Tóm tắt: Bài viết nhằm đánh giá mức độ hài lòng của du khách đối với chất lượng dịch vụ du lịch biển tại tỉnh Hà Tĩnh – địa phương có tiềm năng du lịch biển lớn nhưng chưa được khai thác hiệu quả. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng, dựa trên mô hình SERVPERF kết hợp HOLSAT, khảo sát 223 du khách tại các khu du lịch biển nổi bật của Hà Tĩnh. Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA và hồi quy đa biến cho thấy bảy yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách gồm: Địa điểm du lịch, Bảo vệ môi trường, Cơ sở hạ tầng, Văn hóa, ẩm thực, giải trí, Chi phí du lịch, Năng lực phục vụ và An ninh trật tự. Trong đó, Cơ sở hạ tầng và Năng lực phục vụ có ảnh hưởng mạnh nhất. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp phát triển du lịch biển Hà Tĩnh theo hướng chuyên nghiệp, bền vững và thân thiện môi trường.
Từ khóa: du lịch biển, sự hài lòng, chất lượng dịch vụ, Hà Tĩnh, SERVPERF, HOLSAT.
1. Đặt vấn đề
Trong thập niên gần đây, xu hướng phát triển du lịch xanh và du lịch biển bền vững đã trở thành định hướng trọng tâm trong chiến lược tăng trưởng kinh tế của nhiều quốc gia. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng du lịch không chỉ mang lại lợi ích kinh tế, mà còn góp phần bảo tồn tài nguyên, nâng cao nhận thức cộng đồng và cải thiện chất lượng cuộc sống nếu được quản lý theo hướng bền vững (Hall & Lew, 2019; Gössling & Hall, 2021). Trong đó, du lịch biển chiếm hơn 40% tổng doanh thu toàn cầu của ngành du lịch, đây được xem là “cánh cửa kinh tế xanh” của nhiều địa phương ven biển (OECD, 2020).
Tại Việt Nam, với đường bờ biển dài hơn 3.260 km, du lịch biển đảo được xác định là một trong ba trụ cột phát triển kinh tế biển quốc gia, theo Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030 (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, 2020). Việt Nam đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu gắn phát triển du lịch với bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng dịch vụ và phát huy giá trị văn hóa bản địa (Chính phủ, 2021). Tuy nhiên, theo Tổng cục Du lịch (2023), chỉ một số địa phương như Đà Nẵng, Khánh Hòa hay Phú Quốc đã hình thành thương hiệu du lịch biển mạnh, trong khi phần lớn các tỉnh Bắc Trung Bộ trong đó có Hà Tĩnh vẫn ở giai đoạn phát triển tiềm năng, chưa có sản phẩm nổi bật và thiếu hình ảnh điểm đến đặc trưng.
Tỉnh Hà Tĩnh sở hữu hơn 137 km đường bờ biển với các bãi tắm đẹp như Thiên Cầm, Xuân Thành, Kỳ Ninh và Lộc Hà, cùng nhiều giá trị văn hóa đặc sắc như dân ca ví giặm Nghệ Tĩnh, lễ hội Cửa Sót, ẩm thực biển và làng nghề truyền thống. Trong những năm gần đây, địa phương đã triển khai nhiều chương trình phát triển du lịch biển gắn với kinh tế xanh, như Đề án phát triển du lịch Hà Tĩnh giai đoạn 2021-2025. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn khiêm tốn: theo Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Tĩnh (2024), lượng khách du lịch biển của tỉnh chỉ bằng khoảng 35-40% so với các tỉnh lân cận, doanh thu bình quân đầu người thấp, và mức độ hài lòng của du khách chưa cao, do hạn chế về hạ tầng, năng lực phục vụ, hoạt động giải trí và công tác bảo vệ môi trường.
Các nghiên cứu trong và ngoài nước đều khẳng định sự hài lòng của du khách là yếu tố trung tâm phản ánh chất lượng dịch vụ và quyết định hành vi quay lại điểm đến (Oliver, 1999; Cronin & Taylor, 1992; Kozak & Rimmington, 2000). Mức độ hài lòng không chỉ chịu tác động bởi các yếu tố hữu hình như cơ sở hạ tầng, tiện ích, mà còn bởi trải nghiệm văn hóa, môi trường, an ninh và giá trị cảm xúc mà du khách nhận được (Yoon & Uysal, 2005; Chen & Tsai, 2007). Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã vận dụng các mô hình SERVQUAL, SERVPERF hoặc HOLSAT để đánh giá chất lượng dịch vụ ở các điểm đến nổi tiếng như Nha Trang, Hạ Long, Đà Nẵng (Phan Thị Đăng, 2017; Ninh Thị Kim Anh, 2020). Tuy nhiên, đối với Hà Tĩnh, các nghiên cứu chuyên sâu về sự hài lòng trong du lịch biển gần như chưa được triển khai, trong khi đây là cơ sở quan trọng cho việc hoạch định chính sách và đầu tư bền vững.
Khoảng trống này dẫn đến thực trạng nhiều chính sách du lịch tại Hà Tĩnh vẫn chủ yếu tập trung vào đầu tư hạ tầng và quảng bá hình ảnh, mà chưa chú trọng nghiên cứu hành vi và trải nghiệm thực tế của du khách. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách sẽ giúp địa phương xác định ưu tiên đầu tư, hoàn thiện sản phẩm du lịch, nâng cao năng lực cạnh tranh, và hướng tới mô hình phát triển du lịch biển bền vững, thân thiện môi trường. Xuất phát từ bối cảnh trên, nghiên cứu này hướng tới ba mục tiêu chính: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của du khách đối với chất lượng dịch vụ du lịch biển tại tỉnh Hà Tĩnh; Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố thông qua mô hình SERVPERF kết hợp HOLSAT; Đề xuất nhóm giải pháp và hàm ý chính sách nhằm phát triển du lịch biển Hà Tĩnh theo hướng xanh, bền vững và có năng lực cạnh tranh cao trong khu vực Bắc Trung Bộ.
Về mặt khoa học, nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm về đo lường sự hài lòng trong lĩnh vực du lịch biển, một chủ đề còn ít được khai thác ở Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu có thể hỗ trợ các cơ quan quản lý và doanh nghiệp du lịch Hà Tĩnh trong việc ra quyết định đầu tư, quản lý, đào tạo nhân lực và phát triển sản phẩm du lịch phù hợp với định hướng Chiến lược du lịch quốc gia đến năm 2030.
2. Phương pháp nghiên cứu
2.1 Thu thập số liệu
Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát 223 du khách tại các điểm du lịch biển tiêu biểu của Hà Tĩnh trong năm 2023. Bảng hỏi được thiết kế theo thang đo Likert 10 mức. Đối tượng khảo sát bao gồm cả khách nội địa và khách từ các tỉnh lân cận, đảm bảo tính đại diện theo độ tuổi, giới tính và thu nhập.
2.2 Phương pháp phân tích
Nghiên cứu sử dụng mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) kết hợp với mô hình HOLSAT (Tribe & Snaith, 1998) để đánh giá sự hài lòng. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm STATA, qua các bước: kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA), hồi quy đa biến, và kiểm định sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học bằng T-test và ANOVA. Mô hình nghiên cứu gồm bảy biến độc lập: Địa điểm du lịch, Bảo vệ môi trường, Cơ sở hạ tầng, Văn hoá, ẩm thực, giải trí, Chi phí du lịch, Năng lực phục vụ, An ninh trật tự; và biến phụ thuộc là mức độ hài lòng của du khách.
3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
3.1 Kết quả nghiên cứu
3.1.1. Thông tin mô tả mẫu khảo sát
Cuộc khảo sát thu được 223 bảng hỏi hợp lệ từ du khách tại ba khu du lịch biển tiêu biểu của Hà Tĩnh, gồm Thiên Cầm, Xuân Thành và Kỳ Ninh. Đây là ba khu vực đã và đang được tỉnh xác định là trọng điểm phát triển du lịch biển theo Đề án phát triển du lịch Hà Tĩnh giai đoạn 2021-2025.
Về giới tính, 55,6% người trả lời là nữ và 44,4% là nam, cho thấy cơ cấu khách du lịch tương đối cân bằng giữa hai giới. Xét theo độ tuổi, nhóm khách từ 26-45 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (62,3%), phản ánh đặc trưng của nhóm du khách có thu nhập ổn định, khả năng chi tiêu trung bình khá, và xu hướng lựa chọn du lịch nghỉ dưỡng kết hợp các hoạt động văn hóa giải trí.
Về nguồn khách, đa số (73%) đến từ các tỉnh lân cận như Nghệ An, Quảng Bình, Thanh Hóa; phần còn lại là khách nội tỉnh hoặc đến từ các vùng khác trong cả nước. Điều này cho thấy du lịch biển Hà Tĩnh hiện vẫn chủ yếu phục vụ thị trường khách nội vùng Bắc Trung Bộ, chưa thu hút mạnh các nhóm khách từ các trung tâm du lịch lớn như Hà Nội, Đà Nẵng hay TP. Hồ Chí Minh.
Xét về mục đích chuyến đi, phần lớn du khách (60%) đi du lịch nghỉ dưỡng, 25% du lịch kết hợp công tác hoặc hội họp, và 15% du lịch trải nghiệm văn hóa và sinh thái địa phương.
Tổng thể, cơ cấu du khách tại Hà Tĩnh thể hiện sự đa dạng về độ tuổi, mục đích và phạm vi địa lý, song vẫn tập trung chủ yếu ở nhóm du khách nội địa khu vực Bắc Trung Bộ. Điều này cho thấy du lịch biển Hà Tĩnh đang dần trở thành lựa chọn phổ biến, nhưng để mở rộng thị trường và gia tăng sức hấp dẫn, tỉnh cần chú trọng nâng cấp cơ sở hạ tầng, cải thiện dịch vụ và quảng bá hình ảnh điểm đến theo hướng chuyên nghiệp và bền vững.
3.1.2. Độ tin cậy và giá trị của thang đo
Phân tích Cronbach’s Alpha cho các nhóm biến đều vượt ngưỡng 0,7, chứng tỏ độ tin cậy thang đo tốt. Cụ thể:

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho kết quả KMO = 0,874, Bartlett’s Test Sig.
3.1.3. Kết quả hồi quy đa biến
Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến được xây dựng như sau:
SAT=β0+β1DDDL+β2BVMT+β3CSHT+β4VHAT+β5CP+β6NLPV+β7ANTT+ε
Kết quả phân tích cho thấy mô hình có R² hiệu chỉnh = 0,683, nghĩa là các yếu tố trong mô hình giải thích được 68,3% sự biến thiên của mức độ hài lòng. Các hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê ở mức p

3.1.4. Phân tích diễn giải kết quả
Cơ sở hạ tầng là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất, phản ánh sự kỳ vọng cao của du khách đối với chất lượng hạ tầng như đường giao thông, bãi đỗ xe, nhà vệ sinh, hệ thống thông tin, cơ sở lưu trú. Điều này phù hợp với thực tế khi nhiều khu du lịch biển Hà Tĩnh vẫn đang trong quá trình đầu tư, hạ tầng còn thiếu đồng bộ.
Năng lực phục vụ là yếu tố then chốt thứ hai. Du khách đánh giá cao thái độ, tác phong, kỹ năng giao tiếp của nhân viên. Tuy nhiên, sự không đồng đều giữa các cơ sở dịch vụ khiến điểm đánh giá trung bình chưa cao.
Văn hóa, ẩm thực, giải trí cho thấy nhu cầu trải nghiệm văn hóa, ẩm thực địa phương của du khách đang tăng mạnh. Hà Tĩnh có nhiều đặc sản (mực khô, kẹo cu đơ, hải sản tươi sống) nhưng thiếu hoạt động giải trí ban đêm hoặc sản phẩm du lịch độc đáo.
An ninh trật tự được đánh giá tích cực, thể hiện sự an toàn của điểm đến, song vẫn cần cải thiện dịch vụ cứu hộ và đảm bảo an toàn giao thông trong mùa cao điểm.
Các yếu tố bảo vệ môi trường và chi phí du lịch tuy có tác động tích cực nhưng chưa thật sự nổi bật. Điều này phản ánh du khách quan tâm nhiều hơn đến trải nghiệm và chất lượng dịch vụ hơn là giá cả.
Phân tích Cronbach’s Alpha cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy (α > 0,7). Kết quả EFA xác định được bảy nhóm nhân tố phù hợp với mô hình nghiên cứu, tổng phương sai trích đạt 63,2%. Kết quả hồi quy đa biến chỉ ra rằng Cơ sở hạ tầng và Năng lực phục vụ là hai yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của du khách, tiếp đến là Văn hóa, ẩm thực, giải trí và An ninh trật tự. Các yếu tố khác như chi phí và bảo vệ môi trường có ảnh hưởng tích cực nhưng không đáng kể.
3.2 Thảo luận kết quả
Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ hài lòng của du khách chịu ảnh hưởng đáng kể từ cơ sở hạ tầng và năng lực phục vụ, đây là hai yếu tố đại diện cho chất lượng hữu hình và năng lực cung ứng dịch vụ. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu của Cronin & Taylor (1992), Phan Thị Đăng (2017) và Ninh Thị Kim Anh (2020), khi đều khẳng định rằng cảm nhận của du khách về dịch vụ vật chất và kỹ năng phục vụ đóng vai trò quyết định trong hình thành sự hài lòng tổng thể.
Bên cạnh đó, yếu tố Văn hoá, ẩm thực, giải trí cũng tác động tích cực, cho thấy xu hướng du khách ngày càng coi trọng trải nghiệm bản địa thay vì chỉ nghỉ dưỡng đơn thuần. Hà Tĩnh sở hữu tiềm năng văn hóa đặc sắc (ca trù, ví giặm, lễ hội Cửa Sót, các món ẩm thực vùng biển…) nhưng các hoạt động trải nghiệm còn thiếu tính sáng tạo và quy mô nhỏ. Điều này đặt ra yêu cầu phát triển sản phẩm du lịch gắn với đặc trưng văn hoá địa phương nhằm tạo bản sắc và sức hút lâu dài.
Yếu tố an ninh trật tự được đánh giá tốt, phản ánh hình ảnh điểm đến an toàn một điều kiện tiên quyết trong phát triển du lịch bền vững. Tuy nhiên, kết quả cũng chỉ ra hạn chế trong bảo vệ môi trường biển, khi du khách vẫn nhận thấy tình trạng rác thải và thiếu biển báo tuyên truyền. Kết quả này trùng khớp với nhận định của Nguyễn Trọng Nhân (2014) rằng các địa phương ven biển Việt Nam thường thiếu đồng bộ trong quản lý môi trường du lịch.
Từ góc độ lý luận, nghiên cứu củng cố mô hình SERVPERF-HOLSAT trong đo lường sự hài lòng du khách tại bối cảnh địa phương mới (Hà Tĩnh), qua đó mở rộng khả năng ứng dụng mô hình vào du lịch biển Việt Nam. Từ góc độ thực tiễn, kết quả khẳng định hạ tầng và chất lượng phục vụ là hai trụ cột chính của chiến lược phát triển du lịch biển bền vững.
Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn có một số hạn chế: (1) phạm vi khảo sát chỉ giới hạn trong ba điểm du lịch, (2) mẫu khảo sát chủ yếu là khách nội địa, và (3) chưa xem xét yếu tố mùa vụ. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu khảo sát theo vùng và loại hình du khách (nội địa – quốc tế) cũng như áp dụng các mô hình phân tích nâng cao (SEM, PLS-SEM) để tăng tính khái quát và kiểm định mối quan hệ trung gian giữa chất lượng dịch vụ và lòng trung thành.
4. Hàm ý chính sách
Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ hài lòng của du khách chịu ảnh hưởng tích cực từ các yếu tố: Cơ sở hạ tầng, Năng lực phục vụ, Văn hoá ẩm thực giải trí, An ninh trật tự, Bảo vệ môi trường, Chi phí du lịch, và Địa điểm du lịch, trong đó Cơ sở hạ tầng và Năng lực phục vụ là hai yếu tố có hệ số tác động mạnh nhất. Dựa trên kết quả thực nghiệm, các hàm ý chính sách được đề xuất như sau:
Cần nâng cấp và đồng bộ cơ sở hạ tầng du lịch biển. Yếu tố cơ sở hạ tầng có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của du khách, phản ánh nhu cầu cấp thiết về chất lượng hạ tầng du lịch. Chính quyền tỉnh Hà Tĩnh cần: Ưu tiên đầu tư nâng cấp hệ thống giao thông kết nối đến các bãi biển trọng điểm (Thiên Cầm, Xuân Thành, Kỳ Ninh), cải thiện bãi đỗ xe, chiếu sáng, biển báo, và cơ sở lưu trú. Xây dựng quy hoạch đồng bộ giữa khu du lịch, khu dân cư và dịch vụ phụ trợ nhằm tạo không gian trải nghiệm liên hoàn. Khuyến khích hình thức đối tác công tư để thu hút đầu tư tư nhân vào các công trình hạ tầng phục vụ du lịch, đồng thời có cơ chế ưu đãi về đất đai, thuế và tín dụng cho doanh nghiệp du lịch xanh.
Nâng cao năng lực phục vụ và chất lượng nguồn nhân lực. Yếu tố năng lực phục vụ là trụ cột thứ hai quyết định sự hài lòng. Hà Tĩnh cần xây dựng chương trình đào tạo nhân lực du lịch chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn nghề quốc gia, tập trung vào: Kỹ năng giao tiếp, phục vụ, ngoại ngữ, và quản lý trải nghiệm khách hàng. Tăng cường đào tạo thực hành gắn với doanh nghiệp và khu du lịch; Phát triển đội ngũ hướng dẫn viên địa phương am hiểu văn hoá bản địa, góp phần lan tỏa hình ảnh du lịch thân thiện, chuyên nghiệp.
Phát triển sản phẩm du lịch đặc thù gắn với văn hoá và ẩm thực. Yếu tố văn hoá-ẩm thực-giải trí cho thấy du khách không chỉ quan tâm đến hạ tầng mà còn coi trọng trải nghiệm văn hóa và ẩm thực địa phương. Hàm ý chính sách là: Khai thác lợi thế văn hoá bản địa như dân ca ví giặm, lễ hội Cửa Sót, làng nghề truyền thống để phát triển sản phẩm du lịch văn hoá-tâm linh-trải nghiệm. Tổ chức các lễ hội biển thường niên, sự kiện ẩm thực vùng miền, tuần lễ du lịch xanh để tạo thương hiệu cho du lịch Hà Tĩnh. Xây dựng hệ thống ẩm thực ven biển đặc trưng (mực nướng Thiên Cầm, cá nướng Xuân Thành, kẹo cu đơ, hải sản tươi sống) kết hợp quảng bá trên các nền tảng số (Zalo, TikTok, Booking).
Đảm bảo an ninh trật tự và an toàn du lịch. Yếu tố an ninh trật tự ảnh hưởng đáng kể đến cảm nhận của du khách, thể hiện vai trò của môi trường an toàn trong thu hút khách quay lại. Chính quyền địa phương cần: Duy trì tổ an ninh du lịch tại các bãi tắm, kết hợp lực lượng cứu hộ, y tế, công an và thanh niên tình nguyện. Tăng cường biển cảnh báo, khu vực giám sát cứu hộ, và hệ thống camera an ninh tại các điểm đông khách. Triển khai chương trình “Du khách an toàn-Điểm đến thân thiện” với cam kết giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư.
Tăng cường bảo vệ môi trường biển và cảnh quan du lịch. Yếu tố bảo vệ môi trường tuy có tác động yếu hơn nhưng vẫn mang ý nghĩa quan trọng trong xu hướng phát triển du lịch xanh. Hà Tĩnh cần triển khai đồng bộ: Chương trình “Biển sạch-Du lịch xanh Hà Tĩnh”, gắn trách nhiệm giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Quy định rõ tiêu chuẩn môi trường trong cấp phép cơ sở lưu trú, nhà hàng, khu nghỉ dưỡng; Thúc đẩy giảm rác thải nhựa, phân loại rác tại nguồn và lắp đặt thùng rác thông minh tại các bãi tắm. Những hoạt động này không chỉ góp phần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên mà còn nâng cao hình ảnh địa phương thân thiện, xanh và sạch.
Điều chỉnh chính sách giá và chi phí du lịch hợp lý. Yếu tố chi phí du lịch không có tác động lớn, nhưng vẫn cần được điều chỉnh nhằm tăng tính cạnh tranh. Cơ quan quản lý cần: Công khai minh bạch giá dịch vụ, niêm yết giá tại các cơ sở lưu trú, nhà hàng và khu vui chơi. Khuyến khích doanh nghiệp áp dụng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ, ưu đãi cho khách đoàn, khách quay lại, và gói dịch vụ trọn gói. Xây dựng hệ thống phản hồi trực tuyến để kiểm soát tình trạng chặt chém, đảm bảo quyền lợi du khách.
Liên kết vùng và quảng bá thương hiệu du lịch biển Hà Tĩnh. Dựa trên kết quả nghiên cứu, yếu tố địa điểm du lịch chưa thể hiện vai trò rõ nét do thiếu nhận diện thương hiệu vùng. Hàm ý chính sách là cần: Xây dựng chiến lược truyền thông thống nhất “Hà Tĩnh – Biển xanh, văn hoá đậm đà” trên các nền tảng số. Liên kết với các tỉnh Nghệ An-Quảng Bình-Thanh Hóa để hình thành tuyến du lịch biển Bắc Trung Bộ, chia sẻ sản phẩm, hạ tầng và nhân lực du lịch. Hợp tác với các doanh nghiệp lữ hành lớn để đưa Hà Tĩnh vào bản đồ du lịch quốc gia và quốc tế.
5. Kết luận
Nghiên cứu đã xác định được bảy yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của du khách đối với chất lượng dịch vụ du lịch biển tại tỉnh Hà Tĩnh, gồm: (1) Cơ sở hạ tầng, (2) Năng lực phục vụ, (3) Văn hoá, ẩm thực, giải trí, (4) An ninh trật tự, (5) Bảo vệ môi trường, (6) Chi phí du lịch, và (7) Địa điểm du lịch. Trong đó, hai yếu tố cơ sở hạ tầng và năng lực phục vụ có hệ số tác động mạnh nhất, phản ánh vai trò trung tâm của chất lượng dịch vụ hữu hình và năng lực con người trong hình thành trải nghiệm và sự hài lòng của du khách.
Kết quả phân tích khẳng định rằng mặc dù du lịch biển Hà Tĩnh đã đạt được một số tiến bộ trong cải thiện hạ tầng và thu hút khách, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế về dịch vụ, hoạt động giải trí, công tác bảo vệ môi trường và quảng bá hình ảnh điểm đến. Điều này cho thấy tỉnh cần chuyển từ tư duy phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu, chú trọng chất lượng dịch vụ, trải nghiệm văn hoá và bảo tồn môi trường biển để đáp ứng yêu cầu phát triển du lịch xanh, bền vững.
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách trọng tâm: (1) Nâng cấp và đồng bộ hạ tầng du lịch biển, (2) Phát triển nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp, (3) Xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù gắn với văn hoá và ẩm thực,(4) Bảo đảm an ninh, an toàn và vệ sinh môi trường biển, (5) Xây dựng chiến lược truyền thông, liên kết vùng để nâng cao hình ảnh và năng lực cạnh tranh của du lịch Hà Tĩnh.
Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế như phạm vi khảo sát hẹp, dữ liệu chủ yếu tập trung vào khách nội địa, và chưa phân tích sâu yếu tố mùa vụ hay đặc điểm hành vi tiêu dùng. Do đó, các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi mẫu, áp dụng mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM hoặc PLS-SEM) để kiểm định mối quan hệ trung gian và khám phá sâu hơn tác động của yếu tố công nghệ và chuyển đổi số trong trải nghiệm du lịch biển.
Tài liệu tham khảo
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2020). Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030. Hà Nội.
- Chen, C.-F., & Tsai, D. (2007). How destination image and evaluative factors affect behavioral intentions? Tourism Management, 28(4), 1115–1122.
- Cronin, J. J., & Taylor, S. A. (1992). Measuring service quality: A reexamination and extension. Journal of Marketing, 56(3), 55–68.
- Gössling, S., & Hall, C. M. (2021). Tourism and global environmental change. Routledge.
- Hall, C. M., & Lew, A. A. (2019). Tourism: Causal practices, sustainable futures. Channel View Publications.
- Kozak, M., & Rimmington, M. (2000). Tourist satisfaction with Mallorca, Spain, as an off-season holiday destination. Journal of Travel Research, 38(3), 260–269.
- Ninh Thị Kim Anh (2020). Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch nội địa. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, 28(4), 50–58.
- OECD (2020). The Ocean Economy in 2030. OECD Publishing.
- Oliver, R. L. (1999). Whence consumer loyalty? Journal of Marketing, 63(4), 33-44.
- Parasuraman, A., Zeithaml, V. A., & Berry, L. L. (1985). A conceptual model of service quality and its implications for future research. Journal of Marketing, 49(4), 41–50.
- Phan Thị Đăng (2017). Đánh giá sự hài lòng của du khách về dịch vụ du lịch biển Nha Trang. Tạp chí Khoa học và Du lịch, 14(5), 40–47.
- Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Tĩnh (2024). Báo cáo tổng kết du lịch Hà Tĩnh năm 2023.
- Tribe, J., & Snaith, T. (1998). From SERVQUAL to HOLSAT: Holiday satisfaction in Varadero, Cuba. Tourism Management, 19(1), 25–34.
- UNWTO (2022). Tourism for Development-Building Inclusive Prosperity. Madrid: United Nations World Tourism Organization.
- Yoon, Y., & Uysal, M. (2005). An examination of the effects of motivation and satisfaction on destination loyalty. Tourism Management, 26(1), 45–56.