
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, việc bảo tồn và phát huy vai trò của các hệ sinh thái ven biển hấp thụ carbon đang trở thành ưu tiên chung của nhiều quốc gia Đông Nam Á. Mới đây, Việt Nam đã cùng Philippines và Indonesia tham gia chương trình trao đổi cấp khu vực về triển khai Kế hoạch hành động carbon xanh Quốc gia (NBCAP), qua đó mở ra không gian hợp tác sâu rộng hơn trong khu vực ASEAN.
Sự kiện được tổ chức tại thành phố Iloilo (Philippines) với sự tham gia của đại diện các cơ quan quản lý, chính quyền địa phương, tổ chức quốc tế, viện nghiên cứu và khu vực tư nhân. Đây là lần đầu tiên ba quốc gia sáng lập NBCAP cùng hội tụ trong một diễn đàn chung, không chỉ để thảo luận chính sách mà còn chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn trong quản lý, bảo tồn các hệ sinh thái carbon xanh dương.
Đoàn công tác của Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam, với sự đồng hành của UNDP Việt Nam, đã tích cực tham gia các phiên làm việc chuyên sâu. Nội dung thảo luận xoay quanh việc hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng chiến lược quốc gia, tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành và mở rộng hợp tác khu vực. Những vấn đề này được xem là nền tảng then chốt để triển khai hiệu quả NBCAP trong bối cảnh mỗi quốc gia có điều kiện và xuất phát điểm khác nhau.
Đáng chú ý, các đại biểu đã chỉ ra bốn nhóm thách thức chung mà cả ba quốc gia đang phải đối mặt. Trước hết là những hạn chế về kỹ thuật trong hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm tra (MRV), khiến việc đánh giá trữ lượng carbon chưa đạt độ chính xác cao. Bên cạnh đó, hành lang pháp lý tại nhiều quốc gia vẫn chưa đồng bộ, thiếu rõ ràng, gây khó khăn cho quá trình triển khai. Việc huy động nguồn tài chính dài hạn cũng là bài toán chưa có lời giải trọn vẹn, trong khi năng lực thực thi ở cấp cơ sở còn hạn chế, đặc biệt tại các địa phương ven biển.
Trong khuôn khổ chương trình, Indonesia và Philippines đã chia sẻ những bước tiến đáng ghi nhận trong việc triển khai NBCAP. Indonesia đã công bố Kế hoạch hành động carbon xanh Quốc gia giai đoạn 2025-2030 (RENAKSI) với 21 lĩnh vực ưu tiên, đồng thời tích hợp các cấu phần chiến lược nhằm thiết lập cơ chế tài chính bền vững. Trong khi đó, Philippines đang đẩy mạnh chuẩn hóa phương pháp luận đánh giá trữ lượng carbon, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia và hoàn thiện các hướng dẫn lập bản đồ hệ sinh thái như rừng ngập mặn, cỏ biển và rạn san hô. Những nỗ lực này góp phần nâng cao tính minh bạch và nhất quán trong công tác kiểm kê carbon.
Từ góc nhìn của Việt Nam, các kinh nghiệm quốc tế này đóng vai trò như một khung tham chiếu quan trọng để hoàn thiện cơ chế điều phối liên ngành và xây dựng lộ trình hành động phù hợp với điều kiện thực tiễn trong nước. Tại hội nghị, ông Trần Tuấn Việt - đại diện Vụ Hợp tác Quốc tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã trình bày về định hướng quốc gia cũng như tiến độ triển khai NBCAP tại Việt Nam, nhấn mạnh quyết tâm thúc đẩy các sáng kiến carbon xanh dương trong thời gian tới.
Không chỉ dừng lại ở các phiên thảo luận, đoàn công tác còn tham gia khảo sát thực địa tại khu vực Western Visayas (Region VI), nơi triển khai nhiều mô hình bảo tồn và phục hồi rừng ngập mặn. Các mô hình đồng quản lý, kết hợp giữa khoa học sinh thái và tri thức bản địa, cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc bảo vệ hệ sinh thái ven biển, đồng thời tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương thông qua phát triển du lịch sinh thái và kinh tế xanh.
Những trải nghiệm thực tiễn này mang lại nhiều bài học giá trị cho Việt Nam trong việc gắn kết mục tiêu bảo tồn với phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt trong bối cảnh các địa phương ven biển đang chịu áp lực lớn từ biến đổi khí hậu và suy thoái tài nguyên.
Có thể thấy, chương trình trao đổi không chỉ là diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm mà còn góp phần định hình các hướng hợp tác mới giữa các quốc gia trong khu vực. Thông qua cách tiếp cận toàn diện, dựa trên cơ sở khoa học và sự tham gia của nhiều bên liên quan, ba quốc gia NBCAP đang từng bước khẳng định cam kết chung trong thúc đẩy hành động carbon xanh dương.
Đối với Việt Nam, đây được xem là bước đi quan trọng nhằm kết nối kinh nghiệm quốc tế với định hướng phát triển trong nước. Việc chủ động tham gia và đóng góp vào các sáng kiến khu vực không chỉ giúp nâng cao năng lực quản lý, mà còn tạo tiền đề để bảo tồn và phục hồi hiệu quả các hệ sinh thái ven biển, hướng tới thực hiện các cam kết khí hậu và mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn.