu cầu lớn. Chất thải xây dựng có khối lượng lớn nhưng giá trị trên mỗi đơn vị khối lượng tương đối thấp; vì vậy, chi phí vận chuyển có thể quyết định hiệu quả kinh tế của hoạt động tái chế. Do đó, cần quy hoạch mạng lưới cơ sở tiếp nhận và tái chế phù hợp với các trung tâm đô thị, khu công nghiệp và vùng phát triển hạ tầng.

Bài học cho Việt Nam

Việt Nam đang trong quá trình đô thị hóa và đầu tư mạnh vào hạ tầng. Điều này tạo ra cả thách thức về chất thải xây dựng và cơ hội hình thành ngành công nghiệp tái chế vật liệu xây dựng. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật đối với vật liệu tái chế. Doanh nghiệp sẽ khó đầu tư nếu không biết sản phẩm tái chế được sử dụng ở đâu, đáp ứng tiêu chuẩn nào và được nghiệm thu như thế nào.

Thứ hai, cần bắt buộc phân loại chất thải xây dựng tại nguồn, trước mắt có thể triển khai mạnh tại các đô thị lớn và các dự án xây dựng quy mô lớn. Việc phân loại phải được đưa vào hồ sơ quản lý dự án, hợp đồng xây dựng và trách nhiệm của nhà thầu.

Thứ ba, cần tăng cường trách nhiệm của chủ đầu tư và nhà thầu. Một dự án xây dựng xanh không chỉ được đánh giá qua thiết kế tiết kiệm năng lượng mà còn phải xem xét việc sử dụng vật liệu, lượng chất thải phát sinh và phương án thu hồi sau phá dỡ.

Thứ tư, cần tạo thị trường cho vật liệu tái chế. Nhà nước có thể ưu tiên sử dụng vật liệu tái chế trong các dự án đầu tư công phù hợp, đặc biệt đối với nền đường, san lấp, hạ tầng kỹ thuật và một số sản phẩm xây dựng đáp ứng tiêu chuẩn.

Thứ năm, cần ứng dụng công nghệ số để quản lý dòng vật liệu. Mỗi dự án có thể xây dựng hồ sơ vật liệu, ghi nhận nguồn gốc, khối lượng và khả năng tái sử dụng. Khi dữ liệu được kết nối, doanh nghiệp có thể tìm kiếm nguồn vật liệu thứ cấp và giảm chi phí thu gom, vận chuyển.

Tái chế phải gắn với kinh tế tuần hoàn

Điều quan trọng nhất từ kinh nghiệm quốc tế là không nên nhìn tái chế chất thải xây dựng như một giải pháp xử lý rác đơn lẻ. Mục tiêu cao hơn là hình thành chuỗi giá trị vật liệu tuần hoàn.

Trong tương lai, mỗi công trình cần được xem xét ngay từ khâu thiết kế về khả năng sửa chữa, tháo dỡ, tái sử dụng và tái chế. Các nhà sản xuất vật liệu phải cung cấp thông tin về thành phần và khả năng thu hồi. Nhà thầu phải có trách nhiệm phân loại chất thải. Các cơ sở tái chế phải bảo đảm chất lượng sản phẩm. Nhà nước cần xây dựng tiêu chuẩn và tạo thị trường.

Khi những mắt xích này được kết nối, chất thải xây dựng có thể trở thành nguồn tài nguyên quan trọng, góp phần giảm khai thác cát, đá và khoáng sản tự nhiên, giảm áp lực lên bãi chôn lấp, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính.

Tái chế chất thải xây dựng vì vậy không chỉ là yêu cầu bảo vệ môi trường mà còn là một hướng phát triển kinh tế mới. Kinh nghiệm từ các nước tiên tiến cho thấy Việt Nam hoàn toàn có thể chuyển từ tư duy “thu gom và xử lý chất thải” sang “quản lý và khai thác tài nguyên thứ cấp”, qua đó thúc đẩy ngành xây dựng xanh, kinh tế tuần hoàn và mục tiêu phát triển bền vững.

Đăng ký đặt báo