
Ngành cá tra Việt Nam khép lại nửa đầu năm 2026 với kết quả tích cực khi kim ngạch xuất khẩu vượt mốc 1 tỷ USD. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), riêng tháng 6, xuất khẩu cá tra đạt 205 triệu USD, tăng 5% so với cùng kỳ năm 2025. Tính chung 6 tháng đầu năm, kim ngạch đạt khoảng 1,1 tỷ USD, tăng 12%, cho thấy xu hướng phục hồi của ngành vẫn được duy trì.
Tuy nhiên, bức tranh tăng trưởng không diễn ra đồng đều giữa các thị trường. Động lực chính vẫn đến từ Trung Quốc và nhóm nước thuộc Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), trong khi hai thị trường lớn là Mỹ và Brazil tiếp tục ghi nhận mức sụt giảm về kim ngạch.
Giữ vai trò là thị trường tiêu thụ lớn nhất của cá tra Việt Nam, Trung Quốc tiếp tục đóng góp đáng kể vào kết quả chung của toàn ngành. Trong 6 tháng đầu năm, xuất khẩu sang thị trường này đạt 299 triệu USD, tăng 35% so với cùng kỳ năm trước và chiếm khoảng 27% tổng kim ngạch xuất khẩu cá tra.
Dù vậy, tốc độ tăng trưởng của thị trường này đã có dấu hiệu chững lại. Nếu sau 5 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu sang Trung Quốc tăng tới 43% thì đến hết tháng 6, mức tăng lũy kế giảm xuống còn 35%. Riêng trong tháng 6, xuất khẩu chỉ tăng 5% so với cùng kỳ, phản ánh đà tăng mạnh đầu năm đang dần thu hẹp.
Diễn biến này cho thấy triển vọng của ngành cá tra trong nửa cuối năm vẫn phụ thuộc đáng kể vào sức mua của Trung Quốc. Nếu nhu cầu nhập khẩu tại thị trường này suy giảm, tăng trưởng chung của toàn ngành sẽ chịu áp lực không nhỏ. Trong khi đó, Mỹ tiếp tục là điểm trừ của xuất khẩu cá tra Việt Nam. Riêng tháng 6, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này giảm 10% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế 6 tháng đầu năm đạt 167 triệu USD, giảm 5%, tương đương khoảng 15% tổng giá trị xuất khẩu của ngành.
Là thị trường có yêu cầu khắt khe về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn kỹ thuật, việc xuất khẩu sang Mỹ chưa phục hồi cho thấy phân khúc sản phẩm có giá trị cao vẫn đối mặt nhiều khó khăn. Brazil cũng chưa ghi nhận tín hiệu tích cực. Trong tháng 6, xuất khẩu sang thị trường này giảm 12%, còn tính chung nửa đầu năm đạt 88 triệu USD, giảm 6% so với cùng kỳ và chiếm khoảng 8% tổng kim ngạch xuất khẩu cá tra của Việt Nam.
Mặc dù Brazil suy giảm, VASEP cho rằng khu vực Mỹ Latinh vẫn còn nhiều dư địa mở rộng. Thay vì chỉ tập trung khôi phục thị trường Brazil, doanh nghiệp có thể hướng tới những thị trường đang tăng trưởng nhanh hơn như Mexico hay Colombia.
Bên cạnh Trung Quốc, khối CPTPP đang nổi lên là động lực mới cho xuất khẩu cá tra. Trong 4 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu sang các nước CPTPP đạt gần 128 triệu USD, tăng 21% so với cùng kỳ và chiếm khoảng 18% tổng giá trị xuất khẩu. Đáng chú ý, nhu cầu tiêu dùng giữa các quốc gia trong khối có sự khác biệt, tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng danh mục sản phẩm thay vì chỉ tập trung vào phi lê đông lạnh. Mexico là một trong những thị trường tăng trưởng nổi bật khi đạt gần 31 triệu USD trong 4 tháng đầu năm, tăng 57%, trong đó khoảng 91% là sản phẩm phi lê đông lạnh.
Theo VASEP, Nhật Bản, Canada và một phần thị trường Australia cũng mở ra cơ hội đối với các dòng sản phẩm chế biến sâu, sản phẩm đóng gói tiện lợi và có giá trị gia tăng cao hơn. Đây được xem là hướng đi giúp ngành cá tra nâng chất lượng tăng trưởng thay vì chỉ gia tăng sản lượng xuất khẩu.
Tuy nhiên, triển vọng tích cực cũng đi kèm không ít thách thức. Các chuyên gia nhận định nếu tăng trưởng chủ yếu dựa vào việc mở rộng xuất khẩu phi lê đông lạnh tại những thị trường nhạy cảm về giá thì doanh thu có thể tăng nhưng biên lợi nhuận và giá trị gia tăng chưa chắc được cải thiện tương xứng.
Ngược lại, việc đẩy mạnh các sản phẩm chế biến sâu, sản phẩm tiện lợi và mở rộng thị phần tại các thị trường có tiêu chuẩn cao sẽ giúp ngành nâng chất lượng tăng trưởng, dù tốc độ tăng kim ngạch có thể không quá đột biến. VASEP cũng lưu ý xuất khẩu khởi sắc thường kéo theo kỳ vọng giá cá nguyên liệu tăng. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp và người nuôi đồng loạt mở rộng sản xuất trong thời gian ngắn, nguy cơ dư cung hoàn toàn có thể quay trở lại.
Theo VASEP, bài học nhiều năm qua cho thấy điểm yếu của ngành cá tra không nằm ở năng lực sản xuất mà ở khả năng điều phối giữa vùng nuôi, nguồn giống, sản lượng thu hoạch, công suất chế biến và nhu cầu thực tế của thị trường. Do đó, việc mở rộng diện tích nuôi cần bám sát tín hiệu thị trường, đơn hàng và nhu cầu của từng phân khúc thay vì chạy theo sản lượng. Đồng thời, ngành cần tiếp tục nâng cao chất lượng con giống, ổn định vùng nguyên liệu, kiểm soát rủi ro môi trường, nâng hiệu quả chế biến và tận dụng phụ phẩm để gia tăng giá trị.
Với nền tảng đạt 1,1 tỷ USD trong nửa đầu năm, VASEP đánh giá ngành cá tra có cơ sở hướng tới mục tiêu vượt 2 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu trong năm 2026 nếu duy trì được nhịp tăng trưởng hiện nay. Tuy nhiên, kết quả này vẫn phụ thuộc vào khả năng duy trì nhu cầu tại Trung Quốc, sự phục hồi của thị trường Mỹ cũng như việc mở rộng xuất khẩu sang CPTPP, Mỹ Latinh, ASEAN và Trung Đông nhằm giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường chủ lực.
Về dài hạn, lợi thế của cá tra Việt Nam vẫn đến từ nguồn cung ổn định, giá thành cạnh tranh và khả năng đáp ứng nhiều phân khúc tiêu dùng. Song để chuyển từ tăng trưởng về lượng sang tăng trưởng về chất, ngành cần tiếp tục chuẩn hóa vùng nuôi, đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ số, phát triển sản phẩm chế biến sâu và xây dựng chiến lược riêng cho từng thị trường xuất khẩu. Đây sẽ là nền tảng để cá tra Việt Nam duy trì sức cạnh tranh trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng đặt ra nhiều yêu cầu cao hơn.