
Thị trường chủ lực tiếp tục giữ nhịp tăng, xuất khẩu chuyển dịch sang giá trị cao
Hoạt động xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng mạnh trong những tháng đầu năm 2026 khi kim ngạch đạt gần 215,7 tỷ USD, tăng 19,5% so với cùng kỳ năm trước. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu cũng vượt mốc 445 tỷ USD, phản ánh sự sôi động của hoạt động thương mại và cho thấy nền sản xuất trong nước đang được tiếp thêm động lực từ đầu tư vào máy móc, công nghệ và nguyên liệu phục vụ sản xuất.
Đóng góp lớn nhất vào kết quả này vẫn là các thị trường xuất khẩu chủ lực. Hoa Kỳ tiếp tục là đối tác lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch đạt 69,56 tỷ USD, tăng 21,7%, đồng thời mang lại mức xuất siêu hơn 60 tỷ USD. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu sang thị trường này cũng thay đổi rõ nét khi nhóm máy vi tính, sản phẩm điện tử, linh kiện và máy móc thiết bị chiếm khoảng 55% tổng kim ngạch. Trong khi đó, các ngành truyền thống như dệt may và da giày vẫn duy trì quy mô lớn nhưng tốc độ tăng trưởng chậm hơn, còn gỗ và sản phẩm gỗ hay đồ chơi, dụng cụ thể thao ghi nhận xu hướng giảm.
Tại Trung Quốc, kim ngạch xuất khẩu đạt 30,1 tỷ USD, tăng 28,2%. Không chỉ các sản phẩm công nghiệp như máy vi tính và linh kiện tăng mạnh 33,4%, nhiều mặt hàng nông, lâm, thủy sản cũng ghi nhận mức tăng trưởng tích cực, trong đó thủy sản tăng 41,7% và gỗ tăng 49%. Điều này cho thấy thị trường Trung Quốc tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với cả lĩnh vực sản xuất công nghiệp lẫn tiêu thụ nông sản của Việt Nam.
EU cũng duy trì vị thế là khu vực mang lại mức xuất siêu lớn nhất theo khối với gần 17,9 tỷ USD, khi kim ngạch xuất khẩu đạt 25,78 tỷ USD, tăng 13,3%. Hiệp định EVFTA tiếp tục phát huy hiệu quả trong việc tạo lợi thế cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam. Cùng với đó, Hàn Quốc và Nhật Bản đều ghi nhận mức tăng trưởng trên 14%. Đáng chú ý, xuất khẩu sang Nhật Bản đang có sự chuyển dịch mạnh sang các sản phẩm công nghệ cao khi điện thoại tăng 60,9% và máy vi tính tăng khoảng 60%, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào dệt may như trước đây.
Bức tranh tăng trưởng còn được củng cố bởi sự thay đổi trong cơ cấu hàng hóa xuất khẩu. Trong 5 tháng đầu năm, có 26 mặt hàng đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD và 7 nhóm vượt mốc 10 tỷ USD. Riêng máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt hơn 56 tỷ USD, tăng trên 46%; điện thoại và linh kiện đạt gần 29 tỷ USD, còn máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng đạt khoảng 28 tỷ USD. Chỉ ba nhóm hàng này đã đóng góp hơn một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước.
“Điều đó cho thấy xuất khẩu Việt Nam không chỉ tăng về lượng mà còn đang chuyển dần sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn”, ông Vũ Bá Phú, Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công thương) nhận định.
Một động lực mới cũng đang hình thành từ thương mại điện tử xuyên biên giới. Theo bà Huyền Vũ, Quản lý Tài khoản Khách hàng cấp cao Amazon Global Selling Việt Nam, số lượng sản phẩm của doanh nghiệp Việt Nam bán trên Amazon tăng 35%, trong khi số doanh nghiệp đạt doanh thu từ 1 triệu USD mỗi năm trở lên tăng tới 65%. Xu hướng này cho thấy doanh nghiệp Việt đang từng bước xây dựng thương hiệu và tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng toàn cầu thông qua nền tảng số.
Thách thức gia tăng, doanh nghiệp phải đổi mới để giữ lợi thế cạnh tranh
Bên cạnh kết quả tích cực, môi trường xuất khẩu đang đặt ra nhiều sức ép mới. Các thị trường lớn ngày càng siết chặt quy định về xuất xứ hàng hóa, tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và phòng vệ thương mại, khiến doanh nghiệp buộc phải thay đổi để thích ứng.
Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường tiềm ẩn nhiều rủi ro khi tăng cường điều tra chống lẩn tránh thuế và áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại. Đáng chú ý, Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) đề xuất áp thuế bổ sung từ 10-12,5% đối với hàng hóa từ 60 nền kinh tế, trong đó Việt Nam bị đề xuất mức 12,5% liên quan đến các cáo buộc về lao động cưỡng bức theo Điều 301. Đây được xem là một trong những sức ép lớn đối với các ngành hàng xuất khẩu chủ lực.
Ở châu Âu, hàng loạt quy định như IUU, EUDR hay CBAM đang tạo ra những yêu cầu mới về phát triển bền vững, phát thải carbon và truy xuất nguồn gốc. Trong khi đó, Trung Quốc cũng chuyển mạnh sang quản lý chính ngạch, tăng cường kiểm soát mã số vùng trồng, kiểm dịch và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Theo bà Lý Kim Chi, Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Thực phẩm TPHCM (FFA), các tiêu chuẩn về ESG, an toàn thực phẩm, phát triển bền vững và truy xuất nguồn gốc đang trở thành điều kiện bắt buộc đối với hàng hóa xuất khẩu. Muốn duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp phải đầu tư công nghệ, đổi mới quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Song song với các rào cản thương mại là những bất ổn địa chính trị khiến chi phí logistics tiếp tục leo thang. Căng thẳng tại khu vực Trung Đông, đặc biệt trên tuyến Biển Đỏ và kênh đào Suez, kéo dài thời gian vận chuyển, làm tăng giá cước và chi phí bảo hiểm hàng hóa. Giá năng lượng và nguyên liệu thế giới biến động cũng tạo thêm áp lực lên năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu.
Theo bà Nguyễn Yến Ngọc, Trưởng phòng Xử lý phòng vệ thương mại nước ngoài, Cục Phòng vệ thương mại (Bộ Công thương), hàng hóa Việt Nam hiện phải đối mặt với 321 vụ điều tra phòng vệ thương mại trên toàn cầu. Tuy nhiên, gần một nửa số vụ việc đã được xử lý theo hướng chấm dứt điều tra, góp phần giúp nhiều ngành hàng duy trì thị phần tại các thị trường lớn.
Bộ Công Thương cho rằng để duy trì đà tăng trưởng, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng hệ thống quản trị minh bạch, lưu trữ đầy đủ hồ sơ sản xuất nhằm đáp ứng các cuộc điều tra phòng vệ thương mại. Đồng thời, cần đầu tư công nghệ giảm phát thải, hoàn thiện truy xuất nguồn gốc, chuyển mạnh sang sản xuất chính ngạch đối với thị trường Trung Quốc và tận dụng hiệu quả các FTA thế hệ mới để mở rộng sang những thị trường còn nhiều dư địa như Canada, Mexico, Brazil, Chile, Trung Đông và châu Phi.
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu tư liệu sản xuất tiếp tục tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn khi 94,1% kim ngạch nhập khẩu là máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất. Cùng với làn sóng FDI vào các lĩnh vực điện tử, bán dẫn, AI và trung tâm dữ liệu, nền tảng công nghệ của Việt Nam đang được củng cố.
Theo ông Nguyễn Kỳ Phùng, Trưởng Ban Quản lý Khu Công nghệ cao TPHCM, cuối tháng 4 vừa qua, thành phố đã trao giấy chứng nhận đầu tư cho 4 dự án công nghệ cao với tổng vốn hơn 1,23 tỷ USD. Những tín hiệu này cho thấy động lực tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam đang chuyển từ lợi thế lao động chi phí thấp sang công nghệ, đổi mới sáng tạo và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững trong các năm tới.