
Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn môi trường, ngành gỗ Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh. Tuy nhiên, thay vì chỉ dừng ở các cam kết chung về bảo vệ môi trường, nhiều doanh nghiệp bắt đầu tiếp cận vấn đề theo hướng cụ thể và đo lường được, trong đó quản trị điện năng nổi lên như yếu tố then chốt.
Kết quả kiểm kê phát thải tại Công ty Cổ phần Lâm Việt cho thấy một con số đáng chú ý: tới 96% lượng khí nhà kính phát sinh trong quá trình sản xuất đến từ việc sử dụng điện. Theo ông Nguyễn Thanh Lam, Tổng Giám đốc công ty, phát hiện này đã làm thay đổi hoàn toàn cách nhìn về chiến lược giảm phát thải. Thay vì coi chuyển đổi xanh là những mục tiêu môi trường mang tính khái niệm, doanh nghiệp bắt đầu nhìn nhận đây là bài toán tối ưu hiệu suất vận hành, gắn trực tiếp với lượng điện tiêu thụ tại nhà máy. Nói cách khác, mỗi kilowatt điện tiết kiệm được cũng đồng nghĩa với việc cắt giảm phát thải.
Áp lực từ thị trường quốc tế cũng đang thúc đẩy quá trình này diễn ra nhanh hơn. Ông Andri Meier, Phó Trưởng ban Hợp tác của Đại sứ quán Thụy Sĩ, cho biết kinh tế toàn cầu hiện đang bước vào giai đoạn chuyển đổi kép giữa xanh hóa và số hóa. Trong bối cảnh đó, hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam ngày càng phải chứng minh được tính bền vững cũng như mức phát thải carbon trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Điều này đồng nghĩa các doanh nghiệp không thể xem chuyển đổi xanh là chi phí phát sinh, mà cần coi đây là cơ hội để nâng cao năng suất thông qua việc tối ưu hóa nguồn lực.
Thực tế cho thấy những doanh nghiệp đầu tư sớm vào các công cụ số hóa trong quản trị năng lượng đang nắm lợi thế rõ rệt. Khi khách hàng tại các thị trường khó tính, điển hình như Đức, bắt đầu yêu cầu cung cấp chỉ số phát thải trên từng đơn vị sản phẩm, dữ liệu năng lượng minh bạch trở thành điều kiện gần như bắt buộc. Việc theo dõi chính xác từng kilowatt điện tiêu thụ giúp doanh nghiệp không chỉ kiểm soát chi phí mà còn tạo “tấm vé thông hành” để mở rộng thị trường xuất khẩu.
Để đạt được điều này, nhiều doanh nghiệp ngành gỗ đang chuyển từ phương thức quản lý thủ công sang hệ thống quản trị năng lượng dựa trên nền tảng số. Trọng tâm của quá trình này là việc lắp đặt các đồng hồ điện tử thông minh có khả năng kết nối và truyền dữ liệu liên tục về máy chủ. Nhờ đó, mức tiêu thụ điện của từng khu vực trong nhà máy được theo dõi theo thời gian thực.
Ông Lê Mạnh Tiến, Trưởng phòng Kế hoạch của IMITI, cho rằng việc số hóa giúp loại bỏ hoàn toàn những đánh giá mang tính cảm tính trước đây. Thay vào đó, các quyết định điều chỉnh quy trình sản xuất được đưa ra dựa trên dữ liệu cụ thể, cho phép doanh nghiệp nhanh chóng phát hiện những khu vực tiêu thụ điện bất thường hoặc những điểm rò rỉ năng lượng để khắc phục kịp thời.
Song song với quản lý dữ liệu, các giải pháp kỹ thuật tại nhà máy cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cắt giảm điện năng tiêu thụ. Nhiều khảo sát cho thấy các hệ thống phụ trợ như máy nén khí, hệ thống hút bụi hay lò sấy thường chiếm tỷ trọng điện năng rất lớn trong nhà máy chế biến gỗ. Riêng máy nén khí có thể chiếm tới 30% tổng năng lượng tiêu thụ.
Do đó, việc thay thế các thiết bị cũ thường xuyên rò rỉ khí bằng các hệ thống hiện đại hơn có thể mang lại hiệu quả tiết kiệm điện ngay lập tức. Trong công đoạn sấy gỗ, xu hướng mới là chuyển từ các nhà sấy tập trung quy mô lớn sang các lò sấy nhỏ gắn trực tiếp với từng dây chuyền sản xuất. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp chỉ sử dụng năng lượng khi cần thiết, giảm đáng kể lãng phí nhiệt và điện.
Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp cũng bắt đầu khai thác các nguồn năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời áp mái. Mô hình đầu tư có thể linh hoạt, từ tự đầu tư hệ thống để sử dụng trực tiếp cho sản xuất đến hợp tác với bên thứ ba theo hình thức thuê mái và mua lại điện với giá ưu đãi.
Theo bà Lê Hải Liễu, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty Đức Thành, việc triển khai các dự án điện mặt trời cần được tính toán kỹ lưỡng, đặc biệt là khâu xác định nhu cầu tiêu thụ điện phù hợp với quy mô vận hành của nhà máy. Nhiều doanh nghiệp lựa chọn lộ trình hai giai đoạn: trước hết đầu tư công suất vừa đủ để phục vụ nhu cầu sử dụng trực tiếp, sau đó mới mở rộng kết hợp hệ thống lưu trữ năng lượng nhằm tối đa hóa hiệu quả.
Những nỗ lực quản trị năng lượng bài bản đã mang lại kết quả rõ rệt. Theo thống kê của IMITI, một số doanh nghiệp đã giảm được từ 50% đến 60% lượng điện tiêu thụ mỗi năm, tương ứng với việc thực hiện thành công mục tiêu cắt giảm 50% phát thải khí nhà kính. Việc sử dụng năng lượng hiệu quả không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn góp phần gia tăng lợi nhuận gộp, với nhiều doanh nghiệp đạt mức 40–50% nhờ cải tiến công nghệ và tối ưu vận hành.
Quan trọng hơn, các báo cáo kiểm kê khí nhà kính với dữ liệu minh bạch đang giúp doanh nghiệp gỗ Việt Nam củng cố niềm tin với đối tác quốc tế. Trong bối cảnh tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe, khả năng kiểm soát và tối ưu năng lượng sẽ là nền tảng quan trọng để xây dựng hình ảnh một ngành gỗ xanh, bền vững và có sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.