
Việt Nam - với nguồn tài nguyên thực vật phong phú và truyền thống y học cổ truyền lâu đời - có tiềm năng to lớn để phát triển dược liệu xanh, vừa bảo tồn thiên nhiên, vừa nâng cao giá trị kinh tế. Phát triển dược liệu xanh không chỉ là việc trồng cây thuốc theo hướng hữu cơ, mà là cả một hệ sinh thái sản xuất - chế biến - tiêu thụ dựa trên nguyên tắc bền vững, thân thiện với môi trường và vì sức khỏe con người.
“Dược liệu xanh” được hiểu là dược liệu được sản xuất, thu hái, chế biến và phân phối theo các tiêu chuẩn sinh thái, không gây ô nhiễm, không làm suy thoái đất, nước và đa dạng sinh học. Các hoạt động trong chuỗi giá trị dược liệu xanh tuân thủ các nguyên tắc:
Không sử dụng hóa chất độc hại, phân bón vô cơ hay thuốc trừ sâu trong quá trình trồng trọt. Khai thác tự nhiên có kiểm soát, không tận diệt nguồn gen quý hiếm. Ứng dụng công nghệ sạch trong chế biến, hạn chế phát thải và chất thải. Đảm bảo quyền lợi và sinh kế cho cộng đồng người trồng, người thu hái, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số sống gần rừng - nơi có nhiều dược liệu quý. Dược liệu xanh hướng tới hai mục tiêu song hành: bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế - y học bền vững.
Thực trạng phát triển dược liệu tại Việt Nam
Việt Nam hiện có hơn 5.000 loài thực vật và nấm có công dụng làm thuốc, trong đó khoảng 1.200 loài được khai thác và sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, phần lớn dược liệu trong nước vẫn được khai thác tự phát, quy mô nhỏ, chưa tuân theo quy trình trồng trọt bền vững. Tình trạng khai thác quá mức khiến nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng như sâm vũ diệp, hoàng liên, ba kích tím, lan kim tuyến… Ngoài ra, khoảng 80% dược liệu sử dụng tại Việt Nam phải nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Quốc, khiến thị trường trong nước thiếu ổn định và khó kiểm soát chất lượng.
Những năm gần đây, Chính phủ đã ban hành Chương trình phát triển dược liệu quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2050, khuyến khích trồng và chế biến dược liệu theo hướng hữu cơ, gắn với tiêu chuẩn quốc tế như GACP-WHO (Thực hành tốt trồng trọt và thu hái dược liệu). Tuy nhiên, quá trình “xanh hóa” ngành dược liệu vẫn còn nhiều thách thức, đòi hỏi sự vào cuộc mạnh mẽ của các địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng khoa học.
Tiêu chí của phát triển dược liệu xanh
Phát triển dược liệu xanh là một quá trình toàn diện, bao gồm nhiều tiêu chí cụ thể:
Trồng trọt và khai thác bền vững: Sử dụng giống bản địa, phù hợp với điều kiện sinh thái từng vùng. Không sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Áp dụng canh tác hữu cơ, xen canh cây thuốc với cây rừng để bảo vệ đất và nước. Khai thác dược liệu tự nhiên có hạn ngạch, tránh tận thu.
Ứng dụng công nghệ sạch: Trong khâu chế biến, cần sử dụng công nghệ sấy lạnh, chiết tách bằng dung môi tự nhiên, hoặc năng lượng tái tạo để giảm tiêu thụ điện năng và nước.
Quản lý chuỗi cung ứng minh bạch: Mỗi lô dược liệu phải có truy xuất nguồn gốc rõ ràng – từ vùng trồng, giống cây, phương pháp chăm sóc, thời gian thu hái đến quá trình bảo quản. Điều này giúp bảo vệ người tiêu dùng và nâng cao uy tín sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Gắn kết phát triển kinh tế với bảo tồn đa dạng sinh học: Phát triển vùng dược liệu nên đi đôi với phục hồi rừng, trồng xen cây thuốc dưới tán rừng tự nhiên – vừa tăng thu nhập cho người dân, vừa bảo vệ môi trường sinh thái.
Công bằng xã hội: Người trồng và thu hái dược liệu cần được hưởng lợi công bằng thông qua các mô hình hợp tác xã, doanh nghiệp liên kết hoặc thương hiệu cộng đồng.
Lợi ích của phát triển dược liệu xanh
Lợi ích kinh tế: Dược liệu xanh tạo ra giá trị gia tăng cao nhờ chất lượng ổn định, dễ tiếp cận thị trường xuất khẩu và đáp ứng xu hướng tiêu dùng “xanh” toàn cầu. Các sản phẩm như trà thảo dược, tinh dầu, mỹ phẩm tự nhiên, thực phẩm chức năng hữu cơ… ngày càng được ưa chuộng. Phát triển dược liệu xanh còn giúp hình thành vùng nguyên liệu ổn định cho các nhà máy dược, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và tạo việc làm bền vững cho người dân miền núi.
Lợi ích môi trường: Canh tác dược liệu hữu cơ giúp giảm ô nhiễm đất, nước, bảo vệ đa dạng sinh học và hạn chế phá rừng. Khi trồng xen dưới tán rừng, cây dược liệu còn giúp giữ ẩm, chống xói mòn, góp phần phục hồi sinh thái vùng đồi núi.
Lợi ích y học và xã hội: Sử dụng dược liệu sạch, không tồn dư hóa chất giúp nâng cao hiệu quả chữa bệnh, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, dược liệu xanh góp phần gìn giữ tri thức y học cổ truyền - một di sản văn hóa quý báu của dân tộc.
Những thách thức đặt ra
Mặc dù tiềm năng lớn, nhưng phát triển dược liệu xanh ở Việt Nam vẫn gặp nhiều khó khăn: Thiếu vốn đầu tư cho vùng trồng và công nghệ chế biến hiện đại. Thiếu nhân lực kỹ thuật, đặc biệt là đội ngũ am hiểu dược học, nông nghiệp hữu cơ và quản lý chuỗi cung ứng. Thiếu cơ chế thị trường rõ ràng: nhiều doanh nghiệp nhỏ lẻ, sản xuất manh mún, khó đạt tiêu chuẩn quốc tế. Cạnh tranh từ dược liệu nhập khẩu giá rẻ khiến sản phẩm trong nước khó tiêu thụ. Thiếu nhãn hiệu và truy xuất nguồn gốc, làm giảm niềm tin của người tiêu dùng.
Giải pháp thúc đẩy phát triển dược liệu xanh
Để ngành dược liệu Việt Nam thật sự “xanh”, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp:
Hoàn thiện cơ chế, chính sách: Nhà nước cần xây dựng chiến lược quốc gia về dược liệu xanh, lồng ghép trong Chương trình tăng trưởng xanh và phát triển nông nghiệp bền vững. Các chính sách về tín dụng xanh, bảo hiểm nông nghiệp và ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đầu tư vùng dược liệu cần được mở rộng.
Quy hoạch vùng trồng theo lợi thế địa phương: Mỗi vùng nên xác định cây dược liệu chủ lực phù hợp điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng. Ví dụ: sâm Ngọc Linh ở Kon Tum – Quảng Nam, ba kích ở Quảng Ninh, đương quy ở Lào Cai, atiso ở Lâm Đồng…
Ứng dụng khoa học - công nghệ: Áp dụng công nghệ sinh học để chọn giống năng suất cao, chống sâu bệnh; công nghệ số để quản lý vùng trồng và truy xuất nguồn gốc; năng lượng tái tạo trong chế biến và bảo quản.
Phát triển thương hiệu và chứng nhận xanh
Doanh nghiệp cần đạt các tiêu chuẩn quốc tế như GACP-WHO, GMP, ISO 14001 để mở rộng xuất khẩu. Đồng thời, cần truyền thông mạnh về thương hiệu “Dược liệu xanh Việt Nam” - vừa mang giá trị y học, vừa gắn với bản sắc thiên nhiên Việt.
Liên kết bốn nhà: Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp - Nông dân
Mô hình liên kết giúp đảm bảo đầu ra ổn định, nâng cao thu nhập và khuyến khích nông dân tuân thủ quy trình sản xuất sạch. Phát triển dược liệu xanh không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn là cam kết đạo đức đối với thiên nhiên và sức khỏe con người. Đó là hướng đi đúng đắn để Việt Nam khai thác hợp lý tiềm năng sinh học, bảo tồn nguồn gen quý và xây dựng thương hiệu quốc gia về y học tự nhiên.
Khi dược liệu được trồng, thu hái và chế biến một cách xanh - tức là thân thiện với môi trường, minh bạch và bền vững - chúng sẽ trở thành “vàng xanh” của đất nước, vừa mang lại lợi ích cho người dân, vừa góp phần bảo vệ hành tinh.
Phát triển dược liệu xanh chính là sự kết hợp hài hòa giữa trí tuệ truyền thống và khoa học hiện đại, giữa lợi ích kinh tế và đạo lý sinh thái, hướng tới một tương lai nơi sức khỏe con người gắn liền với sức khỏe của Trái Đất.