Giảm nhựa dùng một lần: Chính sách mới có thay đổi được thói quen tiêu dùng?

Thay vì tiến tới cấm hoàn toàn các sản phẩm nhựa dùng một lần theo lộ trình trước đây, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề xuất chuyển sang hạn chế cung cấp miễn phí, đồng thời kéo dài thời gian kiểm soát sản xuất, nhập khẩu. Cách tiếp cận mới đặt ra yêu cầu thay đổi thói quen tiêu dùng, thúc đẩy sử dụng bao bì thân thiện với môi trường và tăng trách nhiệm của doanh nghiệp.
nhua-1793449299.jpg
Giảm rác thải nhựa cần bắt đầu từ lựa chọn của người tiêu dùng.

Đưa chi phí sử dụng nhựa vào quyết định mua sắm

Thay vì áp dụng lệnh cấm trên diện rộng, cơ quan quản lý đang tính đến việc sử dụng các công cụ kinh tế để từng bước giảm sự phụ thuộc của người tiêu dùng vào sản phẩm nhựa dùng một lần. Theo dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề xuất UBND các tỉnh, thành phố chuyển từ yêu cầu cấm sang hạn chế sử dụng nhóm sản phẩm này.

Một trong những thay đổi đáng chú ý là các trung tâm thương mại, siêu thị, khách sạn và khu du lịch sẽ không được tiếp tục cung cấp miễn phí bao bì nhựa, túi nilon khó phân hủy sinh học và các sản phẩm nhựa dùng một lần. Điều này đồng nghĩa, người tiêu dùng có thể phải cân nhắc thêm chi phí bao bì trong quá trình mua sắm, thay vì mặc nhiên nhận túi nilon hay các vật dụng nhựa đi kèm hàng hóa như trước.

Cần phân biệt rằng đề xuất không cung cấp miễn phí không đồng nghĩa với việc Nhà nước ấn định một mức thu bắt buộc cho từng chiếc túi nilon. Tuy nhiên, việc không còn phát miễn phí những sản phẩm này được kỳ vọng sẽ tạo ra một rào cản nhất định đối với thói quen sử dụng nhựa tiện lợi, đồng thời khuyến khích người mua chủ động mang theo túi cá nhân hoặc lựa chọn các phương án thay thế.

Phạm vi sản phẩm thuộc diện kiểm soát khá rộng, không chỉ bao gồm túi nilon mà còn có khay, hộp đựng thực phẩm, bát, đũa, ly, cốc, dao, thìa, dĩa, ống hút và những dụng cụ ăn uống có thành phần nhựa được thiết kế để sử dụng một lần rồi thải bỏ. Trong đó, nhựa khó phân hủy sinh học chủ yếu là các vật liệu có nguồn gốc từ dầu mỏ như polyethylene (PE), polypropylene (PP), polystyrene (PS), polyvinyl chloride (PVC) và polyethylene terephthalate (PET). Những vật liệu này có khả năng tồn tại lâu trong môi trường nước và tại các bãi chôn lấp.

Việc đưa chi phí bao bì vào hoạt động mua sắm có thể tạo ra tác động nhất định đến lựa chọn của khách hàng. Khi một chiếc túi nilon không còn được cung cấp miễn phí, người mua có thêm động lực sử dụng túi vải, túi giấy, túi sinh học hoặc tái sử dụng các loại túi sẵn có. Nếu được triển khai đồng bộ, thay đổi này không chỉ giúp giảm lượng sản phẩm nhựa phát sinh mà còn tạo cơ hội cho thị trường bao bì thân thiện với môi trường phát triển.

Thực tế, nhận thức về tiêu dùng xanh tại Việt Nam đang có những chuyển biến tích cực. Khảo sát tiêu dùng xanh năm 2025 của Hiệp hội Doanh nghiệp Hàng Việt Nam chất lượng cao tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM và Cần Thơ cho thấy, khoảng 2/3 số người được hỏi dự kiến gia tăng sử dụng sản phẩm xanh. Đáng chú ý, 86% người tham gia khảo sát sẵn sàng trả thêm 5-10% cho những sản phẩm đáp ứng các tiêu chí thân thiện với môi trường.

Xu hướng này cũng không còn giới hạn trong nhóm khách hàng có thu nhập cao mà đang mở rộng sang tầng lớp trung lưu và những người có thói quen chi tiêu thận trọng. Dù vậy, điều kiện quan trọng vẫn là sản phẩm phải có chất lượng tương xứng với giá bán và thông tin về đặc tính môi trường được công bố minh bạch.

Khảo sát của NielsenIQ và Hội đồng Doanh nghiệp vì sự Phát triển bền vững Việt Nam (VBCSD) cũng ghi nhận khoảng 72% người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm xanh. Tuy nhiên, tỷ lệ thực sự lựa chọn và duy trì sử dụng thường xuyên chỉ dao động 12-18%. Khoảng cách này cho thấy thiện chí của người tiêu dùng chưa hoàn toàn chuyển hóa thành hành động, nhất là khi sản phẩm thay thế còn có thể có giá cao hơn hoặc chưa thuận tiện trong quá trình sử dụng.

Doanh nghiệp phải thay đổi, hiệu quả phụ thuộc vào phương án thay thế

Từ góc độ thị trường, việc hạn chế cung cấp miễn phí sản phẩm nhựa dùng một lần cũng đặt các đơn vị bán lẻ trước yêu cầu điều chỉnh phương thức phục vụ khách hàng. Siêu thị, trung tâm thương mại, khách sạn và khu du lịch sẽ phải tính toán lại chính sách bao bì, lựa chọn nhà cung cấp vật liệu thay thế và tổ chức hoạt động phân phối phù hợp với quy định mới.

Trong ngắn hạn, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm chi phí khi chuyển đổi sang túi giấy, túi sinh học hoặc các loại bao bì có khả năng tái sử dụng. Một số đơn vị cũng cần điều chỉnh hệ thống cung ứng, quy trình đóng gói và cách thức vận hành tại điểm bán. Tuy nhiên, nếu được triển khai hợp lý, đây có thể là động lực thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào các giải pháp bao bì mới, giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhựa có nguồn gốc hóa thạch.

Dự thảo cũng cho thấy định hướng quản lý không chỉ dừng lại ở khâu tiêu dùng mà mở rộng sang toàn bộ vòng đời sản phẩm. Theo đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường khuyến nghị dừng sản xuất, nhập khẩu một số mặt hàng nhựa dùng một lần như ống hút, dao, thìa, dĩa và hộp xốp đựng thực phẩm từ năm 2031. Đối với túi nilon khó phân hủy loại mỏng, thời điểm đề xuất dừng sản xuất, nhập khẩu cũng được lùi đến năm 2031.

Bên cạnh đó, tiêu chí xác định túi nilon thuộc diện hạn chế được điều chỉnh theo hướng giảm ngưỡng độ dày từ dưới 50 µm xuống dưới 30 µm, đồng thời bỏ quy định giới hạn về kích thước. Những điều chỉnh này cho thấy cơ quan soạn thảo đang tính toán lại phạm vi và thời điểm áp dụng nhằm tạo thêm thời gian để thị trường thích ứng.

Trước đó, theo lộ trình tại Nghị định 08/2022, sau năm 2025, các trung tâm thương mại, siêu thị, khách sạn và khu du lịch phải bảo đảm không lưu hành, sử dụng sản phẩm nhựa dùng một lần và bao bì nhựa khó phân hủy sinh học. Quy định cũng đặt ra yêu cầu dừng sản xuất, nhập khẩu túi nilon khó phân hủy có kích thước nhỏ hơn 50 cm x 50 cm và độ dày dưới 50 µm.

Ngoài việc điều chỉnh lộ trình hạn chế, dự thảo còn đề xuất bổ sung yêu cầu về tỷ lệ vật liệu tái chế trong bao bì. Cụ thể, bao bì nhựa sử dụng để đựng đồ uống, thực phẩm, túi nilon và bao bì phục vụ vận chuyển hàng hóa phải đáp ứng tỷ lệ vật liệu tái chế tối thiểu 10%. Đối với bao bì giấy, tỷ lệ được đề xuất ở mức 20%.

Cơ quan soạn thảo đồng thời tính đến các cơ chế ưu đãi, khuyến khích doanh nghiệp nghiên cứu, phát triển và đưa vào sử dụng vật liệu thay thế nhựa dùng một lần, trong đó có những loại vật liệu sinh học có khả năng phân hủy hoàn toàn.

Dù vậy, hiệu quả của chính sách sẽ không chỉ phụ thuộc vào việc người tiêu dùng có phải trả tiền cho túi nilon hay không. Nếu chi phí phát sinh quá thấp so với sự tiện lợi mà sản phẩm mang lại, nhiều người vẫn có thể tiếp tục lựa chọn sử dụng. Ngược lại, nếu sản phẩm thay thế có giá thành cao, chất lượng không bảo đảm hoặc khó tìm mua, việc thay đổi thói quen cũng khó diễn ra trên diện rộng.

Do đó, bên cạnh biện pháp hạn chế cung cấp miễn phí, việc phát triển nguồn cung bao bì thân thiện với môi trường, kiểm soát chất lượng sản phẩm thay thế và nâng cao nhận thức cộng đồng cần được triển khai đồng thời. Khi người tiêu dùng có đủ lựa chọn phù hợp về giá cả và chất lượng, còn doanh nghiệp có động lực kinh tế để chuyển đổi, mục tiêu giảm rác thải nhựa mới có thể trở thành thay đổi thực chất trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt hằng ngày.

Đăng ký đặt báo