Nguồn lực quốc tế mở thêm cơ hội phục hồi hệ sinh thái tại Việt Nam

Việc được lựa chọn là một trong 9 quốc gia thụ hưởng các dự án mới từ Quỹ Đa dạng sinh học Côn Minh mở ra thêm cơ hội để Việt Nam tiếp cận nguồn tài chính quốc tế. Trong bối cảnh nhiều hệ sinh thái chịu sức ép suy thoái, nguồn lực này được kỳ vọng góp phần thúc đẩy phục hồi sinh cảnh, bảo vệ các loài nguy cấp và nâng cao hiệu quả bảo tồn đa dạng sinh học.
he-sinh-thai-1793939330.jpg
Việt Nam tìm kiếm động lực tài chính mới cho bảo tồn thiên nhiên.

Mở rộng nguồn lực quốc tế cho mục tiêu bảo tồn

Trong khuôn khổ Hội nghị lần thứ 17 các bên tham gia Công ước Liên hợp quốc về Đa dạng sinh học (COP17), Bộ Sinh thái và Môi trường Trung Quốc đã công bố danh sách 9 dự án bảo tồn mới được Quỹ Đa dạng sinh học Côn Minh phê duyệt tại các quốc gia đang phát triển. Tổng kinh phí dành cho nhóm dự án này vào khoảng 4,5 triệu USD, thuộc giai đoạn đầu của đợt tài trợ thứ ba. Việt Nam là một trong những quốc gia được lựa chọn, bên cạnh Armenia, Bangladesh, Benin, Cameroon, Cuba, Montenegro, Bắc Macedonia và Somalia.

Việc Việt Nam góp mặt trong chương trình tài trợ diễn ra trong bối cảnh nguồn vốn dành cho bảo tồn thiên nhiên vẫn là vấn đề được cộng đồng quốc tế đặc biệt quan tâm. Trên thực tế, bảo vệ đa dạng sinh học không chỉ dừng lại ở việc duy trì diện tích rừng hay thành lập các khu bảo tồn, mà còn đòi hỏi nguồn kinh phí ổn định để phục hồi những khu vực bị suy thoái, bảo vệ sinh cảnh, theo dõi biến động quần thể các loài và triển khai những chương trình nghiên cứu dài hạn.

Được Trung Quốc công bố thành lập vào tháng 10/2021 tại Hội nghị thượng đỉnh các nhà lãnh đạo COP15, Quỹ Đa dạng sinh học Côn Minh có cam kết đóng góp ban đầu 1,5 tỷ nhân dân tệ, tương đương 225 triệu USD. Trong đó, Trung Quốc đã đóng góp 400 triệu nhân dân tệ, khoảng 60 triệu USD, đồng thời kêu gọi các chính phủ, doanh nghiệp và tổ chức xã hội trên thế giới cùng tham gia bổ sung nguồn lực cho hoạt động bảo tồn.

Điểm đáng chú ý trong định hướng hoạt động của quỹ là ưu tiên những mô hình có khả năng mở rộng quy mô, nhân rộng hiệu quả và kết hợp được nhiều nguồn tài chính. Cách tiếp cận này không chỉ nhằm hỗ trợ các dự án riêng lẻ mà còn hướng tới xây dựng những cơ chế huy động vốn lâu dài, qua đó thu hẹp khoảng cách giữa nhu cầu thực tế và nguồn lực hiện có dành cho bảo tồn thiên nhiên.

Theo thống kê được công bố, quỹ đã phê duyệt tổng cộng 31 dự án tại 45 quốc gia đang phát triển. Trong giai đoạn tiếp theo của đợt tài trợ thứ ba, khoảng 40 dự án mới dự kiến tiếp tục được hỗ trợ, tập trung vào phục hồi hệ sinh thái, bảo vệ khẩn cấp các loài quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng cùng nhiều hoạt động bảo tồn khác.

Đánh giá về ý nghĩa của nguồn tài chính này, bà Astrid Schomaker, Thư ký điều hành Ban Thư ký Công ước về Đa dạng sinh học, cho rằng quỹ là một công cụ linh hoạt, phù hợp với định hướng của Khung Đa dạng sinh học toàn cầu Côn Minh - Montreal, đồng thời góp phần thúc đẩy việc thực hiện các mục tiêu bảo tồn đến năm 2030.

Trong khi đó, bà Inger Andersen, Giám đốc điều hành Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), cho biết 9 dự án mới nằm trong kế hoạch giải ngân khoảng 21 triệu USD đến cuối năm 2026. Đây được xem là nguồn bổ sung cần thiết đối với những quốc gia đang phát triển, nơi nhu cầu bảo vệ thiên nhiên ngày càng tăng nhưng khả năng đáp ứng về tài chính còn nhiều hạn chế.

Bài toán đặt ra từ thực tiễn bảo tồn tại Việt Nam

Đối với Việt Nam, việc được lựa chọn tham gia chương trình tài trợ mang ý nghĩa thiết thực trong bối cảnh tài nguyên sinh học và các hệ sinh thái tự nhiên đang phải đối mặt với nhiều sức ép. Với đặc điểm địa hình và khí hậu đa dạng, nước ta sở hữu nhiều hệ sinh thái có giá trị, từ rừng nhiệt đới, đất ngập nước, rừng ngập mặn đến các vùng biển, ven biển. Đây không chỉ là nơi cư trú của nhiều loài động, thực vật mà còn đóng vai trò quan trọng trong duy trì cân bằng sinh thái, điều tiết nguồn nước, hấp thụ carbon và bảo đảm sinh kế cho cộng đồng dân cư.

Tuy nhiên, quá trình phát triển kinh tế - xã hội cũng đặt ra không ít thách thức đối với công tác bảo tồn. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất, khai thác tài nguyên thiếu bền vững, ô nhiễm môi trường, suy giảm sinh cảnh và tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu đang làm gia tăng nguy cơ tổn thương đối với nhiều hệ sinh thái. Một số khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao vẫn chịu áp lực từ hoạt động sản xuất, phát triển hạ tầng và khai thác tài nguyên, trong khi khả năng phục hồi tự nhiên cần nhiều thời gian và sự đầu tư liên tục.

Thực tế này cho thấy, bảo tồn đa dạng sinh học không thể chỉ dựa vào các biện pháp quản lý hành chính hay hoạt động tuần tra, kiểm soát tại những khu vực được bảo vệ. Công tác phục hồi cần được triển khai đồng bộ, từ điều tra, đánh giá hiện trạng hệ sinh thái, xác định các khu vực ưu tiên, phục hồi sinh cảnh bị suy thoái đến giám sát sự biến động của các loài. Bên cạnh đó, việc ứng dụng khoa học công nghệ, nâng cao năng lực cho lực lượng làm công tác bảo tồn và tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương cũng là những yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả lâu dài.

Trong bối cảnh đó, nguồn tài trợ từ Quỹ Đa dạng sinh học Côn Minh có thể góp phần bổ sung nguồn lực cho những lĩnh vực còn thiếu hụt kinh phí. Tuy nhiên, hiệu quả của khoản hỗ trợ không nên chỉ được đánh giá thông qua số tiền giải ngân hay số lượng dự án được triển khai, mà cần được nhìn nhận từ những chuyển biến thực tế đối với môi trường tự nhiên. Việc xác định đúng hệ sinh thái cần ưu tiên, lựa chọn mô hình phù hợp với điều kiện từng địa phương và xây dựng cơ chế theo dõi kết quả sau khi dự án kết thúc sẽ có ý nghĩa quyết định.

Một vấn đề khác cần được quan tâm là khả năng kết nối nguồn vốn quốc tế với ngân sách trong nước, nguồn lực từ khu vực tư nhân và sự đóng góp của cộng đồng. Nếu chỉ phụ thuộc vào các khoản tài trợ có thời hạn, nhiều hoạt động bảo tồn có thể gặp khó khăn khi dự án kết thúc. Ngược lại, việc hình thành cơ chế phối hợp giữa các bên sẽ giúp duy trì kết quả, mở rộng những mô hình hiệu quả và tạo nền tảng tài chính ổn định hơn cho công tác bảo vệ thiên nhiên.

Ở cấp độ toàn cầu, Khung Đa dạng sinh học toàn cầu Côn Minh - Montreal được thông qua tại COP15 năm 2022 đã xác lập 23 mục tiêu cần thực hiện đến năm 2030. Trong đó, một trong những yêu cầu quan trọng là bảo đảm ít nhất 30% diện tích các hệ sinh thái bị suy thoái trên đất liền, vùng nước nội địa, biển và ven biển được phục hồi hiệu quả.

Mục tiêu này cho thấy phục hồi hệ sinh thái đang trở thành một nội dung trọng tâm trong chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu. Với Việt Nam, cơ hội tiếp cận nguồn tài chính quốc tế không chỉ giúp bổ sung kinh phí cho các hoạt động trước mắt mà còn đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực xây dựng, quản lý và thực hiện dự án theo hướng có kết quả đo lường được.

Điều quan trọng là phải chuyển hóa cơ hội tài trợ thành những chương trình hành động cụ thể, gắn với nhu cầu thực tế của từng hệ sinh thái và lợi ích lâu dài của cộng đồng. Khi nguồn vốn được phân bổ đúng trọng tâm, đi kèm cơ chế giám sát minh bạch và sự phối hợp giữa các bên, các dự án bảo tồn mới có thể tạo ra tác động bền vững, thay vì chỉ dừng lại ở những kết quả trong thời gian tài trợ. Đây cũng là điều kiện để Việt Nam tận dụng hiệu quả sự hỗ trợ quốc tế, từng bước thu hẹp khoảng cách về nguồn lực và nâng cao chất lượng bảo tồn đa dạng sinh học.

Đăng ký đặt báo