Nghiên cứu khoa học

Áp dụng ESG trong quản trị doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững

Áp dụng ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) đang trở thành chuẩn mực sống còn giúp doanh nghiệp chuyển đổi từ tư duy tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn sang quản trị rủi ro và tạo giá trị bền vững. Tích hợp ESG vào chiến lược kinh doanh không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút dòng vốn xanh mà còn củng cố uy tín, đảm bảo sự phát triển trường tồn trước mọi biến động.
sg-1793348789.png

Tóm tắt: Bài báo phân tích việc áp dụng ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) như một chuyển dịch tất yếu từ tư duy tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn sang quản trị hướng tới lợi ích của các bên liên quan. Cụ thể:

Khung lý thuyết và Bằng chứng: Dựa trên các lý thuyết nền tảng (Bên liên quan, Nguồn lực, Tính hợp pháp), các dữ liệu quốc tế (NYU Stern, MSCI) chứng minh ESG giúp tối ưu chi phí vốn và tăng hiệu quả tài chính dài hạn. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp lớn (như Vinamilk) đã tiên phong tích hợp ESG, dù nhóm SMEs vẫn gặp hạn chế về nguồn lực.

Tác động cốt lõi: ESG giúp doanh nghiệp mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh, giảm thiểu rủi ro vận hành/pháp lý, và vượt qua các rào cản thương mại quốc tế (như CBAM, CSDDD). Thách thức: Doanh nghiệp Việt Nam còn đối mặt với rào cản về nhận thức ngắn hạn, sự phân tán tiêu chuẩn, hạn chế công nghệ/dữ liệu và thiếu hụt nhân lực chuyên trách.

Giải pháp và Khuyến nghị: Đề xuất lộ trình 5 bước thực thi (ESG-5S: Cam kết - Đánh giá tính trọng yếu - Xây dựng KPI - Số hóa - Minh bạch báo cáo) cùng các khuyến nghị hoàn thiện khung pháp lý và chính sách ưu đãi từ Nhà nước.

Từ khóa: ESG, Quản trị doanh nghiệp, Phát triển bền vững, Tài chính xanh, Quản trị rủi ro, Báo cáo bền vững (GRI), Bên liên quan (Stakeholders).

Abstract: The article analyzes the adoption of ESG (Environmental, Social, and Governance) as an inevitable shift from short-term profit maximization toward stakeholder-oriented corporate governance. Specifically:

Theoretical Framework & Empirical Evidence: Grounded in foundational theories (Stakeholder Theory, Resource-Based View, Legitimacy Theory), international empirical data (NYU Stern, MSCI) demonstrates that ESG practice optimizes the cost of capital and enhances long-term financial performance. In Vietnam, leading corporations (such as Vinamilk) have pioneered ESG integration, although SMEs continue to face resource constraints.

 

Core Impacts: ESG enables enterprises to expand access to green capital, mitigate operational and legal risks, and overcome international trade barriers (such as CBAM and CSDDD).

Challenges: Vietnamese enterprises still confront barriers including short-term mindsets, fragmented reporting standards, data and technology limitations, and a shortage of specialized talent.

Solutions & Recommendations: The paper proposes a 5-step implementation roadmap (ESG-5S: Commitment - Materiality Assessment - KPI Development - Digitalization - Transparent Reporting) alongside recommendations for regulatory authorities to refine the legal framework and policy incentives.

Keywords: ESG, Corporate governance, Sustainable development, Green finance, Risk management, Sustainability reporting (GRI), Stakeholders.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong thập kỷ qua, mô hình tăng trưởng kinh tế toàn cầu đã trải qua bước ngoặt mang tính lịch sử. Mô hình kinh doanh truyền thống - vốn đặt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông (Shareholder Primacy) làm trung tâm - đang bộc lộ những hạn chế gay gắt trước những thách thức mang tính toàn cầu: biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên, bất bình đẳng xã hội và những rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.

Trước thực trạng đó, khái niệm quản trị hướng tới lợi ích của các bên liên quan (Stakeholder Capitalism) ra đời, trong đó bộ chỉ số ESG - bao gồm Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance) - đã trở thành chuẩn mực cốt lõi để đánh giá sức khỏe, năng lực thích ứng và giá trị dài hạn của doanh nghiệp. ESG không còn dừng lại ở một công cụ báo cáo mang tính hình thức hay một chiến dịch tiếp thị xanh (Greenwashing), mà đã chuyển thành yêu cầu bắt buộc trong chiến lược quản trị doanh nghiệp hiện đại.

Bài báo khoa học này phân tích thực trạng áp dụng ESG trong quản trị doanh nghiệp, làm rõ cơ chế tác động của ESG đến năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững, đồng thời cung cấp các tư liệu, dữ liệu thực chứng từ cả thị trường quốc tế lẫn Việt Nam, từ đó đề xuất lộ trình chiến lược cho doanh nghiệp trong bối cảnh tích hợp kinh tế toàn cầu.

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHUNG KHÁM PHÁ ESG

2.1. Cấu trúc ba trụ cột ESG

ESG cung cấp một hệ thống đo lường toàn diện về các tác động phi tài chính của doanh nghiệp: Môi trường (Environmental): Đánh giá cách thức doanh nghiệp quản lý và giảm thiểu tác động đến tự nhiên. Các tiêu chí trọng yếu bao gồm: mức độ phát thải khí nhà kính (Scope 1, 2 và 3), hiệu quả sử dụng năng lượng, quản lý tài nguyên nước, xử lý chất thải, chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn và bảo tồn đa dạng sinh học.

Xã hội (Social): Đánh giá mối quan hệ giữa doanh nghiệp với lực lượng lao động và cộng đồng xung quanh. Bao gồm: an toàn và sức khỏe nghề nghiệp (OHS), đa dạng - bình đẳng - hòa nhập (DEI), chính sách tiền lương, phát triển nguồn nhân lực và trách nhiệm ứng xử trong chuỗi cung ứng (chống lao động cưỡng bức, bảo vệ quyền con người).

Quản trị (Governance): Đánh giá tính minh bạch, đạo đức và sự tuân thủ trong hệ thống điều hành. Bao gồm: cơ cấu và tính độc lập của Hội đồng quản trị, đạo đức kinh doanh, phòng chống tham nhũng, minh bạch thông tin tài chính/phi tài chính, và cơ chế bảo vệ quyền lợi cổ đông yếu thế.

                  ┌─────────────────────────────────────────┐

                  │ QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP BỀN VỮNG (ESG) │

  ────────────────────┬────────────────────┘

                                                                     ┌────────┴──────────┐            ┌─────────┴───────────┐

│  MÔI TRƯỜNG (E)    │        │   XÃ HỘI (S)      │            │   QUẢN TRỊ (G)      │

├────────────────────┤        ├───────────────────┤            ├─────────────────────┤

│ • Giảm phát thải CO₂│        │ • Đa dạng & Hòa nhập│           │ • Minh bạch BCTC    │

│ • Năng lượng tái tạo│        │ • An toàn lao động │           │ • Độc lập của HĐQT  │

│ • Kinh tế tuần hoàn│        │ • Trách nhiệm chuỗi│           │ • Đạo đức kinh doanh│

└────────────────────┘        └───────────────────┘           

2.2. Các lý thuyết nền tảng

Lý thuyết Bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984): Khẳng định doanh nghiệp có nghĩa vụ tạo ra giá trị cho toàn thể các bên liên quan (cổ đông, người lao động, khách hàng, nhà cung ứng, cộng đồng và môi trường), thay vì chỉ tập trung duy nhất vào lợi nhuận tài chính ngắn hạn của cổ đông.

Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - Barney, 1991): Việc thực hành ESG giúp doanh nghiệp tích lũy các tài sản vô hình độc đáo - như danh tiếng thương hiệu, lòng trung thành của nhân sự và văn hóa đổi mới - tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững khó bị sao chép.

Lý thuyết Tái thiết lập tính hợp pháp (Legitimacy Theory): Doanh nghiệp áp dụng ESG để chứng minh hoạt động của mình phù hợp với các chuẩn mực, giá trị xã hội, từ đó duy trì "giấy phép xã hội để hoạt động" (Social License to Operate).

3. BẰNG CHỨNG THỰC CHỨNG TỪ TƯ LIỆU TOÀN CẦU VÀ TRONG NƯỚC

3.1. Tư liệu quốc tế: ESG và Tác động đến Hiệu quả Tài chính (CFP)

Sự hoài nghi về việc thực hành ESG làm gia tăng chi phí và giảm lợi nhuận đã bị bác bỏ bởi nhiều nghiên cứu định lượng quy mô lớn trên thế giới.

Tác động tích cực đến hiệu quả đầu tư dài hạn: Nghiên cứu tổng hợp (Meta-analysis) của Đại học New York (NYU Stern Center for Sustainable Business) phối hợp với Rockefeller Asset Management, phân tích hơn 1.000 nghiên cứu khoa học được công bố từ năm 2015 đến 2020, đã chỉ ra rằng: 58% các nghiên cứu ghi nhận mối tương quan thuận giữa thực hành ESG và hiệu quả tài chính (đo lường qua ROE, ROA hoặc giá cổ phiếu); trong khi chỉ có 8% ghi nhận tác động tiêu cực. Đặc biệt, đối với dòng vốn đầu tư dài hạn, các doanh nghiệp chú trọng ESG thể hiện khả năng chống chịu biến động thị trường tốt hơn rõ rệt.

Tối ưu hóa chi phí vốn (Cost of Capital): Báo cáo của MSCI (2021) trên phạm vi cổ phiếu toàn cầu cho thấy các doanh nghiệp có xếp hạng ESG cao (ESG Ratings) hưởng chi phí vốn vay (Cost of Debt) và chi phí vốn chủ sở hữu (Cost of Equity) thấp hơn đáng kể so với các doanh nghiệp có xếp hạng ESG thấp. Lý do là các tổ chức tài chính coi ESG như một chỉ báo quản trị rủi ro; rủi ro thấp hơn đồng nghĩa với lãi suất vay ưu đãi hơn.

Dẫn chứng doanh nghiệp toàn cầu -Tập đoàn Unilever: Unilever áp dụng Kế hoạch Sống Bền vững (Unilever Sustainable Living Plan). Các thương hiệu đạt chuẩn bền vững của Unilever (như Dove, Lifebuoy, Ben & Jerry's) đạt tốc độ tăng trưởng nhanh hơn 69% so với phần còn lại của tập đoàn và đóng góp tới 75% tổng doanh thu tăng trưởng của Unilever trong giai đoạn 2018-2022.

       MỨC ĐỘ TƯƠNG QUAN GIỮA ESG VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH

       (Theo nghiên cứu tổng hợp của NYU Stern & Rockefeller)

       Tác động Tích cực (58%)  [████████████████████████████████]

       Tác động Trung tính (13%) [███████]

       Tác động Tiêu cực (8%) [████]

       Hỗn hợp/Không rõ (21%) [█████████████]

3.2. Tư liệu tại Việt Nam: Sự chuyển dịch từ Áp lực đến Hành động

Việt Nam, với cam kết mạnh mẽ đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero vào năm 2050) tại Hội nghị COP26, đang witness sự thay đổi nhanh chóng trong chính sách và nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp.

Thực trạng tuân thủ của Doanh nghiệp Niêm yết: Theo Báo cáo Đánh giá Thực hành ESG trong doanh nghiệp niêm yết do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) phối hợp với IFC thực hiện, tính đến hết năm 2023:

Hơn 80% doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE đã thực hiện công bố thông tin cơ bản về môi trường và xã hội trong Báo cáo Thường niên.

Tuy nhiên, chỉ khoảng 15% doanh nghiệp lập Báo cáo Phát triển Bền vững độc lập tuân thủ theo chuẩn mực quốc tế GRI (Global Reporting Initiative). Trụ cột Quản trị (G) nhận được sự đầu tư bài bản nhất, trong khi trụ cột Môi trường (E) - đặc biệt là hoạt động kiểm kê khí nhà kính - vẫn là khâu yếu nhất.

Dẫn chứng thực tế - Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk): Vinamilk là một trong những doanh nghiệp tiên phong tại Việt Nam tích hợp ESG vào mô hình quản trị.

Môi trường: Vinamilk triển khai mô hình "Green Farm" và trở thành doanh nghiệp ngành sữa đầu tiên tại Việt Nam sở hữu nhà máy và trang trại đạt chứng nhận Trung hòa Carbon (Pas 2060).

Hiệu quả: Nhờ minh bạch ESG, Vinamilk duy trì vị thế vững chắc trong danh mục VNSI (Chỉ số Phát triển Bền vững do HOSE xây dựng), tiếp cận hiệu quả với các nguồn vốn xanh quốc tế và gia tăng giá trị thương hiệu lên mức hơn 3 tỷ USD (theo Brand Finance).

Rào cản từ phía Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa (SMEs): Theo khảo sát của PwP Việt Nam (2022), mặc dù 87% doanh nghiệp tham gia khảo sát đã hoặc đang có kế hoạch cam kết ESG, nhưng có tới 67% doanh nghiệp SMEs cho biết họ gặp khó khăn do thiếu hụt ngân sách, nhân lực chuyên trách và khung hướng dẫn kỹ thuật chi tiết.

4. TÁC ĐỘNG CỦA ESG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ SỰ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

 ┌────────────────────────────────────────────────

               │                      CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG CỦA ESG                           │

 └──────────────────────────────────┬─────────────

                ▼                                               ▼                                                       ▼

┌──────────────┐             ┌──────────────┐              

│  TIẾP CẬN       │                  QUẢN TRỊ          │                  │ MIỄN DỊCH VỚI│

│ VỐN XANH     │              │ CRITICAL RISK│                  │ THÀNH LŨY      │

│ LÃI SUẤT THẤP│           │ & VẬN HÀNH   │                  │ THƯƠNG MẠI   │

└──────────────┘             └──────────────┘             

4.1. Mở rộng khả năng tiếp cận Vốn Xanh (Green Capital)

Sự chuyển dịch của dòng tài chính toàn cầu đang tạo ra áp lực lớn: các quỹ đầu tư quốc tế (như BlackRock, Vanguard) và các ngân hàng lớn ngày càng đặt ra các tiêu chí khắt khe về ESG khi giải ngân.

Tại Việt Nam, các công cụ tài chính xanh - bao gồm Tín dụng xanh (Green Credit) và Trái phiếu xanh (Green Bonds) - đang tăng trưởng với tốc độ hai chữ số. Các doanh nghiệp có hồ sơ ESG xuất sắc sẽ dễ dàng tiếp cận các khoản vay ưu đãi với lãi suất thấp hơn từ 0,5% đến 1,5%/năm so với mặt bằng chung.

4.2. Giảm thiểu Rủi ro Vận hành và Pháp lý

Thực hành ESG giúp doanh nghiệp chủ động nhận diện và quản trị các rủi ro phi tài chính trước khi chúng biến thành thiệt hại tài chính:

Rủi ro Môi trường: Chủ động kiểm kê và xử lý chất thải giúp giảm thiểu nguy cơ bị phạt hành chính, đình chỉ sản xuất hoặc kiện tụng do ô nhiễm.

Rủi ro Xã hội: Chính sách phúc lợi và môi trường làm việc an toàn giảm tỷ lệ nghỉ việc (Turnover rate), gia tăng năng suất lao động và hạn chế đình công.

Rủi ro Quản trị: Cơ cấu kiểm soát nội bộ chặt chẽ giúp ngăn chặn rủi ro tham nhũng, gian lận tài chính - nguyên nhân hàng đầu làm sụp đổ các tập đoàn lớn.

4.3. Đáp ứng Thành lũy Thương mại Quốc tế

Các thị trường xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam như Liên minh Châu Âu (EU), Mỹ và Nhật Bản đang dựng lên các hàng rào kỹ thuật dựa trên tiêu chuẩn ESG. Điển hình là: Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon của EU (CBAM): Đánh thuế carbon đối với hàng hóa nhập khẩu có mức phát thải cao (thép, xi măng, nhôm, phân bón...).

Chỉ thị về Tận tâm Doanh nghiệp về Bền vững (CSDDD) của EU: Bắt buộc các công ty lớn phải kiểm tra và khắc phục tác động vi phạm quyền con người và môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu.

Doanh nghiệp Việt Nam không áp dụng ESG sẽ đối mặt với nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu. ngược lại, tích hợp ESG sớm chính là "tấm hộ chiếu" để vượt qua các hàng rào kỹ thuật này.

5. KHÓ KHĂN VÀ THÁCH THỨC KHI ÁP DỤNG ESG TẠI DOANH NGHIỆP VIỆT NAM

Dù lợi ích của ESG là không thể phủ nhận, tiến trình thực thi tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống: Nhận thức mang tính ngắn hạn: Nhiều lãnh đạo doanh nghiệp vẫn nhìn nhận ESG như một khoản chi phí phát sinh (Cost Center) thay vì một khoản đầu tư tạo ra giá trị (Value Driver). Tư duy ưu tiên lợi nhuận trước mắt cản trở việc bổ nhiệm nguồn lực cho các chiến lược bền vững dài hạn.

Sự phân tán của các Khung Chuẩn mực Báo cáo: Sự tồn tại đồng thời của nhiều bộ tiêu chuẩn quốc tế (GRI, SASB, TCFD, ISSB) gây ra tâm lý bối rối cho doanh nghiệp trong việc lựa chọn khung đo lường phù hợp.

Hạn chế về Dữ liệu và Công nghệ số: Tích hợp ESG đòi hỏi hệ thống thu thập dữ liệu định lượng chính xác (ví dụ: phát thải Scope 1, 2, 3). Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam chưa có hệ thống ERP đủ mạnh để tự động hóa việc theo dõi và xác minh dữ liệu ESG, dẫn đến nguy cơ sai lệch hoặc thiếu minh bạch.

Thiếu hụt Nhân lực Chuyên trách: Thị trường lao động Việt Nam đang thiếu hụt nghiêm trọng các chuyên gia có năng lực hiểu biết sâu sắc cả về quản trị kinh doanh lẫn kỹ thuật kiểm kê ESG và tài chính xanh.

6. LỘ TRÌNH VÀ GIẢI PHÁP CHO DOANH NGHIỆP

Để áp dụng ESG hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng một lộ trình thực thi bài bản theo 5 bước (Khung chiến lược ESG-5S):

│              KHUNG CHIẾN LƯỢC THỰC THI ESG TẠI DOANH NGHIỆP             │

┌───┴─────────────┐         ┌────────┴─────────┐            ┌─────────┴───────────┐

│ BƯỚC 1: CAM KẾT │      │ BƯỚC 2: ĐÁNH GIÁ │          │ BƯỚC 3: XÂY DỰNG  

│ VÀ ĐỊNH HƯỚNG   │ ──────> │ TÍNH TRỌNG YẾU   │  ────────> │ CHIẾN LƯỢC VÀ KPI   │

│ (Leadership)    │         │ (Materiality)    │            │ (Roadmap & Target)  │

└─────────────────┘         └──────────────────┘           

                                                                       ▼

                                                         ┌──────────────────┐           

                            │ BƯỚC 5: GIÁM SÁT │            │ BƯỚC 4: TÍCH HỢP    │

                            │ VÀ CÔNG BỐ INFO  │

                            │ (Reporting)   │                                             │ (Execution)         │

                            └──────────────────┘           

Bước 1: Cam kết chiến lược từ Lãnh đạo cao nhất

ESG phải xuất phát từ Hội đồng quản trị và Ban Điều hành. Cần thành lập Ủy ban ESG/Phát triển Bền vững trực thuộc HĐQT để chỉ đạo trực tiếp, đảm bảo chiến lược ESG được lồng ghép hoàn toàn vào Chiến lược Kinh doanh Tổng thể của công ty.

Bước 2: Đánh giá Mức độ Trọng yếu (Materiality Assessment)

Doanh nghiệp không thể làm tất cả mọi thứ cùng lúc. Cần thực hiện đánh giá tính trọng yếu để xác định đâu là các vấn đề ESG có tác động lớn nhất đến hoạt động kinh doanh và kỳ vọng của các bên liên quan.

Ví dụ: Với ngành dệt may, trụ cột Môi trường (tiết kiệm nước, hóa chất nhuộm) và trụ cột Xã hội (lương thưởng, an toàn lao động) là trọng yếu nhất. Trong khi với ngành ngân hàng, trụ cột Quản trị và Rủi ro tín dụng xanh lại giữ vai trò quyết định.

Bước 3: Xây dựng Bộ Tiêu chí và Mục tiêu Đo lường (KPIs)

Chuyển hóa định hướng ESG thành các mục tiêu định lượng cụ thể theo lộ trình ngắn, trung và dài hạn.

Mục tiêu E: Giảm 20% lượng phát thải nhà kính vào năm 2030; chuyển đổi 50% tỷ trọng năng lượng sang năng lượng mặt trời mái nhà.

Mục tiêu S: Duy trì 0 vụ tai nạn lao động nghiêm trọng; đạt tỷ lệ 40% nữ giới trong các vị trí quản lý.

Mục tiêu G: 100% nhân viên được đào tạo định kỳ về phòng chống tham nhũng và bảo mật dữ liệu.

Bước 4: Số hóa Quản trị Dữ liệu ESG

Ứng dụng các giải pháp công nghệ (như phần mềm quản lý phát thải Carbon, hệ thống ERP tích hợp module ESG) để tự động hóa quá trình thu thập, lưu trữ và xác minh dữ liệu từ các phòng ban. Dữ liệu chính xác là cơ sở chống lại các cáo buộc "Tẩy xanh" (Greenwashing).

Bước 5: Minh bạch Hóa qua Báo cáo Chuẩn mực

Thực hiện công bố thông tin ESG thường niên theo các chuẩn mực quốc tế được thừa nhận rộng rãi như GRI, SASB hoặc TCFD. Báo cáo ESG cần được kiểm toán độc lập bởi các đơn vị thứ ba có uy tín để gia tăng niềm tin đối với các nhà đầu tư và các bên liên quan.

7. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

7.1. Kết luận

Áp dụng ESG trong quản trị doanh nghiệp không phải là một xu hướng nhất thời, mà là một sự thay đổi mang tính bản chất trong phương thức tạo ra giá trị của doanh nghiệp. Tư liệu thực chứng đã chứng minh rằng ESG không làm suy giảm năng lực tài chính, ngược lại còn là công cụ hữu hiệu giúp gia tăng giá trị thương hiệu, giảm chi phí vốn, tối ưu hóa vận hành và củng cố năng lực chống chịu trước các khủng hoảng. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, thực hành ESG chính là con đường ngắn nhất để nâng tầm doanh nghiệp nội địa trên bản đồ kinh tế toàn cầu.

7.2. Khuyến nghị chính sách

Để thúc đẩy hơn nữa tiến trình áp dụng ESG tại Việt Nam, bài báo đưa ra các khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện Khai pháp lý: Xây dựng Khung tiêu chí Phân loại Xanh (Green Taxonomy) thống nhất, đồng bộ với chuẩn mực quốc tế để làm căn cứ xác định các dự án xanh được hưởng ưu đãi tín dụng.

Ban hành Hướng dẫn Kỹ thuật: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính cần ban hành hướng dẫn chi tiết về lập Báo cáo Bền vững phù hợp với quy mô của từng nhóm doanh nghiệp (đặc biệt là nhóm SMEs).

Khuyến khích Tài chính: Áp dụng các chính sách ưu đãi thuế, giảm mức đóng bảo hiểm hoặc hỗ trợ lãi suất cho các doanh nghiệp đạt chứng nhận ESG uy tín hoặc phát hành thành công trái phiếu xanh./.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120.

Freeman, R. E. (1984). Strategic Management: A Stakeholder Approach. Pitman, Boston.

Whelan, T., Atz, U., Van Holt, T., & Clark, C. (2021). ESG and Financial Performance: Uncovering the Relationship by Aggregating 1,000 Plus Studies Published between 2015 – 2020. NYU Stern Center for Sustainable Business & Rockefeller Asset Management.

MSCI (2021). Deconstructing ESG Ratings and Performance: ESG Consumer Guide. MSCI Research.

PwC Việt Nam (2022). Báo cáo Mức độ Sẵn sàng Thực hành ESG tại Việt Nam năm 2022. PwC Vietnam.

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước & IFC (2023). Hướng dẫn Báo cáo Môi trường và Xã hội dành cho các Công ty Đại chúng Việt Nam. NXB Tài chính.

Đăng ký đặt báo