EVN đề xuất hoàn thiện cơ chế cho các dự án điện mặt trời kết hợp lưu trữ năng lượng

Trong quá trình xây dựng khung giá phát điện năm 2026, EVN kiến nghị cơ quan quản lý làm rõ hiệu quả của hệ thống pin lưu trữ (BESS) khi kết hợp với điện mặt trời, đồng thời rà soát nhu cầu thực tế để tránh đầu tư dư thừa và làm tăng chi phí điện.
evn-1782102061.webp
EVN kiến nghị đánh giá toàn diện điện mặt trời có lưu trữ trước khi phê duyệt giá điện.

Giá điện tăng khi bổ sung hệ thống lưu trữ

Trong văn bản gửi Cục Điện lực về phương án xây dựng khung giá phát điện năm 2026, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đã đưa ra nhiều kiến nghị liên quan đến các dự án điện mặt trời mặt đất và điện mặt trời nổi có tích hợp hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS). Một trong những nội dung được EVN đặc biệt nhấn mạnh là cần đánh giá kỹ hiệu quả đầu tư của mô hình này trước khi ban hành khung giá mới.

Theo EVN, việc đưa chi phí hệ thống lưu trữ vào tổng mức đầu tư khiến giá thành sản xuất điện của các dự án tăng lên đáng kể so với các nhà máy điện mặt trời truyền thống. Điều này đồng nghĩa với việc bên mua điện sẽ phải chi trả mức giá cao hơn đối với các dự án có tích hợp pin lưu trữ.

Thực tế, theo các mức giá đang được áp dụng, điện mặt trời kết hợp BESS có giá bán điện cao hơn khoảng 140-190 đồng/kWh so với các dự án không có lưu trữ, tương đương mức tăng từ 11-14%. Đây là chênh lệch đáng kể trong bối cảnh ngành điện đang phải cân đối nhiều yếu tố liên quan đến chi phí phát điện và an ninh năng lượng.

Từ các tính toán sơ bộ, EVN dự kiến khung giá điện mặt trời mặt đất có lưu trữ trong năm 2026 dao động từ 1.104-1.550 đồng/kWh, tùy từng khu vực và phương pháp xác định suất đầu tư hệ thống pin lưu trữ. Đối với điện mặt trời nổi kết hợp BESS, mức giá được đề xuất nằm trong khoảng 1.299-1.823 đồng/kWh.

Trong đó, phương án điện mặt trời nổi tại miền Bắc ghi nhận mức giá cao nhất, gần 1.830 đồng/kWh, còn mức thấp nhất hơn 1.100 đồng/kWh thuộc về các dự án điện mặt trời mặt đất tại khu vực miền Nam.

Cần làm rõ hiệu quả và cơ chế quản lý BESS

Dù thừa nhận hệ thống pin lưu trữ có thể hỗ trợ vận hành lưới điện, EVN cho rằng hiệu quả đầu tư cũng như lợi ích thực tế của mô hình này đối với toàn hệ thống hiện vẫn chưa được lượng hóa đầy đủ. Vì vậy, tập đoàn đề nghị Bộ Công Thương xem xét làm rõ nhiều nội dung liên quan trước khi phê duyệt khung giá phát điện mới.

Theo kiến nghị của EVN, cần xác định cụ thể quyền và trách nhiệm trong việc điều khiển hệ thống lưu trữ, mục tiêu lắp đặt, cơ chế huy động công suất cũng như trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc duy trì khả năng vận hành của các tổ hợp điện mặt trời hoặc điện gió có tích hợp BESS.

Song song với đó, cơ quan quản lý cần đánh giá nhu cầu thực tế của hệ thống điện đối với các dự án lưu trữ năng lượng tại từng khu vực trước khi cho phép đầu tư. EVN cho rằng việc phát triển ồ ạt mà không dựa trên nhu cầu thực tế có thể dẫn tới nguy cơ dư thừa công suất lưu trữ, tương tự tình trạng đã xuất hiện tại một số quốc gia trong khu vực.

Để xây dựng phương án giá năm 2026, EVN tiếp tục sử dụng nhiều thông số kế thừa từ khung giá năm 2025 đã được Bộ Công Thương phê duyệt. Theo đó, quy mô nhà máy điện mặt trời được giả định ở mức 40 MW, tương đương khoảng 47 MWp. Công suất hệ thống pin lưu trữ được tính bằng 10% công suất nhà máy điện mặt trời, tương tự phương án áp dụng trước đó.

Về suất đầu tư điện mặt trời, EVN giữ nguyên các mức đã được phê duyệt. Đối với điện mặt trời mặt đất, suất đầu tư dao động từ 11,51-11,64 triệu đồng/kWp tùy vùng miền. Trong khi đó, điện mặt trời nổi có suất đầu tư khoảng 14,04-14,05 triệu đồng/kWp.

Riêng hệ thống BESS, EVN tham khảo dữ liệu từ các gói thầu của Tổng công ty Điện lực Hà Nội, Tổng công ty Điện lực miền Bắc, đồng thời đối chiếu với chi phí tại Trung Quốc và mức bình quân toàn cầu. Theo đó, suất đầu tư được xác định trong khoảng từ 6,36-8,94 triệu đồng/kW, áp dụng hệ số quy đổi 1 kWp tương đương 0,85 kW.

Ngoài các yếu tố về chi phí đầu tư, EVN cũng đưa vào tính toán các thông số kỹ thuật của hệ thống lưu trữ như thời gian xả điện thiết kế 2 giờ, tối thiểu 8.000 chu kỳ sạc - xả, tỷ lệ suy giảm dung lượng 2% mỗi năm và hiệu suất sạc - xả đạt 85%.

Tập đoàn cho biết một số dữ liệu đầu vào hiện mới mang tính tham khảo, do đó đề nghị Bộ Công Thương tham vấn thêm các tổ chức tư vấn và đơn vị quốc tế độc lập nhằm bảo đảm tính khách quan khi xây dựng khung giá.

Bên cạnh câu chuyện về lưu trữ năng lượng, EVN cũng đề xuất Bộ Công Thương sớm ban hành hướng dẫn liên quan đến việc phân loại vùng áp dụng khung giá điện theo miền trong bối cảnh nhiều địa phương đã thực hiện sáp nhập. Theo tập đoàn này, quyết định phê duyệt khung giá cần xác định rõ các tỉnh thuộc miền Bắc, Trung hay Nam để tránh phát sinh vướng mắc trong quá trình triển khai.

Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển từ 10.000-16.300 MW hệ thống lưu trữ năng lượng vào năm 2030 nhằm hỗ trợ tích hợp nguồn năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, trước khi quy mô đầu tư được mở rộng, EVN cho rằng cần có những đánh giá toàn diện hơn về hiệu quả kinh tế, kỹ thuật cũng như vai trò thực sự của BESS đối với vận hành hệ thống điện quốc gia.

Đăng ký đặt báo