
Xuất khẩu tôm Việt Nam chịu sức ép thuế quan và đà suy giảm tại thị trường Mỹ
Trong bối cảnh thương mại thủy sản toàn cầu liên tục biến động, xuất khẩu tôm của Việt Nam đang ghi nhận nhiều áp lực lớn tại thị trường Mỹ - vốn từng là một trong những điểm đến quan trọng nhất. Hiện Việt Nam vẫn là một trong những quốc gia cung cấp tôm lớn trên thế giới, với mạng lưới xuất khẩu hơn 100 thị trường và đóng góp trên 40% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản. Tuy nhiên, thị phần tại Mỹ đang có xu hướng thu hẹp rõ rệt trong thời gian gần đây.
Đáng chú ý, Bộ Thương mại Mỹ (DOC) vừa công bố kết luận sơ bộ của đợt rà soát hành chính lần thứ 20 (POR20) về thuế chống bán phá giá đối với tôm nhập khẩu từ Việt Nam, với mức thuế bình quân lên tới 7,56%. Trong đó, hai doanh nghiệp bị đơn bắt buộc lần lượt chịu mức thuế 6,30% và 10,76%, kéo theo các doanh nghiệp còn lại bị áp mức bình quân từ hai kết quả này. DOC lý giải nguyên nhân đến từ việc một doanh nghiệp không cung cấp đầy đủ thông tin mô tả một số hóa chất đầu vào, buộc cơ quan này phải sử dụng dữ liệu sẵn có bất lợi trong quá trình tính toán.
Theo ông Hồ Quốc Lực, Chủ tịch HĐQT Công ty cổ phần thực phẩm Sao Ta (FIMEX), kết quả này khiến nhiều doanh nghiệp bất ngờ. Phân tích từ đội ngũ luật sư cho thấy nguyên nhân quan trọng nằm ở cách quy đổi giá trị thức ăn chăn nuôi và đối tượng nuôi chưa phù hợp với thực tế tại Việt Nam. Ông cho biết DOC đã sử dụng mức giá thức ăn dành cho ấu trùng với giá rất cao, trong khi thực tế chi phí thức ăn nuôi tôm tại Việt Nam chỉ ở mức vài chục nghìn đồng mỗi kg, tạo ra sự chênh lệch lớn dẫn tới mức thuế bất thường.
Ông Lực nhấn mạnh đây mới chỉ là kết luận sơ bộ và các doanh nghiệp vẫn còn cơ hội giải trình, bổ sung số liệu để DOC xem xét điều chỉnh trong kết luận cuối cùng dự kiến vào tháng 11.2026. Với kinh nghiệm nhiều năm tham gia các vụ kiện chống bán phá giá, ông cho rằng điều quan trọng nhất lúc này là giữ bình tĩnh và chuẩn bị đầy đủ dữ liệu chứng minh không bán phá giá.
Ở góc nhìn hiệp hội, bà Lê Hằng, Phó tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), cũng cho rằng mức thuế hiện tại chưa phải là kết luận cuối cùng. Bà dẫn chứng trường hợp năm 2025, khi DOC từng đưa ra mức thuế sơ bộ trên 35%, nhưng sau khi doanh nghiệp bổ sung hồ sơ và giải trình, mức thuế cuối cùng đã giảm xuống chỉ còn hơn 4%. Do đó, bà nhận định vẫn còn dư địa để kết quả lần này được điều chỉnh theo hướng tích cực hơn.
Tuy nhiên, áp lực với ngành tôm Việt Nam không chỉ đến từ các biện pháp thuế quan. Theo ông Trần Văn Lĩnh, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước (Đà Nẵng), thị trường Mỹ đang chững lại do lạm phát cao và sức tiêu dùng suy giảm. Điều này khiến ngay cả khi chưa tính thuế, doanh nghiệp Việt Nam cũng gặp khó trong cạnh tranh với các nguồn cung giá rẻ như Ecuador hay Ấn Độ.
Thực tế cho thấy, trong quý 1/2026, xuất khẩu tôm Việt Nam sang Mỹ chỉ đạt 96 triệu USD, giảm khoảng 29% so với cùng kỳ năm trước. Sự sụt giảm này khiến Mỹ không còn là thị trường dẫn đầu của tôm Việt Nam, khi đã rơi xuống vị trí thứ 4, sau Trung Quốc và Nhật Bản. Trong khi đó, Trung Quốc nổi lên mạnh mẽ với kim ngạch 440 triệu USD, chiếm hơn 41% tổng xuất khẩu tôm, phản ánh rõ sự dịch chuyển cấu trúc thị trường.
Ngành tôm trước yêu cầu tái cấu trúc để nâng cao giá trị và sức cạnh tranh toàn cầu
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, ngành tôm Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc mô hình phát triển. Không chỉ chịu sức ép từ thuế quan, ngành còn phải đối mặt với sự cạnh tranh trực tiếp từ Ecuador - quốc gia có lợi thế chi phí thấp và Ấn Độ, vốn dẫn đầu về quy mô sản xuất.
Theo ông Nguyễn Duy Hòa, Phó Giám đốc kỹ thuật Tập đoàn Cargill, Việt Nam khó có thể cạnh tranh về giá với Ecuador hay về quy mô với Ấn Độ, do đó cần chuyển hướng sang chiến lược dựa trên giá trị gia tăng. Ông nhấn mạnh ngành tôm cần thay đổi tư duy từ “cạnh tranh bằng chi phí” sang “cạnh tranh bằng giá trị”, trong đó công nghệ, chất lượng và thương hiệu đóng vai trò then chốt.
Một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay là chi phí sản xuất, đặc biệt là thức ăn chăn nuôi, chiếm tới 50-60% tổng chi phí nuôi tôm. Bên cạnh đó, Việt Nam vẫn chưa hoàn toàn tự chủ về con giống, trong khi chi phí nhân công và đầu vào liên tục tăng, khiến giá thành sản xuất cao hơn các quốc gia cạnh tranh từ 1-2 USD/kg. Điều này làm suy giảm đáng kể lợi thế cạnh tranh của tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Để giải quyết bài toán này, nhiều chuyên gia cho rằng cần đồng thời cải thiện chất lượng con giống, tối ưu hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và đa dạng hóa nguồn nguyên liệu đầu vào. Việc sử dụng các nguồn thực vật như đậu nành và ứng dụng công nghệ trong quản lý dinh dưỡng được xem là hướng đi quan trọng để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Ở góc độ quản trị chuỗi giá trị, ông Trình Trung Phi, Phó Tổng Giám đốc Kỹ thuật và Tôm thương phẩm Tập đoàn Việt Úc, cho rằng nuôi tôm hiện nay không còn đơn thuần là bài toán kỹ thuật ao nuôi mà là bài toán quản trị rủi ro toàn chuỗi. Từ con giống, an toàn sinh học, môi trường đến kiểm soát dịch bệnh đều cần được quản lý đồng bộ để đảm bảo hiệu quả và tính ổn định.
Song song với đó, việc ứng dụng công nghệ cao như hệ thống Biofloc, Eco-RAS, IoT và trí tuệ nhân tạo đang trở thành xu hướng tất yếu, giúp nâng cao khả năng kiểm soát môi trường nuôi và giảm rủi ro. Đây được xem là nền tảng quan trọng để ngành tôm tiến tới mô hình sản xuất hiện đại, bền vững hơn.
Không chỉ dừng lại ở khâu nuôi trồng, khâu chế biến và xây dựng thương hiệu cũng được xem là chìa khóa nâng cao giá trị. Thay vì xuất khẩu thô, ngành tôm cần đẩy mạnh sản phẩm chế biến sâu như tôm bóc vỏ, tôm nấu chín hoặc sản phẩm tiện lợi, đồng thời xây dựng thương hiệu “tôm Việt Nam chất lượng cao” gắn với truy xuất nguồn gốc.
Theo định hướng thị trường, mỗi khu vực cần chiến lược riêng: Mỹ và EU tập trung phân khúc cao cấp, Nhật Bản hướng đến chất lượng cao, Trung Quốc ưu tiên sản lượng lớn, trong khi Trung Đông và châu Á phù hợp với sản phẩm đông lạnh giá cạnh tranh. Cách tiếp cận phân khúc rõ ràng sẽ giúp tối ưu giá trị thay vì cạnh tranh dàn trải.
Ở tầm dài hạn, ông Nguyễn Văn Long, Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cho rằng việc đầu tư nghiên cứu giống, làm chủ nguyên liệu đầu vào và đẩy mạnh chuyển đổi số là nền tảng cho phát triển bền vững. Ông cũng nhấn mạnh xu hướng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nuôi trồng thủy sản đang giúp nhiều quốc gia nâng cao hiệu quả quản lý và tối ưu sản xuất, đây là hướng đi Việt Nam cần đẩy nhanh trong thời gian tới.