
Cùng với quá trình phát triển, lĩnh vực nông nghiệp cũng là nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể, đặc biệt là khí mê-tan (CH₄) từ sản xuất lúa nước và chăn nuôi, cũng như khí nitơ oxit (N₂O) từ việc sử dụng phân bón hóa học. Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất nông nghiệp đang trở thành yêu cầu cấp thiết, đồng thời mở ra cơ hội để xây dựng nền nông nghiệp xanh, bền vững và có giá trị gia tăng cao.
Nông nghiệp – nguồn phát thải đáng chú ý
Theo nhiều nghiên cứu về môi trường, nông nghiệp là một trong những lĩnh vực phát thải khí nhà kính lớn ở Việt Nam. Các hoạt động như canh tác lúa nước, chăn nuôi gia súc, sử dụng phân bón hóa học và quản lý chất thải nông nghiệp đều góp phần tạo ra các loại khí nhà kính. Trong đó, sản xuất lúa nước được xem là nguồn phát thải mê-tan lớn nhất trong nông nghiệp. Khi ruộng lúa bị ngập nước liên tục, quá trình phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện thiếu oxy sẽ sinh ra khí mê-tan và thoát lên khí quyển. Bên cạnh đó, chăn nuôi gia súc, đặc biệt là trâu, bò, cũng tạo ra lượng lớn khí mê-tan trong quá trình tiêu hóa thức ăn.
Ngoài ra, việc sử dụng phân bón hóa học không hợp lý có thể làm phát sinh khí nitơ oxit – một loại khí nhà kính có khả năng gây nóng lên toàn cầu mạnh hơn nhiều lần so với CO₂. Những yếu tố này cho thấy nông nghiệp vừa chịu tác động của biến đổi khí hậu, vừa là một trong những lĩnh vực cần ưu tiên giảm phát thải.
Chuyển đổi sang phương thức canh tác bền vững
Để giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp, một trong những giải pháp quan trọng là thay đổi phương thức sản xuất theo hướng bền vững và thân thiện với môi trường. Trong sản xuất lúa, nhiều mô hình canh tác mới đã được áp dụng nhằm giảm lượng nước tưới và hạn chế phát sinh khí mê-tan. Phương pháp tưới nước xen kẽ khô – ướt (AWD) cho phép ruộng lúa không bị ngập nước liên tục, từ đó giảm đáng kể lượng khí mê-tan phát sinh. Đồng thời, phương pháp này còn giúp tiết kiệm nước và giảm chi phí sản xuất.
Bên cạnh đó, việc áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến như “1 phải, 5 giảm” hay “3 giảm, 3 tăng” cũng góp phần giảm lượng giống gieo sạ, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, từ đó giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao hiệu quả sản xuất. Trong chăn nuôi, việc cải thiện khẩu phần thức ăn, ứng dụng công nghệ sinh học và nâng cao chất lượng giống vật nuôi có thể giúp giảm lượng khí mê-tan phát sinh trong quá trình tiêu hóa. Đồng thời, việc xử lý chất thải chăn nuôi bằng công nghệ biogas không chỉ giảm phát thải mà còn tạo ra nguồn năng lượng tái tạo phục vụ sinh hoạt và sản xuất.
Ứng dụng khoa học – công nghệ trong giảm phát thải
Khoa học – công nghệ đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quá trình giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp. Nhiều công nghệ mới đã được nghiên cứu và ứng dụng nhằm tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu tác động đến môi trường.
Trong lĩnh vực trồng trọt, các giống cây trồng mới có khả năng chịu hạn, chịu mặn và sử dụng dinh dưỡng hiệu quả đang được phát triển, giúp giảm nhu cầu sử dụng phân bón và nước tưới. Đồng thời, các hệ thống canh tác thông minh sử dụng công nghệ số, cảm biến và dữ liệu lớn cũng giúp nông dân quản lý sản xuất chính xác hơn, giảm lãng phí tài nguyên.
Trong chăn nuôi, công nghệ xử lý chất thải và sản xuất năng lượng sinh học đang được áp dụng rộng rãi. Các hệ thống biogas quy mô hộ gia đình và trang trại không chỉ giúp xử lý chất thải mà còn cung cấp nguồn năng lượng sạch, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc và quản lý chuỗi cung ứng cũng góp phần nâng cao tính minh bạch trong sản xuất nông nghiệp, đáp ứng các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
Vai trò của nông dân và doanh nghiệp
Quá trình giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp không thể thành công nếu thiếu sự tham gia tích cực của người nông dân và doanh nghiệp. Đối với nông dân, việc thay đổi thói quen canh tác truyền thống, áp dụng các phương pháp sản xuất mới và sử dụng tài nguyên hiệu quả là yếu tố then chốt. Khi được tiếp cận với kiến thức, công nghệ và các chính sách hỗ trợ phù hợp, nông dân có thể vừa nâng cao năng suất, vừa góp phần bảo vệ môi trường.
Trong khi đó, các doanh nghiệp nông nghiệp có vai trò quan trọng trong việc đầu tư công nghệ, xây dựng chuỗi giá trị và thúc đẩy sản xuất nông nghiệp theo hướng bền vững. Nhiều doanh nghiệp hiện nay đã quan tâm hơn đến việc phát triển nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn và các mô hình sản xuất thân thiện với môi trường.
Chính sách và hợp tác quốc tế
Để thúc đẩy giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp, nhiều chính sách và chương trình hỗ trợ đã được triển khai. Các chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững, tăng trưởng xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu đang tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi này.
Việt Nam cũng tích cực tham gia các chương trình hợp tác quốc tế về giảm phát thải trong nông nghiệp, trong đó có các sáng kiến liên quan đến giảm phát thải mê-tan và phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu. Những chương trình này không chỉ giúp tiếp cận nguồn tài chính và công nghệ mới mà còn tạo cơ hội nâng cao năng lực cho ngành nông nghiệp.
Hướng tới nền nông nghiệp phát thải thấp
Giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất nông nghiệp là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách, khoa học – công nghệ, doanh nghiệp và người nông dân. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để ngành nông nghiệp chuyển đổi theo hướng hiện đại, xanh và bền vững hơn.
Khi các mô hình sản xuất thân thiện với môi trường được áp dụng rộng rãi, không chỉ lượng phát thải khí nhà kính được giảm xuống mà giá trị và chất lượng nông sản cũng được nâng cao. Điều này sẽ giúp nông nghiệp Việt Nam thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu, đồng thời đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế. Trong tương lai, một nền nông nghiệp phát thải thấp, ứng dụng mạnh mẽ khoa học – công nghệ và gắn với bảo vệ môi trường sẽ là nền tảng quan trọng để Việt Nam phát triển bền vững, góp phần thực hiện các cam kết toàn cầu về ứng phó với biến đổi khí hậu.