
Nông sản Việt Nam hiện đã có mặt tại hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới, tuy nhiên một trong những điểm nghẽn lớn của ngành vẫn nằm ở khâu bảo quản sau thu hoạch. Hạn chế về công nghệ khiến nhiều loại nông sản dễ hư hỏng, làm gia tăng tỷ lệ thất thoát cũng như chi phí vận chuyển, đặc biệt khi phải phụ thuộc nhiều vào đường hàng không đối với các mặt hàng tươi sống.
Theo PGS.TS Phạm Anh Tuấn, Viện trưởng Viện Cơ điện nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch, nếu cải thiện được công nghệ bảo quản, thời gian lưu trữ nông sản hoàn toàn có thể kéo dài thêm từ 1,5 đến 2 lần so với hiện nay. Khi “tuổi thọ” của nông sản được kéo dài, doanh nghiệp xuất khẩu có thể chuyển sang vận chuyển bằng đường biển - phương thức có chi phí thấp hơn đáng kể so với vận tải hàng không. Đây được xem là giải pháp quan trọng giúp giảm gánh nặng logistics cho ngành nông nghiệp.
Đối với những nhóm sản phẩm tươi như rau quả, trái cây hay thủy sản, yếu tố thời gian bảo quản đóng vai trò quyết định đến khả năng tiếp cận thị trường. Nếu đảm bảo được chất lượng trong thời gian dài hơn, nông sản Việt có thể thuận lợi vận chuyển tới các thị trường xa như châu Âu hoặc Bắc Mỹ mà không phải lo ngại về vấn đề hư hỏng. Nhận định này được đưa ra trong tham luận về định hướng phát triển công nghệ bảo quản và chế biến nông lâm thủy sản tại Hội nghị tổng kết công tác quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm, chế biến và phát triển thị trường.
Thực tế cho thấy tổn thất sau thu hoạch trong nhiều ngành hàng nông sản tại Việt Nam vẫn ở mức cao. Rau quả có thể thất thoát từ 20-30% sản lượng, thủy sản mất khoảng 15-25%, còn lúa gạo dao động từ 13-15%. Những con số này phản ánh rõ những hạn chế trong hệ thống bảo quản, lưu trữ và vận chuyển của chuỗi cung ứng nông sản.
Nguyên nhân của tình trạng này phần lớn xuất phát từ đặc điểm sản xuất nông nghiệp còn nhỏ lẻ, manh mún và phân tán ở nhiều địa phương. Trong khi đó, hạ tầng phục vụ bảo quản sau thu hoạch chưa được đầu tư đồng bộ, đặc biệt là hệ thống chuỗi cung ứng lạnh, yếu tố then chốt đối với nhiều mặt hàng tươi sống. Ở nhiều vùng sản xuất, kho lạnh, trung tâm bảo quản hay hệ thống vận chuyển lạnh vẫn còn thiếu và phát triển không đồng đều.
Không chỉ vậy, tỷ lệ doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới công nghệ chế biến cũng chưa cao. Phần lớn nông sản vẫn được xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô hoặc mới chỉ qua sơ chế đơn giản. Điều này khiến giá trị gia tăng của sản phẩm chưa tương xứng với tiềm năng, đồng thời làm giảm sức cạnh tranh của nông sản Việt trên thị trường quốc tế.
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc cũng như tiêu chí về dấu chân carbon, việc nâng cấp công nghệ bảo quản và chế biến sâu trở thành nhiệm vụ cấp bách. Đây không chỉ là giải pháp giảm tổn thất sau thu hoạch mà còn giúp nâng cao giá trị cho toàn bộ chuỗi ngành hàng.
Một trong những hướng đi được ngành nông nghiệp ưu tiên là phát triển chuỗi cung ứng lạnh thông minh, cho phép kiểm soát môi trường vi khí hậu trong suốt quá trình lưu trữ và vận chuyển. Nhiều công nghệ mới đang được nghiên cứu và ứng dụng như bao gói chức năng, vật liệu sinh học hay hệ thống theo dõi điều kiện bảo quản theo thời gian thực. Những giải pháp này giúp kéo dài thời gian bảo quản nhưng vẫn duy trì chất lượng sản phẩm.
Song song với đó, ngành nông nghiệp cũng đang thúc đẩy chuyển dịch từ sơ chế sang chế biến sâu. Việc ứng dụng công nghệ tách chiết để thu nhận các hoạt chất sinh học từ nông sản và phụ phẩm đang mở ra cơ hội tạo ra nhiều sản phẩm giá trị cao. Các hợp chất như polyphenol, protein, cellulose hay các chất chống oxy hóa có thể được sử dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm.
Việt Nam hiện sở hữu nguồn phụ phẩm nông nghiệp rất lớn. Theo các nghiên cứu và thống kê, mỗi năm ngành nông nghiệp tạo ra khoảng 156,8 triệu tấn phụ phẩm, chủ yếu đến từ trồng trọt và chăn nuôi. Nếu được khai thác hiệu quả, nguồn nguyên liệu này có thể trở thành đầu vào cho nhiều sản phẩm mới như thực phẩm chức năng, vật liệu sinh học, thức ăn chăn nuôi hay phân bón hữu cơ. Việc tận dụng phụ phẩm không chỉ giúp gia tăng giá trị kinh tế mà còn góp phần thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp, giảm phát thải và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên sinh khối.
Theo PGS.TS Phạm Anh Tuấn, đổi mới công nghệ trong bảo quản và chế biến sẽ mở ra dư địa lớn để nâng cao giá trị nông sản Việt. Yêu cầu giảm tổn thất sau thu hoạch và tăng giá trị gia tăng đang trở thành động lực thúc đẩy mạnh mẽ quá trình đổi mới công nghệ trong ngành nông nghiệp.
Trong bối cảnh thương mại nông sản toàn cầu ngày càng cạnh tranh, việc kéo dài “tuổi thọ” của nông sản thông qua các giải pháp công nghệ được xem là bước đi quan trọng. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí xuất khẩu mà còn tạo điều kiện để nông sản Việt tiếp cận những thị trường xa hơn, đồng thời tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị nông sản toàn cầu.