Bảo hiểm thất nghiệp chuyển từ "chi trả" sang giữ việc làm cho người lao động

Không chỉ hỗ trợ người lao động khi mất việc, bảo hiểm thất nghiệp cần được phát huy vai trò là công cụ phòng ngừa rủi ro, duy trì việc làm và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Theo chuyên gia lao động - việc làm Lê Quang Trung, hiệu quả của chính sách không nên chỉ được đo bằng số người nhận trợ cấp mà còn ở số người nhanh chóng trở lại thị trường lao động.

Bảo hiểm thất nghiệp cần đi trước một bước

Sau gần 20 năm triển khai, bảo hiểm thất nghiệp đã trở thành một trong những chính sách an sinh quan trọng đối với người lao động. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường lao động liên tục biến động bởi chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, sự phát triển của công nghệ và những cú sốc từ dịch bệnh hay suy giảm kinh tế, chính sách này cũng cần thay đổi để đáp ứng yêu cầu mới.

Theo chuyên gia lao động - việc làm Lê Quang Trung, nếu trước đây bảo hiểm thất nghiệp chủ yếu được nhìn nhận là chính sách hỗ trợ người lao động sau khi mất việc thì hiện nay cần được tiếp cận theo hướng chủ động hơn. Chính sách không chỉ giúp người lao động vượt qua giai đoạn khó khăn trước mắt mà còn góp phần hạn chế nguy cơ thất nghiệp, duy trì việc làm và nâng cao khả năng thích ứng của lực lượng lao động.

duong27-1785297469.png
Ông Lê Quang Trung (bên phải) tham dự Tọa đàm “BHTN trong ứng phó khủng hoảng, dịch bệnh, thiên tai: Công cụ ổn định việc làm”.

Thực tiễn những năm qua cho thấy, mỗi khi nền kinh tế gặp biến động, thị trường lao động luôn chịu tác động đầu tiên. Hàng loạt doanh nghiệp phải thu hẹp sản xuất, cắt giảm lao động hoặc giảm giờ làm, kéo theo thu nhập của người lao động suy giảm. Trong bối cảnh đó, bảo hiểm thất nghiệp không chỉ là "phao cứu sinh" đối với người lao động mà còn góp phần giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động, ổn định nguồn nhân lực.

Đặc biệt, đại dịch Covid-19 đã chứng minh vai trò quan trọng của Quỹ bảo hiểm thất nghiệp khi hàng chục nghìn tỷ đồng được sử dụng để hỗ trợ cả người lao động và doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn. Từ thực tiễn này, Luật Việc làm năm 2025 đã bổ sung nhiều quy định nhằm tạo cơ sở pháp lý để Chính phủ chủ động triển khai các biện pháp hỗ trợ từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp khi xảy ra khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh, thiên tai hoặc các tình huống bất khả kháng.

Theo ông Trung, đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy xây dựng chính sách. Thay vì chỉ giải quyết hậu quả khi người lao động đã mất việc, bảo hiểm thất nghiệp đang từng bước trở thành công cụ quản trị rủi ro của thị trường lao động.

Hiệu quả không chỉ nằm ở số người hưởng trợ cấp

Một trong những điểm mới đáng chú ý của Luật Việc làm năm 2025 là tăng cường các giải pháp phòng ngừa thất nghiệp.

Theo đó, doanh nghiệp được hỗ trợ kinh phí đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề cho người lao động nhằm duy trì việc làm. Đây được xem là giải pháp giúp doanh nghiệp giữ chân người lao động trong giai đoạn khó khăn, đồng thời tạo điều kiện để người lao động nâng cao kỹ năng, thích ứng với yêu cầu mới của thị trường.

Ông Lê Quang Trung cho rằng đầu tư cho đào tạo kỹ năng không chỉ là đầu tư cho người lao động mà còn là đầu tư cho năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp có thêm nguồn lực để đào tạo, người lao động sẽ có cơ hội nâng cao trình độ mà không phải đối mặt với nguy cơ mất việc.

Theo ông, trong bối cảnh nhiều ngành nghề đang thay đổi nhanh dưới tác động của công nghệ, việc liên tục cập nhật kỹ năng là yêu cầu tất yếu. Chính sách bảo hiểm thất nghiệp vì vậy cần được thiết kế theo hướng khuyến khích đào tạo, nâng cao kỹ năng và hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, thay vì chỉ tập trung chi trả trợ cấp.

duong272-1785297469.jpg
Kết nối việc làm cho lao động thất nghiệp.

Chuyên gia cũng nhấn mạnh, hiệu quả của bảo hiểm thất nghiệp không nên được đánh giá đơn thuần qua số lượng hồ sơ hưởng trợ cấp hay số tiền đã chi từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Điều quan trọng hơn là có bao nhiêu người lao động được tư vấn nghề nghiệp, được giới thiệu việc làm phù hợp, được học nghề và nhanh chóng quay trở lại thị trường lao động. "Khi người lao động sớm có việc làm mới, thời gian thất nghiệp được rút ngắn, nguy cơ tái thất nghiệp giảm xuống thì đó mới là thành công lớn nhất của chính sách", ông Trung phân tích.

Theo ông, cùng với việc giải quyết chế độ trợ cấp, cần tiếp tục tăng cường hoạt động tư vấn việc làm, kết nối cung - cầu lao động, hỗ trợ học nghề và đào tạo kỹ năng. Đây mới là giải pháp mang tính bền vững giúp người lao động thích ứng với những thay đổi ngày càng nhanh của thị trường lao động.

Để các chính sách này phát huy hiệu quả, quá trình đào tạo phải gắn chặt với nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp và xu hướng phát triển của nền kinh tế. Sự phối hợp giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp, Trung tâm Dịch vụ việc làm và doanh nghiệp sẽ giúp người lao động được trang bị đúng kỹ năng mà thị trường đang cần.

Bên cạnh đó, việc mở rộng diện bao phủ bảo hiểm thất nghiệp đối với người lao động làm việc theo hợp đồng từ đủ một tháng trở lên cũng được kỳ vọng sẽ giúp nhiều lao động được tiếp cận chính sách hơn, đồng thời tăng tính chia sẻ rủi ro và bảo đảm sự phát triển bền vững của Quỹ bảo hiểm thất nghiệp.

Theo ông Trung, trong thời gian tới, cùng với việc hoàn thiện hành lang pháp lý, cần tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý bảo hiểm thất nghiệp; hoàn thiện cơ sở dữ liệu lao động, kết nối thông tin giữa các cơ quan quản lý để nâng cao chất lượng dự báo thị trường lao động. Khi có dữ liệu đầy đủ và kịp thời, các cơ quan quản lý sẽ chủ động hơn trong việc xây dựng chính sách và triển khai các giải pháp hỗ trợ phù hợp.

Ông cũng cho rằng, bảo hiểm thất nghiệp cần được nhìn nhận là một công cụ ổn định thị trường lao động chứ không đơn thuần là chế độ trợ cấp. Khi chính sách vừa bảo vệ người lao động trước rủi ro mất việc, vừa giúp doanh nghiệp giữ được nguồn nhân lực và nâng cao chất lượng lao động, thị trường lao động sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến động của nền kinh tế.

Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu nâng cao năng suất lao động và chất lượng nguồn nhân lực, bảo hiểm thất nghiệp vì vậy không chỉ là chính sách an sinh mà còn là một trong những công cụ quan trọng góp phần phát triển thị trường lao động hiện đại, linh hoạt và bền vững.

Đăng ký đặt báo