
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, năng suất lao động không còn được đo đếm đơn thuần bằng thời gian hay sức lao động, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng khai thác công nghệ và làm chủ dữ liệu. Đây được xem là yếu tố quyết định để các quốc gia và doanh nghiệp đạt được tăng trưởng nhanh, bền vững trong giai đoạn mới. Tuy nhiên, công nghệ tự thân không tạo ra giá trị nếu thiếu đi lực lượng nhân sự có năng lực vận hành và sáng tạo trong môi trường số.
Thực tế cho thấy, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không nằm ở hạ tầng hay máy móc, mà ở tư duy và kỹ năng của con người. Nhiều tổ chức vẫn nhìn nhận chuyển đổi số như một nhiệm vụ riêng của bộ phận công nghệ thông tin, trong khi bản chất của quá trình này là sự thay đổi toàn diện cách thức vận hành, từ quản trị đến sản xuất. Chính vì vậy, nhân lực số không chỉ giới hạn ở đội ngũ lập trình viên hay kỹ sư công nghệ, mà bao trùm toàn bộ lực lượng lao động có khả năng thích ứng và làm việc hiệu quả trong môi trường số hóa.
Theo các chuyên gia, nhân lực số có thể được phân thành nhiều cấp độ khác nhau, từ kỹ năng cơ bản như sử dụng các nền tảng số thiết yếu, đến khả năng ứng dụng công nghệ vào công việc chuyên môn, và cao hơn là làm chủ các công nghệ lõi như trí tuệ nhân tạo hay dữ liệu lớn. Sự phân tầng này phản ánh rõ yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động, nơi mà năng lực số trở thành tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả làm việc.
Ở góc độ doanh nghiệp, nhân lực số được xác định là yếu tố trung tâm quyết định năng lực cạnh tranh. Việc ứng dụng công nghệ giúp các doanh nghiệp chuyển đổi từ phương thức vận hành thủ công sang tự động hóa và ra quyết định theo thời gian thực. Đồng thời, xây dựng văn hóa làm việc dựa trên dữ liệu cũng góp phần thay đổi cách tiếp cận từ kinh nghiệm sang minh bạch và có cơ sở khoa học. Đây cũng là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững.
Một minh chứng điển hình là mô hình “nhà máy kết nối” được triển khai tại một số doanh nghiệp sản xuất, trong đó việc đào tạo đội ngũ nhân sự làm chủ công nghệ đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Nhờ đó, các hoạt động không tạo giá trị được cắt giảm đáng kể, trong khi chất lượng sản phẩm và mức độ an toàn vẫn được đảm bảo. Điều này cho thấy, đầu tư vào con người mang lại hiệu quả lâu dài hơn bất kỳ khoản đầu tư công nghệ đơn lẻ nào.
Dù vậy, công tác đào tạo nhân lực số hiện vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Kết quả từ các chương trình nâng cao năng suất cho thấy số lượng chuyên gia được đào tạo còn hạn chế, chủ yếu do thiếu sự liên kết giữa cơ sở đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Khoảng cách này khiến cho nhiều chương trình đào tạo chưa thực sự đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.
Để tháo gỡ rào cản, các chuyên gia cho rằng cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết là xây dựng khung năng lực chuẩn, có tham chiếu các mô hình quốc tế nhưng đồng thời tích hợp sâu các kỹ năng số và năng lực dữ liệu. Bên cạnh đó, phương pháp đào tạo cũng cần được đổi mới theo hướng gắn với thực tiễn, thông qua các dự án cụ thể tại doanh nghiệp, giúp người học trực tiếp giải quyết các bài toán về tối ưu chi phí và nâng cao hiệu suất. Ngoài ra, việc hình thành hệ sinh thái học tập suốt đời với các mô hình đào tạo linh hoạt sẽ giúp người lao động liên tục cập nhật kiến thức trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng.
Một số địa phương đã chủ động triển khai các chiến lược phát triển nhân lực số với mục tiêu rõ ràng. Việc phổ cập kỹ năng số cho toàn bộ lực lượng lao động, đồng thời nâng cao tỷ lệ nhân sự có trình độ chuyên sâu, đang trở thành ưu tiên hàng đầu. Các mô hình hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp, trong đó doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào thiết kế chương trình đào tạo, cũng được đánh giá là hướng đi hiệu quả nhằm thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn.
Có thể thấy, trong kỷ nguyên số, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở việc sở hữu công nghệ, mà ở khả năng khai thác và vận hành công nghệ đó một cách hiệu quả. Điều này phụ thuộc vào tư duy số và năng lực của con người - những yếu tố không thể mua được bằng tiền mà cần được bồi đắp thông qua sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Khi nguồn nhân lực số được phát triển đúng hướng, đây sẽ là động lực quan trọng giúp Việt Nam nâng cao năng suất, chất lượng và tiến tới những mục tiêu tăng trưởng đột phá trong tương lai.