
Bức tranh thương mại nông nghiệp Việt Nam bước sang năm 2026 với gam màu sáng rõ nét. Sau một năm 2025 đầy sức ép từ biến động kinh tế toàn cầu, toàn ngành vẫn tạo nên cột mốc chưa từng có khi tổng kim ngạch xuất khẩu đạt gần 70,64 tỷ USD, tăng 12,9% so với năm 2024. Đây là mức cao nhất từ trước tới nay, đánh dấu bước tiến mạnh mẽ của một nền nông nghiệp đang chuyển từ tư duy sản lượng sang gia tăng giá trị và chất lượng.
Đà tăng không dừng lại ở con số kỷ lục của năm cũ. Ngay tháng 1/2026, xuất khẩu nông lâm thủy sản ước đạt 6,51 tỷ USD, tăng 29,5% so với cùng kỳ. Kết quả này cho thấy nền tảng tăng trưởng không mang tính thời điểm mà đang hình thành xu hướng bền vững hơn, dựa trên tái cơ cấu ngành và mở rộng thị trường.

Toàn ngành hoàn thành và vượt 9/9 chỉ tiêu Chính phủ giao; tăng trưởng đạt 3,78%; xuất siêu 20,72 tỷ USD; giải ngân đầu tư công đạt 98,5%. Sản lượng lúa đạt 43,57 triệu tấn; thủy sản 9,95 triệu tấn; gỗ khai thác khoảng 34 triệu m3. Những con số này tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu cao hơn trong năm 2026.
Cơ cấu xuất khẩu tháng đầu năm cho thấy sự lan tỏa tương đối đồng đều giữa các nhóm ngành. Nông sản đạt 3,6 tỷ USD, tăng 41,8%; thủy sản đạt 940 triệu USD, tăng 21,5%; lâm sản đạt 1,72 tỷ USD, tăng 13%; sản phẩm chăn nuôi đạt 47,5 triệu USD, tăng 20,2%. Đáng chú ý, rau quả mang về 750 triệu USD, tăng gấp đôi cùng kỳ, trong đó sầu riêng tiếp tục dẫn dắt về giá trị.

Xét theo thị trường, châu Á chiếm 45,3% tổng kim ngạch, tiếp tục là trụ đỡ chính. Châu Mỹ chiếm 22,7%, châu Âu 13,4%. Mức tăng trưởng trải rộng: xuất khẩu sang châu Á tăng 41,1%; châu Đại Dương tăng 32,3%; châu Mỹ tăng 22,4%; châu Phi tăng 21,6%. Ba thị trường lớn nhất vẫn là Trung Quốc (22,6%), Hoa Kỳ (20,4%) và Nhật Bản (7%). Riêng tháng 1/2026, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 66,1%; Hoa Kỳ tăng 21,6%; Nhật Bản tăng 19,6%, phản ánh tín hiệu phục hồi tích cực tại các thị trường chủ lực.
Dù vậy, không phải mọi phân khúc đều thuận lợi. Tại một số thị trường, tỷ trọng các mặt hàng chủ lực sụt giảm đáng kể: cà phê giảm 9,3% tại Philippines; cao su giảm 32,4% tại Ấn Độ; chè giảm 39,5% tại Indonesia; gạo giảm 43,7% tại Malaysia. Điều này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải linh hoạt tái cơ cấu thị trường và sản phẩm để thích ứng nhanh hơn với biến động.
Năm 2026, mục tiêu được Bộ Nông nghiệp và Môi trường đặt ra là đạt kim ngạch 73-74 tỷ USD. Trọng tâm đột phá nằm ở khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đồng thời tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị từ sản xuất, chế biến đến phân phối.

Trong nhóm ngành hàng chủ lực, cà phê nổi bật như điểm sáng. Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu gần 1,6 triệu tấn cà phê, đạt 8,92 tỷ USD, tăng 58,8% so với năm 2024 - mức cao nhất lịch sử. Cà phê trở thành mặt hàng đứng thứ hai về giá trị trong nhóm nông nghiệp, chỉ sau gỗ và sản phẩm gỗ.

Bên cạnh cà phê, cao su cũng ghi nhận tín hiệu tích cực trong tháng 1/2026 với 220 nghìn tấn xuất khẩu, trị giá 416 triệu USD, tăng 36,6% về lượng và 39% về giá trị so với cùng kỳ; giá bình quân đạt 1.892 USD/tấn, tăng 1,7%. Năm 2025, Trung Quốc chiếm 73,6% thị phần nhập khẩu cao su của Việt Nam; Ấn Độ và Indonesia lần lượt chiếm 4,3% và 2,7%. So với năm 2024, xuất khẩu sang Indonesia tăng 78,2%, sang Trung Quốc tăng 0,3%, trong khi giảm 32,4% tại Ấn Độ.

Đối với gạo, bối cảnh năm 2026 có phần thận trọng hơn khi nguồn cung toàn cầu được dự báo vượt 560 triệu tấn, tồn kho cao và giá quốc tế giảm so với đỉnh năm trước. Tuy nhiên, tháng đầu năm, Việt Nam vẫn xuất khẩu 600 nghìn tấn, đạt 370 triệu USD; giá bình quân 616,6 USD/tấn, tăng 4%. Xuất khẩu sang Bangladesh tăng mạnh, trong khi một số thị trường truyền thống suy giảm, phản ánh quá trình điều chỉnh chiến lược thị trường.
Định hướng dài hạn của ngành lúa gạo là giảm khối lượng xuất khẩu xuống 4 triệu tấn vào năm 2030 nhưng nâng cao chất lượng, phát triển gạo thơm, gạo đặc sản và mô hình giảm phát thải. Đây là bước chuyển từ “bán nhiều” sang “bán tốt”, gia tăng thương hiệu và giá trị gia tăng.
Ở tầm vĩ mô, ngành nông nghiệp đặt mục tiêu tăng trưởng 3,7-4% trong năm 2026, duy trì độ che phủ rừng 42,02%, phát triển theo hướng sinh thái và thích ứng biến đổi khí hậu. Những chỉ tiêu này cho thấy xuất khẩu không chỉ là câu chuyện kim ngạch mà còn gắn với cam kết phát triển bền vững.
Từ kỷ lục 70,64 tỷ USD năm 2025 đến mục tiêu 74 tỷ USD năm 2026, nông sản Việt Nam đang bước vào chu kỳ mới, nơi lợi thế cạnh tranh không chỉ nằm ở quy mô sản xuất mà ở khả năng tổ chức chuỗi giá trị, chế biến sâu và đáp ứng tiêu chuẩn xanh. Khi mỗi hạt gạo, hạt cà phê hay trái sầu riêng đều được định vị bằng chất lượng và truy xuất minh bạch, nông nghiệp Việt Nam có cơ sở để không chỉ mở rộng thị phần, mà còn nâng cao vị thế trên bản đồ thương mại toàn cầu.
Trần Huyền