An ninh nguồn nước cần cách tiếp cận tổng thể theo lưu vực sông

Trước áp lực của biến đổi khí hậu, hạn hán, xâm nhập mặn và nhu cầu sử dụng ngày càng tăng, bảo đảm an ninh nguồn nước đòi hỏi cách tiếp cận chủ động, đồng bộ hơn. Kịch bản nguồn nước cần được chuyển hóa thành kế hoạch cấp nước, phương án vận hành công trình và lịch sản xuất cụ thể, đi cùng nâng cấp hạ tầng dữ liệu, ứng dụng công nghệ và tăng cường phối hợp giữa các ngành, địa phương.
an-ninh-nguon-nuoc-1793102923.jpg
Gắn kịch bản nguồn nước với kế hoạch sản xuất và vận hành hồ chứa.

Đổi mới tư duy quản trị, lấy kịch bản nguồn nước làm căn cứ điều hành

Nước là nguồn tài nguyên hữu hạn, trong khi cùng một nguồn cung phải đáp ứng nhiều nhu cầu, từ sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, phát điện đến bảo vệ môi trường. Khi thời tiết diễn biến khó lường và áp lực khai thác gia tăng, bài toán đặt ra không chỉ là duy trì trữ lượng nước mà còn phải phân bổ hợp lý, đúng thời điểm và phù hợp với nhu cầu thực tế của từng khu vực.

Tại hội thảo “Đưa Luật Tài nguyên nước vào cuộc sống: Chủ động nguồn nước, điều hòa và vận hành hiệu quả”, do Báo Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Cục Quản lý Tài nguyên nước tổ chức ngày 20/10 tại Hà Nội, các chuyên gia nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển từ quản lý nguồn nước theo cách phân tán sang quản trị an ninh nguồn nước theo hướng tổng hợp, chủ động và dựa trên dữ liệu.

Bà Lý Thị Hồng Điệp, Phó Tổng biên tập Báo Nông nghiệp và Môi trường, cho rằng cần thay đổi cách tiếp cận, từ ứng phó khi thiếu nước xảy ra sang chủ động dự báo, điều hòa và phân phối; đồng thời gắn hoạt động khai thác, sử dụng với yêu cầu tiết kiệm, bảo vệ và phục hồi nguồn nước. Luật Tài nguyên nước năm 2023 đã tạo nền tảng pháp lý cho quá trình chuyển đổi này, song hiệu quả của chính sách phụ thuộc vào khả năng đưa các quy định vào thực tiễn thông qua cơ chế điều hành và sự phối hợp giữa các bên liên quan.

Một trong những công cụ quan trọng được luật xác lập là xây dựng, công bố kịch bản nguồn nước. Theo ông Nguyễn Ngọc Hà, Phó Tổng Giám đốc Trung tâm Quy hoạch và Điều tra tài nguyên nước quốc gia, kịch bản không thể chỉ dừng ở việc phản ánh lượng mưa hay dòng chảy dự kiến. Giá trị cốt lõi của công cụ này là kết nối thông tin khí tượng thủy văn với nhu cầu khai thác, khả năng tích trữ của công trình và nguy cơ thiếu hụt tại từng khu vực, từ đó cung cấp căn cứ cho việc điều hành.

Ông Hà cho biết, đến nay đã có 16 kịch bản nguồn nước được công bố, gồm 8 kịch bản lần đầu và 8 kịch bản bổ sung. Các kịch bản cần tiếp tục được rà soát, cập nhật theo diễn biến thực tế, đồng thời xác định rõ ba trạng thái nguồn nước: bình thường, thiếu nước và thiếu nước nghiêm trọng.

Điều quan trọng là phải trả lời được câu hỏi nguồn nước có đáp ứng đủ nhu cầu hay không, “thiếu ở đâu, thiếu bao nhiêu và thiếu vào lúc nào”. Khi những thông tin này được xác định cụ thể, cơ quan quản lý và địa phương mới có thể chủ động điều chỉnh kế hoạch cấp nước, lịch thời vụ, diện tích gieo trồng hoặc lựa chọn cây trồng phù hợp với khả năng cung ứng.

Đánh giá nguồn nước thuận lợi trên phạm vi toàn lưu vực cũng không đồng nghĩa mọi khu vực đều được bảo đảm đủ nước. Một tiểu lưu vực, cụm hồ hoặc vùng khai thác tập trung vẫn có thể thiếu hụt cục bộ, thậm chí chịu tác động của xâm nhập mặn. Vì vậy, việc chi tiết hóa kịch bản theo từng khu vực, kết hợp với dữ liệu về khả năng tiếp cận nguồn nước của các công trình, là yêu cầu cần thiết để tránh những khoảng trống trong điều hành.

Theo ông Hà, kế hoạch sử dụng nước phải được xây dựng trên cơ sở nhu cầu thực tế và khả năng cung ứng, thay vì chỉ dựa vào tổng lượng nước hiện có. Cảnh báo thiếu nước cần dẫn đến hành động sớm, giúp người dân điều chỉnh sản xuất trước khi xuống giống, hạn chế tình trạng đã gieo trồng nhưng không đủ nước tưới.

Thứ tự ưu tiên trong phân phối nước cũng cần được xác định trước, tránh phát sinh tranh luận khi nguồn cung suy giảm. Nước phục vụ sinh hoạt phải được ưu tiên cao nhất cả về số lượng và chất lượng; tiếp theo là các nhu cầu thiết yếu liên quan đến an ninh lương thực, an ninh năng lượng và duy trì dòng chảy tối thiểu. Những hoạt động sử dụng nhiều nước nhưng chưa cấp thiết cần được xem xét điều chỉnh khi xảy ra thiếu hụt.

Kết nối dữ liệu, công trình và công nghệ để nâng cao hiệu quả vận hành

Để kịch bản nguồn nước thực sự phát huy tác dụng, thông tin dự báo phải được chuyển thành quyết định vận hành cụ thể. Theo ông Nguyễn Ngọc Hà, việc điều hành cần gắn chặt với hoạt động của hồ chứa, hệ thống thủy lợi và kế hoạch sản xuất, từ thời điểm tích, xả nước đến phương án đóng, mở cống và điều chỉnh lượng nước cấp cho từng vụ.

ho-chua-1793103020.webp
Vận hành hồ chứa và hệ thống thủy lợi cần gắn với kế hoạch sản xuất, bảo đảm cấp nước phù hợp từng thời vụ.

Thực tiễn cấp nước đổ ải vụ đông xuân tại khu vực hạ du sông Hồng, sông Thái Bình cho thấy các quyết định vận hành cần tính toán đồng thời nhu cầu sản xuất nông nghiệp và khả năng cung cấp điện. Lượng nước xả phục vụ một vụ sản xuất không thể được xem xét riêng lẻ mà phải đặt trong mối quan hệ với dung tích cần duy trì để đáp ứng nhu cầu những tháng tiếp theo.

Đối với hồ chứa, cơ quan vận hành còn phải cân đối giữa việc dành dung tích đón lũ và tích nước phục vụ mùa khô. Nếu hạ mực nước sớm để phòng lũ nhưng diễn biến thời tiết không đúng dự báo, hồ có thể không tích đủ lượng nước cần thiết. Ngược lại, việc duy trì mực nước cao cũng phải đi cùng yêu cầu bảo đảm an toàn công trình. Do đó, dự báo chính xác và dữ liệu cập nhật kịp thời có ý nghĩa trực tiếp đối với chất lượng quyết định điều hành.

Tuy nhiên, khả năng phối hợp giữa các hồ thủy lợi, thủy điện và hệ thống cấp nước vẫn gặp trở ngại do dữ liệu còn phân tán, mức độ kết nối chưa đồng đều. Một số công trình được đầu tư từ lâu, hệ thống quan trắc và thông tin phục vụ vận hành chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu chia sẻ theo thời gian thực. Bên cạnh đó, nếu kịch bản không được cập nhật theo năng lực tích, xả, lấy và dẫn nước thực tế, nguy cơ thiếu nước cục bộ có thể chưa được nhận diện đầy đủ.

Nhấn mạnh vai trò của khoa học công nghệ, Giáo sư Nguyễn Quốc Dũng, Chủ tịch Hội Đập lớn và Phát triển nguồn nước Việt Nam, cho rằng ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành yêu cầu cần thiết để nâng cao hiệu quả vận hành hồ chứa, liên hồ chứa và khai thác bền vững tài nguyên nước.

Theo ông Dũng, hiện chỉ khoảng 17% hồ chứa được trang bị thiết bị khí tượng thủy văn chuyên dùng tự động. Dữ liệu giữa các ngành và các công trình chưa có sự kết nối đồng bộ, trong khi năng lực ứng dụng công nghệ và hệ thống quy chuẩn kỹ thuật vẫn còn những hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng dự báo, tính toán và đưa ra quyết định kịp thời khi hồ chứa phải đáp ứng đồng thời nhiều mục tiêu như cấp nước, phát điện, phòng lũ và bảo đảm an toàn vùng hạ du.

Từ thực tế đó, ông Dũng đề xuất chuyển trọng tâm nghiên cứu khoa học công nghệ từ các nhiệm vụ riêng lẻ sang giải quyết những bài toán tổng thể trên từng lưu vực sông. Cùng với đó, cần bảo đảm kinh phí thường xuyên cho việc duy trì, cập nhật dữ liệu, bảo trì và nâng cấp các mô hình sau khi đề tài, dự án kết thúc.

Một hướng đi được đặt ra là phát triển hạ tầng số quốc gia và hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS) thống nhất, kết hợp công nghệ bản sao số (Digital Twin) trong vận hành hồ chứa và liên hồ chứa. Các hệ thống cần kết nối với hệ sinh thái số ngành nước, trong đó có VN-WIS, tạo điều kiện để chủ hồ thủy lợi, thủy điện chia sẻ dữ liệu quan trắc theo thời gian thực với trung tâm điều hành lưu vực sông. Đồng thời, cần xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia thống nhất về an toàn đập và quan trắc khí tượng thủy văn chuyên dùng, không phân biệt công trình thủy điện hay thủy lợi.

Bên cạnh đầu tư công nghệ, nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý và công nhân vận hành cũng là yêu cầu không thể thiếu. Việc đào tạo thực hành trên mô hình số, công cụ mô phỏng cần được đẩy mạnh, cùng với phát huy vai trò tư vấn, phản biện độc lập trong thẩm định an toàn đập và đánh giá quy trình vận hành.

Bà Lý Thị Hồng Điệp nhấn mạnh, quy trình vận hành liên hồ chứa phải bảo đảm hài hòa lợi ích giữa thượng nguồn và hạ du, giữa phát điện với cấp nước cho sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp và bảo vệ môi trường. Muốn vậy, cơ chế phối hợp, chia sẻ thông tin và trách nhiệm của từng chủ thể cần được xác định rõ ràng, đồng thời tăng cường năng lực dự báo, giám sát và vận hành công trình.

Từ góc độ thực thi, ông Nguyễn Ngọc Hà cho rằng sự phối hợp cần diễn ra theo cả hai chiều: kịch bản nguồn nước là căn cứ để địa phương lập kế hoạch cấp nước, bố trí sản xuất; trong khi thông tin phản hồi từ các công trình về năng lực tích trữ, lấy và phân phối nước phải được cập nhật để hoàn thiện kịch bản.

Bảo đảm an ninh nguồn nước vì thế không thể dựa vào một giải pháp đơn lẻ. Khi pháp luật, dữ liệu, công nghệ, quy trình vận hành và kế hoạch sản xuất được kết nối đồng bộ, các dự báo mới có thể chuyển thành hành động kịp thời, giúp sử dụng hiệu quả nguồn nước, bảo vệ sinh kế người dân và đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội.

Đăng ký đặt báo