
Thị trường Trung Quốc giữ vai trò lớn, yêu cầu tuân thủ ngày càng cao
Trung Quốc vừa có bước điều chỉnh đáng chú ý trong quản lý doanh nghiệp xuất khẩu, nhập khẩu thực phẩm thông qua Thông báo số 150 năm 2026 của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC). Văn bản có hiệu lực từ ngày 23/10/2026, thay thế Phụ lục 1 của Thông báo số 55 năm 2012, với trọng tâm là tinh giản thủ tục hành chính nhưng không giảm yêu cầu giám sát trong quá trình hoạt động.
Thông tin được Văn phòng Thông báo và Điểm hỏi đáp quốc gia về Vệ sinh Dịch tễ và Kiểm dịch Động thực vật Việt Nam (Văn phòng SPS Việt Nam) công bố tại Công văn số 910/SPS-BNNMT ngày 30/10/2026, trên cơ sở thông tin từ Đại sứ quán Việt Nam tại Trung Quốc.
Điểm thay đổi rõ nhất nằm ở biểu mẫu đăng ký dành cho doanh nghiệp nước ngoài xuất khẩu thực phẩm vào Trung Quốc. Số lượng nội dung phải kê khai được giảm từ 20 xuống còn 10 mục, tương đương cắt giảm 50%. Đối với doanh nghiệp nhập khẩu thực phẩm trong lãnh thổ Trung Quốc, số mục thông tin cũng được điều chỉnh từ 20 xuống còn 16.
Cùng với việc tinh gọn biểu mẫu, quy trình tiếp nhận và giải quyết hồ sơ được quy định cụ thể hơn. Theo Điều 6, kể từ khi nhận đủ biểu mẫu đăng ký cùng tài liệu liên quan, cơ quan hải quan Trung Quốc phải hoàn tất thủ tục trong vòng 3 ngày làm việc. Nếu hồ sơ chưa đáp ứng yêu cầu, cơ quan chức năng có trách nhiệm thông báo một lần cho doanh nghiệp trong cùng thời hạn để bổ sung, hoàn thiện.
Như vậy, thời gian xử lý đối với doanh nghiệp nhập khẩu nội địa được rút ngắn từ 5 xuống còn 3 ngày làm việc. Trong khi đó, với doanh nghiệp xuất khẩu nước ngoài, quy định mới lần đầu xác định rõ thời hạn giải quyết hồ sơ là 3 ngày, thay cho cơ chế trước đây chưa có mốc thời gian cụ thể.
Các thủ tục đăng ký mới, điều chỉnh thông tin hoặc đề nghị hủy đăng ký được thực hiện trực tuyến thông qua Hệ thống một cửa thương mại quốc tế hoặc Cổng dịch vụ công của Hải quan Trung Quốc. Sau khi được chấp thuận, doanh nghiệp sẽ nhận mã số đăng ký riêng, đồng thời thông tin được công khai trên hệ thống tại địa chỉ credit.customs.gov.cn.
Một điểm thuận lợi khác là mã đăng ký có hiệu lực dài hạn, không phải thực hiện gia hạn định kỳ. Tuy nhiên, khi phát sinh thay đổi liên quan đến thông tin đã kê khai, doanh nghiệp phải chủ động cập nhật với cơ quan hải quan có thẩm quyền trong vòng 60 ngày kể từ thời điểm thay đổi.
Danh mục hàng hóa thuộc diện đăng ký bao gồm hơn 30 nhóm thực phẩm, trong đó có nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như thịt và sản phẩm từ thịt, thủy sản, yến sào, sản phẩm từ ong, trà, hạt cà phê rang, hạt ca cao, các loại hạt và hạt có dầu, trái cây khô, trái cây đông lạnh, sản phẩm từ trái cây, gia vị và ngũ cốc ăn được. Đối với những mặt hàng nằm ngoài danh mục như phụ gia thực phẩm và các sản phẩm liên quan đến thực phẩm, doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ những quy định quản lý tương ứng.
Việc điều chỉnh quy định đăng ký diễn ra trong bối cảnh Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ quan trọng hàng đầu của nông sản Việt Nam. Đặc biệt, đối với rau quả, đây vẫn là đối tác chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu xuất khẩu, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng chung của toàn ngành.
Theo số liệu Cục Hải quan do Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) công bố, trong 9 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam đạt khoảng 7,28 tỷ USD, tăng 18,8% so với cùng kỳ năm trước. Riêng thị trường Trung Quốc mang về 4,72 tỷ USD, tăng 22,4%, chiếm khoảng 64,8% tổng giá trị xuất khẩu của ngành hàng.

Đáng chú ý, rau quả Việt Nam đã có ba tháng liên tiếp ghi nhận kim ngạch xuất khẩu vượt 1 tỷ USD mỗi tháng. Kết quả này tạo thêm cơ sở để ngành hàng hướng tới mục tiêu 10 tỷ USD trong năm 2026. Tuy nhiên, để hoàn thành mục tiêu, kim ngạch xuất khẩu trong quý cuối năm vẫn cần đạt khoảng 2,72 tỷ USD. Trong bối cảnh đó, khả năng duy trì đơn hàng tại Trung Quốc có ý nghĩa quan trọng đối với kết quả xuất khẩu chung.
Dù vậy, tỷ trọng lớn của thị trường này cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt Nam phải đặc biệt chú trọng khả năng đáp ứng các quy định nhập khẩu. Những thay đổi trong chính sách quản lý của Trung Quốc không chỉ tác động đến thủ tục hành chính mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức tổ chức sản xuất, kiểm soát chất lượng và quản lý dữ liệu của doanh nghiệp xuất khẩu.
Đánh giá về quy định mới, ông Ngô Xuân Nam, Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường (NN&MT), cho rằng việc giảm số lượng thông tin kê khai và quy định rõ thời hạn giải quyết hồ sơ sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, đơn giản hóa quá trình thực hiện thủ tục.
Tuy nhiên, theo ông Ngô Xuân Nam, mục tiêu của lần điều chỉnh này không chỉ dừng lại ở cải cách hành chính mà còn hướng tới nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc hàng hóa nhập khẩu. Ông lưu ý: "Quy định mới của Tổng cục Hải quan Trung Quốc nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm nhập khẩu, nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc đối với thực phẩm nhập khẩu, các doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng nghiên cứu, áp dụng, đáp ứng được quy định mới của thị trường nhập khẩu".
Thực tế, các điều khoản mới cho thấy cơ quan hải quan Trung Quốc vẫn duy trì quyền giám sát đáng kể sau khi cấp mã đăng ký. Theo Điều 10, doanh nghiệp có thể được kiểm tra thông qua hoạt động kiểm tra thực địa, tra cứu thông tin theo quy định pháp luật hoặc yêu cầu cung cấp báo cáo, tài liệu có liên quan. Các tổ chức, cá nhân thuộc diện quản lý phải phối hợp và bảo đảm tính trung thực của thông tin cung cấp.
Đáng chú ý, tại khâu khai báo nhập khẩu, Điều 11 yêu cầu doanh nghiệp phải kê khai chính xác tên và mã số đăng ký của nhà nhập khẩu trong nước, đồng thời cung cấp mã số hồ sơ của doanh nghiệp xuất khẩu nước ngoài hoặc đại lý. Những dữ liệu này sẽ được cơ quan hải quan kiểm tra, đối chiếu với thông tin đăng ký đã được lưu trữ.
Cơ chế đối chiếu trực tiếp giữa hồ sơ doanh nghiệp và dữ liệu khai báo của từng lô hàng giúp cơ quan chức năng tăng khả năng nhận diện sai lệch, phục vụ công tác quản lý và truy xuất nguồn gốc. Nếu phát hiện thông tin đăng ký không còn phù hợp với tình hình thực tế, doanh nghiệp sẽ phải điều chỉnh, bổ sung trong thời hạn được yêu cầu. Trường hợp không thực hiện đúng quy định, cơ quan hải quan có thể áp dụng biện pháp buộc sửa đổi trong thời hạn ấn định.
Ngoài ra, Thông báo số 150 cũng xác định cụ thể những trường hợp bị hủy đăng ký, bao gồm doanh nghiệp giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt động, bị thu hồi giấy phép kinh doanh hoặc chủ động đề nghị hủy. Những trường hợp khác theo quy định pháp luật cũng thuộc diện xem xét xử lý.
Doanh nghiệp cần lưu ý, thủ tục đăng ký nhà xuất khẩu theo Thông báo số 150 không đồng nhất với việc đăng ký cơ sở sản xuất, chế biến và lưu trữ thực phẩm ở nước ngoài theo Lệnh 280 của GACC. Đây là hai cơ chế quản lý riêng biệt, với phạm vi và yêu cầu thực hiện khác nhau. Theo đó, việc được cấp mã đăng ký doanh nghiệp không đồng nghĩa với việc được miễn các điều kiện liên quan đến cơ sở sản xuất, mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, kiểm dịch và an toàn thực phẩm.
Nâng năng lực chuỗi cung ứng để giữ vững thị trường xuất khẩu
Bên cạnh những thay đổi về thủ tục từ phía Trung Quốc, thực trạng sản xuất và tổ chức chuỗi cung ứng trong nước cũng đặt ra nhiều vấn đề cần giải quyết. Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng tích cực nhưng hiệu quả kinh tế chưa được phân bổ đồng đều giữa các khâu, trong khi năng lực bảo quản và chế biến vẫn là điểm nghẽn đối với nhiều ngành hàng.

Theo Thứ trưởng Bộ Nông Nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng, tăng trưởng xuất khẩu chưa đồng nghĩa với việc thu nhập của người trực tiếp sản xuất được cải thiện tương ứng. Nhiều nông dân và hợp tác xã quy mô nhỏ vẫn thiếu vốn lưu động, kho chứa và hệ thống sấy đạt chuẩn. Khi bước vào thời điểm thu hoạch tập trung, hạn chế về năng lực bảo quản khiến người sản xuất dễ rơi vào tình trạng phải bán nông sản với giá thấp để giải phóng hàng hóa.
Không chỉ ở khâu sản xuất, hoạt động chế biến sâu cũng chưa khai thác hết công suất hiện có. Theo Bộ Nông Nghiệp và Môi trường, nhiều cơ sở chế biến mới vận hành ở mức 60-80% công suất thiết kế, một phần do thiếu kho lạnh và các trung tâm logistics dùng chung. Điều này làm giảm khả năng điều tiết nguồn cung, kéo dài thời gian bảo quản và gia tăng áp lực tiêu thụ trong những giai đoạn nông sản thu hoạch đồng loạt.
Trong khi đó, quy định về truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng tại các thị trường nhập khẩu ngày càng được chú trọng. Với mặt hàng sầu riêng, Bộ Nông Nghiệp và Môi trường tiếp tục yêu cầu quản lý chặt chẽ vùng nguyên liệu, mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và chất lượng sản phẩm trước khi xuất khẩu. Việc kiểm soát phải được triển khai xuyên suốt từ khâu sản xuất đến thu hoạch, sơ chế và vận chuyển, bởi sai phạm của một lô hàng có thể kéo theo những rủi ro đối với hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp và uy tín ngành hàng.

Bức tranh chung của toàn ngành vẫn ghi nhận những kết quả tích cực. Trong 10 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản ước đạt 62,891 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước và hoàn thành khoảng 84,7% kế hoạch năm. Giá trị xuất siêu đạt khoảng 18,6 tỷ USD. Trong những tháng cuối năm, Bộ Nông Nghiệp và Môi trường xác định tiếp tục duy trì đà tăng trưởng của ba nhóm hàng chủ lực gồm rau quả, thủy sản, gỗ và sản phẩm gỗ.
Đối với thủy sản, nhiệm vụ trọng tâm là bảo đảm chất lượng tôm, cá tra, kiểm soát an toàn toàn chuỗi sản xuất, đồng thời xử lý các vấn đề liên quan đến khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) cũng như các rào cản phòng vệ thương mại. Với rau quả, việc hoàn thiện hệ thống mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và kiểm soát chất lượng tiếp tục là điều kiện quan trọng để duy trì hoạt động xuất khẩu ổn định.
Cùng với đó, ngành nông nghiệp cần đẩy nhanh tháo gỡ khó khăn về tín dụng, đầu tư kho lạnh, hạ tầng logistics, phát triển chế biến sâu và xây dựng hệ thống dữ liệu liên thông phục vụ truy xuất nguồn gốc. Việc đa dạng hóa thị trường cũng cần được đẩy mạnh nhằm giảm thiểu rủi ro khi phụ thuộc quá lớn vào một số đối tác nhập khẩu.
Thứ trưởng Bộ Nông Nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ tư duy "mở cửa thị trường" sang "mở được, vào được và giữ được thị trường". Theo đó, năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, duy trì chất lượng ổn định và tổ chức chuỗi cung ứng bền vững sẽ quyết định khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam trong dài hạn.
Trong bối cảnh Trung Quốc vừa đơn giản hóa thủ tục đăng ký nhưng tiếp tục tăng cường kiểm tra sau đăng ký, doanh nghiệp xuất khẩu cần sớm rà soát hồ sơ, đối chiếu thông tin trên hệ thống hải quan và cập nhật kịp thời những thay đổi phát sinh. Quan trọng hơn, việc chuẩn hóa dữ liệu và kiểm soát chất lượng cần được xem là yêu cầu xuyên suốt trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, thay vì chỉ thực hiện khi phát sinh thủ tục xuất khẩu. Đây sẽ là nền tảng để doanh nghiệp tận dụng thuận lợi từ chính sách mới, đồng thời duy trì khả năng tiếp cận và mở rộng thị trường trong năm 2027.