Đắk Lắk chủ động thích ứng EUDR cho vùng cà phê

Đắk Lắk thủ phủ cà phê của cả nước với khoảng 217.000 ha, sản lượng hơn 580.000 tấn/năm, đang chủ động số hóa dữ liệu vùng trồng, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc, từng bước đáp ứng các yêu cầu của Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR). Đây được xem là giải pháp quan trọng để ngành cà phê nâng cao tính minh bạch, củng cố chuỗi liên kết và giữ vững thị trường xuất khẩu.
ca-phe11-1785644366.jpg
Trái cà phê chín đỏ trên cây.

Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đặt ra yêu cầu cao hơn đối với các mặt hàng nông sản nhập khẩu vào thị trường này, trong đó có cà phê. Sản phẩm muốn lưu thông tại EU phải chứng minh không có nguồn gốc từ diện tích đất bị phá rừng hoặc gây suy thoái rừng, đồng thời phải đáp ứng các quy định pháp luật có liên quan của quốc gia sản xuất.

Với Đắk Lắk, yêu cầu này vừa là thách thức, vừa là động lực để ngành cà phê đẩy nhanh quá trình tổ chức lại sản xuất theo hướng minh bạch và bền vững.

Đặc thù sản xuất cà phê của tỉnh là gần 90% diện tích thuộc các hộ nông dân quy mô nhỏ. Diện tích canh tác phân tán, đất đai đan xen, trong khi hồ sơ sản xuất và dữ liệu vùng trồng trước đây chủ yếu được quản lý theo phương thức truyền thống. Nếu xác minh nguồn gốc từng lô hàng bằng phương pháp thủ công, khối lượng công việc rất lớn, khó đáp ứng yêu cầu ngày càng chặt chẽ của thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh đó, việc số hóa vùng trồng được Đắk Lắk xác định là hướng đi quan trọng nhằm giải bài toán truy xuất nguồn gốc, đồng thời tạo nền tảng cho quản lý ngành hàng cà phê trong dài hạn.

Số hóa vùng trồng, minh bạch nguồn gốc

Thay vì chờ đến khi EUDR trở thành yêu cầu bắt buộc mới triển khai, Đắk Lắk đã chủ động phối hợp với các doanh nghiệp, tổ chức trong và ngoài nước xây dựng cơ sở dữ liệu vùng cà phê.

Trọng tâm là thu thập thông tin về nông hộ, vị trí và ranh giới diện tích canh tác, tọa độ địa lý, hiện trạng sử dụng đất và quá trình sản xuất. Các dữ liệu này được số hóa, từng bước tích hợp với dữ liệu về rừng nhằm xác định nguồn gốc vùng nguyên liệu và hỗ trợ đánh giá nguy cơ liên quan đến mất rừng.

hoa-ca-phe-1-1-1785644380.jpg
Hoa cà phê nở trắng chuẩn bị một mùa bội thu.

Theo số liệu được cập nhật từ các chương trình triển khai trên địa bàn, diện tích cà phê được thu thập, số hóa dữ liệu đã đạt hàng chục nghìn ha, trong đó có những vùng nguyên liệu được xây dựng dữ liệu đến từng hộ sản xuất. Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp có thể xác minh nguồn gốc cà phê trước khi đưa vào chế biến, xuất khẩu.

Điểm đáng chú ý là quá trình này không chỉ dừng ở việc lập bản đồ vùng trồng. Dữ liệu về đất đai, hộ sản xuất, tọa độ và ranh giới khu đất, quá trình chăm sóc, thu hoạch… từng bước được chuẩn hóa, tạo thành “hồ sơ điện tử” cho vùng nguyên liệu.

Khi dữ liệu được kết nối, doanh nghiệp có thể xác định sản phẩm được sản xuất ở đâu, bởi hộ nào, trên diện tích bao nhiêu và có đáp ứng các yêu cầu về nguồn gốc hay không. Đây là bước chuyển quan trọng từ quản lý sản xuất dựa trên hồ sơ giấy sang quản trị chuỗi giá trị bằng dữ liệu số.

Nhiều doanh nghiệp cà phê trên địa bàn cũng chủ động tham gia quá trình này. Việc ứng dụng công nghệ định vị GPS, lập bản đồ đa giác, số hóa hồ sơ nông hộ và truy xuất nguồn gốc giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn vùng nguyên liệu, đồng thời giảm áp lực kiểm tra, đối chiếu thủ công.

Với người nông dân, việc tham gia hệ thống dữ liệu cũng từng bước hình thành thói quen sản xuất có ghi chép, có kiểm soát và có trách nhiệm với nguồn gốc sản phẩm. Đây không chỉ là yêu cầu để đáp ứng EUDR mà còn là nền tảng để nâng cao chất lượng và giá trị cà phê.

Đánh giá về tầm quan trọng của việc chủ động thích ứng,  Phó Chủ tịch UBND tỉnh Nguyễn Thiên Văn khẳng định: Đối với mặt hàng cà phê, quy định EUDR có tác động sống còn đến kim ngạch xuất khẩu sang thị trường châu Âu của tỉnh. Thời gian qua, Đắk Lắk rất chủ động triển khai thí điểm xây dựng cơ sở dữ liệu thích ứng EUDR tại khu vực 3 huyện cũ là Krông Năng, Cư M'gar và Ea H'leo. Đến nay, tổng diện tích khảo sát, thu thập dữ liệu nông hộ trồng cà phê toàn tỉnh đạt 86.339 ha (chiếm xấp xỉ 40% diện tích), từng bước tích hợp dữ liệu không gian rừng với dữ liệu ranh giới đất (Polygon) của các nông hộ.

ca-phe11-1-1785644380.jpg
Hạt cà phê đã được chọn chuẩn bị chế biến.

Từ yêu cầu EUDR đến tái cấu trúc ngành cà phê

Theo đánh giá của các cơ quan quản lý và doanh nghiệp, EUDR không nên chỉ được nhìn nhận như một “bộ lọc” đối với cà phê xuất khẩu. Về lâu dài, các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và minh bạch dữ liệu sẽ tạo động lực để ngành cà phê Đắk Lắk tổ chức lại sản xuất, nâng cao chất lượng vùng nguyên liệu và phát triển theo hướng bền vững hơn.

Thực tế cho thấy, khi có dữ liệu đầy đủ, doanh nghiệp không chỉ phục vụ việc đáp ứng yêu cầu của thị trường EU mà còn có thể sử dụng cho nhiều mục đích khác như quản lý chất lượng, xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát quy trình sản xuất và nâng cao giá trị sản phẩm.

Đây cũng là cơ hội để Đắk Lắk từng bước xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu cho ngành cà phê, trong đó người nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và cơ quan quản lý cùng tham gia. Mỗi vùng sản xuất có dữ liệu rõ ràng, mỗi hộ dân có thông tin được xác minh và mỗi lô hàng có khả năng truy xuất sẽ góp phần nâng cao uy tín cà phê Đắk Lắk trên thị trường quốc tế.

Tuy nhiên, để quá trình thích ứng EUDR đi vào chiều sâu, tỉnh vẫn cần giải quyết nhiều vấn đề. Trong đó, việc hoàn thiện hồ sơ đất đai, cập nhật dữ liệu thường xuyên, nâng cao năng lực số cho nông dân và hợp tác xã, cũng như bảo đảm nguồn lực cho công tác đo đạc, số hóa là những nhiệm vụ cần được quan tâm.

ca-phe1-11-1785644359.JPG
Những cây cà phê cho trĩu quả hy vọng một mùa thành công.

Đặc biệt, trong điều kiện phần lớn diện tích cà phê thuộc các hộ sản xuất nhỏ lẻ, việc tuân thủ EUDR cần gắn với lợi ích của người trồng cà phê. Nếu chi phí và thủ tục tuân thủ trở thành gánh nặng, nguy cơ một bộ phận nông hộ bị đứng ngoài chuỗi cung ứng chính thức có thể xảy ra.

Do đó, cùng với số hóa dữ liệu, Đắk Lắk cần tiếp tục thúc đẩy liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp; hỗ trợ người dân hoàn thiện hồ sơ, ghi chép nhật ký sản xuất, áp dụng quy trình canh tác bền vững và tham gia các chuỗi cung ứng có kiểm soát.

Chủ động thích ứng EUDR vì thế không chỉ là câu chuyện đáp ứng một quy định của thị trường EU. Xa hơn, đây là quá trình nâng cấp phương thức quản lý và tổ chức sản xuất của ngành cà phê Đắk Lắk, từ sản xuất nhỏ lẻ sang liên kết chuỗi, từ quản lý thủ công sang quản trị bằng dữ liệu.

ca-phe-1-1785644346.jpg
Chủ vườn rất vui khi những cây cà phê cho quả đạt chuẩn.

Với quy mô khoảng 217.000 ha và sản lượng hơn 580.000 tấn cà phê mỗi năm, quá trình chuyển đổi chắc chắn cần thời gian và nguồn lực. Song, việc chủ động xây dựng dữ liệu vùng trồng, minh bạch nguồn gốc và tăng cường liên kết đang tạo nền tảng để Đắk Lắk không chỉ đáp ứng yêu cầu của EUDR mà còn nâng cao sức cạnh tranh, giá trị và vị thế của cà phê Việt Nam trên thị trường thế giới.

Đăng ký đặt báo