
Một mùa vụ thường bắt đầu bằng niềm tin vào những quy luật quen thuộc: mùa mưa sẽ đến, hồ chứa sẽ được bổ sung nước, dòng sông sẽ đủ để tưới cho đồng ruộng. Khi những quy luật ấy thay đổi, người sản xuất phải quyết định trong điều kiện bất định hơn: xuống giống hay chờ mưa, giữ diện tích hay thu hẹp, đầu tư thêm hay bảo toàn vốn.
Hạn hán thường bắt đầu bằng những thay đổi ít gây chú ý: một đợt mưa đến muộn, mực nước hồ giảm dần, đất nhanh khô hơn sau mỗi ngày nắng. Nhưng với người trồng trọt, khoảng chênh lệch ấy có thể quyết định việc xuống giống, khả năng giữ cây sống và sản lượng cuối vụ.
El Niño khiến những quyết định vốn phụ thuộc vào thời tiết trở nên khó khăn hơn.
Trong cập nhật công bố ngày 3/9/2026, Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) cho biết El Niño đã hình thành rõ rệt và được dự báo tiếp tục mạnh lên, có thể đạt cường độ rất mạnh trước khi lên đỉnh vào cuối năm. Xác suất hiện tượng này duy trì trong các giai đoạn tháng 9–11/2026 và tháng 12/2026–2/2027 được đánh giá gần 100%.

Đây là cảnh báo về một biến động khí hậu có khả năng ảnh hưởng qua nhiều mùa vụ. Ngay cả khi nhiệt độ đại dương bắt đầu hạ xuống, tổn thất do gieo trồng muộn, mất mùa hoặc suy giảm đàn gia súc vẫn có thể kéo dài.
Theo Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Mỹ (NOAA), trong điều kiện thông thường, gió tín phong đẩy nước ấm ở vùng xích đạo Thái Bình Dương về phía châu Á. Khi El Niño xuất hiện, hệ thống gió này suy yếu, nước ấm dịch chuyển về phía đông, làm thay đổi sự phân bố nhiệt và các quá trình khí quyển liên quan.
Từ thay đổi trên biển, các vành đai mưa và hoàn lưu khí quyển có thể dịch chuyển. Nơi cần mưa cho cây trồng có nguy cơ khô hạn; nơi khác lại phải đối mặt với lượng mưa lớn.
Tuy nhiên, cường độ El Niño không quyết định trực tiếp mức độ thiệt hại ở từng quốc gia. WMO nhấn mạnh tác động còn phụ thuộc vào vị trí, mùa trong năm và sự tương tác với các yếu tố khí hậu khác, trong đó có điều kiện ở Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương. Dự báo mùa tháng 9–11/2026 cho thấy khả năng nhiệt độ cao hơn trung bình trên gần như toàn bộ các vùng đất liền, nhưng phân bố mưa có sự khác biệt giữa các khu vực
Theo cập nhật của Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) công bố ngày 3/9/2026, El Niño đã hình thành rõ rệt, được dự báo tiếp tục mạnh lên và có thể đạt cường độ rất mạnh trước khi lên đỉnh vào cuối năm. Xác suất duy trì hiện tượng này trong các giai đoạn tháng 9–11/2026 và tháng 12/2026–2/2027 được đánh giá gần 100%.
El Niño là pha nóng của chu kỳ El Niño–Dao động phương Nam, gắn với sự nóng lên bất thường của nước biển ở vùng trung tâm và phía đông xích đạo Thái Bình Dương. Khi gió tín phong suy yếu, sự phân bố nước ấm thay đổi, kéo theo biến động của hệ thống khí quyển và thời tiết ở những khu vực cách xa đại dương này.
Điều đáng lo với nông nghiệp là tác động không dừng ở thời điểm El Niño đạt đỉnh. Một vụ gieo trồng bị trì hoãn, một đàn vật nuôi bị thu hẹp hay một vườn cây thiếu nước kéo dài đều có thể để lại hệ quả cho những mùa sản xuất tiếp theo.
Tuy vậy, El Niño mạnh không đồng nghĩa mọi nơi sẽ chịu thiệt hại giống nhau. WMO nhấn mạnh tác động phụ thuộc vào vị trí, thời điểm trong năm và sự tương tác với các yếu tố khí hậu khác. Dự báo mùa tháng 9–11/2026 cho thấy khả năng nhiệt độ cao hơn trung bình trên gần như toàn bộ các vùng đất liền, nhưng diễn biến mưa có sự khác biệt giữa các khu vực.
Bài toán vì thế không thể giải bằng một cảnh báo chung cho toàn cầu. Mỗi vùng sản xuất cần biết mình có thể thiếu bao nhiêu nước, vào thời điểm nào và loại cây trồng nào đang dễ tổn thương nhất.

Đối với nông nghiệp, điều quan trọng không chỉ là tổng lượng mưa của cả năm. Mưa có đến đúng lúc xuống giống hay không, có đủ nước khi cây ra hoa hay không và hồ chứa còn bao nhiêu nước trước mùa khô đều ảnh hưởng đến kết quả sản xuất.
Một mùa mưa ngắn hơn có thể khiến người dân phải thu hẹp diện tích canh tác. Một đợt khô nóng đúng thời điểm nhạy cảm của cây trồng có thể làm giảm năng suất dù trước đó vẫn có mưa.
Phân tích công bố ngày 22/6/2026 của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), sử dụng 41 năm dữ liệu ảnh vệ tinh, xác định Nam Á và Đông Nam Á nằm trong những khu vực có rủi ro hạn hán nông nghiệp đáng chú ý khi El Niño mạnh xuất hiện. Các điểm nóng khác gồm Sahel, miền nam châu Phi, hành lang khô Trung Mỹ và Caribe. Một số khu vực cây trồng và đồng cỏ trong các vùng được phân tích có xác suất hạn hán trên 50%.

Con số này không có nghĩa toàn bộ châu Á sẽ chịu hạn hán ở cùng mức độ. Nó cho thấy nhu cầu xác định đúng những vùng sản xuất dễ tổn thương, nhất là nơi phụ thuộc nhiều vào nước mưa và khả năng tưới bổ sung còn hạn chế.
Khi nước ít đi, áp lực có thể xuất hiện đồng thời ở nhiều khâu: đất thiếu ẩm, chi phí bơm tưới tăng, nguồn nước sinh hoạt bị cạnh tranh và người dân khó duy trì diện tích sản xuất như kế hoạch.
Theo phân tích biên tập, thách thức lớn nằm ở khả năng xoay xở của từng hộ. Một cơ sở có hệ thống tưới, nguồn vốn dự phòng và đầu ra ổn định có thể điều chỉnh lịch sản xuất. Một hộ nhỏ đã vay tiền mua giống, phân bón lại có ít lựa chọn hơn khi mùa mưa không diễn ra như dự tính.
El Niño vì thế có thể làm sâu thêm khoảng cách về năng lực chống chịu trong cùng một vùng nông nghiệp.
Trong bối cảnh nhiều sức ép cùng xuất hiện: biến động năng lượng, chi phí phân bón, nguồn nước và sinh kế nông nghiệp. Cách tiếp cận này cho thấy rủi ro lương thực không hình thành từ thời tiết đơn lẻ, mà từ sự cộng hưởng giữa khí hậu và những khó khăn sẵn có.
Nhưng từ cảnh báo hạn hán đến kết luận thế giới sẽ thiếu gạo là một khoảng cách cần được phân tích thận trọng.
Có ít nhất ba vấn đề khác nhau: sản lượng có giảm hay không; nguồn gạo có đến được thị trường cần mua hay không; và người dân có đủ khả năng chi trả hay không. Một nơi vẫn có hàng hóa trong kho nhưng hộ nghèo mất thu nhập có thể không mua nổi thực phẩm. Một quốc gia có nhu cầu nhập khẩu lớn cũng có thể chịu sức ép nếu giá và chi phí vận chuyển tăng.
Theo WFP, các cú sốc khí hậu có thể làm hư hại cây trồng, vật nuôi và hạ tầng, giảm sản xuất và gián đoạn thị trường. Tác động tại những vùng sản xuất lớn còn có thể lan sang nơi khác thông qua nguồn cung và giá thực phẩm.
Vì vậy, nguy cơ mất an ninh lương thực rộng hơn câu chuyện thiếu gạo về mặt vật chất. Nó còn là nguy cơ bữa ăn bị thu hẹp khi thu nhập giảm, giá tăng và khả năng hỗ trợ của gia đình cạn dần.
Cảnh báo lớn, nhưng cần đọc đúng phạm vi
Trong phân tích ban đầu công bố ngày 5/8/2026, WFP dự báo El Niño 2026–2027 có thể đẩy thêm ít nhất 49 triệu người vào tình trạng mất an ninh lương thực cấp tính vào cuối năm 2027. Nghiên cứu tập trung vào 45 quốc gia dễ tổn thương, nơi có dữ liệu đủ tin cậy. Tại các quốc gia được phân tích, số người trong tình trạng này có thể tăng từ khoảng 225 triệu lên 274 triệu, tương đương khoảng 22%.
Đây là kết quả mô hình dự báo, không phải số người chắc chắn sẽ thiếu ăn. Con số 274 triệu cũng không đại diện cho toàn bộ thế giới.
Đối với châu Á và Thái Bình Dương, WFP ước tính có thể tăng thêm khoảng 8,2 triệu người mất an ninh lương thực cấp tính trong phạm vi nghiên cứu. Những quốc gia vốn chịu nghèo đói, xung đột, bất ổn kinh tế và thiên tai lặp lại được đánh giá dễ chịu tác động nặng hơn.

Góc nhìn từ ngành lúa gạo Việt Nam
Theo Reuters, trong tháng 6, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tăng nhẹ do thị trường lo ngại hiện tượng El Nino có thể ảnh hưởng đến nguồn cung vụ mới tại châu Á. Hiện gạo 5% tấm của Việt Nam được chào bán ở mức 410-415 USD/tấn, tăng khoảng 5 USD/tấn so với cuối tháng 5. Trong khi đó, giá gạo Thái Lan tăng mạnh lên 480-500 USD/tấn, cao hơn khoảng 30 USD/tấn so với tháng trước. Mức giá cao khiến nhiều khách hàng, đặc biệt tại châu Phi, chuyển sang nhập khẩu gạo Ấn Độ có giá chỉ khoảng 340-346 USD/tấn.
Theo đánh giá của các nhà giao dịch quốc tế, toàn bộ thị trường gạo thế giới đang theo dõi sát diễn biến sản xuất vụ mới tại châu Á trong bối cảnh El Nino được dự báo có thể xuất hiện mạnh vào tháng 7 và tháng 8, ảnh hưởng tới nguồn cung toàn cầu.
Ở trong nước, thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long diễn biến trái chiều giữa các chủng loại. Tại An Giang, giá nhiều loại lúa tươi như IR50404, OM5451, Đài Thơm và OM18 đều tăng so với tháng trước. Trong khi đó, tại Đồng Tháp, giá lúa khô lại giảm nhẹ. Đối với gạo hàng hóa, giá bán lẻ và giá thu mua nhìn chung ổn định hoặc tăng nhẹ. Giá gạo nguyên liệu thành phẩm cũng nhích lên ở cả phân khúc 5% và 25% tấm.
Trao đổi với Báo Công Thương trong bài viết về xuất khẩu gạo nửa đầu năm 2026, ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam, nhận định El Niño có thể ảnh hưởng đến sản xuất niên vụ 2026–2027 tại nhiều quốc gia Đông Nam Á. Ông đồng thời lưu ý những đợt tăng giá cục bộ có thể mang tính ngắn hạn, khuyến cáo nông dân và doanh nghiệp tổ chức sản xuất theo kế hoạch, tránh chạy theo biến động nhất thời.
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam (VIETRISA) cho hay, nhu cầu tiêu dùng gạo toàn cầu trong 6 tháng cuối năm sẽ không có biến động lớn. Sản lượng và thương mại gạo thế giới hằng năm chỉ dao động trong một biên độ nhất định nên cung - cầu vẫn nằm trong dự báo. Tuy nhiên, El Nino đang tác động tới nhiều quốc gia Đông Nam Á và có thể ảnh hưởng đến sản xuất niên vụ 2026-2027. Nguồn cung bổ sung từ nay đến cuối năm chủ yếu đến từ vụ Hè Thu và Thu Đông, song sản lượng không quá lớn. Vì vậy, hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam được dự báo tiếp tục duy trì ổn định.
Về giá, ông Lê Thanh Tùng cho rằng có thể xuất hiện những đợt tăng cục bộ tại một số thị trường nhập khẩu lớn như Philippines hoặc Trung Quốc khi nhu cầu tăng đột biến, nhưng đây chủ yếu là biến động ngắn hạn. “Điều quan trọng là nông dân và doanh nghiệp cần bình tĩnh, chủ động tổ chức sản xuất theo kế hoạch, tránh chạy theo những biến động nhất thời của thị trường”, ông Tùng nhấn mạnh.
Theo ông Lê Thanh Tùng, phát triển sản xuất lúa giảm phát thải hiện không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu đối với toàn ngành lúa gạo Việt Nam. Với khoảng 3,8 triệu ha đất lúa và hơn 7 triệu ha gieo trồng mỗi năm, việc áp dụng các giải pháp giảm phát thải sẽ góp phần giảm chi phí đầu vào, nâng cao chất lượng hạt gạo, tăng thu nhập cho nông dân và đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, các giải pháp kỹ thuật cần được triển khai linh hoạt theo từng vùng sinh thái. Nếu Đồng bằng sông Cửu Long ưu tiên giảm lượng giống gieo sạ thì Đồng bằng sông Hồng cần phát huy lợi thế cơ giới hóa nhằm giảm chi phí lao động và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Nhận định được công bố giữa năm này cung cấp một nguyên tắc điều hành đáng chú ý, hơn là một mức giá để dự báo cho hiện tại: rủi ro khí hậu cần được tính vào kế hoạch sản xuất, nhưng không nên trở thành lý do mở rộng diện tích hoặc cam kết bán hàng vượt khả năng cung ứng.
Đối với doanh nghiệp, cơ hội về giá chỉ có ý nghĩa khi còn nguồn hàng, chất lượng ổn định và khả năng giao đúng hợp đồng. Đối với nông dân, giá bán cao hơn chưa chắc bù được năng suất giảm và chi phí tưới tăng.

Việt Nam đứng trước hai yêu cầu song hành: bảo vệ sản xuất trong nước và duy trì sự ổn định của chuỗi cung ứng nông sản. Cả hai đều phụ thuộc đáng kể vào khả năng quản lý nước.
Trong cuộc trao đổi với TTXVN được VietnamPlus đăng ngày 16/6/2026, PGS.TS. Mai Văn Khiêm, Giám đốc Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia, lưu ý El Niño thường làm thiếu hụt lượng mưa tại nhiều vùng, rõ hơn ở Duyên hải Nam Trung Bộ, Cao nguyên Trung Bộ và Nam Bộ. Điều này làm tăng nguy cơ hạn hán, thiếu nước và xâm nhập mặn trong những tháng cuối năm 2026, đầu năm 2027.
Báo cáo cảnh báo sớm của UNICEF Việt Nam xuất bản tháng 8/2026 cũng xác định Duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long là các khu vực có nguy cơ cao, đặc biệt trong giai đoạn từ cuối năm 2026 đến tháng 5/2027. Báo cáo lưu ý ở thời điểm công bố chưa ghi nhận tác động nhân đạo trên diện rộng.
Những cảnh báo này đặt trọng tâm vào việc chuẩn bị cho mùa khô, thay vì chờ thiệt hại xuất hiện mới tổ chức ứng phó.
Đồng bằng sông Cửu Long: Giữ nước cho sản xuất và sinh hoạt
Ở Đồng bằng sông Cửu Long, cần theo dõi đồng thời lượng mưa, dòng chảy về đồng bằng, độ mặn và khả năng lấy nước của từng vùng. Một bản tin khí hậu toàn cầu không thể thay thế số liệu tại điểm lấy nước của người dân.
Với sản xuất lúa, câu hỏi thiết thực là lịch xuống giống có giúp tránh thời điểm thiếu nước hoặc mặn cao hay không. Với vườn cây, cần đánh giá nguồn nước dự trữ có đủ duy trì trong thời gian bất lợi hay không. Với khu dân cư, nước sinh hoạt phải được bảo vệ ngay cả khi nhu cầu tưới tăng.
Từ góc độ quản trị, việc điều chỉnh mùa vụ cần thực hiện theo vùng có chung hệ thống nước. Nếu mỗi hộ quyết định riêng, lịch lấy nước và khả năng vận hành công trình có thể khó phối hợp.

Tây Nguyên và Nam Trung Bộ: Đánh giá lại khả năng cấp nước
Tại Tây Nguyên và Duyên hải Nam Trung Bộ, chuẩn bị cho mùa khô cần bắt đầu từ kiểm kê nguồn nước thực tế: hồ chứa còn bao nhiêu, vùng nào được công trình thủy lợi phục vụ, khu vực nào phụ thuộc vào nguồn nhỏ hoặc nước mưa.
Theo phân tích biên tập, mở rộng sản xuất khi chưa cân đối được nước sẽ làm tăng mức phơi nhiễm với hạn hán. Ngược lại, rà soát diện tích, lựa chọn phương án canh tác phù hợp và bảo vệ những vùng sản xuất chủ lực có thể giúp giảm tổn thất.
Thiếu mưa vẫn phải phòng mưa cực đoan
Một điểm dễ bị hiểu sai là cho rằng El Niño đồng nghĩa ít mưa ở mọi nơi, mọi thời điểm.
Trả lời trên TTXVN/VietnamPlus, ông Mai Văn Khiêm giải thích tác động El Niño thể hiện theo quy mô mùa, có độ trễ và không đồng đều giữa các khu vực. Những đợt mưa lớn ngắn hạn vẫn có thể xuất hiện do rãnh áp thấp, bão, áp thấp nhiệt đới hoặc nhiễu động khí quyển.
Phó Giáo sư-Tiến sỹ Mai Văn Khiêm cho biết, Khí hậu Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi El Nino và nếu kịch bản như phân tích trên tiếp tục xảy ra thì Việt Nam có nguy cơ đối mặt với nền nhiệt cao hơn trung bình nhiều năm. Trong tháng còn lại mùa Hè năm 2026, tại khu vực Bắc Bộ và Trung Bộ nắng nóng tiếp tục xuất hiện nhiều hơn trung bình nhiều năm và có thể ghi nhận các giá trị nhiệt độ vượt lịch sử.
Bên cạnh đó, El Nino thường gây thiếu hụt lượng mưa trong hầu hết các vùng của cả nước, phổ biến từ 25 đến 50% (rõ rệt nhất là Duyên hải Nam Trung Bộ, Cao nguyên Trung Bộ và Nam Bộ), từ đó làm gia tăng nguy cơ hạn hán, thiếu nước và xâm nhập mặn trong các tháng cuối năm 2026 và đầu 2027 ở khu vực này; nguy cơ cao xảy ra khô hạn cục bộ hoặc diện rộng ở những nơi có nhu cầu dùng nước nhiều cho sản xuất và sinh hoạt. Điều này gây nhiều hệ lụy và ảnh hưởng rất lớn đến đời sống và sản xuất của người dân.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, thời tiết, khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp với nhiều hình thái nguy hiểm, cực đoan như nắng nóng, mưa lớn trong thời gian ngắn, lũ quét, sạt lở đất… Do đó, cơ quan khí tượng thủy văn lưu ý chính quyền địa phương và người dân thường xuyên cập nhật và tích hợp thông tin dự báo, cảnh báo khí tượng thủy văn trong các bản tin ngắn hạn 1-3 ngày, để kịp thời điều chỉnh các kế hoạch sản xuất, phương án ứng phó phù hợp, đảm bảo an toàn cho các hoạt động sản xuất và dân sinh.
Điều này đặt ra yêu cầu ứng phó đồng thời: chuẩn bị chống thiếu nước nhưng vẫn bảo đảm khả năng tiêu thoát, phòng lũ quét và sạt lở. Tích trữ nước cũng phải nằm trong quy trình vận hành an toàn, gắn với dự báo cập nhật.

Tác động của El Niño đối với một hộ sản xuất không chỉ nằm ở số tấn nông sản mất đi.
Nếu vụ mùa không đạt kế hoạch, tiền bán sản phẩm giảm trong khi chi phí giống, phân bón, thuê đất hoặc vay vốn đã phát sinh. Người lao động làm thuê theo mùa vụ cũng có thể mất việc khi diện tích canh tác bị thu hẹp. Tổn thất vì thế lan từ chủ ruộng đến những người sống dựa vào hoạt động sản xuất.
FAO nhấn mạnh một đợt hạn hán vừa phải cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng tại nơi người dân đã chịu đói nghèo, xung đột và có ít khả năng phục hồi. Đánh giá rủi ro phải tính cả mức độ phụ thuộc vào nước mưa và nguồn lực của hộ gia đình, thay vì chỉ đo lượng mưa thiếu hụt.
Ở Việt Nam, cách tiếp cận này gợi mở việc phân loại hỗ trợ theo khả năng chống chịu. Hộ có hệ thống tưới và vốn dự phòng cần thông tin để điều chỉnh sản xuất; hộ nghèo hoặc thiếu nước sinh hoạt có thể cần hỗ trợ sớm hơn để duy trì những nhu cầu thiết yếu.
UNICEF Việt Nam lưu ý trẻ em thuộc nhóm dễ tổn thương trước gián đoạn về nước sạch, dinh dưỡng, y tế, giáo dục và dịch vụ bảo vệ. Bởi vậy, kế hoạch chống hạn cần bao gồm trường học, cơ sở y tế và khu dân cư, bên cạnh đồng ruộng.
Giá xuất khẩu và lợi ích của người sản xuất
Từ góc độ kinh tế ngành hàng, cần tách giá xuất khẩu khỏi thu nhập thực tế của người trồng lúa. Lợi ích cuối cùng còn phụ thuộc vào năng suất, chi phí sản xuất, chất lượng và cách phân chia giá trị trong chuỗi.
Trong cùng bài trao đổi với Báo Công Thương, ông Lê Thanh Tùng đề cao vai trò hợp tác xã trong tổ chức vùng sản xuất, áp dụng quy trình canh tác và xây dựng liên kết tiêu thụ. Ông cũng lưu ý giải pháp kỹ thuật phải phù hợp từng vùng sinh thái.
Trong điều kiện khí hậu bất định, liên kết có thể giúp người dân tiếp nhận thông tin thống nhất, phối hợp lịch thời vụ và trao đổi sớm với doanh nghiệp về khả năng cung ứng. Tuy nhiên, hiệu quả cần được đánh giá bằng kết quả cụ thể: giảm chi phí, giảm tổn thất và giữ được thu nhập.

Khoảng thời gian trước mùa khô là cơ hội để giảm rủi ro. Giá trị của dự báo nằm ở những quyết định mà nó giúp thay đổi.
Tại cuộc họp xây dựng kịch bản tác động El Niño ngày 3/7/2026, GS.TS. Trần Thục, Chủ tịch Hội Khí tượng Thủy văn Việt Nam, nhấn mạnh định hướng chuyển từ ứng phó sang quản trị rủi ro, sử dụng cảnh báo tác động để kích hoạt hành động sớm. Ông đề nghị cụ thể hóa kịch bản theo hai yếu tố nước và nhiệt, gắn với từng địa bàn và lĩnh vực.
Phát biểu tại cuộc họp, GS.TS. Trần Thục, Chủ tịch Hội KTTV Việt Nam nhấn mạnh định hướng giai đoạn 2026–2030, ngành Khí tượng Thủy văn sẽ chuyển mạnh từ ứng phó sang quản trị rủi ro thiên tai theo chỉ đạo của Tổng Bí thư, lấy cảnh báo tác động làm trọng tâm để kích hoạt hành động sớm, thay vì chỉ cảnh báo hiện tượng. Ngành đóng vai trò cung cấp dữ liệu hiểm họa và nền tảng kỹ thuật, phối hợp với các bộ, ngành, địa phương xây dựng hệ thống dashboard, bản đồ rủi ro và các ngưỡng tác động phù hợp từng lĩnh vực, từng địa bàn. Trước mắt, cần cụ thể hóa kịch bản El Niño theo hai trục nước và nhiệt, hoàn thiện ma trận phơi nhiễm đến cấp tỉnh, cấp xã, đồng thời lồng ghép thông tin khí tượng thủy văn vào kịch bản điều hành phát triển kinh tế giai đoạn 2026–2030, qua đó biến thông tin dự báo thành cơ sở cho quản trị rủi ro và ứng phó sớm hiệu quả.
Theo ông Thục, người dân không thực sự quan tâm El Nino mạnh hay yếu hoặc xác suất xuất hiện là bao nhiêu phần trăm. Điều họ cần biết là nếu El Nino xảy ra thì nơi mình sinh sống sẽ chịu tác động như thế nào, cây trồng nào có nguy cơ bị ảnh hưởng, nguồn nước sinh hoạt có bị thiếu hụt hay không và cần chuẩn bị những gì từ sớm.

Theo cách tiếp cận này, thông tin “mưa thấp hơn trung bình” cần được chuyển thành câu trả lời phục vụ điều hành: vùng nào có thể thiếu nước, công trình nào cần điều chỉnh vận hành, diện tích nào phải thay đổi kế hoạch và nhóm dân cư nào cần được hỗ trợ.
Báo cáo cuộc họp cũng cho thấy ngành khí tượng xây dựng nhiều kịch bản cường độ El Niño, đồng thời yêu cầu cập nhật thường xuyên theo diễn biến mới. Các kịch bản là căn cứ chuẩn bị, không phải kết luận rằng mọi tác động dự kiến chắc chắn xảy ra.
Năm hướng hành động cần gắn với nhau
Thứ nhất, cân đối nguồn nước trước khi quyết định diện tích sản xuất. Kế hoạch mùa vụ cần dựa trên lượng nước có thể cấp, không chỉ dựa vào diện tích dự kiến gieo trồng.
Thứ hai, đưa cảnh báo đến đúng người ra quyết định. Thông tin cho đơn vị vận hành hồ, hợp tác xã, doanh nghiệp và từng hộ phải phù hợp nhu cầu của họ, có thời điểm cập nhật rõ ràng.
Thứ ba, điều chỉnh kỹ thuật theo điều kiện địa phương. Lịch xuống giống, giống cây, phương án tưới và bảo vệ sản xuất cần theo hướng dẫn chuyên môn, tránh áp dụng đồng loạt cho những vùng có khả năng cấp nước khác nhau.
Thứ tư, giữ sự ổn định của chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần rà soát vùng nguyên liệu, khả năng giao hàng, kho bảo quản và hợp đồng; thông tin thị trường phải được chia sẻ đủ sớm với người sản xuất.
Thứ năm, bảo vệ nhu cầu thiết yếu của nhóm dễ tổn thương. Nước sạch, dinh dưỡng và khả năng duy trì sinh kế cần được đưa vào kế hoạch hỗ trợ trước khi gia đình cạn nguồn lực.
Trên bình diện quốc tế, FAO và WFP đã phát động lời kêu gọi huy động 202 triệu USD để bảo vệ 8,8 triệu người tại 22 quốc gia ưu tiên có rủi ro cao. Trọng tâm là hành động trước các cú sốc khí hậu, nhằm giữ sản xuất, sinh kế và khả năng tiếp cận thực phẩm.
Đối với Việt Nam, điều cần giữ trước mùa khô không chỉ là lượng nước trong hồ hay diện tích trên kế hoạch. Đó còn là khả năng người dân tiếp tục sản xuất, doanh nghiệp duy trì nguồn hàng và những gia đình dễ tổn thương bảo đảm được bữa ăn.
El Niño bắt đầu từ đại dương, nhưng mức độ tổn thất sẽ chịu ảnh hưởng lớn bởi sự chuẩn bị trên đất liền. Mỗi quyết định về nước, mùa vụ và hỗ trợ sinh kế được đưa ra kịp thời đều có thể giúp một cộng đồng bước qua mùa khô với ít thiệt hại hơn.
Hoàng Việt