Trong bối cảnh toàn cầu tăng tốc chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và thực hiện các cam kết chống biến đổi khí hậu, đầu tư vào lâm nghiệp bền vững gắn với tín chỉ carbon trở thành một hướng đi giàu tiềm năng. Không chỉ góp phần bảo vệ hệ sinh thái rừng, xu hướng này còn mở ra không gian phát triển mới cho doanh nghiệp và cộng đồng địa phương.
Đối với các doanh nghiệp theo đuổi mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (net-zero), năm 2026 được xem là giai đoạn chuyển từ thử nghiệm sang xây dựng danh mục đầu tư thực chất. Các chiến lược như mua sắm thân thiện với rừng, ký hợp đồng tín chỉ dài hạn hay hợp tác với cộng đồng địa phương đang dần trở thành thước đo uy tín khí hậu của doanh nghiệp.
Đáng chú ý là sự chuyển dịch từ khái niệm “tính vĩnh viễn” sang “độ bền” trong lưu trữ carbon. Thay vì chỉ phân loại carbon có được lưu trữ vĩnh viễn hay không, các tổ chức khoa học tập trung vào thời gian lưu trữ, cơ chế quản lý rủi ro và phương án bù đắp khi xảy ra đảo chiều phát thải.
Xu hướng này khiến thị trường ngày càng đề cao chất lượng hơn số lượng. Nhiều doanh nghiệp ưu tiên các hợp đồng tín chỉ dài hạn, đồng thời đánh giá kỹ lưỡng lợi ích môi trường - xã hội cũng như mức độ phù hợp với chính sách quốc gia.

Khai thác tiềm năng “mỏ vàng” carbon từ rừng
Tại Việt Nam, hệ sinh thái rừng được xác định là một trong những nguồn lực quan trọng trong chiến lược giảm phát thải quốc gia. Với hơn 14,8 triệu ha rừng, độ che phủ đạt khoảng 42% diện tích tự nhiên, rừng đóng vai trò thiết yếu trong bảo tồn đa dạng sinh học và điều hòa khí hậu.
Đáng chú ý, rừng còn là “kho lưu trữ carbon” quy mô lớn. Lượng carbon hấp thụ trong sinh khối rừng có thể được chuyển hóa thành tín chỉ carbon – một loại tài sản có thể giao dịch trên thị trường khí hậu toàn cầu. Mỗi tín chỉ tương ứng với 1 tấn CO₂ hoặc lượng khí nhà kính tương đương được giảm phát thải hoặc hấp thụ.
Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, phát triển thị trường tín chỉ carbon được xem là công cụ quan trọng nhằm huy động nguồn lực tài chính cho bảo vệ và phát triển rừng. Điển hình là việc ký Thỏa thuận chi trả giảm phát thải (ERPA) với Ngân hàng Thế giới. Thông qua thỏa thuận này, khu vực Bắc Trung Bộ đã bán 10,3 triệu tín chỉ carbon trong năm 2023, thu về hơn 51 triệu USD. Nguồn thu từ tín chỉ carbon đã được tái đầu tư cho cộng đồng địa phương, góp phần cải thiện hạ tầng cơ sở và tạo động lực bảo vệ rừng bền vững.
Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng cơ chế hiện nay chủ yếu áp dụng cho rừng tự nhiên, trong khi rừng trồng – với diện tích hơn 4,7 triệu ha – vẫn chưa được khai thác hết tiềm năng tạo tín chỉ carbon. Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục đóng cửa rừng tự nhiên đến năm 2030, nguồn cung tín chỉ trong tương lai được dự báo sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào rừng trồng. Đặc biệt, các dự án trồng mới và phục hồi rừng (ARR) đang được đánh giá cao nhờ khả năng hấp thụ carbon lớn và giá trị thương mại tốt hơn so với các dự án hạn chế mất rừng (REDD+).

Hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao tính minh bạch
Để tham gia sâu hơn vào thị trường carbon toàn cầu, Việt Nam đang từng bước hoàn thiện hệ thống chính sách và công cụ quản lý. Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đã được ban hành, đồng thời dự thảo Nghị định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon rừng đang được xây dựng, tạo nền tảng pháp lý cho hoạt động giao dịch tín chỉ carbon.
Theo các chuyên gia, để phát triển hiệu quả thị trường carbon rừng cần đảm bảo ba yếu tố cốt lõi: hệ thống đo đạc – báo cáo – thẩm định (MRV) đạt chuẩn quốc tế; cơ chế cấp tín chỉ độc lập, minh bạch; và chính sách chia sẻ lợi ích hài hòa giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng.
Song song với đó, quá trình số hóa dữ liệu rừng đang được đẩy mạnh. Việc cấp mã số vùng trồng và ứng dụng các hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp nâng cao tính minh bạch, đáp ứng các yêu cầu quốc tế và tạo nền tảng kết nối với thị trường tín chỉ carbon.
Các chuyên gia nhận định, nhu cầu tín chỉ carbon chất lượng cao sẽ tiếp tục gia tăng trong thời gian tới. Tuy nhiên, để tham gia hiệu quả, doanh nghiệp cần có chiến lược đầu tư dài hạn, do chi phí phát triển dự án thường lớn, bao gồm tư vấn, thẩm định, đăng ký và giám sát. Trong quá trình triển khai, doanh nghiệp cần lưu ý các yếu tố như lựa chọn tiêu chuẩn tín chỉ phù hợp, theo dõi xu hướng thị trường, xây dựng đội ngũ chuyên môn và đặc biệt là kiểm soát rủi ro trong các hợp đồng giao dịch.
Về dài hạn, tín chỉ carbon không nên được xem là mục tiêu cuối cùng, mà là “phần thưởng” cho các hoạt động quản lý và phát triển rừng bền vững. Việc kết hợp trồng rừng đa dạng loài, sử dụng cây bản địa và áp dụng các tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững sẽ giúp nâng cao giá trị kinh tế cũng như khả năng hấp thụ carbon của rừng.
Thị trường carbon trong nước được thí điểm từ năm 2025 và vận hành chính thức từ năm 2028, cho phép doanh nghiệp sử dụng tín chỉ carbon để bù trừ một phần hạn ngạch phát thải. Theo ước tính, lĩnh vực lâm nghiệp có thể đóng góp khoảng 22% lượng giảm phát thải khi Việt Nam tự thực hiện và thêm 12% khi có sự hỗ trợ quốc tế vào mục tiêu đến năm 2030.