Xuất khẩu hơn 6 triệu tấn gạo trong 8 tháng năm 2026 nhưng cả lượng, giá trị và giá bán bình quân đều giảm so với cùng kỳ, ngành gạo Việt Nam đang đứng trước sức ép không nhỏ. Trong bối cảnh chính sách nhập khẩu của các thị trường lớn thay đổi và cạnh tranh quốc tế gia tăng, bài toán đặt ra không chỉ là giữ thị trường truyền thống mà còn phải mở rộng thị trường mới, tăng tỷ trọng gạo chất lượng cao và xây dựng thương hiệu gạo Việt bền vững.
Sau những năm liên tiếp ghi nhận kết quả tích cực, xuất khẩu gạo Việt Nam bước vào năm 2026 với nhiều biến động. Nguồn cung thế giới thay đổi, cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu lớn gia tăng, trong khi chính sách nhập khẩu tại một số thị trường chủ lực liên tục được điều chỉnh.
Trong bối cảnh đó, giữ được thị trường đã khó, duy trì giá trị và nâng vị thế của hạt gạo Việt trên thị trường quốc tế còn là bài toán khó hơn.
Xuất khẩu hơn 6 triệu tấn nhưng giá trị giảm
Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong 8 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 6,03 triệu tấn gạo, thu về gần 2,91 tỷ USD.
So với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu giảm khoảng 5%, trong khi giá trị giảm 10,7%. Giá gạo xuất khẩu bình quân đạt khoảng 481,5 USD/tấn, giảm 5,9%.
Những con số này phản ánh một thực tế đáng chú ý: xuất khẩu gạo vẫn duy trì quy mô lớn nhưng hiệu quả về giá trị đang chịu sức ép.
Diễn biến này trái chiều với bức tranh xuất khẩu hàng hóa nói chung. Theo Cục Thống kê, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam trong 8 tháng năm 2026 đạt 374,84 tỷ USD, tăng 22,4% so với cùng kỳ.
Tuy nhiên, tín hiệu tích cực đã bắt đầu xuất hiện trên thị trường gạo. Giá gạo thế giới có dấu hiệu phục hồi từ cuối tháng 8 và đầu tháng 9. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), chỉ số giá gạo trắng Oryza kết thúc tuần đầu tháng 9 ở mức 450 USD/tấn, tăng 13 USD/tấn so với một tháng trước và cao hơn 37 USD/tấn so với cùng kỳ năm 2025.
Điều quan trọng là làm thế nào để doanh nghiệp Việt Nam tận dụng được sự phục hồi này.
Philippines tiếp tục giữ vị trí thị trường lớn nhất đối với gạo Việt Nam. Theo số liệu được công bố giữa tháng 9, trong 8 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu khoảng 2,645 triệu tấn gạo sang Philippines, trị giá khoảng 1,186 tỷ USD.
Một nguồn thống kê khác của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy Philippines chiếm khoảng 43,2% thị phần xuất khẩu gạo Việt Nam. Đứng tiếp theo là Trung Quốc với 18,4% và Ghana khoảng 11%.
Cơ cấu trên cho thấy tầm quan trọng của Philippines nhưng đồng thời cũng đặt ra bài toán về mức độ phụ thuộc thị trường.
Trong năm 2026, những thay đổi chính sách nhập khẩu gạo của Philippines đã nhiều lần tác động tới hoạt động xuất khẩu của Việt Nam.
Đầu năm, việc Philippines điều chỉnh lượng nhập khẩu từng tạo áp lực đáng kể lên thị trường. Bộ Công Thương cho biết trong tháng 3 và tháng 4, lượng nhập khẩu dự kiến của nước này giảm xuống khoảng 150.000 tấn/tháng, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân khoảng 400.000 tấn/tháng trước đó.
Diễn biến sau đó tích cực hơn khi nhu cầu nhập khẩu của Philippines phục hồi.
Đến tháng 9, phía Philippines khẳng định không áp dụng lệnh tạm dừng nhập khẩu trong năm nay và tiếp tục nhập khẩu để tăng dự trữ. Tuy nhiên, Bộ Nông nghiệp Philippines đã khởi xướng điều tra sơ bộ biện pháp tự vệ đối với gạo nhập khẩu. Trước diễn biến này, Bộ Công Thương Việt Nam đề nghị cơ quan chức năng Philippines xem xét vụ việc khách quan, trên cơ sở tổng thể diễn biến cung - cầu thị trường.
Điều này cho thấy ngay cả với thị trường truyền thống lớn nhất, khả năng tiếp cận thị trường cũng không phải yếu tố cố định.

Không thể phụ thuộc quá lớn vào một thị trường
Những biến động tại Philippines một lần nữa đặt ra yêu cầu đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
Đây không phải câu chuyện mới, nhưng đang trở nên cấp thiết hơn trong bối cảnh các nước ngày càng chú trọng bảo đảm an ninh lương thực trong nước và sử dụng linh hoạt các công cụ quản lý thương mại.
Bên cạnh Philippines, nhiều thị trường khác đang tạo ra dư địa đáng kể cho gạo Việt Nam.
Đáng chú ý nhất là Trung Quốc. Trong 8 tháng năm 2026, giá trị xuất khẩu gạo sang thị trường này tăng tới 92,2% so với cùng kỳ.
Các thị trường châu Phi cũng ngày càng quan trọng. Ghana hiện chiếm khoảng 11% thị phần xuất khẩu gạo của Việt Nam. Trước đó, năm 2025, xuất khẩu sang Ghana và Bờ Biển Ngà đã tăng lần lượt 21,3% và 67,5%, trong khi Bangladesh ghi nhận mức tăng đột biến.
Đây là những tín hiệu cho thấy dư địa thị trường của gạo Việt vẫn còn lớn nếu doanh nghiệp chủ động tìm kiếm khách hàng và thiết kế sản phẩm phù hợp với từng phân khúc.
Đưa gạo Việt vào những thị trường giá trị cao
Đa dạng hóa thị trường không chỉ có nghĩa tìm thêm những quốc gia mua số lượng lớn.
Một hướng đi khác đang được ngành gạo đẩy mạnh là tiếp cận các phân khúc có giá trị cao hơn tại Nhật Bản, châu Âu và những thị trường yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng.
Trong tháng 8/2026, sản phẩm gạo ST25 của Việt Nam đã có mặt trên kệ bán lẻ tại Đức. Để đáp ứng yêu cầu của thị trường, quá trình kiểm soát phải được thực hiện từ giống, vùng trồng cho đến sản xuất và chất lượng sản phẩm sau khi đưa vào hệ thống phân phối.
Trước đó, Việt Nam cũng đã xuất khẩu những lô “Gạo Việt xanh, phát thải thấp” sang Nhật Bản, đánh dấu bước đi mới trong việc đưa sản phẩm gạo gắn với tiêu chí môi trường vào các thị trường khó tính.
Những lô hàng này có thể chưa tạo ra khối lượng tương đương các hợp đồng lớn tại Đông Nam Á, nhưng có ý nghĩa đối với chiến lược dài hạn.
Bởi thay vì chỉ cạnh tranh bằng sản lượng và giá bán, gạo Việt có cơ hội cạnh tranh bằng chất lượng, giống đặc sản, thương hiệu, truy xuất nguồn gốc và giá trị xanh.
Cạnh tranh quốc tế ngày càng quyết liệt
Thách thức của gạo Việt Nam còn đến từ sự trở lại mạnh mẽ của nguồn cung quốc tế.
Ấn Độ tiếp tục đóng vai trò đặc biệt lớn đối với thị trường gạo toàn cầu. Trong 6 tháng đầu năm 2026, nước này xuất khẩu khoảng 12,27 triệu tấn gạo, tăng 5% so với cùng kỳ năm 2025. Nguồn cung lớn từ Ấn Độ tạo sức ép lên giá gạo thế giới, đặc biệt ở các thị trường nhạy cảm về giá tại châu Á và châu Phi.
Ngoài Ấn Độ, gạo Việt còn phải cạnh tranh với Thái Lan, Pakistan và những quốc gia xuất khẩu khác.
Điều đó khiến chiến lược cạnh tranh đơn thuần bằng giá ngày càng tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Nếu giảm giá để giành hợp đồng, doanh nghiệp có thể duy trì được sản lượng nhưng biên lợi nhuận giảm, đồng thời tạo sức ép ngược trở lại giá lúa của nông dân.
Vì vậy, bài toán dài hạn cần chuyển từ “xuất khẩu được bao nhiêu triệu tấn” sang “mỗi tấn gạo Việt tạo ra bao nhiêu giá trị”.
Trong bối cảnh mới, nâng chất lượng được xem là giải pháp quan trọng để giữ khách hàng và mở rộng thị trường.
Bộ Công Thương từ đầu năm đã triển khai các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu gạo theo Công điện 21/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và Chỉ thị 08/CT-BCT, tập trung tháo gỡ khó khăn, nâng cao năng lực cạnh tranh và ổn định thị trường xuất khẩu.
Điều này cần được triển khai đồng bộ từ vùng nguyên liệu.
Doanh nghiệp xuất khẩu cần tăng liên kết với hợp tác xã và nông dân, kiểm soát giống, quy trình canh tác, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, chất lượng sau thu hoạch và hệ thống truy xuất nguồn gốc.
Đặc biệt, việc triển khai Đề án phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long có thể tạo thêm lợi thế khác biệt cho gạo Việt.
Khi các thị trường ngày càng quan tâm đến dấu chân carbon và sản phẩm phát thải thấp, lợi thế cạnh tranh của hạt gạo trong tương lai có thể không chỉ nằm ở độ thơm, độ dẻo hay giá bán mà còn nằm ở cách hạt gạo được sản xuất.
Từ xuất khẩu số lượng sang xây dựng thương hiệu gạo Việt
Việt Nam đã xây dựng được vị trí quan trọng trên bản đồ xuất khẩu gạo thế giới. Bài toán tiếp theo là biến vị thế về sản lượng thành vị thế về thương hiệu và giá trị.
Những giống gạo thơm, gạo đặc sản như ST24, ST25 cùng các dòng gạo chất lượng cao đang tạo nền tảng để doanh nghiệp tiến sâu hơn vào phân khúc trung và cao cấp.
Nhưng đưa một sản phẩm lên kệ tại châu Âu hay Nhật Bản mới chỉ là bước đầu.
Để giữ được thị trường, chất lượng giữa các lô hàng phải ổn định, nguồn gốc minh bạch, tiêu chuẩn an toàn được duy trì và thương hiệu phải đủ sức tạo niềm tin với nhà nhập khẩu cũng như người tiêu dùng.
Đó cũng là lý do chiến lược xuất khẩu gạo trong giai đoạn mới cần gắn chặt sản xuất – chế biến – thương hiệu – xúc tiến thương mại – hệ thống phân phối thành một chuỗi thống nhất.
Diễn biến 8 tháng năm 2026 cho thấy xuất khẩu gạo Việt Nam vẫn duy trì quy mô hơn 6 triệu tấn nhưng đang chịu áp lực khi cả lượng, giá trị và giá bán bình quân đều thấp hơn cùng kỳ.
Ở chiều ngược lại, những tín hiệu như giá thế giới phục hồi, nhu cầu tại Philippines duy trì ở mức cao, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng mạnh và khả năng mở rộng các phân khúc cao cấp tại châu Âu, Nhật Bản cho thấy thị trường vẫn còn nhiều dư địa.
Nỗ lực giữ thị trường xuất khẩu gạo vì vậy cần được triển khai theo hai hướng song song: củng cố những thị trường truyền thống và chủ động mở những thị trường mới.
Xa hơn, ngành gạo cần giảm dần sự phụ thuộc vào cạnh tranh về giá, chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng, thương hiệu, khả năng truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn sản xuất xanh.
Khi đó, thành công của xuất khẩu gạo Việt Nam sẽ không chỉ được đo bằng số triệu tấn xuất khẩu mỗi năm mà còn bằng giá trị thu về trên mỗi tấn gạo, thu nhập của người trồng lúa và vị trí của thương hiệu gạo Việt trên thị trường quốc tế.