Đi tìm câu hò trên dòng Mã giang

Dòng sông Mã vẫn lặng lẽ chảy qua, mang nặng phù sa và cả những lớp ký ức dày sâu của một vùng đất. Dòng sông chảy đến tạo nên danh làm thắng tích đôi bờ và những nét đẹp về đời sống tinh thần phong phú. Nơi những câu hò vang lên như nhịp đập của cộng đồng vạn chài. Thế nhưng hôm nay, khi đứng trước dòng sông hào hùng này, những âm thanh quen thuộc của tiếng hò dô đã đi vào dĩ vẵng.
song-ma-2-1779115410.jpg
Bè tre vẫn hiện diện trên dòng Mã giang, chở theo nhịp sống của cư dân miền thượng nguồn

Khúc tráng ca từ một thời sông nước

Trong ký ức của những người lớn tuổi, sông Mã không hiền hòa như dáng vẻ bây giờ. Ở thượng nguồn, dòng sông từng dữ dội, cuộn xoáy, đòi hỏi con người phải dốc toàn bộ sức lực và kinh nghiệm để chế ngự. Xuôi về hạ lưu, nước lại êm đềm, phù sa lắng đọng, tạo nên những cánh đồng ngô, mía xanh ngắt. Chính sự đối lập ấy đã hình thành nên một cộng đồng cư dân vừa kiên cường, vừa gắn bó mật thiết với thiên nhiên.

Có một thời, sông Mã là tuyến giao thông huyết mạch nối miền ngược với miền xuôi. Những bè luồng từ Quan Hóa, Mường Lát theo dòng nước xuôi về đồng bằng, tạo nên cảnh tượng nhộn nhịp kéo dài suốt dọc bờ sông. Những con thuyền chài, thuyền buôn, thuyền vận tải nối nhau đi thành đoàn, không chỉ để thuận tiện mà còn để nương tựa vào nhau khi đối mặt với những khúc sông hiểm trở.

Trong bối cảnh ấy, tiếng hò ra đời như một nhu cầu tất yếu. Nó không phải là nghệ thuật để thưởng thức, mà là công cụ lao động. Khi vượt thác, khi kéo lưới, khi chèo thuyền ngược dòng, những người đàn ông lực lưỡng phải phối hợp nhịp nhàng từng động tác. Một người cất tiếng hò, những người còn lại đáp lại, tạo thành một nhịp điệu chung giúp họ dồn sức đúng lúc, đúng nhịp.

Tiếng “hò dô ta nào” khi ấy không đơn thuần là âm thanh. Nó là mệnh lệnh, là tín hiệu, là sợi dây vô hình kết nối hàng chục con người thành một khối thống nhất. Giữa tiếng nước chảy ào ạt và những cơn gió rít qua mạn thuyền, tiếng hò vang lên mạnh mẽ, át đi nỗi sợ hãi, tiếp thêm sức lực cho từng cánh tay đang căng lên vì chèo chống.

Không chỉ mang chức năng lao động, câu hò còn chứa đựng đời sống tinh thần của người dân vạn chài. Trong những lúc nghỉ ngơi, họ hò đối đáp để giãi bày tâm tư, để gửi gắm tình cảm. Những câu hò mộc mạc nhưng giàu hình ảnh, phản ánh tình yêu quê hương, tình nghĩa con người và cả những khát vọng giản dị của cuộc sống.

song-ma-1-1779115626.jpg
Trước khi có cầu và đường bộ, sông Mã từng là tuyến giao thông huyết mạch nối miền ngược với miền xuôi.

Nhưng rồi, cùng với sự thay đổi của thời đại, không gian tồn tại của tiếng hò dần bị thu hẹp. Những con đập thủy điện xuất hiện, điều tiết dòng chảy, làm mất đi nhiều đoạn sông dữ dội. Những chiếc thuyền máy thay thế sức người, khiến việc chèo chống không còn là hoạt động tập thể như trước. Khi không còn cần đến sự phối hợp bằng tiếng hò, âm thanh ấy cũng dần trở nên xa lạ.

Ngày nay, trên sông Mã, hiếm khi còn nghe thấy tiếng hò vang lên giữa không gian rộng lớn. Thay vào đó là tiếng máy nổ đều đều, đôi khi chát chúa, phá vỡ sự tĩnh lặng vốn có của dòng sông. Tiếng hò – từng là linh hồn của lao động – giờ đây bị đẩy lùi vào quá khứ, chỉ còn tồn tại trong ký ức của những người đã từng trải qua một thời sông nước.

Hành trình níu giữ một di sản đang lùi xa

Trở về vùng Đông Tiến, nơi vẫn còn những làng chài nằm nép mình bên dòng sông, câu chuyện về tiếng hò hiện lên rõ nét hơn qua lời kể của những người gắn bó cả đời với sông nước. Với họ, câu hò không phải là thứ gì đó xa xỉ, mà là một phần máu thịt.

Một lão ngư nhìn ra dòng sông, chậm rãi kể về những chuyến đi xa ngày trước. Khi thuyền bè còn đi theo đoàn, mỗi lần gặp khúc sông khó là cả nhóm lại đồng thanh hò vang. Tiếng hò không chỉ giúp giữ nhịp chèo mà còn khiến mọi người cảm thấy yên tâm hơn, như thể có một sức mạnh vô hình đang nâng đỡ.

song-ma-1-1779115780.png
Ông Trần Văn Vinh (53 tuổi, phường Đông Tiến, Thanh Hóa), hơn 30 năm gắn bó với nghề chài lưới trên sông Mã, cho biết tiếng hò dô giờ chỉ còn trong ký ức.

Nhưng bây giờ, mọi thứ đã thay đổi. Mỗi thuyền một máy, mỗi người một hướng. Không còn sự gắn kết như xưa, cũng không còn lý do để cất lên câu hò. “Giờ có hò cũng chẳng ai đáp lại,” ông nói, giọng pha chút buồn bã. “Mà hò một mình thì còn gì là hò nữa.”

Không chỉ những người lớn tuổi cảm nhận rõ sự mất mát ấy, mà ngay cả thế hệ trẻ cũng đang dần xa rời câu hò theo một cách rất tự nhiên. Với họ, cuộc sống đã chuyển sang một quỹ đạo khác. Công việc ở nhà máy, trang trại, hay những cơ hội nơi đô thị khiến họ không còn gắn bó với sông nước như cha ông.

Khi được hỏi về câu hò sông Mã, nhiều người trẻ thừa nhận đã từng nghe qua, nhưng không thực sự hiểu hoặc cảm nhận được. Nhịp điệu chậm, ca từ cổ, không gian biểu diễn xa lạ – tất cả khiến câu hò trở nên khó tiếp cận. Quan trọng hơn, họ không tìm thấy mối liên hệ giữa câu hò với cuộc sống hiện tại của mình.

Đây chính là thách thức lớn nhất trong việc bảo tồn di sản này. Khi một loại hình văn hóa bị tách khỏi môi trường sinh ra nó, nó rất dễ trở thành một “hiện vật sống” – tồn tại nhưng không còn sức sống thực sự. Những buổi biểu diễn trên sân khấu hay trong lễ hội, dù có giá trị giới thiệu, vẫn khó có thể tái hiện trọn vẹn tinh thần của câu hò.

Trong bối cảnh đó, nhiều ý kiến cho rằng việc bảo tồn cần được nhìn nhận theo hướng linh hoạt hơn. Thay vì cố gắng giữ nguyên một hình thức đã mất đi môi trường tồn tại, có thể tìm cách đưa câu hò vào những không gian mới, phù hợp với đời sống hiện đại.

Một trong những hướng đi được nhắc đến là phát triển du lịch trải nghiệm gắn với văn hóa sông nước. Những chuyến đi bằng thuyền truyền thống, nơi du khách không chỉ ngắm cảnh mà còn trực tiếp tham gia chèo thuyền, học hò, có thể tạo ra một không gian “gần đúng” với nguyên bản. Ở đó, câu hò không chỉ được nghe mà còn được sống lại, dù chỉ trong một thời gian ngắn.

Bên cạnh đó, việc ghi chép, số hóa và đưa câu hò vào các chương trình giáo dục địa phương cũng là một cách để duy trì sự hiện diện của nó. Khi người trẻ hiểu được giá trị lịch sử và văn hóa của câu hò, họ có thể không hát như cha ông, nhưng ít nhất sẽ không quay lưng lại với di sản ấy.

Tuy nhiên, mọi giải pháp sẽ khó bền vững nếu không gắn với lợi ích thiết thực của cộng đồng. Khi người dân nhận thấy việc giữ gìn câu hò có thể mang lại thu nhập, tạo cơ hội phát triển kinh tế, họ sẽ chủ động hơn trong việc bảo tồn. Khi đó, câu hò không còn là gánh nặng hay trách nhiệm, mà trở thành một nguồn lực.

Dòng sông Mã vẫn chảy qua từng ngày, mang theo những đổi thay của thời đại. Tiếng hò có thể đã thưa vắng, nhưng chưa hẳn đã mất. Ở đâu đó, trong ký ức của những người già, trong những câu chuyện kể bên bếp lửa, trong những dịp hội làng hiếm hoi, âm thanh ấy vẫn còn tồn tại như một mạch ngầm.

Vấn đề không phải là đưa câu hò trở lại đúng như xưa, một điều đó gần như không thể, mà là tìm cách để nó tiếp tục hiện diện trong đời sống hôm nay. Bởi khi một dòng sông còn chảy, ký ức về nó vẫn còn cơ hội được đánh thức. Khi đó, giữa không gian tĩnh lặng của sông Mã, tiếng “hò dô ta nào” lại vang lên như một dấu hiệu của sự hồi sinh.

Đăng ký đặt báo