
Bước sang năm 2026, triển vọng kinh tế được đánh giá tích cực nhờ các chính sách thúc đẩy tăng trưởng và sự phục hồi của nhu cầu nội địa. Tuy nhiên, song song với bức tranh lạc quan đó, khả năng tiếp cận nguồn vốn của doanh nghiệp lại đang trở thành vấn đề đáng lưu ý. Đây cũng là một trong những yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường tín nhiệm và hoạt động sản xuất kinh doanh trong thời gian tới.
Tại tọa đàm báo chí về triển vọng tín nhiệm năm 2026 do Moody’s Ratings và VIS Rating tổ chức ngày 26/2, ông Phan Duy Hưng - Giám đốc, Chuyên gia phân tích cao cấp thuộc Khối Xếp hạng tín nhiệm và Nghiên cứu của VIS Rating cho rằng, môi trường tín nhiệm trong năm nay nhiều khả năng vẫn duy trì trạng thái ổn định. Theo nhận định của chuyên gia, những chính sách điều hành kinh tế theo hướng hỗ trợ tăng trưởng cùng với sức cầu nội địa cải thiện sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ổn định hoạt động của khu vực doanh nghiệp.
Dù vậy, xét trên tổng thể, năng lực hoạt động của doanh nghiệp trong năm 2026 được dự báo chỉ duy trì ở mức tương đương năm 2025, thay vì có sự bứt phá rõ rệt. Đánh giá này được hình thành từ bốn yếu tố chính, bao gồm chính sách hỗ trợ của Chính phủ, khả năng tiếp cận nguồn vốn của doanh nghiệp, điều kiện kinh doanh chung và sức khỏe tài chính của khu vực doanh nghiệp.
Trong thời gian qua, Chính phủ đã triển khai nhiều điều chỉnh chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng, đặc biệt là đẩy mạnh đầu tư công. Hàng loạt dự án hạ tầng quy mô lớn như sân bay, đường cao tốc hay hệ thống đường sắt đang được thúc đẩy triển khai, tạo động lực mới cho nền kinh tế. Song song với đó, các nỗ lực hoàn thiện hành lang pháp lý, nhất là trong lĩnh vực bất động sản, cũng đang góp phần tạo nền tảng thuận lợi hơn cho thị trường.
Theo ông Phan Duy Hưng, những động thái này có thể giúp cải thiện hoạt động kinh doanh và dòng tiền của nhiều doanh nghiệp trong các lĩnh vực như xây dựng, vật liệu xây dựng hay logistics. Khi các ngành này phục hồi, thị trường bất động sản cũng sẽ dần lấy lại đà tăng trưởng sau giai đoạn trầm lắng trước đó.
Tuy nhiên, một yếu tố được đánh giá kém tích cực hơn so với năm 2025 chính là khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp. Nguyên nhân đầu tiên xuất phát từ diễn biến của thị trường tiền tệ trong thời gian gần đây. Từ tháng 10/2025 đến nay, tốc độ tăng trưởng tín dụng đã vượt mức tăng trưởng huy động vốn. Điều này khiến tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của toàn hệ thống ngân hàng tăng lên khoảng 110%, mức cao nhất trong vòng 5 năm và tương đối cao so với nhiều ngân hàng trong khu vực.
Khi tỷ lệ này tăng cao, các ngân hàng buộc phải nâng lãi suất huy động để thu hút dòng tiền gửi từ thị trường. Theo thống kê cùng thời điểm, lãi suất huy động đã tăng khoảng 60–70 điểm cơ bản. Trên thực tế, mức lãi suất mà các ngân hàng phải chi trả để thu hút tiền gửi đôi khi còn cao hơn đáng kể so với mức niêm yết, có thời điểm chênh lệch gần 2%. Khi chi phí huy động vốn tăng lên, lãi suất cho vay mới cũng bắt đầu điều chỉnh theo hướng tăng.
Điều này thể hiện rõ ở một số lĩnh vực có nhu cầu vốn lớn như bất động sản. Tại một số ngân hàng quốc doanh, lãi suất cho vay bất động sản gần đây đã ở mức khoảng 14%, được đánh giá là khá cao. Chi phí vốn gia tăng khiến nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực lớn hơn trong việc cân đối dòng tiền cũng như triển khai kế hoạch đầu tư.
Yếu tố thứ hai ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn đến từ định hướng điều hành tín dụng trong năm 2026. Ngân hàng Nhà nước đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 15%, thấp hơn đáng kể so với mức 19% của năm 2025. Điều này đồng nghĩa với việc dòng vốn cho vay, đặc biệt đối với các lĩnh vực có rủi ro cao như bất động sản, sẽ được kiểm soát chặt chẽ hơn.
Trong bối cảnh đó, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong việc tiếp cận nguồn vốn ngân hàng dự báo sẽ ngày càng gay gắt. Đồng thời, khi mặt bằng lãi suất có xu hướng tăng, chi phí vay vốn của cả doanh nghiệp lẫn hộ gia đình cũng tăng theo, tạo thêm áp lực đối với khả năng trả nợ.
Theo chuyên gia VIS Rating, những diễn biến này không chỉ tác động đến doanh nghiệp mà còn có thể ảnh hưởng tới hệ thống ngân hàng. Mặc dù tỷ lệ nợ xấu được kỳ vọng sẽ giảm dần trong thời gian tới, nhưng rủi ro mới lại xuất hiện khi chi phí vay vốn tăng lên. Đòn bẩy tài chính của cá nhân cũng đang có xu hướng gia tăng, trong khi những yếu tố bên ngoài như chính sách thuế quan của Mỹ có thể tác động đến hoạt động kinh doanh của một số ngành.
Ngoài ra, khi lãi suất cho vay tăng, các ngân hàng có thể phải đối mặt với khó khăn trong việc xử lý những khoản vay mua nhà mang tính đầu cơ, đặc biệt là các khoản liên quan đến bất động sản nghỉ dưỡng hoặc đất nông nghiệp. Việc phát mãi tài sản bảo đảm trong những trường hợp này cũng có thể gặp nhiều trở ngại.
Trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng năm 2026 được dự báo thấp hơn năm trước, vai trò của các kênh dẫn vốn thay thế được kỳ vọng sẽ trở nên quan trọng hơn. Đáng chú ý, thị trường trái phiếu doanh nghiệp có thể đóng vai trò lớn hơn trong việc cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn tài chính và giảm bớt phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.