Doanh nghiệp Việt trước chuỗi cung ứng toàn cầu

Trong một nền kinh tế ngày càng kết nối, chuỗi cung ứng toàn cầu không còn là “sân chơi” riêng của các tập đoàn đa quốc gia. Doanh nghiệp Việt Nam, từ sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, logistics đến công nghệ và dịch vụ, đang ngày càng tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất xuyên biên giới. Tuy nhiên, đi cùng cơ hội là yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, công nghệ, tiêu chuẩn xanh, khả năng truy xuất nguồn gốc và năng lực quản trị.
img-9443-1790074302.JPG
Tham gia hội chợ một hình thức quảng bá sản phẩm hiệu quả. Ảnh NT

Cơ hội mở rộng thị trường

Việt Nam có lợi thế đáng kể khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu nhờ vị trí địa lý thuận lợi, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do rộng và nền sản xuất ngày càng đa dạng. Các hiệp định như CPTPP, EVFTA, RCEP và nhiều FTA song phương đã mở thêm không gian thị trường cho hàng hóa Việt Nam.

Trong những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp trong nước đã trở thành nhà cung ứng cho các tập đoàn quốc tế trong lĩnh vực điện tử, cơ khí chính xác, dệt may, da giày, nội thất, thực phẩm và logistics. Đây là bước chuyển quan trọng, bởi tham gia chuỗi cung ứng không chỉ giúp doanh nghiệp tăng doanh thu xuất khẩu mà còn tạo điều kiện tiếp cận công nghệ, phương thức quản trị và tiêu chuẩn sản xuất hiện đại.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn còn là cơ hội nâng cấp năng lực. Những yêu cầu khắt khe về chất lượng, giao hàng, an toàn lao động, môi trường và quản trị buộc doanh nghiệp phải thay đổi cách tổ chức sản xuất, từ đó nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.

Tuy nhiên, cơ hội không tự động chuyển thành lợi ích. Việc có mặt trong chuỗi cung ứng toàn cầu mới chỉ là bước khởi đầu. Vấn đề quan trọng hơn là doanh nghiệp Việt Nam đứng ở vị trí nào trong chuỗi giá trị và có thể tạo ra bao nhiêu giá trị gia tăng.

Không thể chỉ cạnh tranh bằng giá

Một trong những thách thức lớn của doanh nghiệp Việt Nam là năng lực nội tại còn chưa đồng đều. Không ít doanh nghiệp vẫn chủ yếu đảm nhận các công đoạn gia công, lắp ráp hoặc cung cấp nguyên liệu với giá trị gia tăng thấp. Mô hình cạnh tranh dựa nhiều vào chi phí nhân công và giá thành đang dần bộc lộ giới hạn. Khi các thị trường lớn tăng yêu cầu về lao động, môi trường, phát thải carbon và trách nhiệm xã hội, lợi thế chi phí thấp không còn đủ để bảo đảm vị trí lâu dài.

Các nhà mua hàng quốc tế ngày càng quan tâm không chỉ đến sản phẩm cuối cùng mà còn đến toàn bộ quá trình hình thành sản phẩm. Một đơn hàng có thể kéo theo hàng loạt yêu cầu về nguồn nguyên liệu, điều kiện lao động, mức tiêu thụ năng lượng, phát thải khí nhà kính, bao bì, chất thải và khả năng truy xuất nguồn gốc. Điều đó đặt doanh nghiệp Việt Nam trước yêu cầu chuyển từ tư duy “sản xuất để bán” sang “sản xuất theo tiêu chuẩn của chuỗi giá trị”. Muốn trở thành nhà cung ứng lâu dài, doanh nghiệp phải chứng minh được năng lực đáp ứng ổn định, chứ không chỉ đáp ứng một vài đơn hàng.

Chuyển đổi xanh trở thành điều kiện cạnh tranh

Một xu hướng đáng chú ý là yếu tố xanh đang ngày càng đi sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Trước đây, tiêu chí môi trường có thể được xem là một lợi thế bổ sung. Hiện nay, tại nhiều thị trường, đây đang trở thành một phần của điều kiện tiếp cận thị trường và lựa chọn nhà cung ứng.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, chuyển đổi xanh vì vậy không chỉ là câu chuyện trách nhiệm với môi trường mà còn liên quan trực tiếp đến năng lực xuất khẩu. Tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên liệu hiệu quả, giảm chất thải, tăng tỷ lệ tái chế, sử dụng năng lượng tái tạo và kiểm kê phát thải đang trở thành những nhiệm vụ cụ thể trong quá trình nâng cấp doanh nghiệp. Với các ngành có mức phát thải cao như thép, xi măng, dệt may, da giày, hóa chất và chế biến thực phẩm, yêu cầu này càng rõ nét.

Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp đầu tư sớm cho sản xuất xanh có thể tạo được lợi thế về lâu dài. Sản xuất tiết kiệm năng lượng giúp giảm chi phí; quản lý tốt nguyên liệu giúp hạn chế hao hụt; số hóa quy trình giúp tăng khả năng kiểm soát; còn sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn môi trường sẽ có thêm cơ hội tiếp cận các thị trường có yêu cầu cao.

Công nghệ và dữ liệu quyết định vị trí trong chuỗi

Nếu chuyển đổi xanh là một trong những yêu cầu mới của chuỗi cung ứng thì công nghệ là công cụ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu đó. Số hóa quản trị sản xuất, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật và phân tích dữ liệu đang thay đổi cách doanh nghiệp tổ chức sản xuất và kết nối với đối tác. Khả năng theo dõi đơn hàng theo thời gian thực, kiểm soát chất lượng từng công đoạn, quản lý tồn kho và truy xuất nguồn gốc giúp doanh nghiệp tăng tính minh bạch và giảm rủi ro.

Đặc biệt, dữ liệu đang trở thành một “tài sản” quan trọng trong chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp càng minh bạch về nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất, chất lượng sản phẩm và phát thải thì càng dễ chứng minh năng lực với các đối tác quốc tế. Tuy nhiên, đầu tư công nghệ không nhất thiết đồng nghĩa với việc phải mua những hệ thống đắt tiền. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, quá trình này có thể bắt đầu từ những bước cơ bản như số hóa hồ sơ, quản trị kho, quản lý khách hàng, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng.

Cần hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp

Một doanh nghiệp đơn lẻ khó có thể tham gia sâu vào chuỗi cung ứng nếu thiếu hệ sinh thái hỗ trợ. Đây là lý do việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với nhau và với doanh nghiệp FDI có ý nghĩa quan trọng. Các doanh nghiệp lớn có thể đóng vai trò “đầu tàu”, hỗ trợ phát triển mạng lưới nhà cung ứng trong nước. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần chủ động liên kết, chuyên môn hóa và hình thành những cụm sản xuất có khả năng đáp ứng đơn hàng lớn.

Cùng với đó, các hiệp hội ngành hàng, cơ quan quản lý, trường đại học và tổ chức khoa học – công nghệ cần tham gia sâu hơn vào quá trình nâng cao năng lực doanh nghiệp. Hỗ trợ về tiêu chuẩn, kiểm định, đào tạo nhân lực, đổi mới công nghệ, tài chính xanh và thông tin thị trường sẽ giúp giảm chi phí gia nhập chuỗi cung ứng.

Về phía doanh nghiệp, điều quan trọng nhất vẫn là thay đổi tư duy. Không nên xem việc trở thành nhà cung ứng cho một tập đoàn nước ngoài là đích đến cuối cùng. Mục tiêu cao hơn là từng bước làm chủ công nghệ, thiết kế, thương hiệu, tiêu chuẩn và mạng lưới thị trường.

Từ tham gia đến nâng cấp vị thế

Chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở ra một không gian phát triển lớn cho doanh nghiệp Việt Nam, nhưng đồng thời cũng đặt ra những chuẩn mực ngày càng cao. Cánh cửa thị trường có thể rộng hơn nhờ hội nhập, song khả năng bước qua cánh cửa ấy phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, công nghệ, quản trị và khả năng thích ứng của từng doanh nghiệp.

Trong giai đoạn mới, doanh nghiệp Việt không thể chỉ đặt mục tiêu “có đơn hàng xuất khẩu”, mà cần hướng đến việc trở thành một mắt xích có năng lực và có giá trị trong chuỗi cung ứng. Muốn vậy, cần đồng thời nâng cao năng suất, đổi mới công nghệ, phát triển nguồn nhân lực, thực hiện chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.

Khi những yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng trở thành một phần của thương mại quốc tế, doanh nghiệp nào chủ động thay đổi sẽ có thêm khả năng duy trì quan hệ với các đối tác toàn cầu. Quan trọng hơn, quá trình tham gia và nâng cấp trong chuỗi cung ứng sẽ góp phần hình thành một khu vực doanh nghiệp Việt Nam có năng lực công nghệ, quản trị và sức cạnh tranh cao hơn.

Từ vị trí gia công, lắp ráp và cung ứng nguyên liệu, mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp Việt Nam là từng bước tiến lên những khâu có giá trị gia tăng cao hơn. Đó không chỉ là câu chuyện của từng doanh nghiệp, mà còn là một trong những điều kiện để nâng cao chất lượng tăng trưởng và vị thế của nền kinh tế Việt Nam trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.

Đăng ký đặt báo