Nông nghiệp đô thị Bắc Ninh: Khi những khoảng không cũng có thể tạo ra giá trị

Từ 8 bể xi măng, hàng vạn con lươn được nuôi trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ về nước và oxy. Tại phường Nhân Hòa, tỉnh Bắc Ninh, mô hình của anh Trần Anh Duy ban đầu chỉ là cách xoay xở của một người không có đất sản xuất, nhưng đang dần trở thành câu chuyện lớn hơn khi địa phương xuất hiện thêm các hộ cùng nuôi và Hợp tác xã nuôi lươn sạch Nhân Hòa được thành lập.

Từ tầng thượng 74m² đến câu chuyện nông nghiệp đô thị ở Bắc Ninh

Nhìn từ dưới lên, tầng thượng của gia đình anh Trần Anh Duy, tổ dân phố Thống Thượng, phường Nhân Hòa, tỉnh Bắc Ninh không có gì đặc biệt. Nhưng trên khoảng không gian vốn chỉ được sử dụng như một phần của ngôi nhà, 8 bể nuôi lươn không bùn, mỗi bể khoảng 4m², đang trở thành một khu sản xuất thu nhỏ giữa lòng khu dân cư.

luon-bac-ninh-4-1786459159.jpg
Mô hình nuôi lươn không bùn trên tầng thượng có mật độ lên khoảng 800 con/m².

Điều đáng nói, đây không phải mô hình được hình thành từ một người vốn có nhiều kinh nghiệm chăn nuôi. Trước khi đến với con lươn, anh Duy làm nghề cơ khí và gần như không có điều kiện về đất sản xuất.

Từng thuê trang trại để thử nghiệm, từng bỏ ra hàng chục triệu đồng mua lươn giống nhưng kết quả không như kỳ vọng, anh Duy đã có lúc đứng trước lựa chọn dừng lại. Nhưng thay vì bỏ cuộc, anh bắt đầu tìm một cách làm khác, phù hợp hơn với điều kiện gia đình. “Ban đầu tôi làm cơ khí, không có đất. Gia đình chỉ có chút đất vườn nên phải tận dụng không gian sẵn có để thử nghiệm”, anh Duy chia sẻ.

Từ suy nghĩ đó, những bể lươn lần lượt được đưa lên tầng thượng. Vật liệu xây dựng phải vận chuyển lên cao, từng bể được hoàn thiện, hệ thống cấp – thoát nước được thiết kế lại. Phần lớn công việc anh tự tìm tòi, tự làm.

Ban đầu, quyết định này không tránh khỏi sự hoài nghi của người thân. Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ, chính hạn chế về diện tích lại buộc người nuôi phải tính toán kỹ hơn từng mét vuông, từng bể nuôi và từng khâu trong quy trình sản xuất.

Theo khuyến cáo, mật độ nuôi lươn khoảng 150-200 con/m². Trong khi đó, anh Duy nâng mật độ lên khoảng 800 con/m². Mật độ cao đồng nghĩa với yêu cầu kỹ thuật cao hơn rất nhiều. “Nuôi dày hay thưa không phải là mấu chốt, quan trọng là kỹ thuật”, anh Duy nói.

Thực tế sản xuất cũng cho thấy, cùng một diện tích nhưng năng suất giữa các hộ có thể chênh lệch đáng kể. Có hộ chỉ đạt khoảng 2 tạ lươn/bể, trong khi người làm tốt có thể đạt 6-7 tạ. Điều đó cho thấy diện tích không phải yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả. Nguồn nước, oxy, kỹ thuật chăm sóc và khả năng kiểm soát đàn nuôi mới là những mắt xích quan trọng. Với mô hình mật độ cao, nước trở thành vấn đề sống còn. “Lươn không sợ nóng như nhiều người nghĩ. Quan trọng nhất là nước và oxy”, anh Duy cho biết.

Có ngày, anh phải thay nước 4-5 lần. Có thời điểm, giữa đêm vẫn phải thức dậy kiểm tra bể. Hệ thống cấp – xả nước tự động được đầu tư để giảm bớt công việc thủ công. Tuy nhiên, tự động hóa không đồng nghĩa với việc người nuôi có thể đứng ngoài quá trình sản xuất. Mỗi ngày, đàn lươn vẫn cần được quan sát. Người nuôi phải theo dõi sự thay đổi của nước, khả năng ăn và tình trạng đàn để kịp thời xử lý khi có bất thường.

Theo phương thức hiện nay, mỗi bể của anh Duy cho sản lượng trung bình khoảng 5 tạ lươn thương phẩm mỗi năm. Để sản xuất 1kg lươn thương phẩm cần khoảng 4 con giống, tổng chi phí khoảng 65.000 đồng/kg, gồm con giống, thức ăn, thuốc và điện nước.

Trong khi đó, giá lươn thương phẩm trên thị trường dao động khoảng 100.000 đồng/kg ở mức bán buôn và có thể lên tới 150.000 đồng/kg ở mức bán lẻ. Nếu giá bán duy trì quanh ngưỡng 100.000 đồng/kg, người nuôi vẫn có dư địa tạo lợi nhuận.

Tuy nhiên, hiệu quả này không phải một con số cố định. Tỷ lệ sống, năng suất thực tế, giá đầu vào và khả năng tiêu thụ sản phẩm đều có thể làm thay đổi bài toán kinh tế của mô hình.

Từ một tầng thượng nhỏ đến một cách làm nông nghiệp khác

Nếu chỉ nhìn ở góc độ một hộ gia đình, mô hình nuôi lươn của anh Duy là câu chuyện về sự tận dụng không gian. Nhưng khi đặt trong bối cảnh đô thị hóa, câu chuyện lại rộng hơn. Đó là câu hỏi: khi đất sản xuất ngày càng thu hẹp, người dân có thể làm nông nghiệp bằng cách nào? Câu trả lời từ Nhân Hòa không nằm ở việc tìm thêm đất, mà ở cách sử dụng hiệu quả hơn không gian đang có.

Các bể nuôi lươn không bùn có thể bố trí trong khu dân cư, không đòi hỏi diện tích lớn. Mô hình gần như không có mùi, không cần nhiều lao động và một người vẫn có thể trực tiếp vận hành. Những đặc điểm này tạo ra lợi thế nhất định đối với sản xuất quy mô hộ trong không gian đô thị.

Từ góc độ quản lý, ông Nguyễn Thành Trung – Phó Chủ tịch UBND phường Nhân Hòa, tỉnh Bắc Ninh cho rằng, những mô hình tận dụng được không gian nhỏ, phù hợp điều kiện thực tế của người dân và có hiệu quả kinh tế là hướng cần được quan tâm. Địa phương đang rà soát các cơ chế, chính sách hỗ trợ nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho người dân, chủ trang trại và các hợp tác xã phát triển những mô hình kinh tế hiệu quả.

Tại Nhân Hòa, câu chuyện nuôi lươn cũng đang dần vượt khỏi phạm vi một gia đình. Hiện địa phương có thêm 4 hộ nuôi lươn không bùn và bước đầu đạt hiệu quả tích cực.

luon-bac-ninh-5-1786459374.jpg
Lãnh đạo phường trao Giấy chứng nhận Hợp tác xã nuôi lươn sạch Nhân Hòa.

Ngày 4/8/2026, Hội Nông dân phường Nhân Hòa tổ chức Hội nghị ra mắt Hợp tác xã nuôi lươn sạch Nhân Hòa và tập huấn phát triển kinh tế tập thể, hợp tác xã. Hợp tác xã có 5 thành viên, là đại diện các hộ gia đình đang nuôi lươn trên địa bàn. Anh Trần Anh Duy được giao giữ chức Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc Hợp tác xã.

Việc thành lập hợp tác xã đánh dấu một bước chuyển đáng chú ý. Mục tiêu không chỉ là tập hợp các hộ nuôi lươn mà còn cùng phát triển lươn thương phẩm, hỗ trợ nhau về kinh tế, kỹ thuật, sản xuất, kinh doanh và tiêu thụ sản phẩm; tăng cường ứng dụng tiến bộ kỹ thuật, công nghệ mới để nâng năng suất, giá trị sản phẩm và mở rộng thị trường.

Nói cách khác, từ một mô hình hộ gia đình, những người nuôi đang bắt đầu đứng trước yêu cầu phải tổ chức lại sản xuất. Ông Nguyễn Văn Vũ – Chủ tịch Hội Nông dân phường Nhân Hòa, tỉnh Bắc Ninh cho rằng, việc có thêm các hộ cùng phát triển mô hình là cơ hội để người dân trao đổi kinh nghiệm, hỗ trợ nhau về kỹ thuật và từng bước hình thành liên kết trong sản xuất.

Theo ông Vũ, với những mô hình mới như nuôi lươn không bùn, người dân không chỉ cần mạnh dạn đầu tư mà còn phải chú trọng kỹ thuật, chất lượng sản phẩm và đầu ra. Khi sản xuất phát triển, sự liên kết giữa các hộ, tổ chức hội, hợp tác xã và thị trường sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế tình trạng sản xuất manh mún. Đây cũng chính là điểm mà mô hình phải vượt qua nếu muốn đi xa hơn.

Nếu mỗi hộ tự tìm giống, tự mua thức ăn, tự sản xuất và tự tìm đầu ra, lợi thế về quy mô sẽ khó hình thành. Ngược lại, khi các hộ có thể chia sẻ kỹ thuật, kiểm soát chất lượng và cùng tìm kiếm thị trường, giá trị của mô hình sẽ không chỉ nằm ở sản lượng của từng bể.

luon-bac-ninh-6-1786459930.jpg
Mô hình nuôi lươn không bùn của anh Trần Anh Duy tổ dân phố Thống Thượng, phường Nhân Hòa, tỉnh Bắc Ninh.

Anh Duy đang đi theo hướng đó. Sau những kết quả bước đầu, anh tiếp tục mở rộng với khoảng 15 vạn lươn giống, đồng thời kết hợp nuôi ếch để đa dạng hóa nguồn thu. Xa hơn, anh hướng tới xây dựng thương hiệu lươn sạch và từng bước hình thành chuỗi giá trị. Trong đó, chủ động con giống được xem là một khâu quan trọng. Anh đang hướng tới việc gây nuôi đàn lươn bố mẹ và xây dựng khu sinh sản riêng.

Theo anh Duy, phụ thuộc vào nguồn giống từ bên ngoài khiến người nuôi khó kiểm soát hoàn toàn chất lượng. Nếu chủ động được nguồn giống, người nuôi không chỉ giảm rủi ro mà còn có thể từng bước nâng chất lượng đàn giống, phù hợp hơn với điều kiện nuôi ở miền Bắc.

Đây là sự thay đổi từ tư duy “nuôi để bán” sang tư duy tổ chức sản xuất. Người nuôi bắt đầu quan tâm không chỉ đến năng suất mà cả những khâu trước và sau sản xuất: con giống, chất lượng, thương hiệu, liên kết và thị trường.

Anh Duy đã tham gia cuộc thi khởi nghiệp cấp tỉnh với mô hình nuôi lươn không bùn và thành lập hợp tác xã, hướng tới liên kết các hộ sản xuất và mở rộng thị trường tiêu thụ.

Tuy nhiên, con đường phía trước vẫn còn không ít thách thức. Mô hình hiện còn mang tính tự phát và phụ thuộc khá nhiều vào nguồn lươn giống từ miền Nam và miền Trung. Khi quy mô sản xuất tăng lên, đầu ra ổn định cho lươn thịt sẽ trở thành bài toán cấp thiết.

Một tầng thượng nhỏ có thể tạo ra giá trị kinh tế, nhưng để một mô hình cá thể trở thành hướng sản xuất bền vững thì không thể chỉ dựa vào sự cần cù của người nông dân.

Cần kỹ thuật để kiểm soát đàn nuôi, cần nguồn giống ổn định để giảm rủi ro, cần liên kết để hình thành quy mô và cần thị trường để bảo đảm đầu ra. Quan trọng hơn, cần sự đồng hành của chính quyền và các tổ chức nông dân để những sáng kiến từ cơ sở có cơ hội phát triển thành mô hình kinh tế lâu dài.

Từ một người làm cơ khí, không có đất sản xuất, anh Trần Anh Duy đã biến chưa đầy 74m² tầng thượng thành khu nuôi hàng vạn con lươn. Nhưng giá trị đáng chú ý nhất của mô hình có lẽ không chỉ nằm ở những con số về sản lượng hay doanh thu. Điều đáng nhìn thấy hơn là một cách tư duy khác về nông nghiệp trong quá trình đô thị hóa.

Đất có thể ngày càng ít đi, nhưng không gian sản xuất không nhất thiết phải biến mất. Nếu kỹ thuật được làm chủ, quy trình được kiểm soát, người sản xuất biết liên kết và thị trường được tổ chức tốt, những khoảng không tưởng như không thể làm nông nghiệp vẫn có thể tạo ra giá trị.

Đăng ký đặt báo