Kinh tế xanh và chuyển đổi xanh: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Thành phố Hà Nội

Bài nghiên cứu khoa học "Kinh tế xanh và chuyển đổi xanh: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Thành phố Hà Nội" do tác giả: Lê Nữ Nam Phương (Trường Quốc tế - Trường Đại học Quốc gia Hà Nội) thực hiện.

Tóm tắt: 
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và áp lực đô thị hóa ngày càng gia tăng, kinh tế xanh đang trở thành một định hướng phát triển quan trọng đối với nhiều quốc gia và đô thị trên thế giới. Kinh tế xanh ngày nay không còn được xem đơn thuần như một chương trình bảo vệ môi trường, nó được hiểu như một mô hình phát triển mới nhằm dung hòa mục tiêu tăng trưởng kinh tế, hiệu quả sử dụng tài nguyên và bảo đảm chất lượng sống của con người.  Bài viết tập trung trả lời hai câu hỏi nghiên cứu chính: kinh tế xanh là gì và chuyển đổi xanh có phù hợp với điều kiện phát triển của Hà Nội hay không. Trên cơ sở phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích tài liệu thứ cấp, bài viết trước hết làm rõ khái niệm kinh tế xanh và chuyển đổi xanh dưới góc nhìn của các tổ chức quốc tế như UNEP, OECD và World Bank. Bài viết cũng phân tích kinh nghiệm chuyển đổi xanh của hai thành phố quốc tế tiêu biểu gồm Copenhagen và Seoul nhằm xác định những yếu tố cốt lõi tạo nên thành công của quá trình chuyển đổi. Kết quả cho thấy chuyển đổi xanh không phải là một mô hình phát triển đồng nhất mà phụ thuộc đáng kể vào năng lực quản trị, nguồn lực đầu tư, cấu trúc kinh tế và đặc điểm đô thị của từng địa phương. 
Từ khóa: Kinh tế xanh, chuyển đổi xanh, phát triển đô thị bền vững, Hà Nội, chính sách môi trường.

1. Giới thiệu

Trong nhiều thập kỷ, tăng trưởng kinh tế được xem là thước đo quan trọng phản ánh năng lực phát triển của một quốc gia hoặc một đô thị. Quá trình công nghiệp hóa, mở rộng đầu tư và đô thị hóa đã góp phần cải thiện đáng kể thu nhập và việc làm tại nhiều nền kinh tế đang phát triển. Theo World Bank (2024), tỷ lệ nghèo cùng cực toàn cầu đã giảm mạnh từ khoảng 38% dân số thế giới năm 1990 xuống dưới 9% trong giai đoạn gần đây, cho thấy vai trò tích cực của tăng trưởng kinh tế đối với cải thiện mức sống. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng truyền thống – dựa nhiều vào khai thác tài nguyên, tiêu thụ năng lượng hóa thạch và mở rộng sản xuất theo chiều rộng – đang ngày càng bộc lộ các giới hạn đáng kể về môi trường và tính bền vững.

Biến đổi khí hậu hiện được xem là một trong những thách thức phát triển lớn nhất của thế kỷ XXI. Báo cáo tổng hợp của IPCC (2023) cho thấy nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng khoảng 1,1°C so với thời kỳ tiền công nghiệp, trong khi các hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng, lũ lụt và hạn hán đang diễn ra với tần suất và cường độ ngày càng cao.

Đồng thời, Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP, 2023) cảnh báo rằng nếu các quốc gia không đẩy nhanh tốc độ cắt giảm phát thải, thế giới có thể tiến gần tới mức tăng nhiệt độ khoảng 2,5–2,9°C vào cuối thế kỷ này. Những xu hướng này cho thấy tăng trưởng kinh tế không còn có thể được đánh giá đơn thuần thông qua tốc độ gia tăng GDP mà ngày càng cần được xem xét dưới góc độ chất lượng tăng trưởng và khả năng duy trì trong dài hạn.

Trong bối cảnh đó, kinh tế xanh nổi lên như một cách tiếp cận mới nhằm tái định nghĩa mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững. Theo Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc, kinh tế xanh là mô hình phát triển hướng đến nâng cao phúc lợi con người và công bằng xã hội đồng thời giảm đáng kể các rủi ro môi trường và tình trạng khan hiếm sinh thái (UNEP, 2011). Khác với cách tiếp cận truyền thống vốn coi chi phí môi trường là “ngoại ứng” của tăng trưởng, kinh tế xanh đặt hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải carbon và nâng cao khả năng chống chịu của xã hội vào trung tâm của chiến lược phát triển.

33-1745805605-a57fcbd3-ec3d-415c-ab12-17abd0383535-13ba1963-1780909373.jpg
Kinh tế xanh và chuyển đổi xanh: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Thành phố Hà Nội

Sự chuyển dịch này diễn ra đặc biệt mạnh mẽ tại các đô thị lớn. Theo UN-Habitat (2022), các thành phố hiện tiêu thụ khoảng 75% năng lượng toàn cầu và tạo ra gần 70% lượng phát thải khí nhà kính, mặc dù chỉ chiếm khoảng hơn một nửa dân số thế giới. Tuy nhiên, đô thị cũng là nơi tập trung đổi mới công nghệ, nguồn vốn đầu tư và nguồn nhân lực chất lượng cao. Chính vì vậy, chuyển đổi xanh tại đô thị ngày càng được xem như một chiến lược phát triển nhằm duy trì năng lực cạnh tranh, nâng cao chất lượng sống và tăng khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.

Việt Nam không đứng ngoài xu hướng này. Tại Hội nghị COP26, Việt Nam cam kết đạt mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, đánh dấu bước chuyển đáng chú ý trong định hướng phát triển quốc gia. Đồng thời, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030 cũng nhấn mạnh yêu cầu tái cơ cấu nền kinh tế theo hướng phát thải thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, việc hiện thực hóa các mục tiêu này đặt ra nhiều thách thức thực tiễn, đặc biệt tại các đô thị lớn – nơi áp lực tăng trưởng kinh tế, gia tăng dân số và nhu cầu hạ tầng diễn ra mạnh mẽ nhất.

Hà Nội là trường hợp tiêu biểu cho mối quan hệ phức tạp giữa tăng trưởng đô thị và bền vững môi trường tại Việt Nam. Trong giai đoạn 2010–2023, GRDP của Hà Nội duy trì mức tăng trưởng bình quân khoảng 7–7,5%/năm, đóng góp khoảng 16% GDP quốc gia (Cục Thống kê Hà Nội, 2024). Thành phố đồng thời là một trong những trung tâm thu hút đầu tư, giáo dục, công nghệ và dịch vụ lớn nhất cả nước. Tuy nhiên, đi cùng với tăng trưởng là hàng loạt áp lực môi trường đáng kể. Theo IQAir (2024), nồng độ PM2.5 trung bình tại Hà Nội năm 2023 đạt khoảng 43–45 μg/m³, cao gấp gần 9 lần ngưỡng khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Bên cạnh đó, ùn tắc giao thông, mật độ xây dựng cao, suy giảm không gian xanh và áp lực chất thải đô thị tiếp tục trở thành các vấn đề đáng chú ý trong quá trình phát triển của thành phố.

Trong bối cảnh đó, việc xem xét khả năng ứng dụng kinh tế xanh tại Hà Nội mang lại giá trị học thuật và giá trị thực tiễn đối với chiến lược phát triển đô thị trong giai đoạn tới. Để chuyển đổi xanh phù hợp với điều kiện phát triển của Hà Nội, cần được thiết kế theo cách thức nào để vừa đáp ứng yêu cầu tăng trưởng kinh tế vừa hạn chế các chi phí môi trường và xã hội. Đây là những câu hỏi cần được phân tích một cách hệ thống thay vì tiếp cận chuyển đổi xanh như một khẩu hiệu chính sách mang tính xu hướng.

2. Kinh tế xanh và chuyển đổi xanh

UNEP (2011) xác định kinh tế xanh là nền kinh tế hướng đến cải thiện phúc lợi con người và công bằng xã hội đồng thời giảm đáng kể các rủi ro môi trường và tình trạng khan hiếm sinh thái. Định nghĩa này nhấn mạnh rằng tăng trưởng kinh tế vẫn là mục tiêu quan trọng nhưng không còn là mục tiêu duy nhất; quá trình tăng trưởng cần gắn với hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm cường độ phát thải; và yếu tố công bằng xã hội phải được tích hợp vào chiến lược phát triển thay vì chỉ được xử lý như hệ quả sau cùng của tăng trưởng.

So với mô hình kinh tế truyền thống, điểm khác biệt căn bản của kinh tế xanh nằm ở cách tiếp cận đối với tài nguyên và môi trường. Trong mô hình tăng trưởng công nghiệp cổ điển, môi trường thường được xem như nguồn cung đầu vào cho sản xuất và đồng thời là nơi hấp thụ chất thải. Chi phí ô nhiễm hoặc suy giảm tài nguyên vì vậy thường không được phản ánh đầy đủ vào quyết định đầu tư và tiêu dùng – tạo nên nghịch lý: tăng trưởng đạt được trong ngắn hạn nhưng kéo theo những chi phí xã hội lớn hơn nhiều trong dài hạn, đặc biệt tại các đô thị phát triển nhanh. 

OECD (2011) cho rằng tăng trưởng xanh chỉ có ý nghĩa khi nền kinh tế vẫn duy trì được “vốn tự nhiên” – tức nguồn tài nguyên và các dịch vụ môi trường phục vụ cho sản xuất và đời sống. Điều này hàm ý rằng một nền kinh tế khó có thể tăng trưởng bền vững nếu quá trình phát triển liên tục làm suy giảm chính những điều kiện sinh thái đang nuôi dưỡng nó.

Trên phương diện thực tiễn, kinh tế xanh không phải là một chương trình chính sách đơn lẻ mà bao gồm nhiều lĩnh vực can thiệp khác nhau. Theo UN-Habitat (2022), các đô thị hiện tiêu thụ khoảng 75% năng lượng toàn cầu và tạo ra gần 70% lượng phát thải khí nhà kính. Điều này khiến chuyển đổi xanh ngày càng trở thành vấn đề trọng tâm của chiến lược phát triển đô thị chứ không chỉ là một chương trình môi trường. Chuyển đổi năng lượng – giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, mở rộng năng lượng tái tạo và cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng – được xem là điều kiện nền tảng. Song kinh tế xanh không dừng lại ở đó: giao thông xanh, quy hoạch đô thị bền vững, nông nghiệp thông minh với khí hậu, sản xuất sạch hơn, tài chính xanh và tiêu dùng bền vững cũng là những thành tố quan trọng của quá trình chuyển đổi.

Trong thảo luận học thuật và chính sách, “kinh tế xanh” và “chuyển đổi xanh” thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, hai khái niệm này không hoàn toàn đồng nghĩa. Nếu kinh tế xanh được hiểu là mô hình phát triển hướng tới, thì chuyển đổi xanh phản ánh quá trình chuyển dịch để đạt tới mô hình đó. Nói cách khác, kinh tế xanh là “đích đến”, còn chuyển đổi xanh là “con đường”.

Chuyển đổi xanh không diễn ra trong một sớm một chiều. Đây là quá trình điều chỉnh dần cách một quốc gia hoặc một đô thị tổ chức sản xuất, đầu tư, tiêu dùng và quản lý phát triển. Vì vậy, chuyển đổi xanh không chỉ liên quan đến công nghệ hay năng lượng sạch mà còn gắn với thay đổi thể chế, quy hoạch và hành vi xã hội.

World Bank (2022) cho rằng chuyển đổi xanh hiệu quả cần dựa trên sự kết hợp giữa cải cách thể chế, tín hiệu thị trường và đầu tư dài hạn. Điều này cho thấy công nghệ, dù giữ vai trò quan trọng, nhưng không phải là yếu tố duy nhất quyết định thành công của quá trình chuyển đổi. Trong nhiều trường hợp, rào cản lớn hơn lại nằm ở năng lực quản trị, khả năng phối hợp chính sách và mức độ huy động nguồn lực.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không tồn tại một mô hình chuyển đổi xanh duy nhất áp dụng cho mọi bối cảnh phát triển. Các quốc gia Bắc Âu thường nhấn mạnh vào định giá carbon, giao thông công cộng và năng lượng tái tạo. Một số đô thị Đông Á lại đặt trọng tâm vào quy hoạch đô thị mật độ cao, quản trị công nghệ và đổi mới công nghiệp. Điều này cho thấy chuyển đổi xanh luôn mang tính đặc thù và phụ thuộc vào điều kiện phát triển của từng địa phương.

Đối với các nền kinh tế đang phát triển, chuyển đổi xanh thường đối diện thách thức then chốt: làm thế nào để cân bằng giữa yêu cầu tăng trưởng kinh tế với yêu cầu giảm phát thải và bảo vệ môi trường. Khác với các quốc gia phát triển vốn đã tích lũy được nguồn lực tài chính và công nghệ tương đối lớn, nhiều nền kinh tế đang phát triển vẫn phải giải quyết đồng thời các mục tiêu về tạo việc làm, nâng cấp hạ tầng, cải thiện thu nhập và giảm nghèo. Điều này cho thấy đối với các nền kinh tế đang phát triển, chuyển đổi xanh khó có thể được tiếp cận như sự lựa chọn giữa tăng trưởng và môi trường. Ngược lại, quá trình này cần được thiết kế theo hướng vừa hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh, vừa mở rộng cơ hội phát triển trong dài hạn.

3. Kinh nghiệm chuyển đổi xanh tại một số thành phố quốc tế

Trong thảo luận về kinh tế xanh và phát triển đô thị bền vững, kinh nghiệm quốc tế thường được xem là nguồn tham chiếu quan trọng nhằm xác định các điều kiện thành công của quá trình chuyển đổi. Tuy nhiên, chuyển đổi xanh không vận hành theo một công thức chung có thể sao chép nguyên trạng từ quốc gia này sang quốc gia khác. Mỗi đô thị xây dựng chiến lược chuyển đổi dựa trên đặc điểm thể chế, quy mô kinh tế, mật độ dân số, cấu trúc ngành và điều kiện tài nguyên riêng. Dù vậy, việc nghiên cứu các trường hợp tiêu biểu vẫn có ý nghĩa đáng kể bởi chúng giúp làm rõ những nguyên tắc nền tảng của quá trình chuyển đổi xanh trong thực tiễn. Copenhagen và Seoul là hai trường hợp đáng chú ý, đại diện cho hai cách tiếp cận khác nhau đối với phát triển đô thị xanh.

3.1 Thành phố Copenhagen

Copenhagen thường được xem là một trong những hình mẫu nổi bật về chuyển đổi xanh ở cấp đô thị. Thành công của thành phố này không đến từ một chính sách đơn lẻ mà từ quá trình điều chỉnh kéo dài nhiều thập kỷ, trong đó giao thông, năng lượng và quy hoạch được tích hợp vào cùng một chiến lược phát triển. Theo Kế hoạch Khí hậu Copenhagen 2025 (City of Copenhagen, 2021), thành phố đặt mục tiêu trở thành đô thị carbon-neutral đầu tiên trên thế giới. Để theo đuổi mục tiêu này, Copenhagen không chỉ tập trung vào giảm phát thải công nghiệp mà còn tác động trực tiếp đến các nguồn phát thải phát sinh trong đời sống đô thị hằng ngày như giao thông, tiêu thụ năng lượng và xây dựng.

Giao thông là lĩnh vực thể hiện rõ nhất cách tiếp cận chuyển đổi xanh của Copenhagen. Thành phố đầu tư liên tục vào hệ thống hạ tầng dành cho xe đạp trong nhiều năm, biến xe đạp từ một phương tiện thay thế thành một thành tố trung tâm của hệ thống giao thông đô thị. Tính đến năm 2021, khoảng 62% người dân Copenhagen sử dụng xe đạp để đi học hoặc đi làm hàng ngày (City of Copenhagen, 2021) – một con số vượt trội so với hầu hết đô thị phát triển khác trên thế giới. Thành công này không đến từ việc kêu gọi thay đổi hành vi đơn thuần mà dựa trên đầu tư hạ tầng nhất quán, bao gồm mạng lưới đường dành riêng cho xe đạp dài hơn 390 km, ưu tiên an toàn giao thông và thiết kế đô thị hướng đến tính tiện dụng.

Bên cạnh giao thông xanh, Copenhagen cũng thúc đẩy mạnh quá trình chuyển đổi năng lượng. Hệ thống sưởi đô thị hiệu quả cao, điện gió ngoài khơi và các giải pháp năng lượng tái tạo được mở rộng nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Điều đáng chú ý là chính sách môi trường tại Copenhagen không được trình bày như sự đánh đổi giữa tăng trưởng và trách nhiệm sinh thái. Trái lại, chuyển đổi xanh được xem là một phần của chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện chất lượng sống và xây dựng hình ảnh đô thị toàn cầu – một bài học quan trọng cho các thành phố đang phát triển vốn vẫn xem tăng trưởng và môi trường là hai lựa chọn đối nghịch.

3.2 Thành phố Seoul

Seoul cung cấp một trường hợp đáng chú ý về chuyển đổi xanh trong bối cảnh một đô thị công nghiệp hóa cao, dân số đông và chịu áp lực lớn từ phát triển hạ tầng. Là trung tâm kinh tế lớn nhất của Hàn Quốc với dân số gần 10 triệu người, Seoul từng trải qua quá trình đô thị hóa nhanh với những hệ quả môi trường đáng kể, bao gồm ô nhiễm không khí, mật độ xây dựng cao và suy giảm không gian công cộng.

Một trong những dự án được nhắc đến nhiều nhất khi nói về chuyển đổi xanh của Seoul là chương trình phục hồi dòng suối Cheonggyecheon. Thay vì duy trì đường cao tốc trên cao vốn bị xem là biểu tượng của quá trình đô thị hóa thô bạo, chính quyền thành phố quyết định tháo dỡ để khôi phục dòng suối tự nhiên dài 5,8 km cùng hành lang xanh công cộng. Quyết định này không chỉ là cải tạo cảnh quan mà còn thể hiện sự thay đổi căn bản trong tư duy quy hoạch: không gian đô thị có thể và cần phải được tái cấu trúc để phục vụ chất lượng sống thay vì chỉ phục vụ lưu thông phương tiện.

Seoul cũng đầu tư mạnh vào giao thông công cộng, công nghệ đô thị thông minh và các chương trình tiết kiệm năng lượng. Theo Seoul Metropolitan Government (2023), thành phố ứng dụng công nghệ số trong quản lý giao thông, giám sát chất lượng không khí và cung cấp dịch vụ công nhằm nâng cao hiệu quả quản trị đô thị. Trường hợp của Seoul cho thấy công nghệ không thay thế vai trò của quy hoạch hay chính sách công. Tuy nhiên, khi được tích hợp hiệu quả vào quản trị đô thị, công nghệ có thể trở thành công cụ quan trọng giúp nâng cao năng lực điều hành và chất lượng dịch vụ công.

Dù theo đuổi những chiến lược khác nhau, Copenhagen và Seoul đều cho thấy chuyển đổi xanh không đơn thuần là một chính sách môi trường. Trong cả hai trường hợp, quy hoạch đô thị, đầu tư hạ tầng và năng lực quản trị giữ vai trò trung tâm trong việc định hình mô hình phát triển mới. Đây cũng là những kinh nghiệm có giá trị tham khảo đáng kể đối với Hà Nội trong quá trình xây dựng chiến lược chuyển đổi xanh của riêng mình.

4. Chuyển đổi xanh tại Hà Nội: Điều kiện thuận lợi và thách thức

Xét trên nhiều phương diện, Hà Nội có những tiền đề tương đối thuận lợi để theo đuổi chuyển đổi xanh trong dài hạn. Với vai trò là thủ đô và một trong những trung tâm tăng trưởng lớn nhất cả nước, Hà Nội sở hữu quy mô kinh tế đủ lớn để tạo dư địa cho đầu tư vào hạ tầng và đổi mới mô hình phát triển. Thành phố còn có lợi thế đáng kể về vị thế thể chế và khả năng huy động nguồn lực. Với tư cách trung tâm chính trị – hành chính quốc gia, Hà Nội có điều kiện thuận lợi hơn trong tiếp cận các chương trình đầu tư công, chính sách thí điểm và hợp tác quốc tế liên quan đến phát triển bền vững. Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy cam kết phát thải ròng bằng không vào năm 2050, Hà Nội nhiều khả năng sẽ trở thành một trong những địa bàn ưu tiên của các chương trình chuyển đổi năng lượng, giao thông xanh và đô thị thông minh.

Nguồn nhân lực và hệ sinh thái tri thức cũng là một điều kiện thuận lợi quan trọng. Hà Nội tập trung mật độ cao các trường đại học, viện nghiên cứu, cơ quan hoạch định chính sách và doanh nghiệp công nghệ – nền tảng không thể thiếu bởi chuyển đổi xanh không chỉ đòi hỏi vốn đầu tư mà còn phụ thuộc đáng kể vào năng lực đổi mới sáng tạo, khả năng tiếp nhận công nghệ và chất lượng quản trị công. So với các địa phương có cơ cấu kinh tế dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên hoặc sản xuất thâm dụng lao động, Hà Nội có nhiều điều kiện hơn để phát triển các ngành dịch vụ giá trị gia tăng cao, công nghệ xanh và các mô hình đô thị thông minh.

Tuy nhiên, việc khẳng định chuyển đổi xanh phù hợp với Hà Nội không đồng nghĩa với việc quá trình này sẽ diễn ra thuận lợi. 

Ô nhiễm không khí là một trong những thách thức nổi bật nhất. Trong nhiều năm gần đây, Hà Nội thường xuyên xuất hiện trong danh sách các đô thị có chất lượng không khí thấp tại châu Á. Theo IQAir (2024), nồng độ PM2.5 trung bình năm của Hà Nội cao hơn nhiều lần ngưỡng khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Ô nhiễm không khí tại Hà Nội là vấn đề liên ngành, liên vùng và gắn chặt với mô hình phát triển đô thị hiện tại – từ giao thông, hoạt động xây dựng, công nghiệp, đốt sinh khối đến mật độ dân cư cao.

Giao thông đô thị là lĩnh vực thể hiện rõ nhất tính cấp thiết nhưng cũng cho thấy độ khó của chuyển đổi xanh tại Hà Nội. Thành phố đang chịu áp lực rất lớn từ mật độ xe máy và ô tô cá nhân. Theo Sở Giao thông Vận tải Hà Nội, số lượng phương tiện đăng ký trên địa bàn khoảng 8 triệu triệu chiếc tính đến năm 2023. Mặc dù nhiều dự án giao thông công cộng đã được triển khai, hệ thống vận tải công cộng của Hà Nội vẫn chưa đạt mức đủ mạnh để thay đổi đáng kể hành vi di chuyển của người dân – khác biệt đáng kể so với Copenhagen hoặc Seoul, nơi giao thông công cộng và quy hoạch đô thị giữ vai trò trung tâm trong chiến lược phát triển xanh.

Không gian xanh đô thị cũng là một khía cạnh cần được xem xét. So với nhiều đô thị trong khu vực, diện tích cây xanh công cộng bình quân đầu người tại Hà Nội vẫn còn tương đối thấp – ước tính khoảng 1–2 m²/người, thấp hơn đáng kể so với mức khuyến nghị của WHO. Trong bối cảnh đô thị mở rộng nhanh, áp lực sử dụng đất cho nhà ở, thương mại và hạ tầng thường khiến không gian sinh thái trở thành ưu tiên thứ yếu trong quy hoạch.
Chi phí chuyển đổi là một vấn đề quan trọng khác. Đầu tư vào metro, năng lượng sạch, công nghệ quản trị đô thị, công trình xanh hoặc hệ thống giám sát môi trường đều đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể. Đối với Hà Nội, đây là thách thức có ý nghĩa thực tế rất lớn. Tuy nhiên, đánh giá chi phí chuyển đổi chỉ từ góc độ đầu tư ban đầu có thể dẫn đến cách nhìn chưa đầy đủ. Các nghiên cứu của OECD (2023) và World Bank (2022) đều chỉ ra rằng chi phí của việc không chuyển đổi – bao gồm chi phí y tế, giảm năng suất lao động, suy giảm chất lượng sống và giảm sức hấp dẫn đầu tư – đôi khi lớn hơn đáng kể so với chi phí chuyển đổi.

Nhìn tổng thể, chuyển đổi xanh có thể được xem là một hướng đi tương đối phù hợp đối với Hà Nội, dù sự phù hợp này mang tính điều kiện hơn là tuyệt đối. Thách thức của thành phố không nằm ở việc có theo đuổi chuyển đổi xanh hay không, mà ở cách thức thiết kế một lộ trình chuyển đổi đủ thực tế để vừa duy trì động lực tăng trưởng, vừa cải thiện chất lượng môi trường và chất lượng sống đô thị. Chính từ điểm này, những hàm ý chính sách cụ thể cho Hà Nội trở nên đặc biệt quan trọng.

5. Bài học và hàm ý chính sách cho Hà Nội

Kinh nghiệm của Copenhagen và Seoul cho thấy chuyển đổi xanh không phải là kết quả của một chính sách đơn lẻ mà là sản phẩm của quá trình điều chỉnh dài hạn về quy hoạch, quản trị, đầu tư công và đổi mới mô hình phát triển. Mặc dù Hà Nội không thể sao chép trực tiếp các mô hình quốc tế, những trường hợp này vẫn cung cấp nhiều bài học quan trọng có thể tham khảo trong quá trình xây dựng chiến lược phát triển đô thị xanh của thành phố.

Một điểm chung dễ nhận thấy từ Copenhagen và Seoul là vai trò của quy hoạch dài hạn và tính nhất quán chính sách. Chuyển đổi xanh trong cả hai trường hợp không diễn ra thông qua các dự án ngắn hạn mang tính phong trào, mà được đặt trong chiến lược phát triển đô thị kéo dài nhiều năm. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy thất bại của chuyển đổi xanh thường không xuất phát từ thiếu hụt công nghệ, mà từ sự thiếu nhất quán trong cam kết chính sách và năng lực thực thi. Đối với Hà Nội, bài học này đặc biệt đáng chú ý bởi chuyển đổi xanh khó có thể đạt hiệu quả nếu chỉ được tiếp cận như một chương trình môi trường theo nhiệm kỳ.

Một ưu tiên có tính cấp thiết khác đối với Hà Nội là giao thông xanh. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy giao thông không chỉ là vấn đề di chuyển mà còn là một trong những nguồn phát thải lớn nhất của đô thị hiện đại. Trong khi Copenhagen nổi bật với giao thông phi cơ giới và Seoul chú trọng tái cấu trúc giao thông đô thị kết hợp công nghệ số, Hà Nội vẫn phụ thuộc đáng kể vào xe máy và phương tiện cá nhân. Thành phố cần tiếp tục mở rộng hệ thống metro, nâng cao chất lượng xe buýt công cộng, phát triển xe buýt điện và cải thiện tính liên thông giữa các phương thức vận tải. Tuy nhiên, phát triển giao thông xanh không nên được hiểu đơn thuần là đầu tư hạ tầng: thay đổi hành vi di chuyển chỉ có thể diễn ra khi người dân cảm thấy giao thông công cộng thực sự thuận tiện, an toàn và cạnh tranh về chi phí lẫn thời gian. Điều này đòi hỏi một lộ trình chuyển đổi thực tế, kết hợp giữa mở rộng hạ tầng và điều tiết phương tiện cá nhân theo từng giai đoạn thay vì áp dụng các biện pháp hạn chế đột ngột.

Quy hoạch đô thị xanh là hướng ưu tiên thứ ba, gắn với bài học về không gian sinh thái và tái cấu trúc đô thị từ Seoul cũng như kinh nghiệm quy hoạch xanh của các đô thị quốc tế. Không gian xanh không chỉ tạo ra giá trị cảnh quan mà còn góp phần giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, cải thiện chất lượng không khí, nâng cao sức khỏe cộng đồng và tăng khả năng chống chịu của đô thị trước biến đổi khí hậu. Đối với Hà Nội, chiến lược chuyển đổi xanh cần quan tâm nhiều hơn đến phát triển công viên đô thị, hồ điều hòa, hành lang xanh và không gian công cộng thân thiện với người đi bộ. Quan trọng hơn, không gian sinh thái cần được tích hợp ngay từ giai đoạn quy hoạch thay vì được coi là phần bổ sung sau cùng của quá trình phát triển đô thị. Điều này đòi hỏi sự điều phối chặt chẽ hơn giữa các cơ quan quy hoạch, xây dựng và quản lý đô thị, cũng như cơ chế pháp lý bảo vệ quỹ đất xanh trước áp lực phát triển thương mại.

Một khía cạnh quan trọng khác liên quan đến công nghệ và quản trị đô thị thông minh. Chuyển đổi xanh trong thế kỷ XXI ngày càng gắn chặt với năng lực ứng dụng dữ liệu, công nghệ số và quản trị hiện đại. Hệ thống giám sát chất lượng không khí theo thời gian thực, quản lý giao thông thông minh, quản trị năng lượng tòa nhà và cung cấp dịch vụ công trực tuyến đang trở thành các công cụ hỗ trợ quan trọng cho phát triển đô thị bền vững – Seoul là một ví dụ tiêu biểu cho xu hướng này. Hà Nội có những điều kiện tương đối thuận lợi để thúc đẩy hướng đi này nhờ hệ sinh thái công nghệ và mạng lưới nghiên cứu tương đối phát triển. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ trong chuyển đổi xanh cần được triển khai theo hướng phục vụ giải quyết vấn đề thực tiễn thay vì chạy theo mô hình "đô thị thông minh" mang tính biểu tượng. Công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi gắn với năng lực quản trị, cơ chế phối hợp liên ngành và khả năng sử dụng dữ liệu trong quá trình hoạch định chính sách.

Bài học cuối cùng liên quan đến tài chính xanh và huy động nguồn lực. Chuyển đổi xanh đòi hỏi nguồn lực đầu tư lớn trong khi ngân sách công luôn có giới hạn. Vì vậy, mở rộng khả năng huy động vốn thông qua hợp tác công – tư (PPP), trái phiếu xanh, quỹ đầu tư xanh hoặc hợp tác quốc tế là hướng đi cần được ưu tiên. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy chuyển đổi xanh hiệu quả thường dựa trên sự kết hợp giữa đầu tư nhà nước, động lực thị trường và sự tham gia của khu vực tư nhân (OECD, 2023; World Bank, 2023). Trong bối cảnh Hà Nội đang cần nguồn lực lớn để đầu tư vào metro, hệ thống xử lý nước thải và công trình xanh, việc phát triển thị trường tài chính xanh nội địa và kết nối với các quỹ khí hậu quốc tế là một trong những điều kiện tiên quyết cho sự thành công của chuyển đổi.

Nhìn chung, các bài học quốc tế cho thấy chuyển đổi xanh tại Hà Nội là một quá trình khả thi nhưng không dễ dàng. Thành công phụ thuộc không chỉ vào mức độ quyết tâm chính trị mà còn vào chất lượng thể chế, năng lực quy hoạch, khả năng huy động nguồn lực và mức độ tham gia của xã hội. Theo cách tiếp cận này, mục tiêu của Hà Nội không đơn thuần là xây dựng một đô thị “xanh” theo nghĩa biểu tượng, mà là hình thành một mô hình phát triển vừa duy trì động lực tăng trưởng vừa cải thiện chất lượng môi trường và chất lượng sống đô thị.

6. Tài liệu tham khảo

  • City of Copenhagen. (2021). Copenhagen climate plan 2025.
  • City of Copenhagen. (2021). Copenhagen climate plan 2025. City of Copenhagen.
  • City of Copenhagen. (2021). Copenhagen climate plan 2025. City of Copenhagen.
  • Cục Thống kê Thành phố Hà Nội. (2024). Niên giám thống kê Thành phố Hà Nội 2024.
  • General Statistics Office of Vietnam (GSO). (2023). Statistical yearbook of Vietnam 2023.
  • Government of Vietnam. (2021). Vietnam’s commitment at COP26.
  • Grossman, G. M., & Krueger, A. B. (1991). Environmental impacts of a North American free trade agreement. National Bureau of Economic Research.
  • Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC). (2023). Climate change 2023: Synthesis report. IPCC.
  • IQAir. (2024). 2023 world air quality report. IQAir.
  • Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD). (2011). Towards green growth. OECD Publishing.
  • Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD). (2023). Green growth indicators 2023. OECD Publishing.
  • Seoul Metropolitan Government. (2023). Seoul smart city and sustainable urban development report. Seoul Metropolitan Government.
  • United Nations Environment Programme (UNEP). (2011). Towards a green economy: Pathways to sustainable development and poverty eradication. UNEP.
  • United Nations Human Settlements Programme (UN-Habitat). (2022). World cities report 2022: Envisaging the future of cities. UN-Habitat.
  • World Bank. (2022). Country climate and development report: Vietnam. World Bank.
  • World Bank. (2022). Poverty and shared prosperity 2022: Correcting course. World Bank.
  • World Bank. (2023). Vietnam economic update 2023: Transforming for resilience. World Bank.
  • World Health Organization (WHO). (2021). WHO global air quality guidelines. WHO.


 

Đăng ký đặt báo