Ngành điện bước vào chu kỳ tăng trưởng mới, khí và LNG trở thành tâm điểm

Nhu cầu điện được dự báo tăng khoảng 10%/năm đến 2030, cùng với quá trình hoàn thiện cơ chế giá đang mở thêm dư địa cho nhiệt điện khí, LNG và các doanh nghiệp tham gia chuỗi năng lượng.
Hệ thống truyền tải điện đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm cung ứng điện, đáp ứng nhu cầu tiêu thụ ngày càng cao và phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế. (Ảnh minh hoạ)
  Hệ thống truyền tải điện đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm cung ứng điện, đáp ứng nhu cầu tiêu thụ ngày càng cao và phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế. (Ảnh minh hoạ)

Nhu cầu điện tăng, bài toán chi phí ngày càng rõ nét

Tốc độ tiêu thụ điện tại Việt Nam đang có xu hướng tăng đáng kể. Năm 2025, tiêu thụ điện tăng 7% so với cùng kỳ. Sang nửa đầu năm 2026, sản lượng điện thương phẩm của EVN đạt 152,5 TWh, tăng 10,2%.

Công ty Chứng khoán Yuanta Việt Nam dự báo trong giai đoạn 2025 - 2030, tiêu thụ điện có thể tăng trưởng kép khoảng 10%/năm, tương ứng với mục tiêu duy trì tăng trưởng GDP quanh 10%/năm trong giai đoạn 2026 - 2030.

Trong bối cảnh đó, thách thức của ngành điện đang dần chuyển từ câu chuyện “đủ điện” sang “đủ điện với chi phí hợp lý”. Biến động giá nhiên liệu, yếu tố thời tiết cùng tỷ trọng ngày càng lớn của các nguồn phát điện có chi phí cao đang tạo áp lực lên chi phí mua điện của EVN. Trong khi đó, việc điều chỉnh giá bán lẻ điện vẫn cần được thực hiện thận trọng nhằm hạn chế tác động tới nền kinh tế.

Nhiệt điện khí là một trong những lĩnh vực thể hiện rõ bài toán này. Theo Yuanta, giá khí của dự án Lô B vào khoảng 14 USD/MMBTU, kéo giá điện theo hợp đồng mua bán điện lên khoảng 2.500 đồng/kWh. Đối với điện LNG, giá bán điện của Nhơn Trạch 3 và 4 được ước tính khoảng 3.600 đồng/kWh, cao đáng kể so với giá bán lẻ điện bình quân hiện tại.

Chi phí đầu vào vì vậy trở thành một yếu tố quan trọng trong tính khả thi của các dự án nguồn điện mới. Khi nguồn điện có chi phí cao ngày càng đóng vai trò lớn hơn trong cơ cấu cung ứng, cơ chế giá điện sẽ tác động trực tiếp đến khả năng thu hút vốn và hiệu quả đầu tư của toàn ngành.

Tháng 5/2025, giá bán lẻ điện bình quân đã được điều chỉnh tăng 4,8%, lên 2.204 đồng/kWh. Theo Yuanta, việc điều chỉnh này góp phần giúp EVN trở lại có lợi nhuận trong năm 2025 và xóa lỗ lũy kế từ các giai đoạn trước.

Đáng chú ý, các nội dung sửa đổi được đề xuất đối với Luật Điện lực hướng tới cơ chế giá bán lẻ phản ánh đúng và kịp thời hơn chi phí đầu vào, bao gồm cả những chi phí hợp lý, hợp lệ nhưng trước đây chưa được tính đúng, tính đủ. Nếu được triển khai hiệu quả, cơ chế này không chỉ góp phần giảm áp lực tài chính lên EVN mà còn cải thiện tính khả thi kinh tế của các dự án nguồn điện mới.

Trong khi đó, giá điện tại Việt Nam hiện vẫn tương đối thấp so với nhiều quốc gia trong khu vực. Theo Yuanta, đây là dư địa cho những đợt điều chỉnh tiếp theo khi hệ thống điện ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào khí tự nhiên và LNG - những nguồn điện có chi phí cao hơn.

Khí LNG mở ra câu chuyện đầu tư mới

Sự thay đổi trong cấu trúc nguồn điện cũng đang tạo ra một hướng đầu tư đáng chú ý trên thị trường chứng khoán. Yuanta đánh giá POW và GAS là hai doanh nghiệp có khả năng hưởng lợi trực tiếp từ quá trình chuyển dịch chính sách, nhờ vị thế sẵn có trong các lĩnh vực nhiệt điện khí, cung cấp khí và hạ tầng LNG.

Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và 4, dự án điện LNG được kỳ vọng góp phần đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng và mở rộng vai trò của khí LNG trong cơ cấu nguồn điện. (Ảnh minh hoạ)
  Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và 4, dự án điện LNG được kỳ vọng góp phần đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng và mở rộng vai trò của khí LNG trong cơ cấu nguồn điện. (Ảnh minh hoạ)

Với Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (POW), động lực đáng chú ý đến từ Nhơn Trạch 3 và 4. Yuanta dự báo doanh thu năm 2026 của POW có thể tăng 88% so với cùng kỳ, lên 64.000 tỷ đồng. Sản lượng điện khí dự kiến tăng 63%, đạt 15,8 TWh, trong khi giá điện khí tăng 13%, lên 2.595 đồng/kWh, nhờ đóng góp trọn năm của hai nhà máy mới và sản lượng huy động điện khí cao hơn trong điều kiện thời tiết khô hạn.

Theo đó, lợi nhuận sau thuế cốt lõi của POW được dự báo tăng 58%, đạt 3.800 tỷ đồng trong năm 2026 và duy trì tương đối ổn định trong năm 2027. Mặt bằng lợi nhuận mới được kỳ vọng cao hơn đáng kể so với giai đoạn trước khi Nhơn Trạch 3 và 4 vận hành.

Ở khâu cung cấp khí và hạ tầng LNG, Tổng công ty Khí Việt Nam (GAS) được đặt vào vị trí đáng chú ý trong quá trình phát triển chuỗi giá trị LNG.

Theo Quy hoạch điện VIII, nhu cầu nhập khẩu LNG có thể đạt 14 - 18 tỷ m3 vào năm 2030. GAS đang có lợi thế nhờ hệ thống hạ tầng nhập khẩu, kho chứa, tái hóa khí và vai trò cung cấp LNG cho các nhà máy điện.

Doanh nghiệp cũng đang mở rộng năng lực cung ứng khi đã ký hợp đồng mua bán LNG dài hạn đầu tiên với Shell cho giai đoạn 2027 - 2031, đồng thời phát triển các dự án Thị Vải - Cái Mép và Sơn Mỹ. Những bước đi này được kỳ vọng củng cố vị thế của GAS trên toàn bộ chuỗi giá trị LNG.

Nhìn chung, nhóm cổ phiếu năng lượng trong giai đoạn tới không chỉ nằm ở tốc độ tăng nhu cầu điện, mà còn ở quá trình tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị. Khi mục tiêu tăng trưởng kinh tế đặt ra yêu cầu lớn hơn về nguồn cung điện, việc tháo gỡ cơ chế giá, phát triển nguồn khí và LNG cũng như đẩy nhanh đầu tư hạ tầng sẽ trở thành những mắt xích quan trọng.

Điều này mở ra triển vọng dài hạn cho các doanh nghiệp sở hữu tài sản phát điện khí và hạ tầng LNG. Tuy nhiên, cơ hội cũng đi kèm yêu cầu chọn lọc, bởi hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào tiến độ dự án, khả năng huy động nguồn điện, diễn biến giá nhiên liệu và đặc biệt là tốc độ hoàn thiện cơ chế giá điện trong thời gian tới.

Đăng ký đặt báo