
Thay vì chỉ dừng lại ở các biện pháp kiểm soát ô nhiễm như trước đây, cách tiếp cận quản lý tài nguyên nước đang dần dịch chuyển sang hướng đánh giá toàn diện “sức khỏe” của hệ thống sông ngòi, từ đó xây dựng giải pháp phục hồi mang tính căn cơ và dài hạn. Tinh thần này được nhấn mạnh tại Tọa đàm “Các giải pháp phục hồi nguồn nước” do Cục Quản lý tài nguyên nước (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) phối hợp với Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam cùng nhiều cơ quan, tổ chức trong và ngoài nước tổ chức, thu hút sự tham gia của đông đảo chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp.
Tại diễn đàn, bức tranh về tài nguyên nước ở Việt Nam được nhìn nhận với nhiều gam màu đáng lo ngại. Phó Cục trưởng Cục Quản lý tài nguyên nước Nguyễn Hồng Hiếu cho biết, dưới tác động cộng hưởng của biến đổi khí hậu, quá trình đô thị hóa nhanh và gia tăng khai thác sử dụng, nhiều nguồn nước đang suy thoái với tốc độ đáng báo động. Không ít dòng sông, kênh rạch vốn từng đóng vai trò quan trọng trong đời sống nay đã trở nên ô nhiễm nặng nề, thậm chí rơi vào tình trạng “dòng sông chết”, mất khả năng tự làm sạch tự nhiên.
Hệ quả của sự suy thoái này không chỉ dừng lại ở môi trường mà còn lan rộng sang nhiều lĩnh vực khác như cấp nước sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và đặc biệt là sức khỏe cộng đồng. Trước thực trạng đó, phục hồi nguồn nước không còn là lựa chọn mang tính bổ sung mà đã trở thành nhiệm vụ cấp thiết, gắn với an ninh nguồn nước quốc gia. Theo ông Nguyễn Hồng Hiếu, đây là bài toán mang tính chiến lược lâu dài, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của toàn bộ hệ thống chính trị, các nhà khoa học, doanh nghiệp và người dân.
Ở góc độ chính sách, Luật Tài nguyên nước 2023 đã bước đầu tạo hành lang pháp lý quan trọng khi bổ sung các quy định liên quan đến phục hồi nguồn nước, đồng thời đưa ra cơ chế tài chính nhằm huy động nguồn lực xã hội cho hoạt động này. Trên cơ sở đó, Thủ tướng Chính phủ giao Bộ Nông nghiệp và Môi trường xây dựng đề án điều tra, đánh giá và thí điểm phục hồi một số sông trọng điểm như Bắc Hưng Hải, Nhuệ - Đáy và Ngũ Huyện Khê. Đề án không chỉ tập trung vào điều hòa, phân phối và cải thiện dòng chảy mà còn hướng tới kiểm soát nguồn thải và thử nghiệm các cơ chế chính sách mới nhằm huy động hiệu quả nguồn lực.
Từ góc nhìn khoa học, PGS.TS Trịnh Quang Toàn (Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam) chỉ ra rằng, nguyên nhân sâu xa của suy thoái sông ngòi bắt nguồn từ việc thiếu hụt dòng chảy tự nhiên. Khi lượng nước không được đảm bảo, khả năng tự làm sạch của sông giảm mạnh, khiến chất ô nhiễm tích tụ và gia tăng nhanh chóng. Ông nhấn mạnh, muốn phục hồi hiệu quả phải tiếp cận theo hướng tổng thể, kết hợp giữa giải pháp công trình và phi công trình, trong đó có việc bổ cập nước dưới đất, điều tiết dòng chảy và duy trì mực nước ổn định.
Không chỉ dừng ở kỹ thuật, PGS.TS Trịnh Quang Toàn cho rằng yếu tố quản trị đóng vai trò then chốt. Việc xác định rõ mục tiêu, xây dựng bộ tiêu chí đánh giá và thiết lập cơ chế giám sát thường xuyên sẽ giúp nhận diện chính xác các khu vực suy thoái, từ đó tối ưu hóa nguồn lực đầu tư, tránh dàn trải và lãng phí.
Ở cấp độ quản lý hệ thống, các chuyên gia thống nhất rằng cần chuyển đổi tư duy từ quản lý theo địa giới hành chính sang quản lý theo lưu vực sông. Cách tiếp cận này phù hợp với đặc điểm tự nhiên của dòng chảy và giúp tăng hiệu quả điều phối liên vùng. Đồng thời, thay vì chỉ tập trung kiểm soát ô nhiễm, cần đánh giá “sức khỏe” tổng thể của hệ sinh thái nước để có giải pháp lâu dài và bền vững hơn.
Song hành với đó, việc hiện đại hóa hệ thống quan trắc tài nguyên nước được xem là giải pháp mang tính nền tảng. Dữ liệu giám sát cần được số hóa, cập nhật theo thời gian thực và tích hợp vào cơ sở dữ liệu quốc gia, giúp cơ quan quản lý chủ động điều tiết và đưa ra quyết sách kịp thời cho từng lưu vực.
Một hướng đi quan trọng khác là tái cấu trúc không gian phát triển đô thị gắn với hệ thống sông ngòi, hình thành các hành lang sinh thái và không gian xanh ven sông. Điều này không chỉ góp phần cải thiện môi trường mà còn nâng cao chất lượng sống và tạo động lực phát triển kinh tế bền vững.
Về giải pháp công trình, các phương án như vận hành hồ chứa, xây dựng đập ngầm và đập dâng điều tiết được đưa ra xem xét, trong đó đập dâng được đánh giá có nhiều ưu điểm khi vừa duy trì mực nước mùa kiệt vừa đảm bảo thoát lũ an toàn.
Theo GS.TS Trần Đình Hòa, Giám đốc Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam, việc ứng dụng công nghệ cùng hệ thống giám sát định kỳ sẽ là nền tảng giúp nâng cao hiệu quả đầu tư và hạn chế lãng phí nguồn lực. Ông nhấn mạnh, phục hồi sông ngòi không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là chiến lược bảo vệ “mạch sống” cho tương lai phát triển đất nước.
Với sự tham gia hỗ trợ kỹ thuật và tiêu chuẩn quốc tế từ các tổ chức như Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Việt Nam được kỳ vọng sẽ từng bước phục hồi các dòng sông trọng điểm, đồng thời bảo đảm an ninh nguồn nước dài hạn cho sinh hoạt và phát triển kinh tế trong bối cảnh mới.