
Lấp khoảng trống dữ liệu, nâng chất lượng kiểm kê khí nhà kính
Dữ liệu là nền tảng quyết định chất lượng kiểm kê khí nhà kính, từ việc xác định nguồn phát thải, tính toán lượng khí thải đến xây dựng phương án giảm phát thải phù hợp. Tuy nhiên, dù hệ thống kiểm kê của Việt Nam đã có những bước tiến về thể chế, chuyên môn và kỹ thuật, tình trạng thiếu hụt thông tin ở nhiều lĩnh vực vẫn là trở ngại cần được tháo gỡ.
Tại hội thảo về nâng cao năng lực quản lý dữ liệu và thông tin báo cáo đáp ứng yêu cầu Khung minh bạch tăng cường (ETF) của Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu, bà Đỗ Thị Hồng, Phó Trưởng ban Thống kê xã hội và Môi trường (Cục Thống kê, Bộ Tài chính), cho biết chất lượng số liệu kiểm kê đã được cải thiện qua từng kỳ, song vẫn tồn tại những hạn chế đáng kể.

Bà Hồng nhận định: “Từ góc độ cơ quan thống kê, chúng tôi nhận thấy công tác kiểm kê khí nhà kính về mặt thể chế, chuyên môn, kỹ thuật và số liệu đã tốt hơn qua từng kỳ, số liệu ngày càng chính xác hơn. Tuy nhiên, bên cạnh những nội dung đã đạt được vẫn còn có những khoảng trống”.
Theo phân tích của cơ quan thống kê, phần lớn số liệu phục vụ kiểm kê hiện vẫn được xác định theo phương pháp bậc 1, sử dụng hệ số phát thải mặc định thay vì hệ số phát thải quốc gia. Dữ liệu ở nhiều tiểu lĩnh vực chưa được phân tổ đầy đủ, mức độ tin cậy còn hạn chế, trong khi việc đánh giá độ không chắc chắn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu.
Những bất cập này xuất hiện ở nhiều lĩnh vực, từ năng lượng, các quá trình công nghiệp đến giao thông vận tải, nông nghiệp, sử dụng đất và chất thải. Đối với năng lượng, bảng cân bằng năng lượng của Bộ Công Thương là nguồn dữ liệu chính, nhưng một số mặt hàng vẫn chưa có thông tin. Số liệu tại các nhóm công nghiệp năng lượng, sản xuất và xây dựng, đốt nhiên liệu khác, khai thác than, dầu và khí tự nhiên cũng chưa đầy đủ; riêng phát thải khác từ sản xuất năng lượng còn thiếu dữ liệu.
Tình trạng tương tự diễn ra trong lĩnh vực các quá trình công nghiệp. Trong 8 tiểu lĩnh vực được rà soát, có 5 tiểu lĩnh vực mới có số liệu một phần, còn 3 tiểu lĩnh vực chưa có số liệu, gồm công nghiệp điện tử, sản xuất và sử dụng sản phẩm khác, cùng các quá trình công nghiệp khác. Một số hệ số phát thải đã sử dụng từ lâu cũng cần được cập nhật để phản ánh sát hơn tình hình thực tế.
Ở lĩnh vực giao thông vận tải, dữ liệu về hàng không quốc tế, hàng hải quốc tế, hoạt động đánh bắt thủy sản, vận tải đường ống và phương tiện không tham gia giao thông vẫn còn thiếu. Trong khi đó, các nhóm nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất khác (AFOLU), chất thải cũng gặp khó khăn trong thu thập số liệu hoạt động.

Theo cơ quan thống kê, hệ thống chỉ tiêu hiện hành chưa thể hiện đầy đủ mức tiêu thụ nhiên liệu theo từng ngành và quy trình sản xuất cụ thể. Các thông tin về phát thải khí nhà kính trực tiếp, rò rỉ trong khai thác, vận chuyển, chế biến nhiên liệu và thành phần chất lượng nhiên liệu cũng chưa được đáp ứng đầy đủ. Bên cạnh đó, hệ thống quốc gia về kiểm kê khí nhà kính theo Quyết định 2359/QĐ-TTg vẫn cần được hoàn thiện để bảo đảm luồng dữ liệu xuyên suốt từ cơ sở lên Trung ương.
So với yêu cầu của ETF, khoảng cách hiện nay thể hiện ở cả tính đầy đủ, chính xác, nhất quán và minh bạch. Trong khi khung này yêu cầu bao quát các nguồn phát thải, bể hấp thụ, có đủ dữ liệu hoạt động và hệ số phát thải, Việt Nam vẫn còn nhiều hạng mục chưa được thống kê. Yêu cầu ưu tiên hệ số phát thải quốc gia, áp dụng phương pháp bậc cao đối với các nguồn phát thải chính và đánh giá độ không chắc chắn cũng đặt ra áp lực nâng cấp hệ thống kiểm kê.
Trước thực trạng đó, Cục Thống kê đã đề xuất bổ sung 217 chỉ tiêu phục vụ kiểm kê khí nhà kính. Trong số này, lĩnh vực các quá trình công nghiệp chiếm số lượng lớn nhất với 106 chỉ tiêu, trong khi lĩnh vực chất thải có số chỉ tiêu đề xuất ít nhất.
Bà Hồng thông tin: “phần lớn các chỉ tiêu đề xuất hiện ‘hoàn toàn chưa có ở đâu’. Đặc biệt có 175/217 chỉ tiêu đề xuất (chiếm hơn 80%) ở mức 3- tức là hoàn toàn chưa có ở đâu, cần xây dựng mới kênh thu thập. Đây là bài toán đòi hỏi cần giải pháp trong thời gian tiếp theo”.
Để khắc phục, cơ quan thống kê đề xuất hoàn thiện căn cứ pháp lý, xây dựng hệ thống chỉ tiêu riêng cho 6 lĩnh vực, ban hành biểu mẫu và hướng dẫn ghi chép thống nhất. Trách nhiệm cung cấp dữ liệu cần được phân công cụ thể đến từng chỉ tiêu, đồng thời bổ sung những nội dung còn thiếu vào hệ thống thống kê của các bộ, ngành.
Theo lộ trình đề xuất, giai đoạn 2025-2027 sẽ ưu tiên triển khai 87 chỉ tiêu liên quan đến các nguồn phát thải lớn, có hạ tầng và hệ thống báo cáo tương đối sẵn sàng. Giai đoạn 2028-2030 dự kiến bổ sung 130 chỉ tiêu còn lại, hướng đến những nguồn phát thải phân tán, khó thu thập và đòi hỏi đầu tư lớn hơn về kỹ thuật cũng như năng lực thực hiện.
Ngành xi măng cần chuẩn hóa dữ liệu để đón đầu thị trường carbon
Trong bức tranh chung về kiểm kê khí nhà kính, ngành xi măng là một trong những lĩnh vực cần đặc biệt chú trọng do quy mô sản xuất lớn và mức phát thải đáng kể. Theo thống kê, Việt Nam hiện đứng thứ ba thế giới về sản xuất xi măng, sau Ấn Độ và Trung Quốc, với hơn 80 nhà máy và tổng công suất thiết kế vượt 120 triệu tấn mỗi năm.

Theo Quyết định số 42/2026/QĐ-TTg về danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính, lĩnh vực xây dựng có 411 cơ sở thuộc diện áp dụng. Trong đó, các cơ sở sản xuất vật liệu xây dựng chiếm tỷ trọng lớn nhất, ở mức 39,58%; nhóm sản xuất xi măng chiếm 22,69%, tương ứng gần 90 cơ sở.
Không chỉ thuộc diện phải kiểm kê, xi măng còn là một trong ba ngành được lựa chọn thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính. Trong giai đoạn 2025-2026, có 51 trong tổng số 61 doanh nghiệp xi măng trong nước thuộc phạm vi áp dụng.
Sản xuất xi măng đóng góp đáng kể vào lượng khí CO2 phát thải toàn cầu, ước tính chiếm khoảng 8%. Nguồn phát thải chủ yếu phát sinh từ phản ứng hóa học trong quá trình sản xuất clinker, hoạt động đốt nhiên liệu tại lò nung và lượng điện tiêu thụ trong nhà máy.
Tại hội thảo tham vấn quy trình kiểm kê khí nhà kính và MRV (đo đạc, báo cáo, thẩm định) trong lĩnh vực sản xuất xi măng, các chuyên gia nhấn mạnh sự cần thiết phải thống nhất cách xác định phạm vi kiểm kê, nhận diện nguồn phát thải và kiểm soát dữ liệu tại từng cơ sở. Đây là cơ sở để nâng cao chất lượng báo cáo kiểm kê cấp nhà máy, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý theo dõi lượng phát thải một cách minh bạch.
Đại diện Trung tâm Môi trường và Cơ khí xây dựng (Viện Vật liệu xây dựng) cho biết khoảng 50-60% lượng phát thải trong nhà máy xi măng xuất phát từ phản ứng hóa học khi nung đá vôi để tạo clinker. Quá trình đốt nhiên liệu hóa thạch nhằm duy trì nhiệt độ cao cho lò nung chiếm khoảng 30-40%, trong khi phát thải gián tiếp từ điện năng sử dụng cho máy đập, nghiền nguyên liệu, nghiền xi măng và các thiết bị liên quan chiếm tỷ trọng nhỏ hơn.

Để kiểm kê đúng, doanh nghiệp cần xác định ranh giới tổ chức và ranh giới hoạt động theo Thông tư số 13/2024/TT-BXD và Tiêu chuẩn ISO 19694-3. Phạm vi rà soát cần bao quát những công đoạn thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của cơ sở, từ khai thác nguyên liệu, nghiền, sấy, nung clinker đến hệ thống điện phụ trợ, đóng gói và thu hồi nhiệt thừa.
Các nguồn phát thải được phân thành ba phạm vi. Phạm vi 1 bao gồm phát thải trực tiếp từ đốt nhiên liệu tĩnh tại, thiết bị cơ giới nội bộ và phản ứng phân hủy nguyên liệu chứa cacbonat; phạm vi 2 là phát thải gián tiếp từ điện lưới; còn phạm vi 3 liên quan đến những nguồn gián tiếp khác, chẳng hạn clinker mua ngoài hoặc vận chuyển thuê ngoài.
Việc phân định chính xác các phạm vi giúp doanh nghiệp xác định trách nhiệm quản lý, tránh bỏ sót nguồn phát thải hoặc tính toán trùng lặp. Đây cũng là căn cứ để xây dựng phương án giảm phát thải phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
Một yêu cầu quan trọng khác là bảo đảm khả năng kiểm chứng của dữ liệu. Các số liệu về than, dầu, điện năng và nguyên liệu đầu vào cần đi kèm hóa đơn, biên bản giao nhận cùng hồ sơ kiểm định định kỳ của thiết bị đo như cân băng, cân ô tô và công tơ điện. Doanh nghiệp cũng cần lưu trữ hồ sơ đầy đủ, phân biệt các loại than theo nhiệt trị, sử dụng đúng hệ số phát thải lưới điện của năm báo cáo và thực hiện kiểm tra chéo nội bộ trước khi gửi cơ quan chức năng.
Sai lệch trong kiểm kê có thể dẫn đến những hệ quả trực tiếp đối với hoạt động sản xuất. Báo cáo thấp hơn lượng phát thải thực tế có nguy cơ khiến doanh nghiệp bị xử phạt hoặc thu hồi hạn ngạch được cấp. Ngược lại, số liệu cao hơn thực tế có thể làm gia tăng chi phí mua hạn ngạch, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh và sức cạnh tranh.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường ngày càng trở thành điều kiện quan trọng của thương mại quốc tế, kiểm kê khí nhà kính không đơn thuần là nghĩa vụ hành chính. Một hệ thống dữ liệu đáng tin cậy giúp doanh nghiệp nhận diện công đoạn phát thải lớn, cải thiện hiệu suất sử dụng năng lượng, tối ưu chi phí và chuẩn bị cho việc tham gia thị trường carbon.