Kinh tế xanh, kinh tế số và kinh tế tuần hoàn: Động lực cho phát triển bền vững tại Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng và biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, việc gắn kết phát triển kinh tế xanh với kinh tế số và kinh tế tuần hoàn không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là lựa chọn chiến lược đối với Việt Nam

Tính tất yếu của kinh tế xanh, kinh tế số và kinh tế tuần hoàn

Kinh tế xanh: Định hướng phát triển bền vững

Kinh tế xanh là mô hình phát triển ưu tiên phát thải carbon thấp, sử dụng tài nguyên hiệu quả và làm giàu vốn tự nhiên, đồng thời bảo đảm công bằng xã hội. Đây là xu thế tất yếu của thế giới trong bối cảnh biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng trở nên cấp thiết. Tại Việt Nam, kinh tế xanh đã được xác định là nội dung cốt lõi trong các chiến lược phát triển, với mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính, nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo và tái cấu trúc nền kinh tế theo mô hình thấp carbon.

Khung chính sách về kinh tế xanh không chỉ giúp giảm rủi ro khí hậu (ước tính thiệt hại 3-5% GDP/năm nếu không hành động), mà còn tạo nền tảng tăng trưởng chất lượng cao, hướng tới mục tiêu thu nhập cao vào năm 2045. Việc tích hợp chuyển đổi kép giữa kinh tế xanh và kinh tế số sẽ giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, nâng cao năng suất lao động và mở rộng thị trường xuất khẩu xanh theo tiêu chuẩn quốc tế.

Kinh tế số: Động lực tăng trưởng mới

Kinh tế số là mô hình kinh tế dựa trên ứng dụng công nghệ thông tin, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa để nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất và tạo ra các mô hình kinh doanh mới, phương thức quản trị mới. Kinh tế số không chỉ giúp tăng trưởng GDP gấp 3-4 lần mà còn sinh ra nguồn tài nguyên mới là dữ liệu, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên hiện hữu.

Tại Việt Nam, kinh tế số phát triển mạnh mẽ, đóng góp khoảng 18,3% GDP năm 2024 với tốc độ tăng trưởng trên 20% mỗi năm. Thương mại điện tử là phân khúc nổi bật, chiếm tới 2/3 giá trị toàn bộ nền kinh tế số vào năm 2024 với quy mô thị trường vượt mốc 25 tỷ USD. Sự bùng nổ của kinh tế số đã tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp và gián tiếp, tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí giao dịch, mở rộng thị trường tiêu thụ và nâng cao năng suất lao động.

Kinh tế tuần hoàn: Mô hình phát triển bền vững

Kinh tế tuần hoàn là mô hình phát triển dựa trên việc giảm khai thác, sử dụng các nguồn tài nguyên không tái tạo, tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên, nguyên liệu, vật liệu, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu chất thải. Mục tiêu của kinh tế tuần hoàn là kéo dài vòng đời sản phẩm, tái chế, tái sử dụng và giảm thiểu tối đa chất thải, hướng tới phát triển bền vững.

Việt Nam đã ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035, với mục tiêu sử dụng hiệu quả tài nguyên (đất, nước, khoáng sản) tương đương các nước dẫn đầu ASEAN. Các chương trình quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả đang được triển khai đồng bộ, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn.

1-kinh-te-xanh-la-chia-khoa-cho-su-phat-trien-ben-vung-1773718070.jpg

Thực trạng phát triển kinh tế xanh, kinh tế số và kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam

Việt Nam đã xây dựng hệ thống chính sách đồng bộ, lấy Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 làm nền tảng. Mục tiêu cụ thể là giảm phát thải khí nhà kính so với năm 2014 trên đơn vị GDP ít nhất 15% vào năm 2030 và đạt mức 30% vào năm 2050. Đồng thời, nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo lên 15-20% tổng cung năng lượng sơ cấp vào năm 2030.

Trong lĩnh vực năng lượng, công suất nguồn điện mặt trời và gió đã tăng trưởng vượt bậc, góp phần quan trọng trong việc giảm sự lệ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Theo Ngân hàng Thế giới, công suất điện mặt trời đã tăng từ khoảng 4,5 GW năm 2019 lên hơn 17 GW vào năm 2023. Xu hướng bảo vệ rừng và sử dụng đất bền vững cũng ghi nhận những kết quả ấn tượng: độ che phủ rừng liên tục tăng, từ khoảng 39% năm 1990 lên khoảng 42% vào năm 2023.

Trong lĩnh vực kinh tế số, các nền tảng số như AI, dữ liệu lớn, điện toán đám mây đang từng bước được các doanh nghiệp Việt Nam tích hợp để nâng cao hiệu quả sản xuất - kinh doanh và cải thiện khả năng cạnh tranh. Các mô hình sản xuất xanh gắn với kinh tế số như giải pháp giám sát phát thải bằng cảm biến IoT, hệ thống quản lý năng lượng thông minh, robot nông nghiệp, nền tảng dữ liệu môi trường và năng lượng tái tạo đã xuất hiện, giúp giảm lượng khí thải và mở ra cơ hội tiếp cận các chuỗi giá trị xanh toàn cầu.

Kinh tế tuần hoàn được thúc đẩy mạnh mẽ qua các chương trình đào tạo, hợp tác quốc tế và hoàn thiện khung pháp lý. Các doanh nghiệp ngày càng quan tâm tới mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm thiểu chất thải.

Những thách thức và hạn chế

Dù đạt được nhiều thành tựu, quá trình triển khai kinh tế xanh, kinh tế số và kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức:

  • Phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu: Việt Nam chủ yếu nhập khẩu 80-90% công nghệ xanh, dẫn đến chi phí cao và rủi ro chuỗi cung ứng. Năng lực R&D nội địa chỉ chiếm 0,5% GDP, thấp hơn mức trung bình ASEAN (1%), khiến doanh nghiệp khó làm chủ công nghệ lõi.
  • Nguồn lực tài chính hạn chế: Ước tính cần 30 tỷ USD giai đoạn 2021-2030 cho chuyển đổi xanh, nhưng ngân sách nhà nước đáp ứng không quá 30%. Doanh nghiệp tự gánh gần 70% chi phí, vượt khả năng của 97% doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Thiếu sự điều phối chính sách xuyên ngành: Các chính sách về số hóa, chuyển đổi số, công nghệ và tăng trưởng xanh thường được xây dựng riêng biệt với ít liên kết hệ thống. Điều này dẫn tới việc tăng trưởng số chưa đi đôi với bền vững.
  • Hạ tầng số và dữ liệu môi trường chưa đồng bộ: Dữ liệu môi trường, đánh giá phát thải và quản lý tài nguyên của nhiều địa phương hiện vẫn tách rời, phân mảnh, chưa được số hóa thống nhất theo hệ thống quốc gia.
  • Ứng dụng công nghệ số còn manh mún: Các sáng kiến tiên tiến chủ yếu được triển khai ở quy mô nhỏ, thiếu mạng lưới dữ liệu dùng chung, tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất và chương trình nhân rộng hiệu quả ở cấp trung ương.
  • Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu: Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn vận hành dây chuyền cũ, tiêu hao năng lượng, chưa chuyển dịch sang công nghệ sạch và tự động hóa thông minh.
  • Thể chế và năng lực quản trị nhà nước còn hạn chế: Hệ thống pháp luật về kinh tế xanh và số còn thiếu tính đồng bộ, chồng chéo và chưa cập nhật kịp tốc độ đổi mới công nghệ.
  • Nhận thức của một bộ phận cán bộ quản lý về kinh tế xanh và kinh tế số còn hạn chế, dẫn đến thiếu chủ động trong hoạch định và thực thi chính sách phù hợp.
  • Hợp tác quốc tế chưa được khai thác hiệu quả: Năng lực đàm phán, tiếp cận tiêu chuẩn quỹ khí hậu toàn cầu còn hạn chế, khiến việc huy động nguồn lực, công nghệ và tri thức từ đối tác quốc tế chưa đạt hiệu quả mong muốn.
xanh1-1773718071.jpg

Giải pháp phát triển kinh tế xanh, kinh tế số và kinh tế tuần hoàn trong kỷ nguyên mới

Nhà nước cần chủ động ban hành Chiến lược quốc gia về chuyển đổi xanh, số đến năm 2030, tầm nhìn 2045, lồng ghép các chỉ tiêu cụ thể về giảm phát thải, nâng cao tỷ trọng kinh tế số và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Rà soát, sửa đổi hệ thống luật pháp hiện hành để loại bỏ chồng chéo, bổ sung cơ chế ưu đãi cho doanh nghiệp áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường. Thành lập Quỹ chuyển đổi xanh, số do Nhà nước khởi xướng sẽ tạo đòn bẩy tài chính, hỗ trợ khu vực tư nhân tiếp cận công nghệ sạch và nền tảng số.

Nhà nước cần ưu tiên đầu tư vào các trung tâm dữ liệu sử dụng năng lượng tái tạo, mạng lưới viễn thông thế hệ mới (5G/6G) phủ rộng, và hệ thống cảm biến IoT giám sát môi trường theo thời gian thực. Hạ tầng này phải được thiết kế theo nguyên tắc kinh tế tuần hoàn, từ khâu xây dựng đến vận hành và xử lý chất thải, nhằm tránh tạo ra gánh nặng sinh thái mới từ quá trình số hóa.

Nhà nước phải xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên (công nghiệp chế tạo, dệt may, logistics, nông nghiệp, du lịch) và ban hành lộ trình chuyển đổi có hỗ trợ kỹ thuật, tài chính và đào tạo. Thông qua các chương trình thí điểm, mô hình không gian thực, ảo, hay nền tảng số dùng chung, Nhà nước giúp doanh nghiệp thử nghiệm giải pháp xanh trước khi triển khai đại trà, từ đó giảm rủi ro và tiết kiệm tài nguyên.

Nhà nước cần xây dựng chương trình quốc gia đào tạo lao động có kỹ năng số và ý thức xanh, thúc đẩy hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp. Tạo hành lang pháp lý khuyến khích khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ xanh, thông qua cơ chế sandbox và ưu đãi chính sách, nhằm hình thành đội ngũ tiên phong trong chuyển đổi mô hình sản xuất và tiêu dùng.

Nhà nước cần chủ động đàm phán, ký kết các thỏa thuận hợp tác song phương và đa phương, xây dựng hệ sinh thái đổi mới trong nước, như mở rộng các khu công nghệ cao tích hợp yếu tố xanh - số. Hỗ trợ doanh nghiệp lớn trong nước trở thành đầu tàu lan tỏa mô hình sản xuất sạch và số hóa cho mạng lưới SME, tạo chuỗi giá trị bền vững mang tính hệ thống.

Thiết lập hệ thống giám sát, đánh giá và truyền thông hiệu quả

Một nền tảng dữ liệu quốc gia về phát thải và hiệu quả sử dụng tài nguyên, do Nhà nước quản lý, sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho hoạch định chính sách. Nhà nước phải chủ trì các chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng, biến chuyển đổi kép thành phong trào toàn dân, trong đó mỗi người dân, doanh nghiệp đều là chủ thể tích cực.

Các chương trình quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, cùng các bộ tiêu chuẩn xanh đang được triển khai nhằm định hướng doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình phát triển thân thiện với môi trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các yêu cầu mới của thị trường quốc tế. Mô hình 9R trong kinh tế tuần hoàn là khung giải pháp nhằm kéo dài vòng đời sản phẩm và giảm thiểu chất thải, thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng và biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, việc gắn kết phát triển kinh tế xanh với kinh tế số và kinh tế tuần hoàn không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là lựa chọn chiến lược đối với Việt Nam. Dưới sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước, ba trụ cột này đã từng bước được thể chế hóa, hiện thực hóa qua các cam kết quốc tế như Net Zero 2050 và các định hướng trong Nghị quyết 29/NQ-TW, Chiến lược tăng trưởng xanh, Văn kiện Đại hội XIV.

Để chuyển đổi kép vừa số hóa, vừa xanh hóa thực sự trở thành động lực đột phá cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa, Nhà nước phải tiếp tục khẳng định vai trò chủ thể, kiến tạo và dẫn dắt. Điều này đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ: từ hoàn thiện thể chế, đầu tư hạ tầng số xanh, định hướng chuyển đổi ngành trọng điểm, đến đào tạo nhân lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hợp tác quốc tế.

Chỉ khi phát huy mạnh mẽ vai trò trung tâm của Nhà nước trong điều phối liên ngành, phân bổ nguồn lực và giám sát hiệu quả, Việt Nam mới có thể khai thác tối đa tiềm năng tương hỗ giữa kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn, vượt qua thách thức về khoảng cách số, thiếu hụt nguồn lực và thể chế, từ đó hiện thực hóa tầm nhìn trở thành nước phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045, một đất nước thịnh vượng, bền vững và hài hòa giữa con người, kinh tế và thiên nhiên.

Đăng ký đặt báo