AI và dữ liệu số thúc đẩy ngành chăn nuôi chuyển mình

Chuyển đổi số, tự động hóa và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong ngành chăn nuôi Việt Nam, từ quản lý trang trại, kiểm soát dịch bệnh đến truy xuất nguồn gốc và tiêu thụ sản phẩm. Tuy nhiên, để hình thành hệ sinh thái chăn nuôi thông minh, ngành cần giải quyết những điểm nghẽn về dữ liệu, hạ tầng công nghệ và khả năng tiếp cận của người sản xuất.
chan-nuoi-1793346755.jpg
Ngành chăn nuôi Việt Nam trước yêu cầu nâng cấp bằng công nghệ số.

Từ chuồng trại truyền thống đến mô hình sản xuất dựa trên công nghệ

Quy mô đàn vật nuôi ngày càng mở rộng, trong khi yêu cầu về an toàn dịch bệnh, kiểm soát chi phí và bảo vệ môi trường ngày càng khắt khe, đang đặt ngành chăn nuôi Việt Nam trước yêu cầu đổi mới phương thức sản xuất. Nếu trước đây hoạt động chăn nuôi chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và ghi chép thủ công thì hiện nay, công nghệ số, cảm biến, Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo đang từng bước được đưa vào quản lý, vận hành trang trại.

Theo Hội Chăn nuôi Việt Nam, tổng đàn lợn cả nước tăng từ 28,1 triệu con năm 2021 lên 30 triệu con năm 2023 và đạt 31,4 triệu con năm 2025. Với quy mô này, Việt Nam hiện đứng thứ 5 thế giới về tổng đàn lợn, thứ 6 về sản lượng thịt lợn và thứ 4 về tiêu thụ thịt lợn. Những con số cho thấy tiềm năng phát triển của ngành, song cũng đặt ra áp lực lớn về tổ chức sản xuất, kiểm soát chất lượng và bảo đảm nguồn cung ổn định.

Đáng chú ý, lợi ích từ sự tăng trưởng chưa được phân bổ đồng đều giữa các nhóm sản xuất. Các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ vẫn gặp khó do chi phí đầu vào cao, nguồn cung thiếu ổn định và hạn chế trong việc tiếp cận hệ thống phân phối hiện đại. Trong khi đó, tình trạng thiếu lao động có kỹ năng, nguy cơ dịch bệnh và biến động giá thức ăn tiếp tục ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất của nhiều trang trại.

Tại Hội thảo "Hành trình chuyển đổi số, tự động hóa, ứng dụng AI trong sản xuất và chăn nuôi", diễn ra sáng 29/10 tại Hà Nội trong khuôn khổ Hội nghị Khoa học Chăn nuôi Á - Úc lần thứ 21 (AAAP 2026), các chuyên gia cho rằng chuyển đổi số không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm mà đang trở thành yêu cầu tất yếu đối với ngành chăn nuôi.

Các chuyên gia nhận định, ngành chăn nuôi nước ta hiện đang phải đối mặt đồng thời với nhiều áp lực lớn.
Các chuyên gia nhấn mạnh chuyển đổi số là xu hướng tất yếu, tạo nền tảng hiện đại hóa ngành chăn nuôi.

TS. Bùi Huy Doanh - Phó Trưởng khoa phụ trách Khoa Chăn nuôi (Học viện Nông nghiệp Việt Nam) nhận định, ngành chăn nuôi trong nước đang phải giải quyết đồng thời nhiều bài toán về năng suất, chi phí, dịch bệnh và các tiêu chuẩn môi trường. Trong khi đó, hoạt động sản xuất vẫn còn phân tán, thông tin giữa các công đoạn chưa được kết nối đồng bộ, gây khó khăn cho công tác quản lý và dự báo.

Theo ông, kinh nghiệm từ những quốc gia có ngành chăn nuôi phát triển cho thấy xu hướng chuyển đổi số đang tập trung vào khả năng chủ động kiểm soát sản xuất và minh bạch thông tin. Một hệ thống chăn nuôi thông minh cần hình thành mạng lưới dữ liệu xuyên suốt, từ con giống, dinh dưỡng, thú y đến khâu phân phối và tiêu thụ. Qua đó, các quyết định quản lý không chỉ dựa trên kinh nghiệm mà phải được hỗ trợ bởi thông tin cập nhật và cơ sở khoa học. "Mọi quyết định trong toàn bộ quá trình chăn nuôi phải dựa trên dữ liệu thời gian thực và bằng chứng khoa học", TS. Bùi Huy Doanh nói.

Ông cũng nhấn mạnh dữ liệu chính là nền móng của quá trình chuyển đổi. Việc chuẩn hóa mã cơ sở chăn nuôi, thông tin đàn vật nuôi, các chỉ tiêu kỹ thuật và quy trình ghi nhận sẽ giúp hình thành nguồn dữ liệu đáng tin cậy, phục vụ giám sát, phân tích và triển khai AI. "Không có dữ liệu đủ chất lượng thì không thể có chăn nuôi thông minh và bền vững", ông khẳng định.

Trên thực tế, quá trình hiện đại hóa đang được thể hiện qua nhiều mô hình sản xuất. Theo Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) Phạm Kim Đăng, hệ thống chuồng trại tại nhiều địa phương đã chuyển dần sang thiết kế khép kín, ứng dụng công nghệ và chú trọng yếu tố môi trường. Một số cơ sở sử dụng đệm lót sinh học nhằm hạn chế mùi hôi, giảm ô nhiễm và tiết kiệm chi phí xử lý chất thải.

Ở lĩnh vực chăn nuôi gia cầm, mô hình chuồng nhiều tầng tích hợp hệ thống thông gió, làm mát, chiếu sáng và cung cấp thức ăn tự động giúp khai thác hiệu quả diện tích, đồng thời giảm nhu cầu lao động trực tiếp. Một số mô hình chuồng nổi trên mặt nước hoặc chuồng sinh thái sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường cũng được nghiên cứu, triển khai nhằm tận dụng điều kiện tự nhiên và giảm tác động đến hệ sinh thái.

Nhiều doanh nghiệp như CP Việt Nam, Dabaco, Masan MEATLife, BAF và Hòa Phát cũng đã đầu tư vào các trang trại công nghệ cao, ứng dụng dây chuyền cho ăn, uống tự động, hệ thống chuồng kín và phần mềm quản lý đàn. Công nghệ cảm biến, IoT cho phép theo dõi nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí, từ đó điều chỉnh các điều kiện chuồng nuôi phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng.

Tập đoàn C.P. đầu tư 500 triệu USD mở rộng nông nghiệp Việt Nam - VnEconomy
CP Việt Nam đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao và tự động hóa trong quản lý trang trại chăn nuôi.

AI và dữ liệu tạo nền tảng cho hệ sinh thái chăn nuôi bền vững

Bên cạnh đầu tư thiết bị và cải tiến chuồng trại, xây dựng hệ thống quản trị dựa trên dữ liệu được xem là bước đi quan trọng để nâng cao hiệu quả chuyển đổi số. Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến cho rằng, thực hiện chuyển đổi số theo Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị không đơn thuần là đưa công nghệ vào sản xuất, mà còn đòi hỏi thay đổi phương thức quản lý toàn ngành.

Đối với chăn nuôi và thú y, việc xây dựng cơ sở dữ liệu đồng bộ, phát triển hệ thống giám sát dịch bệnh và nền tảng truy xuất nguồn gốc sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, khả năng kiểm soát và hiệu quả điều hành. Các giải pháp AI, IoT và tự động hóa cần được ứng dụng rộng rãi hơn, đồng thời phải phù hợp với điều kiện và quy mô của từng cơ sở sản xuất.

Từ góc độ công nghệ, Tiến sĩ Nguyễn Cường (Công ty LOBI Việt Nam) cho biết, các phần mềm quản lý trang trại thông minh có thể hỗ trợ theo dõi tình trạng sức khỏe, cân nặng và độ tuổi của từng cá thể vật nuôi. Chẳng hạn, phần mềm DTA dành cho quản lý trang trại lợn cho phép cập nhật các hoạt động sản xuất hằng ngày, theo dõi dịch bệnh và điều chỉnh chế độ dinh dưỡng. Nhờ đó, người nuôi có thêm cơ sở phát hiện dấu hiệu bất thường và chủ động đưa ra phương án xử lý.

Trong khi đó, Tiến sĩ Đặng Hoàng Biên, đại diện Công ty cổ phần chăn nuôi Mavin, cho biết doanh nghiệp đã đưa vào sử dụng công nghệ sản xuất và hệ thống tự động hóa có nguồn gốc từ châu Âu, Mỹ. Các nhà máy được vận hành theo tiêu chuẩn thực hành quản lý tốt (GMP), còn tại trang trại, nhiều công đoạn như cấp liệu và làm mát được điều khiển bằng hệ thống máy tính. Doanh nghiệp cũng đầu tư dây chuyền chế biến thực phẩm hiện đại nhằm gia tăng giá trị sản phẩm.

Một ví dụ cụ thể về việc đưa công nghệ vào quản trị sản xuất được bà Lê Thị Hải Yến - Phó Tổng Giám đốc Khối Công nghệ Thông tin - Công nghệ số (GREENFEED Việt Nam) chia sẻ tại hội thảo. Theo bà, GREENFEED đang triển khai chuyển đổi số tại các trang trại theo lộ trình 5 bước, bắt đầu từ kết nối thông tin, số hóa dữ liệu, tự động hóa vận hành đến ứng dụng AI trong phân tích và hỗ trợ ra quyết định.

GREENFEED định hướng phát triển trở thành hệ thống trang chại chăn nuôi  hiệu quả, bền vững hàng đầu Việt Nam - GREENFEED Việt Nam
GREENFEED đẩy mạnh số hóa trang trại, tự động hóa sản xuất và ứng dụng AI trong quản trị chăn nuôi.

Trước hết, doanh nghiệp tập trung tích hợp dữ liệu về sản xuất, sinh sản, dinh dưỡng, sức khỏe vật nuôi, chi phí và bán hàng trên cùng một hệ thống. Bộ chỉ số quản trị cũng được chuẩn hóa để tạo cơ sở đánh giá, đối chiếu hiệu quả giữa các trang trại. Tiếp đó, việc ghi nhận thông tin được chuyển từ hình thức viết tay sang cập nhật trực tiếp tại chuồng nuôi thông qua ứng dụng di động và thẻ định danh điện tử. Cách làm này giúp hạn chế sai lệch, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao khả năng truy xuất.

Ở khâu vận hành, cảm biến được sử dụng để điều khiển quạt, đèn và hệ thống làm mát, duy trì điều kiện tiểu khí hậu phù hợp trong chuồng nuôi. Các cảnh báo về sự cố thiết bị giúp nhân viên kịp thời phát hiện và xử lý trước khi ảnh hưởng đến đàn vật nuôi. Camera, cân tự động và AI tiếp tục được tích hợp nhằm hỗ trợ đếm, xác định khối lượng vật nuôi tại các điểm xuất, nhập trại và điểm bán, đồng thời giám sát việc thực hiện quy định an toàn sinh học.

Đặc biệt, dữ liệu sau khi được tập hợp sẽ trở thành cơ sở để hệ thống thống kê và AI Agent phân tích, nhận diện những dấu hiệu bất thường, dự báo xu hướng và đề xuất phương án điều hành. Trong quản lý thức ăn, công nghệ còn hỗ trợ dự báo nhu cầu sản xuất, xây dựng kịch bản mua nguyên liệu trước những biến động về giá, qua đó góp phần kiểm soát chi phí đầu vào.

"Cách tiếp cận chuyển đổi số của GREENFEED không dừng ở số hóa hồ sơ hay tự động hóa thiết bị, mà hướng tới hình thành hệ thống quản trị dựa trên dữ liệu, trong đó công nghệ hỗ trợ con người nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển chăn nuôi bền vững", bà Yến cho hay.

Từ quá trình triển khai, đại diện GREENFEED lưu ý ba yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả chuyển đổi số. Trước tiên, doanh nghiệp cần xây dựng nền tảng dữ liệu chính xác, thống nhất về định nghĩa và chỉ số quản trị. Nếu thông tin đầu vào thiếu đồng nhất, các kết quả phân tích và dự báo của AI sẽ khó đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Bên cạnh đó, dữ liệu phải được ghi nhận ngay tại nơi phát sinh, thay vì tập hợp và nhập lại sau đó. Cuối cùng, công nghệ cần xuất phát từ nhu cầu thực tế của người lao động, bảo đảm dễ sử dụng, tiết kiệm thời gian và mang lại lợi ích rõ ràng.

Những yêu cầu này cũng phù hợp với định hướng mà Thứ trưởng Phùng Đức Tiến đặt ra đối với toàn ngành. Theo đó, các địa phương cần ưu tiên xây dựng, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quốc gia về chăn nuôi và thú y, bảo đảm khả năng kết nối từ Trung ương đến địa phương. Cùng với đầu tư công nghệ, việc đào tạo kỹ năng số cho người chăn nuôi, nhất là tại khu vực nông thôn, cần được quan tâm để thu hẹp khoảng cách tiếp cận công nghệ giữa các nhóm sản xuất.

Đăng ký đặt báo