Biến đổi khí hậu, đô thị hóa nhanh, ô nhiễm môi trường và nhu cầu sử dụng nước ngày càng gia tăng đang đặt Việt Nam trước yêu cầu đổi mới toàn diện phương thức quản trị tài nguyên nước. Không chỉ bảo đảm đủ nước cho sản xuất và sinh hoạt, bài toán lớn hơn là chủ động dự báo, điều hòa, phân phối, bảo vệ và phục hồi nguồn nước, hướng tới xây dựng một hệ thống quản trị an ninh nguồn nước bền vững, thích ứng với những biến động ngày càng khó lường.
Ngày 20/10/2026, tại Hà Nội, Hội thảo “Đưa Luật Tài nguyên nước vào cuộc sống: Chủ động nguồn nước, điều hòa và vận hành hiệu quả” do Cục Quản lý tài nguyên nước phối hợp với Báo Nông nghiệp và Môi trường tổ chức đã đặt ra một thông điệp quan trọng: An ninh nguồn nước không chỉ được quyết định bởi lượng nước đang có, mà còn phụ thuộc vào khả năng quản trị, phân phối và sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên thiết yếu này.
Từ những vấn đề được thảo luận tại hội thảo, có thể nhận diện một yêu cầu xuyên suốt: Tài nguyên nước cần được quản trị như một hệ thống thống nhất, kết nối từ lưu vực sông, hồ chứa đến mạng lưới cấp nước, thoát nước, xử lý nước thải và phục hồi hệ sinh thái đô thị.

Nước từng được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên thiên nhiên có khả năng tự bổ sung thông qua chu trình tuần hoàn. Nhưng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và tốc độ phát triển kinh tế - xã hội ngày càng nhanh, khả năng phục hồi tự nhiên của nhiều nguồn nước đang chịu sức ép lớn.
Tại những vùng thường xuyên xảy ra hạn hán, mỗi mùa khô kéo dài đều đặt ra nguy cơ thiếu nước cho sản xuất và đời sống. Ở các vùng hạ lưu, sự thay đổi dòng chảy, xâm nhập mặn và ô nhiễm nguồn nước có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cấp nước. Trong khi đó, tại các thành phố lớn, mâu thuẫn giữa nhu cầu sử dụng nước ngày càng tăng với khả năng cung ứng và xử lý của hệ thống hạ tầng đang trở nên rõ nét.
Điều đáng lo ngại không chỉ là tình trạng thiếu nước về số lượng. Một nguồn nước vẫn tồn tại về mặt vật lý nhưng bị ô nhiễm nghiêm trọng sẽ không còn đáp ứng được những mục đích sử dụng thiết yếu nếu thiếu công nghệ xử lý phù hợp. Tương tự, một lưu vực có lượng nước dồi dào trong mùa mưa vẫn có thể đối mặt với khan hiếm trong mùa khô nếu thiếu khả năng tích trữ và điều tiết.
Theo thông tin được Trung tâm Quy hoạch và Điều tra tài nguyên nước quốc gia cung cấp tại hội thảo ngày 20/10/2026, khoảng 60% lượng nước của Việt Nam có nguồn gốc từ ngoài lãnh thổ. Riêng lưu vực sông Cửu Long, tỷ lệ này gần 95%. Nông nghiệp hiện sử dụng khoảng 86% tổng lượng nước khai thác của các ngành.

Những con số này cho thấy tính chất liên vùng, liên ngành và xuyên biên giới của bài toán an ninh nguồn nước. Khi một phần lớn nguồn nước phụ thuộc vào dòng chảy từ bên ngoài lãnh thổ, công tác quản lý không thể chỉ giới hạn ở hoạt động khai thác tại từng địa phương hay từng công trình riêng lẻ.
Sự thay đổi về lượng mưa, dòng chảy thượng nguồn, quy trình vận hành hồ chứa và nhu cầu sử dụng nước đều có khả năng tác động dây chuyền đến những khu vực phía hạ lưu.

Đặc biệt, những biến động thời tiết trong năm 2026 đang cho thấy tính cấp thiết của việc chuyển đổi phương thức quản trị.
Tại hội thảo, bà Nguyễn Thị Phương Hoa, Trưởng phòng Lưu vực sông Nam Trung Bộ thuộc Cục Quản lý tài nguyên nước, thông tin rằng trong giai đoạn tháng 6–8/2026, dòng chảy trên phần lớn sông, suối thuộc 12 lưu vực sông lớn thấp hơn trung bình nhiều năm từ 11–75%. Đến tháng 9, dù một số lưu vực xuất hiện mưa lũ, tình trạng thiếu hụt dòng chảy nhìn chung vẫn hiện hữu.
Thực tiễn ấy phản ánh một nghịch lý: Nguy cơ thiếu nước và ngập lụt có thể cùng tồn tại trong một quốc gia, thậm chí trong cùng một lưu vực, ở những thời điểm khác nhau.
Phát biểu khai mạc hội thảo, bà Lý Thị Hồng Điệp, Phó Tổng Biên tập Báo Nông nghiệp và Môi trường nhấn mạnh: "Nước không phải là nguồn tài nguyên vô hạn". Trong khi nhu cầu khai thác, sử dụng nước ngày càng tăng, biến đổi khí hậu, hạn hán, thiếu nước, xâm nhập mặn và các hiện tượng thời tiết cực đoan đang tạo thêm áp lực đối với công tác quản lý tài nguyên nước.
Thực tiễn này đòi hỏi thay đổi tư duy và phương thức quản trị, từ quản lý nguồn nước sang quản trị an ninh nguồn nước; từ ứng phó bị động sang chủ động dự báo, điều hòa, phân phối; từ khai thác đơn thuần sang sử dụng tiết kiệm, hiệu quả, gắn với bảo vệ và phục hồi nguồn nước.
Luật Tài nguyên nước năm 2023, có hiệu lực từ ngày 01/7/2024, đã tạo lập nền tảng pháp lý quan trọng cho quá trình chuyển đổi đó. Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách phụ thuộc vào khả năng tổ chức thực hiện, sự phối hợp giữa các ngành, địa phương và những chuyển biến cụ thể trong hoạt động quản lý, khai thác, sử dụng nước.
Theo bà Điệp, việc tuyên truyền, phổ biến pháp luật không chỉ giúp người dân, doanh nghiệp hiểu và thực hiện đúng quy định mà còn góp phần phát hiện những bất cập, khoảng trống giữa chính sách và thực tiễn, từ đó kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét, tháo gỡ.
Bởi vậy, vấn đề không còn đơn thuần là tìm kiếm thêm nguồn cấp, xây dựng thêm công trình hay gia tăng lượng nước khai thác. Điều quan trọng hơn là tạo ra năng lực quản trị có thể chủ động ứng phó với những trạng thái biến động của nguồn nước.
Thông điệp ngắn gọn ấy không chỉ là lời cảnh báo về giới hạn của tài nguyên nước. Nó còn nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ tư duy khai thác sang tư duy gìn giữ, phân phối và sử dụng có trách nhiệm, đặt lợi ích lâu dài của cộng đồng và hệ sinh thái vào trung tâm của chính sách.

Sự chuyển đổi trong tư duy quản lý nguồn nước đã được thể chế hóa thông qua Luật Tài nguyên nước năm 2023, được Quốc hội thông qua ngày 27/11/2023 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2024.
Với 10 chương, 86 điều, Luật tạo cơ sở pháp lý cho việc bảo vệ, điều hòa, phân phối, khai thác, sử dụng và phục hồi nguồn nước; hướng đến quản lý tổng hợp theo lưu vực sông, kết hợp với địa giới hành chính.
Nếu trước đây hoạt động quản lý thường tập trung nhiều vào cấp phép khai thác, kiểm soát công trình và đáp ứng nhu cầu sử dụng nước, thì cách tiếp cận mới đòi hỏi nhìn nhận đầy đủ mối quan hệ giữa nguồn cấp, khả năng tái tạo, nhu cầu của từng ngành và yêu cầu duy trì sự ổn định của hệ sinh thái.
Một nguồn nước có thể đồng thời phục vụ hàng loạt mục tiêu: cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu nông nghiệp, sản xuất công nghiệp, phát điện, giao thông thủy và duy trì dòng chảy môi trường.
Vấn đề đặt ra là làm thế nào để hài hòa các nhu cầu này khi nguồn nước có giới hạn, đặc biệt trong các tình huống hạn hán hoặc thiếu nước nghiêm trọng.
Luật Tài nguyên nước năm 2023 đã đặt nền tảng cho công tác điều hòa, phân phối nước theo những kịch bản được xây dựng trên cơ sở đánh giá trạng thái nguồn nước và nhu cầu sử dụng.
Đây là thay đổi có ý nghĩa quan trọng. Thay vì chỉ xử lý tình huống sau khi xảy ra thiếu nước, cơ quan quản lý có thể dựa vào những kịch bản khác nhau để chuẩn bị phương án điều hành từ sớm.

Từ kịch bản đến năng lực điều hành thực tế
Một trong những công cụ quan trọng được các chuyên gia nhấn mạnh tại hội thảo là kịch bản nguồn nước.
Theo TS. Nguyễn Ngọc Hà, Phó Tổng Giám đốc Trung tâm Quy hoạch và Điều tra tài nguyên nước quốc gia, kịch bản nguồn nước giúp trả lời các câu hỏi mang tính điều hành: Nguồn nước có đáp ứng được nhu cầu hay không? Khu vực nào có nguy cơ thiếu nước? Thời điểm thiếu hụt có thể xảy ra khi nào?
Kịch bản được xây dựng theo ba trạng thái: bình thường, thiếu nước và thiếu nước nghiêm trọng. Từng trạng thái là căn cứ để xây dựng kế hoạch khai thác, điều chỉnh chế độ vận hành hồ chứa, phối hợp các hệ thống thủy lợi và chuẩn bị phương án ứng phó.
Phạm vi xây dựng kịch bản nguồn nước được thông tin tại hội thảo đã mở rộng từ 8/16 lưu vực trong mùa cạn 2024–2025 lên 13/16 lưu vực giai đoạn 2026–2027.

Tuy nhiên, khoảng cách từ dự báo đến hành động vẫn là vấn đề cần giải quyết.
Một kịch bản dù được xây dựng chính xác đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả nếu thiếu dữ liệu cập nhật, thiếu sự phối hợp giữa các chủ hồ và các đơn vị khai thác, hoặc không được chuyển hóa thành quyết định vận hành đúng thời điểm.
Điều đó đòi hỏi cơ quan quản lý không chỉ hoàn thiện cơ sở pháp lý, mà còn cần xây dựng năng lực tổ chức thực thi, xác định rõ trách nhiệm phối hợp và thiết lập cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các ngành, địa phương.
Giá trị thực chất của Luật Tài nguyên nước không chỉ nằm ở những quy định mới, mà phải được đo bằng khả năng cảnh báo thiếu nước sớm hơn, phân phối nguồn nước hợp lý hơn và bảo đảm an toàn nguồn cấp tốt hơn cho người dân.

Nếu hội thảo ngày 20/10/2026 đặt ra yêu cầu đổi mới quản trị ở cấp độ lưu vực sông và quốc gia, thì các đô thị chính là nơi những yêu cầu đó được thử thách trực tiếp.
Ở đó, nước không chỉ là một nguồn tài nguyên thiên nhiên, mà còn là dịch vụ công thiết yếu, yếu tố bảo đảm sức khỏe cộng đồng, năng lực cạnh tranh kinh tế và chất lượng môi trường sống.
Một đô thị có thể sở hữu nhiều nhà máy cấp nước, hệ thống đường ống trải rộng và công suất cung cấp hàng triệu mét khối mỗi ngày. Nhưng năng lực ấy chưa đủ để bảo đảm an ninh nguồn nước nếu không kiểm soát được chất lượng nước đầu vào, tổn thất trên mạng lưới và dòng nước thải sau sử dụng.
Theo số liệu ngành cấp, thoát nước được tổng hợp trong bài mở đầu chuyên đề, tổng công suất cấp nước đô thị cả nước đạt khoảng 13–13,2 triệu m³/ngày đêm, tỷ lệ cấp nước khoảng 95%. Trong khi đó, tỷ lệ thất thoát nước bình quân vẫn ở mức 16,3%.
Ở khâu xử lý nước thải, cả nước có 83 nhà máy xử lý nước thải đô thị tại hơn 50 đô thị, với tổng công suất thiết kế khoảng 2,064 triệu m³/ngày đêm nhưng công suất vận hành thực tế chỉ khoảng 1,1 triệu m³/ngày đêm.

Từ nguồn cấp đến vòi nước: Giảm thất thoát cũng là bảo vệ tài nguyên
Trong quá trình phát triển đô thị, việc mở rộng nhà máy và mạng lưới cấp nước thường được xem là giải pháp hàng đầu để đáp ứng nhu cầu dân cư.
Tuy nhiên, khi nguồn nước thô phải trải qua các công đoạn khai thác, xử lý, bơm và truyền dẫn trước khi đến với người sử dụng, mỗi mét khối nước bị thất thoát đều kéo theo tổn thất về tài nguyên, năng lượng và chi phí đầu tư.
Giảm thất thoát vì vậy cần được nhìn nhận không chỉ là chỉ tiêu kinh doanh của doanh nghiệp cấp nước, mà còn là một giải pháp quan trọng trong chiến lược an ninh nguồn nước.
Việc phát hiện sớm rò rỉ, quản lý áp lực đường ống, phân vùng mạng lưới, lắp đặt đồng hồ thông minh và số hóa dữ liệu vận hành có thể giúp gia tăng lượng nước thực sự đến với người sử dụng mà không nhất thiết phải khai thác thêm nguồn nước.
Tại Hà Nội, theo thông tin được Tạp chí Môi trường và Cuộc sống dẫn lại, tỷ lệ nước thu tiền của Công ty Nước sạch Hà Nội năm 2025 đạt 89,46%; riêng quý IV/2025 đạt 91%, tương ứng với tỷ lệ thất thoát, thất thu xuống dưới 10%. Đây là một ví dụ cho thấy dư địa cải thiện hiệu quả từ hệ thống hiện có.
Nước thải: Mắt xích không thể tách rời của an ninh nguồn nước
Nếu nước sạch là dòng chảy đầu vào thì nước thải chính là một trong những dòng chảy đầu ra quan trọng của đô thị.
Một hệ thống cấp nước càng mở rộng sẽ càng làm gia tăng yêu cầu thu gom, xử lý nước thải tương ứng. Nếu hai hệ thống phát triển không đồng bộ, lượng nước sau sử dụng có thể trở thành nguồn gây ô nhiễm sông, hồ và các thủy vực tiếp nhận.
Đây là vấn đề có tính chất hệ thống. Việc đầu tư một nhà máy xử lý nước thải công suất lớn không đồng nghĩa với khả năng xử lý toàn bộ nước thải của khu vực nếu hệ thống thu gom, cống bao và đấu nối chưa hoàn thiện.
Từ thực tế cải thiện chất lượng nước sông Tô Lịch tại Hà Nội, có thể thấy một nguyên tắc cốt lõi: Muốn phục hồi dòng sông, cần đồng thời kiểm soát nguồn ô nhiễm, tổ chức thu gom, xử lý nước thải và bảo đảm điều kiện thủy văn phù hợp Tỷ lệ nước thải đô thị được xử lý tại Hà Nội năm 2025 đạt khoảng 50,2%. Nhà máy xử lý nước thải Yên Xá có công suất thiết kế 270.000 m³/ngày đêm, là một trong những công trình quan trọng phục vụ mục tiêu tăng năng lực xử lý nước thải của Thủ đô.
Tuy nhiên, phục hồi dòng sông không chỉ là giải quyết ô nhiễm tại một thời điểm. Khi sức ép dân số, đô thị hóa và hoạt động sản xuất tiếp tục gia tăng, công tác kiểm soát nguồn thải phải được duy trì thường xuyên, kết hợp quan trắc, kiểm tra và công khai thông tin môi trường.
Khi thành phố vừa thiếu nước, vừa ngập nước
Một nghịch lý nổi bật khác trong quản trị nước đô thị là tình trạng thiếu nước cục bộ vào mùa khô, nhưng lại ngập úng khi mưa lớn.
Nguyên nhân không chỉ nằm ở lượng mưa cực đoan mà còn liên quan đến sự thay đổi bề mặt đô thị. Khi đất tự nhiên được thay thế bằng bê tông, nhựa đường và các công trình xây dựng, khả năng thấm nước suy giảm, trong khi nước mưa tập trung nhanh hơn vào hệ thống thoát nước.
Ao, hồ, vùng trũng và các không gian trữ nước tự nhiên nếu bị thu hẹp sẽ làm giảm khả năng điều tiết dòng chảy của đô thị.
Vì vậy, một mô hình đô thị thích ứng với biến đổi khí hậu không thể chỉ dựa vào việc mở rộng cống thoát nước hay xây dựng thêm trạm bơm.
Những giải pháp như tăng diện tích thấm tự nhiên, bảo vệ hồ điều hòa, phục hồi kênh rạch, xây dựng công viên ngập nước và phát triển hạ tầng xanh có thể góp phần giữ nước khi mưa lớn, làm chậm dòng chảy bề mặt và giảm áp lực lên hệ thống tiêu thoát.
Ở góc nhìn này, tư duy đô thị bọt biển, hạ tầng xanh và quản lý tổng hợp tài nguyên nước cần được kết nối với nhau trong quy hoạch và vận hành đô thị.
Một đô thị an toàn về nước không chỉ là nơi có đủ nước sạch để sử dụng, mà còn phải biết kiểm soát nước thải, chủ động trước ngập úng và bảo vệ khả năng tái tạo của những nguồn nước đang nuôi dưỡng chính đô thị đó.

Từ yêu cầu quản trị theo lưu vực sông đến bài toán điều hành cấp nước đô thị, một điểm chung đang nổi lên ngày càng rõ rệt: Không thể quản trị hiệu quả một hệ thống nước phức tạp nếu thiếu thông tin đầy đủ, liên tục và có khả năng kết nối.
Tại hội thảo ngày 20/10/2026, các chuyên gia đã nhấn mạnh vai trò của khoa học công nghệ trong việc chuyển hóa kịch bản nguồn nước thành các quyết định vận hành cụ thể.
Tạp chí Môi trường và Cuộc sống dẫn từ ý kiến của GS. Nguyễn Quốc Dũng, Chủ tịch Hội Đập lớn và Phát triển nguồn nước Việt Nam, tỷ lệ hồ chứa được trang bị thiết bị quan trắc khí tượng thủy văn chuyên dùng tự động mới đạt khoảng 17%. Bên cạnh đó, dữ liệu giữa các ngành, chủ hồ chưa thực sự đồng bộ, trong khi một số quy trình vận hành vẫn chủ yếu dựa trên biểu đồ điều phối tĩnh.
Con số này phản ánh một thách thức trong tiến trình hiện đại hóa công tác vận hành hồ chứa.
Khi dữ liệu mực nước, lượng mưa, lưu lượng dòng chảy, nhu cầu sử dụng và chất lượng nước được thu thập từ những hệ thống riêng biệt, quá trình tổng hợp thông tin và đưa ra quyết định có thể gặp nhiều hạn chế.
Trong khi đó, biến đổi khí hậu đang khiến thời gian phản ứng trở thành yếu tố quan trọng. Một quyết định điều tiết không kịp thời có thể dẫn đến nhiều hệ quả đối với hạ du, hoạt động sản xuất và an toàn công trình.
Hướng tới điều hành theo thời gian thực
Ứng dụng công nghệ số trong quản trị tài nguyên nước không chỉ dừng ở việc xây dựng các phần mềm lưu trữ hay số hóa hồ sơ.
Điều quan trọng là từng bước hình thành hệ thống tích hợp giữa quan trắc, dự báo, mô phỏng, giám sát và hỗ trợ ra quyết định.
Dữ liệu từ các trạm quan trắc có thể được truyền về nền tảng quản lý tập trung, kết hợp mô hình thủy văn, dự báo thời tiết và nhu cầu sử dụng nước để xây dựng nhiều phương án điều hành.
Khi đó, cơ quan quản lý có thêm khả năng nhận diện sớm nguy cơ thiếu nước, đánh giá tác động của từng phương án điều tiết và phối hợp hoạt động giữa các hồ chứa, công trình thủy lợi và đơn vị cấp nước.
Đây cũng là cơ sở để từng bước nghiên cứu áp dụng trí tuệ nhân tạo, công nghệ bản sao số và các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến. Tuy nhiên, các công nghệ này phải đi kèm dữ liệu đáng tin cậy, cơ chế kiểm chứng và trách nhiệm của người có thẩm quyền trong quyết định vận hành.
Mô hình đề xuất: Quản trị nguồn nước trên nền tảng số

Dữ liệu dùng chung phải đi đôi với trách nhiệm chung
Một hệ thống quản trị nguồn nước thông minh không thể hoạt động hiệu quả nếu dữ liệu bị chia cắt theo ranh giới hành chính hoặc từng cơ quan chuyên môn.
Nguồn nước vận động theo quy luật tự nhiên của lưu vực, trong khi công tác quản lý lại liên quan đến nhiều chủ thể: cơ quan quản lý tài nguyên nước, đơn vị khí tượng thủy văn, công trình thủy điện, thủy lợi, doanh nghiệp cấp nước và chính quyền địa phương.
Do đó, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung phải được thực hiện đồng thời với chuẩn hóa phương pháp đo đạc, quy định trách nhiệm cập nhật và cơ chế chia sẻ thông tin.
Tại hội thảo, PGS.TS. Nguyễn Mai Đăng nhấn mạnh sự cần thiết của việc chuẩn hóa dữ liệu và nâng cao chất lượng mạng lưới quan trắc. Theo đó, thiết bị đo tự động chỉ thực sự hữu ích khi được kiểm định, hiệu chỉnh thường xuyên, bảo đảm độ tin cậy của thông tin đầu vào.
Đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt trong quản trị hiện đại: Công nghệ có thể hỗ trợ phân tích nhanh hơn, nhưng không thể thay thế chất lượng dữ liệu và trách nhiệm thực thi.
Đối với các đô thị, định hướng này có thể được mở rộng sang quản lý thất thoát nước, giám sát chất lượng nước sinh hoạt, dự báo nhu cầu cấp nước, theo dõi mạng lưới thoát nước và vận hành các công trình xử lý nước thải.
Một hệ thống dữ liệu có tính liên thông sẽ giúp chuyển đổi từ phương thức phát hiện sự cố sau khi xảy ra sang nhận diện rủi ro, cảnh báo và tổ chức xử lý từ sớm.

Những vấn đề được đặt ra tại hội thảo ngày 20/10 cho thấy Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn quan trọng trong tiến trình đổi mới quản trị tài nguyên nước.
Luật Tài nguyên nước năm 2023 đã tạo nền tảng pháp lý cho việc chuyển từ quản lý khai thác sang điều hòa, phân phối và phục hồi nguồn nước. Tuy nhiên, để những quy định ấy phát huy hiệu quả thực chất, cần sự chuyển biến đồng bộ về tổ chức thực hiện, đầu tư hạ tầng, năng lực kỹ thuật và trách nhiệm của các bên liên quan.
Trước hết, quản trị tài nguyên nước cần được đặt trên nguyên tắc thống nhất theo lưu vực sông, đồng thời có cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các ngành và địa phương.
Trong điều kiện nguồn nước có tính liên thông, những quyết định khai thác, điều tiết hoặc xả nước ở thượng lưu có thể ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, cấp nước và hệ sinh thái phía hạ du.
Vì vậy, các quy hoạch, kịch bản và phương án điều hòa cần được kết nối thành hệ thống điều hành có khả năng thích ứng linh hoạt với những biến động thực tế.
Bên cạnh đó, quá trình hiện đại hóa hạ tầng phải hướng đến hiệu quả sử dụng nguồn nước thay vì chỉ tập trung mở rộng công suất khai thác.
Đối với các hệ thống thủy lợi, việc nâng cao hiệu quả truyền dẫn, tưới tiêu và phối hợp mùa vụ có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng nước. Đối với công nghiệp, đổi mới công nghệ, tuần hoàn và tái sử dụng nước sau xử lý phù hợp với quy chuẩn có thể góp phần giảm áp lực lên nguồn cấp. Đối với đô thị, kiểm soát thất thoát, thu gom và xử lý nước thải cần trở thành những nội dung trọng tâm của quản trị nước bền vững.

Xây dựng các chỉ tiêu theo dõi cụ thể, tăng cường công khai thông tin, giám sát cộng đồng và đánh giá hiệu quả chính sách dựa trên những cải thiện thực tế về nguồn nước, môi trường và dịch vụ cấp nước.
Các giải pháp trên cần được triển khai theo lộ trình, có sự ưu tiên dựa trên mức độ rủi ro, tính cấp thiết và khả năng huy động nguồn lực của từng địa phương, lưu vực.
Đặc biệt, trong bối cảnh biến đổi khí hậu tiếp tục tác động đến chu trình thủy văn, hệ thống quản trị nguồn nước cần có khả năng đánh giá lại rủi ro và điều chỉnh phương án ngay khi điều kiện thực tế thay đổi.
Điều này cũng đòi hỏi sự tham gia chủ động của cộng đồng dân cư và doanh nghiệp.
Mỗi hoạt động sử dụng nước tiết kiệm, mỗi giải pháp kiểm soát ô nhiễm, mỗi công trình thu gom và xử lý nước thải được vận hành hiệu quả đều góp phần bảo vệ nguồn tài nguyên chung.
Đưa Luật Tài nguyên nước vào cuộc sống vì thế không thể chỉ là nhiệm vụ của cơ quan quản lý. Đó phải là quá trình thay đổi nhận thức và hành động của toàn xã hội.
Để mỗi dòng nước trở thành nguồn lực phát triển bền vững
An ninh nguồn nước không phải là một mục tiêu có thể đạt được chỉ bằng việc xây dựng thêm những hồ chứa, nhà máy hay tuyến ống dẫn nước.
Một quốc gia có thể sở hữu hạ tầng thủy lợi và cấp nước quy mô lớn, nhưng vẫn đối mặt với rủi ro nếu nguồn nước bị ô nhiễm, hệ thống vận hành thiếu phối hợp và tài nguyên không được sử dụng hiệu quả.
Ngược lại, khi công tác dự báo được nâng cao, dữ liệu được kết nối, nguồn nước được phân phối hợp lý và hệ sinh thái được bảo vệ, khả năng chống chịu của các ngành kinh tế và cộng đồng trước những biến động khí hậu cũng được củng cố.
Từ những thảo luận tại hội thảo ngày 20/10/2026 đến thực tiễn quản lý nước đô thị, một thông điệp xuyên suốt đang dần định hình: Tương lai của an ninh nguồn nước phụ thuộc không chỉ vào việc chúng ta có bao nhiêu nước, mà còn vào cách chúng ta quản trị từng dòng nước.
Đó là sự chuyển đổi từ khai thác sang sử dụng có trách nhiệm, từ ứng phó sang chủ động phòng ngừa, từ quản lý đơn ngành sang phối hợp tổng hợp và từ những công trình riêng lẻ sang một hệ thống quản trị thống nhất.
Đối với các đô thị Việt Nam, quá trình chuyển đổi ấy cần được bắt đầu từ chính chu trình nước đang hiện diện mỗi ngày: nguồn nước được bảo vệ trước khi khai thác; nước sạch được cung cấp an toàn, hạn chế thất thoát; nước thải được thu gom, xử lý; nước mưa được điều tiết hợp lý và các dòng sông được phục hồi.
Khi mỗi mắt xích được kết nối trong một chỉnh thể thống nhất, tài nguyên nước mới thực sự trở thành nền tảng cho phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sống.

Hoàng Việt